Thông số phay CNC 7 bước theo Sika Milling Guideline (Vc, fz, ap, ae cho từng dòng board)

sikablock hoachatpt

CNC

VẬT LIỆU LÀM KHUÔN // GIA CÔNG CNC — CLUSTER 1.8

THÔNG SỐ PHAY CNC
SikaBlock® — 7 BƯỚC THEO CHUẨN SIKA

Vc · fz · ap · ae · CHIẾN LƯỢC ROUGH→FINISH · CHO TỪNG DÒNG BOARD

MILLING GUIDELINE V03 — 2026
LMT TOOLS × SIKA INDUSTRY
4 NHÓM MẬT ĐỘ
DRY MACHINING

SikaBlock® là vật liệu polymer — không phải kim loại. Áp dụng thông số phay kim loại (tốc độ chậm, bước tiến nhỏ) lên tấm PUR/Epoxy sẽ gây tích nhiệt cục bộ, bề mặt bị cháy và đánh bóng (burnishing) thay vì cắt sạch. Ngược lại, tốc độ và bước tiến đúng giúp phoi thoát nhanh, bề mặt đạt Ra thấp mà không cần thêm công đoạn chà nhám. Bài này tổng hợp bộ thông số chuẩn từ Sika Milling Guideline (LMT Tools, V03-2026) — tài liệu duy nhất được Sika Industry phê duyệt chính thức cho toàn bộ dòng SikaBlock®.

7
Bước gia công

4
Nhóm mật độ

500
m/min Vc roughing

DRY
Không dung dịch cắt

Cấp 0 · Nhựa đúc Composite

Cấp 1 · Master Pillar

Cấp 2 · Pillar 1 [TOOL]

Cluster 1.8 — Thông Số CNC SikaBlock®

01 // NGUYÊN TẮC CĂN BẢN

PHAY POLYMER ≠ PHAY KIM LOẠI
3 KHÁC BIỆT QUAN TRỌNG NHẤT

TỐC ĐỘ CAO — BƯỚC TIẾN LỚN

Polymer yêu cầu tốc độ cắt Vc cao (300–600 m/min) và bước tiến fz lớn (0.1–0.5 mm/z) để phoi được cắt đứt gọn và thoát ra nhanh. Tốc độ thấp → phoi bị “cào” thay vì cắt → bề mặt bị xé, tăng nhiệt cục bộ.

GIA CÔNG KHÔ — KHÔNG DUNG DỊCH CẮT

Không dùng coolant lỏng (dầu, emulsion) — polymer hút ẩm và có thể trương nở làm sai kích thước. Chỉ dùng không khí nén (air blast) để thổi phoi và làm mát vùng cắt nếu cần.

CHIỀU PHAY — XUÔI CHIỀU (CLIMB MILLING)

Luôn dùng climb milling (phay thuận) — dao cắt theo chiều quay cùng hướng tiến dao. Cho phoi dày → mỏng, tải cắt đều, bề mặt nhẵn hơn, ít rung. Conventional milling (ngược chiều) gây bề mặt xấu và mòn dao nhanh hơn.

NGUYÊN TẮC SỐ 1: PHOI LÀ PHƯƠNG TIỆN TẢN NHIỆT

Trong gia công polymer, phoi mang đi 70–80% nhiệt phát sinh tại vùng cắt. Điều này hoàn toàn ngược với kim loại (nhiệt chủ yếu qua dao và phôi). Hệ quả: phoi nhỏ = nhiệt tích lại trên phôi → bề mặt bị cháy và burnishing. Phay đúng thông số tạo phoi lớn, phoi cuốn đi đủ nhiệt, bề mặt mát và sạch.

70–80%
nhiệt tản qua phoi
→ phoi lớn = bề mặt mát

02 // 7 BƯỚC GIA CÔNG THEO SIKA MILLING GUIDELINE

QUY TRÌNH 7 BƯỚC
TỪ THÔ ĐẾN TINH — CHUẨN LMT TOOLS V03 2026

Nguồn: General Guideline Milling Parameters for SikaBlock®, LMT Tools × Sika Industry, Version 03 / Jan 2026

01
ROUGH
ROUGHING — BỎ VẬT LIỆU THÔ

Loại bỏ phần lớn vật liệu dư, tạo hình gần đúng với lượng dư còn lại 1–3mm cho các bước tiếp theo. Ưu tiên tốc độ bóc vật liệu (MRR cao). Dùng dao lớn đường kính D25–D50mm, số lưỡi 2–4Z.

