Gelcoat chịu nhiệt trung bình cho master model, khuôn thạch cao

Gelcoat Epoxy Vat Lieu Xu Ly Be Mat Khuon Chon Dung Cho Tung Muc Chiu Nhiet

GC
SIKABIRESIN® GEL // GELCOAT EPOXY CHỊU NHIỆT TRUNG BÌNH

Gelcoat Epoxy Chịu Nhiệt Trung Bình SikaBiresin® GC050 GC070 GC080 - Master Model & Khuôn Thạch Cao

GELCOAT EPOXY
CHỊU NHIỆT TRUNG BÌNH

SIKABIRESIN® GC050 · GC070 · GC080 — MASTER MODEL · KHUÔN THẠCH CAO · WET LAY-UP

HDT 50–80°CEPOXY 2 THÀNH PHẦNBỀ MẶT BÓNG GƯƠNGKHÁNG HÓA CHẤT

SikaBiresin® GC050, GC070 và GC080 là ba loại gelcoat epoxy 2 thành phần (resin + hardener) dành cho khuôn composite vận hành ở nhiệt độ thường đến 80°C — nhóm chịu nhiệt trung bình trong hệ SikaBiresin® GC. Được quét hoặc phun trực tiếp lên bề mặt master model, khuôn thạch cao hoặc khuôn epoxy wet lay-up, lớp gelcoat này tạo ra bề mặt làm việc bóng gương, kháng hóa chất, chịu mài mòn và dễ tháo sản phẩm sau hàng trăm chu kỳ. Cả ba resin đều phối hợp với 4 loại hardener (GC05, GC10, GC11, GC14) để điều chỉnh tốc độ đóng rắn và nhiệt độ gia công. Hoá chất Xây dựng PT phân phối đầy đủ hệ gelcoat này với kho tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng và Hải Phòng.

3
RESIN
4
HARDENER
50–80
HDT °C
0.3–0.5
mm / lớp

01 // CHỌN NHANH THEO YÊU CẦU

KHUÔN CỦA BẠN CẦN
GELCOAT LOẠI NÀO?

Gelcoat epoxy chịu nhiệt trung bình là lựa chọn đúng khi khuôn của bạn không yêu cầu post-cure trên 80°C — tức là khuôn dùng cho quy trình wet lay-up nhiệt độ phòng, khuôn thạch cao, khuôn PU đổ mẫu nhanh, hoặc prototype ô tô/model design. Nếu khuôn cần chịu infusion 100°C+ hoặc autoclave, hãy chuyển sang nhóm GC chịu nhiệt cao (GC108–GC155).

MASTER MODEL / THẠCH CAO / PROTOTYPE NHANH
→ Chọn GC050

HDT ~50°C · Cơ bản nhất nhóm · Bề mặt bóng đẹp · Dễ gia công cơ học sau đóng rắn · Phối hardener GC10, GC11 hoặc GC14.

KHUÔN EPOXY WET LAY-UP · NHIỆT ĐỘ PHÒNG · ĐA NĂNG
→ Chọn GC070

HDT ~70°C · Nâng cấp từ GC050 · Kháng hóa chất tốt hơn · Khuôn composite nhỏ/vừa · Phối hardener theo TDS kỹ thuật.

KHUÔN HÀNG HẢI · MÔI TRƯỜNG ẨM MUỐI · DUNG MÔI NHẸ
→ Chọn GC080

HDT ~80°C · Kháng hóa chất vượt trội nhóm trung bình · Môi trường ẩm/mặn/dung môi nhẹ · Phối hardener GC08, GC11 hoặc GC14.

02 // TÍNH NĂNG & ĐẶC ĐIỂM

TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® GC050 · GC070 · GC080

SikaBiresin® GC050, GC070 và GC080 là nhựa epoxy 2 thành phần dạng lỏng có độ nhớt trung bình — đủ để quét tay bằng cọ/con lăn hoặc phun súng HVLP mà không bị chảy nhão. Sau khi phối với hardener tương ứng và đóng rắn ở nhiệt độ phòng (± post-cure nhẹ), lớp gelcoat tạo thành một màng epoxy bền đặc, bám chặt vào bề mặt khuôn, kháng phần lớn dung môi nhẹ, axit loãng và kiềm. Bề mặt sau khi đóng rắn đạt độ nhẵn bóng cao, có thể mài và đánh bóng cơ học để đạt Class-A finish cho khuôn thiết kế.

✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT

  • Bề mặt bóng gương — độ nhẵn cao, có thể mài/đánh bóng đạt Class-A finish
  • HDT 50–80°C — đủ cho khuôn wet lay-up, master model, prototype nhiệt độ phòng
  • Kháng hóa chất — bền với dung môi nhẹ, axit loãng, kiềm (GC080 vượt trội nhất)
  • Co ngót thấp — bề mặt khuôn ổn định sau đóng rắn, không xuất hiện vết rỗ hoặc nứt
  • Độ nhớt phù hợp — quét tay hoặc phun HVLP; không cần pha loãng thêm dung môi
  • Pot life linh hoạt — thay đổi hardener để điều chỉnh thời gian pot life 30–90 phút
  • Tương thích rộng — dùng được trên khuôn thạch cao, SikaBlock® PU, master model composite
⚠ TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ

HIỂU ĐÚNG ĐỂ KHÔNG CHỌN SAI

  • ✗ Không chịu được infusion 100°C+ (cần GC108)
  • ✗ Không dùng cho khuôn autoclave prepreg
  • ✗ Không thay thế wax tách khuôn (cần thêm RA827)
  • ✗ GC050 không phù hợp môi trường ẩm mặn liên tục
  • ✗ Không tự đóng rắn nếu thiếu hardener (2 thành phần)
PHÙ HỢP VỚI

Xưởng làm khuôn mẫu (model maker, prototype shop), kỹ sư composite hàng hải quy mô nhỏ/vừa, xưởng thạch cao mỹ thuật cần khuôn epoxy bóng đẹp, kỹ sư thiết kế ô tô làm master model clay/foam/epoxy.

03 // PHẠM VI ỨNG DỤNG

DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO

✓ DÙNG CHO

  • ▸ Master model thạch cao, foam, gỗ MDF cần bề mặt epoxy
  • ▸ Khuôn epoxy wet lay-up đóng rắn nhiệt độ phòng
  • ▸ Khuôn PU đổ mẫu nhanh và prototype nhỏ
  • ▸ Khuôn composite hàng hải quy mô nhỏ/vừa (ưu tiên GC080)
  • ▸ Khuôn mỹ thuật, kiến trúc, trang trí nội thất
  • ▸ Khuôn foundry nhựa nhiệt độ thấp (đúc mẫu sáp/nhựa nhiệt dẻo nhẹ)
  • ▸ Prototype thiết kế ô tô, concept model, clay model phủ bề mặt epoxy

✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO

  • ✗ Khuôn vacuum infusion post-cure trên 80°C (→ chọn GC108)
  • ✗ Khuôn RTM/autoclave prepreg (→ chọn GC115/GC155)
  • ✗ Khuôn tiếp xúc axit đặc, dung môi mạnh (MEK, xylene) liên tục
  • ✗ Môi trường muối mặn nhiệt độ cao (GC050, GC070 — chọn GC080 thay thế)
  • ✗ Khuôn sản xuất số lượng lớn nhiệt độ cao liên tục (tuổi thọ khuôn sẽ thấp)

04 // THÔNG SỐ KỸ THUẬT

TECHNICAL DATA
RESIN GC050 · GC070 · GC080

Thông số GC050 A GC070 A GC080 A
Gốc sản phẩm Epoxy Epoxy Epoxy
Số thành phần 2 (A+B) 2 (A+B) 2 (A+B)
Màu sắc (resin) Xanh nhạt (GN) Xanh (GC2-070) Xám / Beige
Độ nhớt resin A (23°C) ~4,000–6,000 mPa.s Trung bình Trung bình
HDT (sau post-cure đầy đủ) ~50°C ~70°C ~80°C
Nhiệt độ thi công tối thiểu ≥ 15°C ≥ 15°C ≥ 15°C
Độ dày mỗi lớp quét 0.3–0.5 mm 0.3–0.5 mm 0.3–0.5 mm
Số lớp khuyến nghị 2–3 lớp 2–3 lớp 2–3 lớp
Đóng rắn (demold, 23°C) ~16–24 h ~16–24 h ~16–24 h
Post-cure (tùy chọn) 40–50°C / 4–8h 60–70°C / 4–8h 70–80°C / 4–8h
Kháng hóa chất Cơ bản Tốt Rất tốt

* Số liệu ước tính theo thông số kỹ thuật nhà sản xuất và điều kiện 23°C / hardener tiêu chuẩn. Kiểm tra TDS chính thức và liên hệ kỹ thuật PT trước khi thiết kế quy trình khuôn thực tế.

05 // HARDENER ĐI KÈM

CHẤT ĐÓNG RẮN
GC05 · GC10 · GC11 · GC14

Mỗi resin GC cần phối với hardener tương thích. Lựa chọn hardener ảnh hưởng trực tiếp đến pot life (thời gian có thể thi công) và tốc độ đóng rắn — không ảnh hưởng đáng kể đến HDT cuối. Sai hardener = gelcoat không đóng rắn hoặc đóng rắn không hoàn toàn.

Hardener Pot Life Phối với Resin Ghi chú Link
GC05 Ngắn-trung bình GC050 Đóng rắn nhanh hơn trong môi trường ấm; phù hợp khi nhiệt độ phòng 22–28°C Xem →
GC10 Trung bình GC050 / GC080 Lựa chọn phổ biến nhất · Đủ thời gian quét bằng tay khuôn vừa Xem →
GC11 Trung bình–dài GC080 Phù hợp khuôn GC080 lớn, cần thêm thời gian thi công Xem →
GC14 Dài GC050 / GC080 Thi công khuôn rất lớn, phun HVLP, nhiệt độ phòng cao (>28°C) Xem →
NGUYÊN TẮC CHỌN HARDENER

Nhiệt độ phòng cao (>25°C) → chọn hardener pot life dài hơn (GC14) để tránh gelcoat đóng rắn quá nhanh khi đang thi công. Khuôn nhỏ < 0.5m² → GC05 hoặc GC10 đủ. Khuôn lớn > 2m² → GC11 hoặc GC14 để có thời gian quét toàn bộ bề mặt. Không trộn hardener của GC dòng này với resin GC dòng khác (GC108, GC115…).

06 // QUY TRÌNH THI CÔNG

HƯỚNG DẪN QUÉT GELCOAT
GC050 · GC070 · GC080

01

CHUẨN BỊ
BỀ MẶT

Làm sạch master model/khuôn: mài nhẵn đến P320–P600, không để bụi/dầu mỡ. Nhiệt độ bề mặt ≥ 15°C, độ ẩm < 75%. Bề mặt thạch cao cần lót primer epoxy trước.

02

PHA TRỘN
RESIN + HARDENER

Cân chính xác tỉ lệ A:B theo TDS (thường 100:xx theo khối lượng). Khuấy đều 3–5 phút bằng que khuấy hoặc máy khuấy chậm. Đừng tạo bọt khí.

03

QUÉT LỚP 1

Quét đều bằng cọ phẳng hoặc con lăn mịn. Độ dày mỗi lớp 0.3–0.5mm. Quét theo một chiều, tránh quét ngược lại nhiều lần. Đợi gelcoat gel (không dính tay) trước lớp 2.

04

QUÉT LỚP 2-3

Quét lớp 2 vuông góc với lớp 1 để phủ đều. Quét thêm lớp 3 nếu cần độ dày tổng 1–1.5mm. Tổng độ dày: 0.8–1.5mm.

05

ĐÓNG RẮN
& POST-CURE

Để đóng rắn 16–24h ở nhiệt độ phòng. Post-cure tùy chọn: GC050 → 40°C/4h; GC080 → 70–80°C/4–8h. Post-cure giúp đạt HDT tối đa.

06

XỬ LÝ SAU
& LAY-UP

Mài nhẹ P400–P600 nếu bề mặt không đủ mịn. Phủ release agent RA827 (1–2 lớp, mỗi lớp 2–4h). Sau đó tiến hành lay-up composite.

AN TOÀN & BẢO QUẢN

Bảo quản ở 15–25°C, tránh ánh nắng trực tiếp. Hạn sử dụng: 12–18 tháng kể từ ngày sản xuất. Mang găng tay nitrile, kính bảo hộ và làm việc nơi thông thoáng. Tránh hít hơi nhựa epoxy kéo dài.

LỖI THƯỜNG GẶP & CÁCH XỬ LÝ

Gelcoat nhăn/co ngót: quét lớp quá dày (>1mm/lớp) — giảm độ dày và quét nhiều lớp mỏng. Bề mặt không đóng rắn sau 24h: nhiệt độ <15°C hoặc thiếu hardener — kiểm tra tỉ lệ pha và tăng nhiệt độ phòng. Bọt khí trong gelcoat: khuấy quá mạnh — khuấy chậm và để đứng 5 phút trước khi quét.

07 // SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ

SO SÁNH TOÀN HỆ GC
CHỌN ĐÚNG THEO NHIỆT ĐỘ VÀ ỨNG DỤNG

Sản phẩm HDT Kháng HC Post-cure Ứng dụng tốt nhất
GC050 ⭐ (cluster này) ~50°C Cơ bản 40°C / 4h Master model, thạch cao, prototype nhanh
GC070 ⭐ (cluster này) ~70°C Tốt 60°C / 4h Khuôn wet lay-up phổ thông, composite nhiệt độ phòng
GC080 ⭐ (cluster này) ~80°C Rất tốt 70–80°C / 4–8h Khuôn hàng hải, môi trường ẩm/dung môi nhẹ
GC108 ~100°C Rất tốt 100°C / 4–8h Khuôn infusion/RTM — cần post-cure cao hơn
GC155 ~155°C Xuất sắc 160°C / bậc thang Autoclave prepreg hàng không/F1

ĐỊNH VỊ HDT — NHÓM CHỊU NHIỆT TRUNG BÌNH VS TOÀN HỆ
GC050 (cluster này)~50°C
GC070 (cluster này)~70°C
GC080 (cluster này)~80°C
GC108 (cluster 4.2)~100°C
GC155 (cluster 4.2)~155°C

KHUYẾN NGHỊ THEO TÌNH HUỐNG

  • Cần prototype nhanh, ngân sách hợp lý: → GC050 + GC10
  • Khuôn wet lay-up composite phổ thông: → GC070 + GC10
  • Khuôn hàng hải, môi trường ẩm mặn: → GC080 + GC11 hoặc GC14
  • Khuôn infusion, post-cure trên 80°C:Chuyển sang GC108 (Cluster 4.2) →

08 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Q&A — GELCOAT EPOXY
GC050 · GC070 · GC080

Q: Gelcoat GC050 và GC080 khác nhau thế nào — tôi nên chọn cái nào cho khuôn composite đầu tiên của mình?
A: GC050 phù hợp cho người mới làm khuôn composite hoặc khuôn prototype — HDT ~50°C, bề mặt bóng đẹp, dễ thi công và giá hợp lý hơn. GC080 dành cho khuôn cần bền hơn trong môi trường khắc nghiệt (ẩm mặn, tiếp xúc dung môi nhẹ) với HDT ~80°C. Nếu khuôn đầu tiên chỉ để thử nghiệm quy trình, bắt đầu với GC050 + hardener GC10 là lựa chọn kinh tế nhất.
Q: Tôi cần làm khuôn thạch cao cho sản phẩm trang trí. Có nên dùng gelcoat epoxy GC050 không?
A: GC050 là lựa chọn lý tưởng cho khuôn thạch cao. Bề mặt thạch cao xốp nên cần lót 1 lớp primer epoxy (pha loãng) trước, sau đó quét 2–3 lớp GC050 + hardener GC10. Gelcoat tạo ra bề mặt cứng, bóng và tách sản phẩm dễ hơn so với dùng sơn hay wax thông thường. Release agent RA827 quét thêm 1–2 lớp trước khi đổ thạch cao.
Q: Tôi muốn làm master model ô tô bằng foam/MDF rồi phủ gelcoat. Quy trình như thế nào?
A: Với master model foam/MDF, quy trình gồm: (1) Cắt/phay CNC tạo hình → (2) Phủ lớp lót epoxy pha loãng 50% (fill & seal bề mặt xốp) → (3) Mài P120→P320 → (4) Quét 2–3 lớp GC050 + GC10 → (5) Để khô 24h → (6) Mài P400→P600→P1000 → (7) Đánh bóng compound → (8) Phủ RA827. Từ bước 5 trở đi là bề mặt bóng Class-A có thể dùng trực tiếp để làm khuôn epoxy composite.
Q: Gelcoat quét xong bị nhăn, co ngót thành các đường nứt nhỏ. Tại sao và cách khắc phục?
A: Hiện tượng nhăn/co ngót thường xảy ra do quét lớp quá dày (trên 1mm/lớp trong một lần) — epoxy co ngót khi đóng rắn, nếu lớp quá dày sẽ tạo ứng suất nội và nứt bề mặt. Khắc phục: luôn quét mỗi lớp 0.3–0.5mm, chờ lớp trước gel (không dính tay — thường 30–60 phút) mới quét lớp tiếp. Không quét lại khi gelcoat đã bắt đầu gel.
Q: GC050 vs GC080 so với gelcoat polyester thông thường — cái nào bền hơn?
A: Gelcoat epoxy SikaBiresin® GC050/GC080 bền hơn gelcoat polyester ở 3 khía cạnh: (1) HDT cao hơn (~50–80°C so với ~40–50°C của polyester), (2) co ngót thấp hơn nên khuôn ổn định kích thước hơn, (3) kháng hóa chất vượt trội hơn — đặc biệt GC080 với dung môi và môi trường ẩm mặn. Đổi lại, gelcoat epoxy đắt hơn và cần pha trộn 2 thành phần chính xác hơn gelcoat polyester 1 thành phần.
Q: Tôi đang làm khuôn tàu composite cỡ nhỏ (dưới 6m). Nên dùng GC080 không, hay cần loại cao hơn?
A: GC080 là lựa chọn phù hợp cho khuôn tàu composite cỡ nhỏ dùng quy trình wet lay-up hoặc infusion post-cure dưới 80°C. GC080 có kháng hóa chất và kháng ẩm mặn tốt nhất trong nhóm trung bình — phù hợp môi trường xưởng đóng tàu ven biển. Nếu tàu lớn hơn cần khuôn infusion post-cure 100°C+, cần nâng lên GC108. Phối hardener GC11 hoặc GC14 cho khuôn lớn cần thêm thời gian thi công.
Q: Có bắt buộc phải dùng release agent sau khi quét gelcoat GC không? Hay gelcoat tự tách được?
A: Bắt buộc phải dùng release agent — gelcoat epoxy GC không tự tách sản phẩm. Sau khi gelcoat đóng rắn và post-cure xong, cần phủ 1–2 lớp SikaBiresin® RA827 (chờ 2–4h mỗi lớp) trước khi lay-up composite. Thiếu release agent, nhựa composite sẽ bám dính vào gelcoat khuôn và không tách ra được — hỏng cả khuôn lẫn sản phẩm.
Q: Mua SikaBiresin® GC050, GC070, GC080 ở đâu tại Việt Nam? Có tư vấn kỹ thuật không?
A: Hoá chất Xây dựng PT phân phối đầy đủ GC050, GC070, GC080 cùng toàn bộ hardener đi kèm (GC05, GC10, GC11, GC14) và release agent RA827. Kho hàng tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng và Hải Phòng — giao hàng toàn quốc. Hotline 0961 76 96 46 có kỹ sư tư vấn kỹ thuật: chọn resin + hardener phù hợp, tỉ lệ pha, quy trình quét và post-cure cho từng loại khuôn cụ thể. Phản hồi trong 2 giờ làm việc.

09 // SẢN PHẨM & GIẢI PHÁP LIÊN QUAN

HOÀN THIỆN
QUY TRÌNH LÀM KHUÔN CỦA BẠN

① CÙNG HỆ THỐNG — BẮT BUỘC ĐI KÈM

Hardener và release agent phải dùng cùng gelcoat GC — không có các sản phẩm này, khuôn không hoàn chỉnh

② VẬT LIỆU THÂN KHUÔN (TRƯỚC KHI QUÉT GELCOAT)

Gelcoat là lớp bề mặt — thân khuôn cần tấm đúc hoặc nhựa laminating từ Pillar 1

ĐIỀU HƯỚNG PILLAR 4 — GELCOAT & BỀ MẶT KHUÔN

NHẬN BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT

CẦN TƯ VẤN GELCOAT
GC050 · GC070 · GC080?

Cho kỹ sư biết loại khuôn (thạch cao / epoxy / PU), kích thước, quy trình composite và nhiệt độ post-cure — Hoá chất PT sẽ chọn đúng cặp resin + hardener + release agent trong 2 giờ làm việc.

Kho hàng sẵn: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận