Màng chống thấm khổ lớn: Bitumen, HDPE, PVC, TPO


MÀNG CHỐNG THẤM KHỔ LỚN // SIKA VIỆT NAM

Màng chống thấm khổ lớn — Bitumen · HDPE · PVC · TPO

Bốn gốc vật liệu, bốn cơ chế bám dính khác nhau — cùng phục vụ một mục tiêu: chống thấm diện tích lớn với độ tin cậy cao nhất cho kết cấu ngầm và mái công nghiệp.

Khác với chống thấm dạng lỏng thi công bằng cọ/bay, màng chống thấm khổ lớn được sản xuất sẵn thành cuộn với độ dày đồng nhất, sau đó trải và liên kết bằng dán, hàn nhiệt hoặc tự dính. Bài viết tổng hợp 4 nhóm vật liệu chính trong hệ Sika — phân phối chính thức bởi Hoá chất Xây dựng PT — theo gốc hoá học và cơ chế bám dính, giúp chọn đúng loại cho từng hạng mục.

SARNAFIL® PVC
SIKAPROOF® HDPE/TPO
SIKASHIELD® BITUMEN

01 // NGUYÊN LÝ KỸ THUẬT

4 GỐC VẬT LIỆU
4 CƠ CHẾ BÁM DÍNH KHÁC NHAU

Bốn nhóm màng chống thấm khổ lớn trong hệ Sika không chỉ khác nhau về thành phần hoá học — mà khác nhau căn bản về cách liên kết với bê tông và với chính nó tại các mối nối. Bitumen (như SikaShield® W159 ED) dùng cơ chế tự dính kích hoạt bởi vữa kết dính ướt. HDPE (SikaProof® 312) dùng keo được kích hoạt hoá học bởi độ pH kiềm của bê tông tươi. PVC (Sarnafil®) liên kết tại mối nối bằng hàn khí nóng tạo khối liền. TPO/FPO (SikaProof® 808/A+12) dùng công nghệ bám dính kép kết hợp cơ học và hoá học.

Sự khác biệt này quyết định trực tiếp đến quy trình thi công và thời gian thi công cho phép: theo TDS SikaProof®-312 IN HDPE, bê tông kết cấu phải đổ trong vòng tối đa 21 ngày sau khi thi công màng — trong khi dòng FPO/TPO linh hoạt hơn nhiều với thời hạn lên đến 90 ngày, do cơ chế bám dính không hoàn toàn phụ thuộc vào việc bê tông tươi tiếp xúc trực tiếp với lớp keo.

✓ NGUYÊN TẮC CHỌN NHANH

  • ▸ Mái lộ thiên, cần kháng UV và rễ cây: ưu tiên PVC (Sarnafil®)
  • ▸ Kết cấu ngầm, cần chống đâm thủng cao, tiến độ thi công chặt: HDPE (SikaProof® 312)
  • ▸ Kết cấu ngầm, cần linh hoạt tiến độ, chuyển vị kết cấu: TPO/FPO (SikaProof® 808/A+12)
  • ▸ Thi công bê tông ướt, không gian hạn chế không dùng đèn khò: Bitumen tự dính (SikaShield® W159 ED)
⚠ SAI LẦM THƯỜNG GẶP

CHỌN SAI MÀNG
CHO HẠNG MỤC

  • ✗ Dùng màng HDPE cho mái lộ thiên — không kháng UV lâu dài
  • ✗ Không bóc lớp màng bảo vệ keo trước khi đổ bê tông — cơ chế kích hoạt thất bại
  • ✗ Bỏ qua giải pháp trám khe chuyên dụng tại mạch ngừng và khe co giãn
VAI TRÒ HOÁ CHẤT PT

Hoá chất Xây dựng PT là đơn vị nhập khẩu, phân phối Sika tại Việt Nam, toàn quốc — không phải nhà sản xuất. Thông số dẫn theo TDS chính thức của sản phẩm liên kết.

02 // 4 NHÓM MÀNG THEO GỐC VẬT LIỆU

BITUMEN · HDPE · PVC · TPO

SikaShield màng chống thấm bitumen

BITUMEN

SikaShield®

Tự dính thi công ướt hoặc khò nóng truyền thống. Thi công bê tông ướt, không cần đèn khò.

Xem màng Bitumen →

SikaProof 312 màng chống thấm HDPE

HDPE

SikaProof® 312

HDPE nguyên sinh, keo kích hoạt bởi bê tông tươi. Chống đâm thủng ≥1000N — cao nhất nhóm.

Xem màng HDPE →

Sarnafil màng chống thấm PVC

PVC

Sarnafil®

Hàn khí nóng, kháng UV >5000h, kháng rễ cây EN 13948. Tiêu chuẩn mái lộ thiên/trồng cây.

Xem màng PVC →

SikaProof 808 màng chống thấm TPO

TPO/FPO

SikaProof® 808

Bám dính kép A+, mềm dẻo hơn HDPE. Thời gian đổ bê tông linh hoạt đến 90 ngày.

Xem màng TPO →

03 // SO SÁNH 4 LOẠI MÀNG

ĐỐI CHIẾU THÔNG SỐ THEO TDS
BITUMEN · HDPE · PVC · TPO

Tiêu chí Bitumen (SikaShield®) HDPE (SikaProof® 312) PVC (Sarnafil®) TPO/FPO (SikaProof® 808)
Cơ chế liên kết Tự dính (vữa ướt) hoặc khò nóng Keo kích hoạt bởi bê tông tươi Hàn khí nóng tại mối nối Bám dính kép (cơ học + hoá học)
Kháng UV lộ thiên Hạn chế — cần che phủ sau thi công Không — chỉ dùng kết cấu ngầm Cao — >5000h theo EN 1297 Không — chỉ dùng kết cấu ngầm
Chống đâm thủng Tốt (theo độ dày) ≥1000N ⭐ Cao nhất nhóm Tốt, gia cường sợi thuỷ tinh/polyester 700N
Thời gian đổ BT tối đa 7 ngày (che phủ bảo vệ) 21 ngày Không áp dụng (mái lộ thiên) 90 ngày ⭐ Linh hoạt nhất
Vị trí ứng dụng chính Đáy/vách hầm, kết cấu ngầm Kết cấu ngầm cần chống đâm thủng cao Mái lộ thiên, trồng cây, mái kim loại Kết cấu ngầm cần linh hoạt tiến độ

Ghi chú: số liệu trên dẫn theo TDS chính thức của từng sản phẩm tại thời điểm xuất bản — xem TDS đầy đủ tại bài sản phẩm liên kết trước khi đưa vào hồ sơ thiết kế hoặc thi công.

04 // QUY TRÌNH THI CÔNG THAM KHẢO

THI CÔNG MÀNG HDPE TỰ DÍNH
SIKAPROOF® 312 — KẾT CẤU NGẦM

1

Kiểm tra & xử lý nền

Bề mặt phẳng, sạch, không đọng nước. Trám lỗ rỗng/khe nứt ≥12–15mm trước khi thi công.

2

Trải & xử lý mối nối

Trải màng, chồng mí tự dính 80mm. Chi tiết góc/ống xuyên dùng băng Sandwich Tape chuyên dụng.

3

Đặt cốt thép

Đặt trực tiếp lên mặt HDPE khi lớp bảo vệ keo vẫn còn nguyên — không cần lớp vữa bảo vệ.

4

Bóc bảo vệ & đổ BT

Bóc hoàn toàn lớp màng bảo vệ ngay trước khi đổ — bắt buộc trong vòng 21 ngày sau thi công màng.

Thi công SikaProof 312 sàn móng
Thi công màng HDPE tự dính tường vách
Thi công dán màng chống thấm lên bê tông

✓ MẸO THI CÔNG

Trong điều kiện lạnh dưới 15°C, gia nhiệt nhẹ bằng máy hàn khí nóng tại mép chồng mí để loại bỏ hơi ẩm ngưng tụ và tăng độ bám dính ban đầu.

⚠ LƯU Ý QUAN TRỌNG

Mạch ngừng và khe co giãn bắt buộc dùng giải pháp trám khe chuyên dụng (SikaSwell®) — màng chống thấm bề mặt không tự bao phủ liên tục qua các vị trí này.