THÔNG SỐ TIÊU BIỂU
Vc: 400–600 m/min
fz: 0.35–0.50 mm/z
ap: 5–20 mm
ae: 50–75% D

02
REST
REST MATERIAL (PHẦn VẬT LIỆU CÒN LẠI)

Loại bỏ vật liệu dư ở các góc và vùng dao lớn không tiếp cận được. Dùng dao nhỏ hơn D8–D16mm. Lượng dư còn lại 0.5–1mm cho semi-finish.

THÔNG SỐ TIÊU BIỂU
Vc: 400–500 m/min
fz: 0.25–0.40 mm/z
ap: 2–8 mm

03
REST 2
REST MATERIAL 2 (GÓC SÂU, ĐẶC THÙ)

Bước này không bắt buộc — chỉ cần khi hình dạng khuôn có các góc âm hoặc vùng sâu đặc biệt không thể tiếp cận ở bước 2. Dùng dao nhỏ D4–D8mm, tapered hoặc ball nose.

TÙY TRƯỜNG HỢP
fz: 0.20–0.35 mm/z
Dao nhỏ, Vc duy trì

04
SEMI
SEMI-FINISHING

Giảm lượng dư xuống còn 0.1–0.3mm đều đặn trên toàn bộ bề mặt trước finish. Quan trọng để finish pass có tải cắt đồng đều — bề mặt finish sẽ nhẵn và đồng nhất hơn. Dùng dao ball nose D12–D20mm.

THÔNG SỐ TIÊU BIỂU
Vc: 400–500 m/min
fz: 0.20–0.30 mm/z
ap: 0.5–2 mm

05
FINISH
FINISHING FLAT SURFACES — MẶT PHẲNG

Hoàn thiện các bề mặt phẳng đến kích thước cuối. Lượng cắt nhỏ (ap 0.1–0.5mm), fz giảm xuống để đạt Ra ≤ 0.8–1.6 µm. Dao face mill hoặc end mill phẳng D16–D32mm. Kiểm tra bề mặt bằng đèn chiếu nghiêng.

THÔNG SỐ TIÊU BIỂU
Vc: 350–500 m/min
fz: 0.08–0.15 mm/z
ap: 0.1–0.5 mm

06
5-AXIS
FINISHING CURVED SURFACES — BỀ MẶT CONG (5-AXIS)

Hoàn thiện bề mặt cong phức tạp bằng máy CNC 5 trục. Dao ball nose hoặc tapered ball nose, đường chạy dao dày đặc (step-over 0.1–0.3mm). Góc nghiêng dao (tilt angle) 10–15° để tránh vùng tốc độ cắt zero ở tâm dao.

THÔNG SỐ TIÊU BIỂU
Vc: 350–500 m/min
fz: 0.08–0.12 mm/z
Step-over: 0.1–0.3 mm

07
DETAIL
DETAIL / UNDERCUT — CHI TIẾT ĐẶC BIỆT (TÙY CHỌN)

Gia công các chi tiết rất nhỏ, undercut, rãnh hẹp không thể tiếp cận bằng dao thông thường. Dùng dao nhỏ D2–D6mm, đôi khi cần đầu dao đặc biệt (lollipop, T-slot). Bước này chỉ cần khi thiết kế yêu cầu.

CHỈ KHI CẦN
Tốc độ cao, fz nhỏ
Dao chuyên dụng

Tài liệu gốc đầy đủ (LMT Tools × Sika, V03/2026):
📄 TẢI PDF MILLING GUIDELINE

03 // BẢNG THÔNG SỐ — 4 NHÓM MẬT ĐỘ

Vc · fz · ap · ae
THEO TỪNG NHÓM TẤM SikaBlock®

Nguồn: Sika Milling Guideline V03/2026. Thông số áp dụng cho dao phủ TiAlN/DLC, máy CNC có đủ cứng vững. Bắt đầu từ trị số thấp trong khoảng, tăng dần theo điều kiện thực tế xưởng.

