BONDERITE L-GP M 709 ACHESON — chất bôi trơn màng khô MoS₂ một thành phần gốc dung môi, khả năng chịu tải cao
BONDERITE L-GP M 709 ACHESON là MoS₂ (molybdenum disulphide) phân tán trong dung môi, một thành phần, chất kết dính nhựa nhiệt rắn, tạo màng bôi trơn khô có khả năng chịu tải cao (TDS). Rắn ~50 %, khối lượng riêng ~1.300 kg/m³, chớp cháy 4 °C. Màng 10–15 µm (không vượt 15 µm), đóng rắn 60 phút ở 200 °C, ma sát ~0,07; làm việc −50 đến 200 °C, đến 400 °C cho chống kẹt ren. Hạn dùng 18 tháng. Chưa có SDS.
Trang trích tài liệu kỹ thuật của hãng Henkel, là hình minh họa của hãng, không phải dự án của PT.
Số liệu từ TDS (February 2026); chưa có SDS. Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
Tóm lược BONDERITE L-GP M 709 ACHESON
BONDERITE L-GP M 709 ACHESON là MoS₂ màng khô, khả năng chịu tải cao — Theo TDS, February 2026.
- ✓Công nghệ Lubricant; MoS₂ phân tán dung môi; một thành phần; chất kết dính nhựa nhiệt rắn; dung môi: xylene, toluene, white spirit; rắn ~50 % — Theo TDS L-GP M 709 ACHESON, February 2026
- ✓Khả năng chịu tải cao trên bề mặt kim loại; ứng dụng: xử lý trước chi tiết chuyển động (bánh răng, khớp nối, ổ trục, trục), bôi trơn lắp ráp, chống kẹt — Theo TDS
- ✓Nền: thép, thép không gỉ, nhôm, hợp kim đồng, hợp kim kẽm; tiền xử lý: thép tẩy dầu, phun cát, phosphate; inox oxalate; nhôm anode hóa; hợp kim đồng tẩy axit hoặc chromate; hợp kim kẽm chromate — Theo TDS
- ✓Quét (pha ≤ 1 thể tích dung môi); nhúng (1 thể tích); phun (1–3 thể tích, 2–3 bar, toluene hoặc xylene đến 50 °C, 3–4 lớp) — Theo TDS
- ✓Mỗi lượt phun khô ~4–5 µm; tổng 10–15 µm, không vượt 15 µm; độ phủ 20 m²/kg ở 10 µm; khô ở phòng ít nhất 1 giờ sau khô chạm; đóng rắn 60 phút ở 200 °C — Theo TDS
- ✓~1.300 kg/m³; độ nhớt ~29 giây (cốc BS, 18–22 °C); sau đóng rắn xám xanh đậm; chớp cháy 4 °C; ma sát ~0,07; −50 đến 200 °C bôi trơn, đến 400 °C chống kẹt ren; bảo quản 5–35 °C; 18 tháng — Theo TDS
Với L-GP M 709, “chịu tải cao” là mô tả định tính của TDS, không có số tải; nên thử trên cặp ma sát thật. Dung môi xylene, toluene và chớp cháy 4 °C đòi hỏi biện pháp phòng cháy, hơi dung môi. Đây là diễn giải của PT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi nhà máy/dây chuyền có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo & vai trò
Màng 10–15 µm; đóng rắn 60 phút ở 200 °C — Theo TDS.
Loại
MoS₂ phân tán dung môi; nhựa nhiệt rắn. — Theo TDS
Màng
10–15 µm; đóng rắn 60 phút/200 °C. — Theo TDS
Nhiệt độ
−50 đến 200 °C; đến 400 °C chống kẹt. — Theo TDS
Hồ sơ
Chỉ có TDS; chưa có SDS. — Theo danh mục tài liệu site
Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ dưới đây giúp đọc đúng TDS của L-GP M 709.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với BONDERITE L-GP M 709 ACHESON theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| MoS₂ | Molybdenum disulphide, chất rắn bôi trơn | TDS | TDS L-GP M 709 |
| Load carrying capacity | Khả năng chịu tải; TDS nêu định tính | TDS | TDS L-GP M 709 |
| Chống kẹt (anti-seize) | Chống kẹt ren, mối ghép | TDS | TDS L-GP M 709 |
| SDS (phiếu an toàn hóa chất) | Tài liệu an toàn theo khu vực và revision; không phải TDS | Chưa có SDS đúng mã | — |
Thông số kỹ thuật
Số kỹ thuật lấy từ TDS tiếng Anh “BONDERITE L-GP M 709 ACHESON” (February 2026, 2 trang, không số revision, không ghi known as). Chưa có SDS, RoHS hay Regulatory đúng mã nên PT không nêu phân loại nguy hại; chỉ nêu chớp cháy 4 °C theo TDS. “Chịu tải nặng” được TDS ủng hộ qua “high load carrying capacity”. TDS không nêu thông số định lượng về chịu tải.
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Chưa có SDS nên chỉ có Bảng 1 theo TDS (February 2026).
Chưa có SDS đúng mã.
Bảng 1 — Số liệu theo TDS BONDERITE L-GP M 709 ACHESON (February 2026)
TDS tiếng Anh, 2 trang.
| Hạng mục | Phương pháp theo TDS | Điều kiện theo TDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Loại; thành phần nêu | Theo TDS | Một thành phần | MoS₂ phân tán dung môi; nhựa nhiệt rắn; xylene, toluene, white spirit |
| Chất rắn; khối lượng riêng | Theo TDS | Sản phẩm ướt | ~50 %; ~1.300 kg/m³ |
| Độ nhớt; chớp cháy | Theo TDS | 18–22 °C | ~29 giây (cốc BS); 4 °C |
| Pha loãng quét; nhúng; phun | Theo TDS | Theo thể tích | ≤ 1; 1; 1–3 thể tích dung môi |
| Chiều dày màng | Theo TDS | Phun | 4–5 µm mỗi lượt; tổng 10–15 µm, tối đa 15 µm |
| Độ phủ | Theo TDS | 10 µm | 20 m²/kg |
| Khô; đóng rắn | Theo TDS | — | Khô phòng ≥ 1 giờ; 60 phút ở 200 °C |
| Ma sát; nhiệt độ làm việc | Theo TDS | — | ~0,07; −50 đến 200 °C; đến 400 °C chống kẹt |
| Bảo quản; hạn dùng | Theo TDS | Chưa mở | 5–35 °C; 18 tháng |
Chọn hay không chọn
Chọn BONDERITE L-GP M 709 khi cần màng MoS₂ khô 10–15 µm có khả năng chịu tải cao, đóng rắn 60 phút ở 200 °C, trên thép, inox, nhôm, hợp kim đồng, kẽm theo TDS.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| MoS₂ màng khô chịu tải cao | TDS nêu định tính | TDS |
| Đóng rắn 60 phút ở 200 °C | TDS nêu | TDS |
| Số liệu tải trọng | TDS không nêu | — |
| SDS | Chưa có | — |
Chưa nên chọn khi chưa xác minh
- ✗Dùng M 709 thay D85-1 TER A AERO.
- ✗Suy phân loại khi chưa có SDS.
- ✗Vượt 15 µm màng.
Hướng dẫn & đặt hàng
Phần này chỉ tóm lược điều kiện tài liệu nêu. Thông số thiết bị và quy trình do nhà chế tạo thiết bị và Henkel xác nhận.
Các bước theo tài liệu
Tiền xử lý
Tẩy dầu, phun cát và xử lý bề mặt theo kim loại. — Theo TDS
Pha
Pha dung môi theo cách thi công. — Theo TDS
Phủ
Phun 3–4 lớp, tổng 10–15 µm. — Theo TDS
Đóng rắn
Khô phòng ≥ 1 giờ rồi 60 phút ở 200 °C. — Theo TDS
Quy cách và đặt hàng
Ảnh đầu bài là ảnh bao bì hãng gắn đúng mã, chỉ để nhận diện. Ảnh bao bì hãng có thể dùng nhãn dòng chung; PT không khẳng định đúng quy cách hoặc mã đọc được trên nhãn khi chưa xác nhận IDH. Quy cách bán, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận khi báo giá.
- ✓Gửi cho PT: vật liệu dán, máy phết keo, tốc độ dây chuyền và sản lượng.
- ✓Yêu cầu TDS và SDS đúng khu vực kèm báo giá.
- ✓Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
QC & lỗi thường gặp
Các điểm kiểm soát dưới đây là gợi ý của PT dựa trên tài liệu của mã này, không phải quy trình của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng mã BONDERITE L-GP M 709 ACHESON, nhãn bao bì, hạn dùng, bản TDS/SDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp mã; không có hạn dùng; nhầm hậu tố |
| Bao bì và bảo quản | TDS: 5–35 °C; 18 tháng | Khi nhập hàng và trước khi dùng | Bao bì rách hoặc phồng; sản phẩm đóng cứng hoặc biến đổi bất thường |
| Thông gió | Chưa có SDS | Mỗi ca | Không có thông gió hoặc hệ hút hỏng |
| Độ dày màng | 10–15 µm | Mỗi lô | Bong, kẹt |
| Đóng rắn | 60 phút ở 200 °C | Mỗi mẻ | Màng non |
| Hồ sơ | Chờ SDS | Trước khi dùng | Dùng sai |
| Vệ sinh thiết bị | Theo TDS | Cuối ca và trước khi đổi sản phẩm | Cặn, keo đóng cứng trong thiết bị |
Đối chiếu tài liệu
Bảng đối chiếu các tài liệu của cùng mã BONDERITE L-GP M 709 ACHESON.
| Hạng mục | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| TDS (February 2026) | Đã đọc | Cần xác nhận bản hiện hành |
| SDS | Không có | Cần xin Henkel |
| RoHS; Regulatory | Không có | — |
Hồ sơ tài liệu
Tài liệu gắn đúng mã BONDERITE L-GP M 709 ACHESON.
Đọc tiếp
Liên kết để tra cứu và cân nhắc, không xác nhận dùng kèm hay thay thế.
- Chưa chọn sản phẩm liên quan — PT chưa chọn thêm mã liên quan cho trang này; mỗi mã có tài liệu riêng, không mặc định thay thế hay dùng kèm.
- Chất bôi trơn màng khô L-GP BONDERITE — Danh mục liên quan
- Chất bảo vệ, sửa chữa bề mặt kim loại — Danh mục liên quan
- Hoá chất công nghiệp — Danh mục cha
- Thương hiệu Henkel — Tra cứu theo hãng
- BONDERITE — Tra cứu theo nhãn
- Tiền xử lý bề mặt kim loại trước sơn tĩnh điện — Bài nhóm, không có thông số của mã này; nội dung chi tiết còn được bổ sung
- Xử lý bề mặt kim loại & tẩy rửa công nghiệp cho nhà máy — Bài nhóm, không có thông số của mã này; nội dung chi tiết còn được bổ sung
- Bôi trơn màng khô cho dập, kéo sợi và chi tiết chịu mài mòn — Bài nhóm, không có thông số của mã này
- Bảo trì nhà máy & xử lý bề mặt — Chuyên mục giải pháp
- nhà máy công nghiệp — Thẻ sản phẩm
- bonderite — Thẻ sản phẩm
- bôi trơn công nghiệp — Thẻ sản phẩm
- mos2 — Thẻ sản phẩm
Hình ảnh trong bài là ảnh bao bì, ảnh minh họa hoặc trang trích từ tài liệu của hãng Henkel cho dòng BONDERITE, không đại diện riêng cho từng mã nếu chú thích không nêu và không phải công trình của PT.
Câu hỏi thường gặp
BONDERITE L-GP M 709 là gì?
Theo TDS, đây là MoS₂ phân tán dung môi, một thành phần, tạo màng bôi trơn khô có khả năng chịu tải cao.
Đóng rắn thế nào?
60 phút ở 200 °C theo TDS.
Màng dày bao nhiêu?
Tổng 10–15 µm, không vượt 15 µm theo TDS.
Có SDS không?
Chưa có SDS đúng mã; cần xin Henkel.
PT có báo giá và tồn kho BONDERITE L-GP M 709 ACHESON không?
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá; bài này không nêu các số đó. Gọi 0961 76 96 46 hoặc nhắn Zalo để được báo giá.
Cần tư vấn BONDERITE L-GP M 709 ACHESON?
Gửi chi tiết, vật liệu nền, cách thi công và khả năng đóng rắn 200 °C để PT đối chiếu TDS và xin SDS. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng, giá hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế trước khi dùng.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.