05 // THÔNG SỐ KỸ THUẬT THAM CHIẾU

THÔNG SỐ SIKAPROOF®-312 IN HDPE
THEO TDS THÁNG 10/2025

Thông số Giá trị Tiêu chuẩn
Chiều dày lớp HDPE / Tổng ~0,80mm / ~1,20mm
Kháng đâm thủng tĩnh ≥1000 N ASTM E154
Độ giãn dài ≥550% ASTM D412
Bám dính (28 ngày) ≥1500 N/m ASTM D903
Kháng nước chảy ngang Lên đến 7 bar (70m) ASTM D5385M
Thời gian đổ BT tối đa 21 ngày sau thi công màng
Kích thước cuộn 1,20m × 20m (24m²/cuộn)

Ghi chú: số liệu trên dẫn theo TDS chính thức SikaProof®-312 IN HDPE (tháng 10/2025, Rev 03.04) — xem TDS đầy đủ tại bài sản phẩm liên kết trước khi đưa vào hồ sơ thiết kế hoặc thi công.

IS 16471:2017
Không VOC
HDPE Nguyên sinh

06 // HỎI ĐÁP KỸ THUẬT

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ MÀNG CHỐNG THẤM KHỔ LỚN

Q: Vì sao SikaProof-312 HDPE chỉ có 21 ngày để đổ bê tông, ngắn hơn nhiều so với dòng FPO/TPO?
A: Lớp keo tự dính của SikaProof®-312 IN HDPE cần được bảo vệ hoàn hảo khỏi bụi bẩn, tia UV và oxy hoá để duy trì hiệu quả kích hoạt với bê tông tươi. Sau 21 ngày, bề mặt keo có thể nhiễm bẩn không thể phục hồi hoàn toàn. Dòng FPO/TPO dùng cơ chế bám dính kép (Dual Bond) không hoàn toàn phụ thuộc vào việc bê tông tươi tiếp xúc trực tiếp, nên linh hoạt hơn về thời gian — lên đến 90 ngày.

Q: Bắt buộc phải bóc toàn bộ lớp màng bảo vệ HDPE trước khi đổ bê tông — có thể bỏ qua không?
A: Tuyệt đối không thể bỏ qua. Nếu còn lớp bảo vệ trong suốt, bê tông tươi không thể tiếp xúc với lớp keo — cơ chế kích hoạt hoá học không xảy ra — toàn bộ hệ thống bám dính thất bại. Đây là bước kỹ thuật bắt buộc, không phải lựa chọn.

Q: Mạch ngừng thi công xử lý thế nào với hệ màng khổ lớn?
A: Tại vị trí mạch ngừng và khe co giãn, bắt buộc sử dụng giải pháp trám khe chuyên dụng (tối thiểu SikaSwell® hoặc Sika® Waterbar/Hydrotite CJ) — màng chống thấm bề mặt không tự bao phủ liên tục qua các vị trí gián đoạn này.

Q: Vì sao màng PVC dùng hàn khí nóng còn HDPE và TPO dùng keo tự dính?
A: PVC có khả năng nóng chảy và hàn lại thành khối liền ở nhiệt độ cao mà không phân huỷ — đặc tính phù hợp cho mái lộ thiên cần kiểm tra mối nối bằng dụng cụ cơ học ngay tại công trường. HDPE và TPO ưu tiên ứng dụng kết cấu ngầm, nơi tốc độ thi công và đơn giản hoá quy trình (không cần đèn khò, không cần thiết bị hàn) quan trọng hơn.

Q: Định mức cuộn SikaProof-312 HDPE cho 1000m² sàn móng là bao nhiêu?
A: Mỗi cuộn 1,20m × 20m = 24m². Lý thuyết: 1000/24 ≈ 42 cuộn. Thực tế cộng thêm 8–12% cho mối nối chồng 80mm và phế liệu góc → khoảng 45–47 cuộn. Diện tích tường đứng tính riêng. Liên hệ Hoá chất PT để tính bóc tách vật liệu chính xác theo bản vẽ.

TƯ VẤN CHỌN ĐÚNG LOẠI MÀNG CHỐNG THẤM

GỬI BẢN VẼ HẠNG MỤC
KỸ SƯ PT TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Cung cấp loại kết cấu (ngầm/mái lộ thiên), diện tích hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ xác nhận đúng loại màng và báo giá trong 2 giờ làm việc.

kinhdoanh@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  vnsika.com

Để lại một bình luận