NHÓM A — DESIGN BOARD (Tier 01)
Mật độ rất thấp · D <0.2 g/cm³ · Cực mềm
M80 · ML8 GY
M150 · ML15 IY
M330 · ML25 YW
M440 · ML35 OE
Bước Vc (m/min) fz (mm/z) ap (mm) ae (%D)
Roughing 400–600 0.40–0.60 5–25 60–75%
Semi-Finishing 400–500 0.25–0.40 1–5 40–60%
Finishing 350–500 0.10–0.15 0.1–0.5

Tấm cực mềm → fz lớn nhất trong nhóm, Vc cao, không ngại về tải cắt. Cẩn thận rung nếu gá kẹp khuôn không đủ cứng.

NHÓM B — MODEL BOARD (Tier 02)
Mật độ trung · D 0.4–0.65 g/cm³
M450 N · ML45 PK
M600 N · M700 N
PROLAB 65 N
Bước Vc (m/min) fz (mm/z) ap (mm) ae (%D)
Roughing 400–550 0.35–0.50 5–20 50–70%
Semi-Finishing 350–500 0.20–0.35 1–4 40–55%
Finishing 300–450 0.10–0.12 0.1–0.3

NHÓM C — PUR TOOLING BOARD (Tier 03) ★ PHỔ BIẾN NHẤT
Mật độ cao · D 0.9–1.67 g/cm³
M930 · M935 · M945 · M960
M980 · M995 · M1000 · M1050
LAB 850 · LAB 925 · LAB 1000
Bước Vc (m/min) fz (mm/z) ap (mm) ae (%D) Ghi chú
Roughing 500 0.40–0.50 5–15 50–65% Dao D25–50, 2–4Z
Rest Material 500 0.30–0.40 2–6 40–55% Dao D8–16
Semi-Finishing 400–500 0.20–0.30 0.5–2 Ball D12–20
Finishing (flat) 400 0.10–0.12 0.1–0.3 Face mill D16–32
Finishing (5-axis) 400 0.10 step 0.15 Ball D8–16, tilt 10–15°

Đây là nhóm dùng phổ biến nhất — M980, M995, M1000, LAB 1000. Tấm càng cứng (Shore D cao), fz có thể ở mức cao trong khoảng. Cụ thể LAB 1000 (Shore D88) dùng fz max; M930 (Shore D thấp hơn) dùng fz mid.

NHÓM D — EPOXY TOOLING BOARD (Tier 04)
Epoxy · D 0.7–0.73 g/cm³ · Khác biệt so với PUR
LAB 975 NEW
M976 EP

Lưu ý đặc biệt: Tấm Epoxy có cơ tính khác PUR — giòn hơn, CTE thấp hơn, nhạy cảm với tải va đập. Cần giảm ae xuống 30–40%D và tránh cắt ngắt đột ngột. Dùng đường chạy dao smooth, không dừng giữa chừng trên bề mặt. Dao ball nose với góc nghiêng nhẹ được khuyến nghị cho bề mặt cong.

Bước Vc (m/min) fz (mm/z) ap (mm) ae (%D)
Roughing 400–500 0.30–0.40 3–10 30–40%
Semi-Finishing 350–450 0.15–0.25 0.5–2 25–35%
Finishing 300–400 0.08–0.12 0.1–0.2

Ghi chú chung: Vc = tốc độ cắt bề mặt (m/min) · fz = bước tiến trên lưỡi cắt (mm/z) · ap = chiều sâu cắt hướng trục · ae = chiều rộng cắt (% đường kính dao). Số vòng quay N (rpm) = (Vc × 1000) / (π × D). Tất cả thông số cho điều kiện gia công khô, climb milling, dao phủ TiAlN hoặc DLC.

04 // DAO CẮT & DỤNG CỤ KHUYẾN NGHỊ

DAO PHAY CHO POLYMER
CHỌN ĐÁO THEO TỪNG BƯỚC

ROUGHING — END MILL PHẲNG
  • ▸ Đường kính D25–D63mm
  • ▸ Số lưỡi Z: 2–4 (ưu tiên 2Z để phoi thoát)
  • ▸ Phủ: TiAlN hoặc DLC (Diamond-like Carbon)
  • ▸ Góc xoắn helix 35–45°
  • ▸ HSS-Co hoặc Carbide — tùy máy
SEMI-FINISHING — BALL NOSE
  • ▸ Đường kính D8–D20mm
  • ▸ Số lưỡi Z: 2–3
  • ▸ R góc = D/2 (ball nose chuẩn)
  • ▸ Phủ TiAlN, sắc cạnh
  • ▸ Carbide nguyên khối (solid carbide)
FINISHING — FACE MILL / BULL NOSE
  • ▸ Face mill D32–D80mm cho bề mặt phẳng lớn
  • ▸ Bull nose (corner radius) cho bề mặt cong nhẹ
  • ▸ Insert nhọn, cạnh cắt cực sắc
  • ▸ Runout <0.003mm — bắt buộc kiểm tra trước khi finish
5-AXIS FINISHING — TAPERED BALL
  • ▸ Tapered ball nose — giảm độ rung ở dao dài
  • ▸ Tilt angle 10–15° tránh zero-speed ở tâm dao
  • ▸ D4–D12mm tùy độ sâu cần tiếp cận
  • ▸ Carbide nguyên khối, phủ DLC cho độ bền

LƯU Ý QUAN TRỌNG — DAO CHO POLYMER
✓ DÙNG
  • ▸ Dao sắc, vừa mới mài hoặc còn tốt
  • ▸ Phủ TiAlN / DLC giảm bám dính phoi
  • ▸ Số lưỡi ít (2–3Z) để phoi thoát dễ
  • ▸ Helix cao (35–45°) tạo lực cắt nhẹ
✗ TRÁNH
  • ▸ Dao cùn → ma sát nhiệt, burnishing bề mặt
  • ▸ Dao nhiều lưỡi (≥6Z) → phoi tắc nghẽn, nhiệt
  • ▸ Insert cho inox/thép dùng phay polymer
  • ▸ Coolant lỏng → polymer hút ẩm, sai kích thước

05 // LỖI THƯỜNG GẶP & CÁCH KHẮC PHỤC

5 LỖI HAY GẶP NHẤT
KHI PHAY SikaBlock® LẦN ĐẦU

L01
BỀ MẶT BỊ CHÁY / ĐEN / BÓNG MỜ
NGUYÊN NHÂN:

Vc quá thấp hoặc fz quá nhỏ → phoi nhỏ không mang nhiệt đi → nhiệt tích tại bề mặt → polymer mềm cục bộ và “burnished” thay vì cắt.

KHẮC PHỤC:

Tăng Vc và fz theo bảng thông số nhóm tương ứng. Kiểm tra dao còn sắc không — dao cùn là nguyên nhân hàng đầu gây burnishing.

L02
PHOI BỊ CHẢY VÀ BÁM VÀO DAO
NGUYÊN NHÂN:

Nhiệt quá cao (dao nhiều lưỡi, phoi tắc nghẽn) hoặc Vc quá cao cho tấm mật độ thấp (Design Board) → polymer mềm chảy ra.

KHẮC PHỤC:

Giảm số lưỡi dao xuống 2Z, tăng fz để phoi thoát nhanh hơn. Thêm air blast thổi phoi khỏi vùng cắt. Kiểm tra coating dao — DLC tốt hơn TiAlN cho tấm mềm.

L03
BỀ MẶT FINISH CÓ VẾT LƯỢN (SCALLOP CAO)
NGUYÊN NHÂN:

Step-over (ae) quá lớn trong bước finishing 5-axis → scallop cao → bề mặt có vân lượn nhìn thấy được dưới đèn chiếu.

KHẮC PHỤC:

Giảm step-over xuống 0.1–0.15mm cho finishing. Dùng dao ball nose nhỏ hơn (D8) để kiểm soát tốt hơn. Scallop height = step²/(8R).

L04
TẤMGẪY/NỨT Ở CẠNh — EPOXY BOARD
NGUYÊN NHÂN:

Tấm Epoxy (LAB 975, M976 EP) giòn hơn PUR — tải cắt va đập đột ngột ở cạnh gây nứt vỡ. Thường xảy ra khi ae quá lớn hoặc dao vào/ra khỏi vật liệu không smooth.

KHẮC PHỤC:

Giảm ae xuống 30–40%D cho Epoxy Board. Dùng đường vào dao (lead-in) và ra dao (lead-out) theo cung tròn, không vào thẳng góc vuông. Xem thêm bảng Nhóm D.

L05
ĐƯỜNG NỐI GIỮA 2 TẤM GHÉP NỔI LÊN SAU FINISH
NGUYÊN NHÂN:

Keo dán không đủ cứng (Shore D thấp hơn tấm) → dao cắt khác nhau qua tấm và qua keo → bước chênh bề mặt tại đường nối.

KHẮC PHỤC:

Dùng đúng keo theo Cluster 1.7 (B180 Shore D82 cho Tier 03, B176 Shore D79 cho Epoxy Tier 04). Đảm bảo keo đủ thời gian đóng rắn hoàn toàn trước khi phay finish.

06 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

CÂU HỎI TỪ LẬP TRÌNH CNC
VÀ KỸ THUẬT VIÊN XưỞNG

Q: Tôi biết máy CNC của tôi chạy tốt ở S=12,000 rpm với dao D12mm — Vc là bao nhiêu?
A: Vc = (π × D × N) / 1000 = (3.14159 × 12 × 12,000) / 1,000 = 452 m/min. Đây nằm trong khoảng Vc = 350–500 m/min — đúng cho finishing tấm Tier 02–03. Nếu muốn Vc = 500 m/min với dao D12mm, cần N = (500 × 1000) / (π × 12) ≈ 13,263 rpm.

Q: Milling Guideline nói dùng “7 bước” — thực tế có cần cả 7 bước không?
A: Không bắt buộc cả 7 bước cho mọi công việc. Với khuôn đơn giản (bề mặt phẳng hoặc cong nhẹ, lượng dư ít), thường chỉ cần 3–4 bước: Roughing → Semi-Finishing → Finishing flat → Finishing 5-axis. Bước 2 (Rest Material) chỉ cần khi lượng vật liệu nhiều và hình dạng phức tạp. Bước 3 (Rest 2) và 7 (Detail) chỉ cho chi tiết đặc thù. Lập trình CNC quyết định số bước cần thiết dựa trên complexity của CAM toolpath.

Q: Máy CNC của tôi không đạt Vc 500 m/min vì trục chính max 8,000 rpm — có vấn đề không?
A: Không nhất thiết phải đạt Vc tối đa. Với N=8,000 rpm và dao D32mm → Vc = 804 m/min (quá cao); dao D16mm → Vc = 402 m/min (nằm trong khoảng roughing/semi); dao D8mm → Vc = 201 m/min (hơi thấp, cần tăng fz để bù). Nguyên tắc: khi không đạt Vc theo hướng dẫn, tăng fz để đảm bảo phoi đủ dày, mang nhiệt đi. Giảm cả Vc lẫn fz cùng lúc là sai — bề mặt sẽ bị burnishing.

Q: Tôi cần Ra bao nhiêu cho khuôn composite? Thông số nào ảnh hưởng nhiều nhất đến Ra?
A: Khuôn composite thông thường cần Ra ≤ 0.8–1.6 µm sau finish (trước khi sơn gelcoat). Khuôn cao cấp cho sản phẩm bóng gương cần Ra ≤ 0.4 µm và cần thêm bước đánh bóng tay sau phay. Thông số ảnh hưởng nhiều nhất đến Ra: (1) Step-over (ae) — giảm step-over trực tiếp giảm scallop; (2) Runout dao — dao bị runout > 0.005mm làm Ra xấu bất kể thông số cắt; (3) Góc dao (tilt angle) trong 5-axis — sai góc nghiêng tạo vùng tốc độ zero, Ra xấu cục bộ.

Q: Tôi có thể tải Milling Guideline đầy đủ ở đâu?
A: Tải trực tiếp từ hoachatpt.com: General Guideline Milling Parameters for SikaBlock® (LMT Tools × Sika, V03/2026) →. Tài liệu gốc tiếng Anh, 12 trang, bao gồm thông số đầy đủ cho tất cả các dòng board, hướng dẫn lựa chọn dao LMT, và case study từ xưởng thực tế.

07 // THAM KHẢO & LIÊN KẾT HỆ THỐNG

DÒNG SikaBlock® CẦN PHAY
THAM KHẢO BÀI VIẾT TỪNG NHÓM

TƯ VẤN KỸ THUẬT PHAY CNC

CẦN TƯ VẤN THÔNG SỐ
CHO LOẠI TẤM CỤ THỂ?

Cho biết: dòng tấm đang dùng (M980, LAB 1000…), máy CNC (số trục, rpm max), dao đang có, yêu cầu Ra bề mặt — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn thông số cụ thể và điều chỉnh theo điều kiện thực tế xưởng của bạn.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận