HENKEL / AQUENCE
AQUENCE KL 8015
Keo gốc nước · DORUS KL 8015 · Thùng 200 kg
Nhận diện chính xác sản phẩm, đối chiếu hồ sơ Việt Nam và chuẩn bị đánh giá cho dây chuyền của bạn.

01 / Đúng mã keo, đúng hồ sơ
AQUENCE KL 8015 là sản phẩm keo của Henkel, được SDS Việt Nam nhận diện là “AQUENCE KL 8015 known as DORUS KL 8015 200KG”, mã hàng IDH 1339024. SDS mô tả sản phẩm là hỗn hợp gốc nước (aqueous mixture); nhãn thùng thực tế ghi khối lượng tịnh 200 kg.
Tên DORUS KL 8015 là tên gọi trước đây được ghi trực tiếp trên SDS và nhãn, giúp đối chiếu yêu cầu mua hàng hoặc hồ sơ nhà máy đang dùng tên cũ. Hai tên này được xác nhận trong cùng hồ sơ; không có căn cứ coi KL 8105 là cùng sản phẩm chỉ vì thứ tự chữ số gần nhau.
| Tên sản phẩm | AQUENCE KL 8015 |
|---|---|
| Tên được hãng ghi “known as” | DORUS KL 8015 |
| Mã hàng / IDH | 1339024 — mã nhận diện sản phẩm, không phải số lô |
| Quy cách đang đối chiếu | 200 kg khối lượng tịnh — theo nhãn thùng và tên sản phẩm trong SDS |
| Thương hiệu | Henkel / AQUENCE |
| Hồ sơ chính hãng | SDS Việt Nam, số 500573, V001.11, sửa đổi 18/03/2026 |
02 / Vật liệu gốc nước: hiểu đúng thuật ngữ
Gốc nước (water-based / aqueous) mô tả môi trường phân tán hoặc hỗn hợp có nước. Đặc điểm này hữu ích khi trao đổi về lưu kho và tương thích vật liệu, nhưng không tự chứng minh keo đạt một cấp chịu nước, chịu dung môi hoặc tiêu chuẩn kết cấu cụ thể.
Nhãn thùng khách hàng cung cấp ghi polyvinyl alcohol và polyvinyl acetate. Polyvinyl alcohol thường được viết PVOH; polyvinyl acetate thường được viết PVAc. Trong giao tiếp thương mại, chữ “PVA” đôi khi được dùng không nhất quán cho hai tên này. Khi soạn yêu cầu kỹ thuật, nên ghi đầy đủ tên polymer và đối chiếu TDS thay vì chỉ dùng ba chữ PVA.
Thông tin nhãn và SDS không công bố toàn bộ công thức, tỷ lệ polymer hoặc cơ chế phát triển cường độ mối dán. Vì vậy, không suy ra sản phẩm là keo ghép mộng chịu lực, keo đạt D3/D4, keo chống cháy hoặc keo chịu dung môi chỉ từ tên dòng AQUENCE hay thành phần được nêu trên nhãn.
03 / Dữ liệu đã xác minh từ SDS Việt Nam
Phạm vi dữ liệu: hiện có SDS đúng mã và ảnh nhãn thực tế; chưa có TDS/PDS riêng được xác minh. Các giá trị dưới đây là dữ liệu vật lý trong SDS phục vụ nhận diện và xử lý sản phẩm, không phải chỉ tiêu nghiệm thu chất lượng mối dán hoặc thông số thiết lập máy.
| Ngoại quan / appearance | Chất lỏng màu trắng ngà đến kem nhạt — theo SDS, mục 9 |
|---|---|
| pH | 4–6, ở nồng độ sản phẩm 100% — theo SDS, mục 9 |
| Khối lượng riêng / density | 1,1 g/cm³ — SDS không nêu nhiệt độ đo tại dòng này |
| Khoảng lưu kho khuyến nghị | 15–35 °C — theo SDS, mục 7 |
| Cách bảo quản | Đậy kín, nơi mát và khô, tránh nhiệt và ánh nắng trực tiếp — SDS, mục 7 |
| Độ nhớt / viscosity | SDS có nhiều dòng giá trị; cần đối chiếu TDS/CoA để chốt một dải dùng cho kiểm soát sản xuất. |
| Định mức, thời gian mở, thời gian ép | Chưa có trong hồ sơ kỹ thuật được xác minh; cần TDS và thử nghiệm theo ứng dụng. |
Không chuyển các giá trị pH, khối lượng riêng hoặc độ nhớt thành kết luận về độ bền kéo, độ bền cắt hay khả năng kháng hóa chất. Các tính chất của keo ở trạng thái lỏng khác với đặc tính của mối dán sau khi phát triển cường độ.
04 / Đánh giá cho dây chuyền: bắt đầu từ yêu cầu thật
Để xem KL 8015 có phù hợp với công đoạn của bạn hay không, PT khuyến nghị lập mẫu yêu cầu ngắn, tập trung vào vật liệu, thiết bị và kết quả cần đạt. Đây là hướng chuẩn bị đánh giá, không phải quy trình ứng dụng đã được Henkel phê duyệt cho mọi vật liệu.
| Vật liệu cần liên kết | Nêu loại vật liệu, trạng thái bề mặt, lớp phủ hoặc chất xử lý bề mặt có sẵn. |
|---|---|
| Công đoạn sản xuất | Mô tả cách bôi keo, diện tích liên kết, thiết bị cấp keo, đồ gá và chu kỳ hiện tại. |
| Điều kiện sử dụng | Nêu nhiệt, độ ẩm, tiếp xúc nước hoặc hóa chất mà sản phẩm cuối phải chịu. |
| Tiêu chí nghiệm thu | Thống nhất phép thử và mức đạt trước khi so sánh với keo đang sử dụng. |
| Hồ sơ cần bổ sung | Yêu cầu TDS mới nhất, thông tin lô/CoA khi cần và xác nhận quy cách giao hàng. |
Trình tự đề xuất: nhận diện mã → nhận TDS phù hợp → thử mẫu trên vật liệu thật → chốt tiêu chí và điều kiện cung cấp. Thử mẫu phải phản ánh bề mặt, thiết bị và môi trường sản xuất thực tế; kết quả từ một mã keo khác không thay cho thử nghiệm của KL 8015.
05 / Nhận hàng và đối chiếu nhãn thùng

Khi nhận hàng, đối chiếu đồng thời tên KL 8015, IDH 1339024, khối lượng tịnh, tình trạng thùng, số lô và hạn dùng của hàng thực tế. Khối lượng cả bì (gross weight) khác khối lượng tịnh (net weight); không dùng số cả bì làm lượng keo được giao.
Quy cách 200 kg trong hồ sơ đang đối chiếu không phải thông tin xác nhận tồn kho. Giá, số lượng đặt tối thiểu (MOQ), thời gian giao và hồ sơ theo lô cần được PT kiểm tra khi tiếp nhận yêu cầu. Không tự pha loãng, thêm chất đóng rắn hoặc đặt thông số máy theo tài liệu của KL 8105 hay mã gần tên.
06 / Lưu kho và an toàn sử dụng
SDS Việt Nam phân loại hỗn hợp có khả năng gây dị ứng da (skin sensitization), với cảnh báo H317. Khi thao tác, thực hiện các biện pháp kiểm soát và bảo hộ theo SDS, gồm găng phù hợp và hạn chế tiếp xúc da. Gốc nước không đồng nghĩa sản phẩm không có nguy cơ hóa chất.
Theo mục 7 của SDS, giữ vật liệu trong bao bì đậy kín, nơi mát và khô; khoảng nhiệt độ lưu kho khuyến nghị là 15–35 °C, tránh nhiệt và nắng trực tiếp. Không hiểu khoảng lưu kho này là khoảng nhiệt độ vận hành của mối dán.
Đọc đầy đủ SDS trước khi đưa sản phẩm vào nhà máy. Thông tin tóm tắt tại đây không thay thế quy trình an toàn, đánh giá rủi ro hoặc hướng dẫn xử lý sự cố tại nơi sử dụng.
07 / Tải hồ sơ và tìm hiểu hệ giải pháp
Tải SDS AQUENCE KL 8015 — Việt Nam, tiếng Anh (PDF, 17 trang)
SDS 500573 V001.11, sửa đổi 18/03/2026. Đây là hồ sơ an toàn đúng IDH 1339024; không gọi tài liệu này là TDS. TDS/PDS và hướng dẫn ứng dụng sẽ được bổ sung khi có bản đúng mã được xác minh.
Khám phá các sản phẩm AQUENCE · Danh mục thương hiệu Henkel · Cách lựa chọn keo theo vật liệu và điều kiện làm việc
08 / Câu hỏi thường gặp
KL 8015 và DORUS KL 8015 có liên quan thế nào?
SDS Việt Nam ghi rõ AQUENCE KL 8015 “known as DORUS KL 8015”, IDH 1339024, quy cách 200 kg. Đây là tên gọi được cùng hồ sơ xác nhận.
KL 8015 có phải KL 8105 không?
Không tự đồng nhất hai mã. Trang này đối chiếu KL 8015 theo nhãn và SDS IDH 1339024; không chuyển thông số từ KL 8105 sang.
Có thể chốt keo ghép mộng hoặc cấp chịu nước từ trang này không?
Chưa. Cần TDS, tiêu chí ứng dụng và thử nghiệm phù hợp. SDS xác nhận nhận diện, an toàn và một số tính chất vật lý, không xác nhận mọi công năng mối dán.
Ảnh thùng xanh có phải ảnh chụp bao bì chính hãng không?
Ảnh toàn thùng là hình dựng minh họa bằng AI với nhãn rút gọn. Ảnh cận nhãn riêng là ảnh thực tế do khách hàng cung cấp.
PT cần thông tin gì để tư vấn và báo giá?
Gửi tên KL 8015, IDH 1339024, số lượng, địa điểm giao, vật liệu và công đoạn đang sử dụng. Giá, khả năng cung cấp và bộ hồ sơ sẽ được kiểm tra theo yêu cầu cụ thể.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.