›
Cấp 1 · Master Pillar
›
Cấp 2 · Pillar 1 [TOOL]
›
Cluster 1.8 — Thông Số CNC SikaBlock®
PHAY POLYMER ≠ PHAY KIM LOẠI
3 KHÁC BIỆT QUAN TRỌNG NHẤT
Polymer yêu cầu tốc độ cắt Vc cao (300–600 m/min) và bước tiến fz lớn (0.1–0.5 mm/z) để phoi được cắt đứt gọn và thoát ra nhanh. Tốc độ thấp → phoi bị “cào” thay vì cắt → bề mặt bị xé, tăng nhiệt cục bộ.
Không dùng coolant lỏng (dầu, emulsion) — polymer hút ẩm và có thể trương nở làm sai kích thước. Chỉ dùng không khí nén (air blast) để thổi phoi và làm mát vùng cắt nếu cần.
Luôn dùng climb milling (phay thuận) — dao cắt theo chiều quay cùng hướng tiến dao. Cho phoi dày → mỏng, tải cắt đều, bề mặt nhẵn hơn, ít rung. Conventional milling (ngược chiều) gây bề mặt xấu và mòn dao nhanh hơn.
Trong gia công polymer, phoi mang đi 70–80% nhiệt phát sinh tại vùng cắt. Điều này hoàn toàn ngược với kim loại (nhiệt chủ yếu qua dao và phôi). Hệ quả: phoi nhỏ = nhiệt tích lại trên phôi → bề mặt bị cháy và burnishing. Phay đúng thông số tạo phoi lớn, phoi cuốn đi đủ nhiệt, bề mặt mát và sạch.
QUY TRÌNH 7 BƯỚC
TỪ THÔ ĐẾN TINH — CHUẨN LMT TOOLS V03 2026
Nguồn: General Guideline Milling Parameters for SikaBlock®, LMT Tools × Sika Industry, Version 03 / Jan 2026
Vc · fz · ap · ae
THEO TỪNG NHÓM TẤM SikaBlock®
Nguồn: Sika Milling Guideline V03/2026. Thông số áp dụng cho dao phủ TiAlN/DLC, máy CNC có đủ cứng vững. Bắt đầu từ trị số thấp trong khoảng, tăng dần theo điều kiện thực tế xưởng.
Mật độ rất thấp · D <0.2 g/cm³ · Cực mềm
M150 · ML15 IY
M330 · ML25 YW
M440 · ML35 OE
| Bước | Vc (m/min) | fz (mm/z) | ap (mm) | ae (%D) |
|---|---|---|---|---|
| Roughing | 400–600 | 0.40–0.60 | 5–25 | 60–75% |
| Semi-Finishing | 400–500 | 0.25–0.40 | 1–5 | 40–60% |
| Finishing | 350–500 | 0.10–0.15 | 0.1–0.5 | — |
Tấm cực mềm → fz lớn nhất trong nhóm, Vc cao, không ngại về tải cắt. Cẩn thận rung nếu gá kẹp khuôn không đủ cứng.
Mật độ trung · D 0.4–0.65 g/cm³
M600 N · M700 N
PROLAB 65 N
| Bước | Vc (m/min) | fz (mm/z) | ap (mm) | ae (%D) |
|---|---|---|---|---|
| Roughing | 400–550 | 0.35–0.50 | 5–20 | 50–70% |
| Semi-Finishing | 350–500 | 0.20–0.35 | 1–4 | 40–55% |
| Finishing | 300–450 | 0.10–0.12 | 0.1–0.3 | — |
Mật độ cao · D 0.9–1.67 g/cm³
M980 · M995 · M1000 · M1050
LAB 850 · LAB 925 · LAB 1000
| Bước | Vc (m/min) | fz (mm/z) | ap (mm) | ae (%D) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Roughing | 500 | 0.40–0.50 | 5–15 | 50–65% | Dao D25–50, 2–4Z |
| Rest Material | 500 | 0.30–0.40 | 2–6 | 40–55% | Dao D8–16 |
| Semi-Finishing | 400–500 | 0.20–0.30 | 0.5–2 | — | Ball D12–20 |
| Finishing (flat) | 400 | 0.10–0.12 | 0.1–0.3 | — | Face mill D16–32 |
| Finishing (5-axis) | 400 | 0.10 | — | step 0.15 | Ball D8–16, tilt 10–15° |
Đây là nhóm dùng phổ biến nhất — M980, M995, M1000, LAB 1000. Tấm càng cứng (Shore D cao), fz có thể ở mức cao trong khoảng. Cụ thể LAB 1000 (Shore D88) dùng fz max; M930 (Shore D thấp hơn) dùng fz mid.
Epoxy · D 0.7–0.73 g/cm³ · Khác biệt so với PUR
M976 EP
Lưu ý đặc biệt: Tấm Epoxy có cơ tính khác PUR — giòn hơn, CTE thấp hơn, nhạy cảm với tải va đập. Cần giảm ae xuống 30–40%D và tránh cắt ngắt đột ngột. Dùng đường chạy dao smooth, không dừng giữa chừng trên bề mặt. Dao ball nose với góc nghiêng nhẹ được khuyến nghị cho bề mặt cong.
| Bước | Vc (m/min) | fz (mm/z) | ap (mm) | ae (%D) |
|---|---|---|---|---|
| Roughing | 400–500 | 0.30–0.40 | 3–10 | 30–40% |
| Semi-Finishing | 350–450 | 0.15–0.25 | 0.5–2 | 25–35% |
| Finishing | 300–400 | 0.08–0.12 | 0.1–0.2 | — |
Ghi chú chung: Vc = tốc độ cắt bề mặt (m/min) · fz = bước tiến trên lưỡi cắt (mm/z) · ap = chiều sâu cắt hướng trục · ae = chiều rộng cắt (% đường kính dao). Số vòng quay N (rpm) = (Vc × 1000) / (π × D). Tất cả thông số cho điều kiện gia công khô, climb milling, dao phủ TiAlN hoặc DLC.
DAO PHAY CHO POLYMER
CHỌN ĐÁO THEO TỪNG BƯỚC
- ▸ Đường kính D25–D63mm
- ▸ Số lưỡi Z: 2–4 (ưu tiên 2Z để phoi thoát)
- ▸ Phủ: TiAlN hoặc DLC (Diamond-like Carbon)
- ▸ Góc xoắn helix 35–45°
- ▸ HSS-Co hoặc Carbide — tùy máy
- ▸ Đường kính D8–D20mm
- ▸ Số lưỡi Z: 2–3
- ▸ R góc = D/2 (ball nose chuẩn)
- ▸ Phủ TiAlN, sắc cạnh
- ▸ Carbide nguyên khối (solid carbide)
- ▸ Face mill D32–D80mm cho bề mặt phẳng lớn
- ▸ Bull nose (corner radius) cho bề mặt cong nhẹ
- ▸ Insert nhọn, cạnh cắt cực sắc
- ▸ Runout <0.003mm — bắt buộc kiểm tra trước khi finish
- ▸ Tapered ball nose — giảm độ rung ở dao dài
- ▸ Tilt angle 10–15° tránh zero-speed ở tâm dao
- ▸ D4–D12mm tùy độ sâu cần tiếp cận
- ▸ Carbide nguyên khối, phủ DLC cho độ bền
- ▸ Dao sắc, vừa mới mài hoặc còn tốt
- ▸ Phủ TiAlN / DLC giảm bám dính phoi
- ▸ Số lưỡi ít (2–3Z) để phoi thoát dễ
- ▸ Helix cao (35–45°) tạo lực cắt nhẹ
- ▸ Dao cùn → ma sát nhiệt, burnishing bề mặt
- ▸ Dao nhiều lưỡi (≥6Z) → phoi tắc nghẽn, nhiệt
- ▸ Insert cho inox/thép dùng phay polymer
- ▸ Coolant lỏng → polymer hút ẩm, sai kích thước
5 LỖI HAY GẶP NHẤT
KHI PHAY SikaBlock® LẦN ĐẦU
CÂU HỎI TỪ LẬP TRÌNH CNC
VÀ KỸ THUẬT VIÊN XưỞNG
DÒNG SikaBlock® CẦN PHAY
THAM KHẢO BÀI VIẾT TỪNG NHÓM
Cluster 1.1 — Design Board (Nhóm A)M80–M440, ML series · Vc 400–600, fz lớn nhất→
Cluster 1.2 — Model Board (Nhóm B)M450–PROLAB 65 N · Vc 300–550→
Cluster 1.3 — PUR Tooling (Nhóm C ★)M930–LAB 1000 · Vc 400–500, 5 bước chuẩn→
Cluster 1.4 — Epoxy Tooling (Nhóm D)LAB 975 NEW, M976 EP · ae 30–40%, tránh va đập→
Cluster 1.7 — Keo Dán & Bột TrámB176, B180, B375 — bắt buộc khi phay đường nối→
📄
Milling Guideline PDFLMT Tools × Sika Industry, V03/2026
📄
Brochure EP & PUR SystemsThông số tấm SikaBlock® đầy đủ
CẦN TƯ VẤN THÔNG SỐ
CHO LOẠI TẤM CỤ THỂ?
Cho biết: dòng tấm đang dùng (M980, LAB 1000…), máy CNC (số trục, rpm max), dao đang có, yêu cầu Ra bề mặt — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn thông số cụ thể và điều chỉnh theo điều kiện thực tế xưởng của bạn.

