KHI NÀO BƠM INJECTION
LÀ GIẢI PHÁP ĐÚNG?
Bơm injection (chemical grouting) là kỹ thuật bơm nhựa lỏng trực tiếp vào vết nứt hoặc mạch ngừng đang rò rỉ dưới áp lực — vật liệu thâm nhập vào toàn bộ thể tích rỗng và đóng rắn tại chỗ. Đây là giải pháp xử lý sau khi sự cố đã xảy ra, khác hoàn toàn với các giải pháp phòng ngừa (màng, vữa, băng cản nước) thi công trước khi có nước.
Theo TDS Sika® Injection-201 CE, sản phẩm có độ nhớt rất thấp (~100 mPa·s) cho phép thâm nhập vào vết nứt có độ rộng ≥0,2mm ở trạng thái khô, ẩm hoặc ướt — phản ứng với nước hiện diện để tạo khối đồng nhất, dẻo dai, không co ngót qua các chu kỳ khô-ướt. Đây là lý do bơm injection được ưu tiên cho các trường hợp không thể phá dỡ kết cấu để chống thấm lại từ đầu.
✓ NGUYÊN TẮC LỰA CHỌN
- ▸ Nước chảy áp lực mạnh, cần xử lý khẩn cấp: PUR trương nở nhanh (Sika® Injection-101 RC)
- ▸ Trám kín vĩnh viễn sau khi đã chặn dòng nước: PUR đàn hồi (Sika® Injection-201 CE)
- ▸ Vết nứt kết cấu khô, yêu cầu phục hồi cứng chắc: nhựa epoxy độ nhớt thấp (Sikadur® 52)
- ▸ Mạch ngừng có ống SikaFuko® đặt sẵn: bơm một lần duy nhất qua hệ ống có sẵn
KHÔNG PHẢI
GIẢI PHÁP CHO MỌI THẤM
- ✗ Không thay thế chống thấm bề mặt tổng thể — chỉ xử lý điểm cục bộ
- ✗ Không dùng cho vết nứt hở hoàn toàn không có 2 mặt tiếp xúc
- ✗ Không thi công khi kết cấu bê tông bị phá huỷ nghiêm trọng
Hoá chất Xây dựng PT là đơn vị nhập khẩu, phân phối Sika tại Việt Nam, toàn quốc — không phải nhà sản xuất. Thông số dẫn theo TDS chính thức của sản phẩm liên kết.
CHẶN DÒNG NƯỚC → TRÁM KÍN VĨNH VIỄN
Với vết nứt có nước chảy áp lực mạnh, quy trình chuẩn của Sika gồm 2 bước nối tiếp bằng 2 sản phẩm khác nhau.
PUR TRƯƠNG NỞ NHANH
HAY PUR ĐÀN HỒI VĨNH VIỄN?
So sánh trực quan Sika® Injection-101 RC (chặn nước) và Sika® Injection-201 CE (trám vĩnh viễn) theo đặc tính ứng dụng.
Rất nhanh
~13–24′
Trung bình
Cao · 30–35%
Hạn chế
Đạt KTW
*Thanh điểm minh hoạ mức độ tương đối dựa trên mô tả ứng dụng trong TDS — không phải thước đo định lượng tuyệt đối.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nước đang chảy mạnh, cần dừng ngay: → Sika® Injection-101 RC trước
- ▸ Đã chặn được nước, cần trám kín lâu dài: → Sika® Injection-201 CE sau đó
- ▸ Vết nứt kết cấu khô, cần phục hồi cứng chắc: → Sikadur® 52/53 (epoxy)
THI CÔNG BƠM
SIKA® INJECTION-201 CE
☑ Chuẩn bị bề mặt
Vệ sinh sạch vết nứt, lỗ rỗng — không dầu mỡ, bụi bẩn, mảnh vỡ bong tróc. Làm sạch bằng khí nén — dầu mỡ làm giảm độ thấm.
☑ Trộn A:B = 1:1 theo thể tích
Trộn bằng cần trộn tốc độ chậm ≤250 vòng/phút, tối thiểu 3 phút đến đồng nhất. Thêm Sika® Injection-AC20 nếu nhiệt độ <10°C.
☑ Bơm vào vết nứt / ống SikaFuko®
Đổ hỗn hợp vào máy bơm 1 thành phần, khuấy nhẹ. Bơm trong thời gian thi công cho phép — điều chỉnh tốc độ bơm phù hợp tốc độ phản ứng.
☑ Vệ sinh dụng cụ sau thi công
Vệ sinh toàn bộ thiết bị ngay sau thi công theo hệ thống Sika Injection Cleaning — tránh PUR đóng rắn trong đường ống và kim bơm.
Sika® Injection-201 CE yêu cầu nhà thầu được đào tạo chuyên môn và có thiết bị bơm injection chuyên dụng. Bơm quá nhanh khi sản phẩm đã bắt đầu phản ứng dễ gây tắc kim bơm — không khuyến cáo tự thi công.
THÔNG SỐ SIKA® INJECTION-201 CE
THEO TDS CHÍNH THỨC
| Chỉ tiêu | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | PUR 2 thành phần, không dung môi | — |
| Độ nhớt hỗn hợp | ~100 mPa·s (±25%) | ISO 3219 |
| Độ cứng Shore A | ~43 (±10%) | ISO 868 |
| Độ giãn dài tới đứt | ~30–35% | ASTM D412 |
| Thâm nhập vết nứt | ≥0,2 mm | — |
| Tỷ lệ trộn A:B | 1:1 (theo thể tích) | — |
| Nhiệt độ thi công | +5°C → +35°C | — |
Ghi chú: số liệu trên dẫn theo TDS chính thức Sika® Injection-201 CE (Sep 2019) tại thời điểm xuất bản — xem TDS đầy đủ tại bài sản phẩm liên kết trước khi đưa vào hồ sơ thiết kế hoặc thi công.
KTW Đức — An toàn nước uống
Chất bơm dẻo loại D
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ BƠM INJECTION
GỬI HÌNH ẢNH VẾT NỨT
KỸ SƯ PT TƯ VẤN GIẢI PHÁP BƠM
Cung cấp hình ảnh, bản vẽ hoặc mô tả vị trí vết nứt/mạch ngừng — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn giải pháp bơm injection phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.

