KHUÔN CỦA BẠN CẦN
GELCOAT LOẠI NÀO?
Gelcoat epoxy chịu nhiệt trung bình là lựa chọn đúng khi khuôn của bạn không yêu cầu post-cure trên 80°C — tức là khuôn dùng cho quy trình wet lay-up nhiệt độ phòng, khuôn thạch cao, khuôn PU đổ mẫu nhanh, hoặc prototype ô tô/model design. Nếu khuôn cần chịu infusion 100°C+ hoặc autoclave, hãy chuyển sang nhóm GC chịu nhiệt cao (GC108–GC155).
HDT ~50°C · Cơ bản nhất nhóm · Bề mặt bóng đẹp · Dễ gia công cơ học sau đóng rắn · Phối hardener GC10, GC11 hoặc GC14.
HDT ~70°C · Nâng cấp từ GC050 · Kháng hóa chất tốt hơn · Khuôn composite nhỏ/vừa · Phối hardener theo TDS kỹ thuật.
HDT ~80°C · Kháng hóa chất vượt trội nhóm trung bình · Môi trường ẩm/mặn/dung môi nhẹ · Phối hardener GC08, GC11 hoặc GC14.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® GC050 · GC070 · GC080
SikaBiresin® GC050, GC070 và GC080 là nhựa epoxy 2 thành phần dạng lỏng có độ nhớt trung bình — đủ để quét tay bằng cọ/con lăn hoặc phun súng HVLP mà không bị chảy nhão. Sau khi phối với hardener tương ứng và đóng rắn ở nhiệt độ phòng (± post-cure nhẹ), lớp gelcoat tạo thành một màng epoxy bền đặc, bám chặt vào bề mặt khuôn, kháng phần lớn dung môi nhẹ, axit loãng và kiềm. Bề mặt sau khi đóng rắn đạt độ nhẵn bóng cao, có thể mài và đánh bóng cơ học để đạt Class-A finish cho khuôn thiết kế.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Bề mặt bóng gương — độ nhẵn cao, có thể mài/đánh bóng đạt Class-A finish
- ▸ HDT 50–80°C — đủ cho khuôn wet lay-up, master model, prototype nhiệt độ phòng
- ▸ Kháng hóa chất — bền với dung môi nhẹ, axit loãng, kiềm (GC080 vượt trội nhất)
- ▸ Co ngót thấp — bề mặt khuôn ổn định sau đóng rắn, không xuất hiện vết rỗ hoặc nứt
- ▸ Độ nhớt phù hợp — quét tay hoặc phun HVLP; không cần pha loãng thêm dung môi
- ▸ Pot life linh hoạt — thay đổi hardener để điều chỉnh thời gian pot life 30–90 phút
- ▸ Tương thích rộng — dùng được trên khuôn thạch cao, SikaBlock® PU, master model composite
HIỂU ĐÚNG ĐỂ KHÔNG CHỌN SAI
- ✗ Không chịu được infusion 100°C+ (cần GC108)
- ✗ Không dùng cho khuôn autoclave prepreg
- ✗ Không thay thế wax tách khuôn (cần thêm RA827)
- ✗ GC050 không phù hợp môi trường ẩm mặn liên tục
- ✗ Không tự đóng rắn nếu thiếu hardener (2 thành phần)
Xưởng làm khuôn mẫu (model maker, prototype shop), kỹ sư composite hàng hải quy mô nhỏ/vừa, xưởng thạch cao mỹ thuật cần khuôn epoxy bóng đẹp, kỹ sư thiết kế ô tô làm master model clay/foam/epoxy.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Master model thạch cao, foam, gỗ MDF cần bề mặt epoxy
- ▸ Khuôn epoxy wet lay-up đóng rắn nhiệt độ phòng
- ▸ Khuôn PU đổ mẫu nhanh và prototype nhỏ
- ▸ Khuôn composite hàng hải quy mô nhỏ/vừa (ưu tiên GC080)
- ▸ Khuôn mỹ thuật, kiến trúc, trang trí nội thất
- ▸ Khuôn foundry nhựa nhiệt độ thấp (đúc mẫu sáp/nhựa nhiệt dẻo nhẹ)
- ▸ Prototype thiết kế ô tô, concept model, clay model phủ bề mặt epoxy
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khuôn vacuum infusion post-cure trên 80°C (→ chọn GC108)
- ✗ Khuôn RTM/autoclave prepreg (→ chọn GC115/GC155)
- ✗ Khuôn tiếp xúc axit đặc, dung môi mạnh (MEK, xylene) liên tục
- ✗ Môi trường muối mặn nhiệt độ cao (GC050, GC070 — chọn GC080 thay thế)
- ✗ Khuôn sản xuất số lượng lớn nhiệt độ cao liên tục (tuổi thọ khuôn sẽ thấp)
TECHNICAL DATA
RESIN GC050 · GC070 · GC080
| Thông số | GC050 A | GC070 A | GC080 A |
|---|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Epoxy | Epoxy | Epoxy |
| Số thành phần | 2 (A+B) | 2 (A+B) | 2 (A+B) |
| Màu sắc (resin) | Xanh nhạt (GN) | Xanh (GC2-070) | Xám / Beige |
| Độ nhớt resin A (23°C) | ~4,000–6,000 mPa.s | Trung bình | Trung bình |
| HDT (sau post-cure đầy đủ) | ~50°C | ~70°C | ~80°C |
| Nhiệt độ thi công tối thiểu | ≥ 15°C | ≥ 15°C | ≥ 15°C |
| Độ dày mỗi lớp quét | 0.3–0.5 mm | 0.3–0.5 mm | 0.3–0.5 mm |
| Số lớp khuyến nghị | 2–3 lớp | 2–3 lớp | 2–3 lớp |
| Đóng rắn (demold, 23°C) | ~16–24 h | ~16–24 h | ~16–24 h |
| Post-cure (tùy chọn) | 40–50°C / 4–8h | 60–70°C / 4–8h | 70–80°C / 4–8h |
| Kháng hóa chất | Cơ bản | Tốt | Rất tốt |
* Số liệu ước tính theo thông số kỹ thuật nhà sản xuất và điều kiện 23°C / hardener tiêu chuẩn. Kiểm tra TDS chính thức và liên hệ kỹ thuật PT trước khi thiết kế quy trình khuôn thực tế.
CHẤT ĐÓNG RẮN
GC05 · GC10 · GC11 · GC14
Mỗi resin GC cần phối với hardener tương thích. Lựa chọn hardener ảnh hưởng trực tiếp đến pot life (thời gian có thể thi công) và tốc độ đóng rắn — không ảnh hưởng đáng kể đến HDT cuối. Sai hardener = gelcoat không đóng rắn hoặc đóng rắn không hoàn toàn.
| Hardener | Pot Life | Phối với Resin | Ghi chú | Link |
|---|---|---|---|---|
| GC05 | Ngắn-trung bình | GC050 | Đóng rắn nhanh hơn trong môi trường ấm; phù hợp khi nhiệt độ phòng 22–28°C | Xem → |
| GC10 | Trung bình | GC050 / GC080 | Lựa chọn phổ biến nhất · Đủ thời gian quét bằng tay khuôn vừa | Xem → |
| GC11 | Trung bình–dài | GC080 | Phù hợp khuôn GC080 lớn, cần thêm thời gian thi công | Xem → |
| GC14 | Dài | GC050 / GC080 | Thi công khuôn rất lớn, phun HVLP, nhiệt độ phòng cao (>28°C) | Xem → |
Nhiệt độ phòng cao (>25°C) → chọn hardener pot life dài hơn (GC14) để tránh gelcoat đóng rắn quá nhanh khi đang thi công. Khuôn nhỏ < 0.5m² → GC05 hoặc GC10 đủ. Khuôn lớn > 2m² → GC11 hoặc GC14 để có thời gian quét toàn bộ bề mặt. Không trộn hardener của GC dòng này với resin GC dòng khác (GC108, GC115…).
HƯỚNG DẪN QUÉT GELCOAT
GC050 · GC070 · GC080
CHUẨN BỊ
BỀ MẶT
Làm sạch master model/khuôn: mài nhẵn đến P320–P600, không để bụi/dầu mỡ. Nhiệt độ bề mặt ≥ 15°C, độ ẩm < 75%. Bề mặt thạch cao cần lót primer epoxy trước.
PHA TRỘN
RESIN + HARDENER
Cân chính xác tỉ lệ A:B theo TDS (thường 100:xx theo khối lượng). Khuấy đều 3–5 phút bằng que khuấy hoặc máy khuấy chậm. Đừng tạo bọt khí.
QUÉT LỚP 1
Quét đều bằng cọ phẳng hoặc con lăn mịn. Độ dày mỗi lớp 0.3–0.5mm. Quét theo một chiều, tránh quét ngược lại nhiều lần. Đợi gelcoat gel (không dính tay) trước lớp 2.
QUÉT LỚP 2-3
Quét lớp 2 vuông góc với lớp 1 để phủ đều. Quét thêm lớp 3 nếu cần độ dày tổng 1–1.5mm. Tổng độ dày: 0.8–1.5mm.
ĐÓNG RẮN
& POST-CURE
Để đóng rắn 16–24h ở nhiệt độ phòng. Post-cure tùy chọn: GC050 → 40°C/4h; GC080 → 70–80°C/4–8h. Post-cure giúp đạt HDT tối đa.
XỬ LÝ SAU
& LAY-UP
Mài nhẹ P400–P600 nếu bề mặt không đủ mịn. Phủ release agent RA827 (1–2 lớp, mỗi lớp 2–4h). Sau đó tiến hành lay-up composite.
Bảo quản ở 15–25°C, tránh ánh nắng trực tiếp. Hạn sử dụng: 12–18 tháng kể từ ngày sản xuất. Mang găng tay nitrile, kính bảo hộ và làm việc nơi thông thoáng. Tránh hít hơi nhựa epoxy kéo dài.
Gelcoat nhăn/co ngót: quét lớp quá dày (>1mm/lớp) — giảm độ dày và quét nhiều lớp mỏng. Bề mặt không đóng rắn sau 24h: nhiệt độ <15°C hoặc thiếu hardener — kiểm tra tỉ lệ pha và tăng nhiệt độ phòng. Bọt khí trong gelcoat: khuấy quá mạnh — khuấy chậm và để đứng 5 phút trước khi quét.
SO SÁNH TOÀN HỆ GC
CHỌN ĐÚNG THEO NHIỆT ĐỘ VÀ ỨNG DỤNG
| Sản phẩm | HDT | Kháng HC | Post-cure | Ứng dụng tốt nhất |
|---|---|---|---|---|
| GC050 ⭐ (cluster này) | ~50°C | Cơ bản | 40°C / 4h | Master model, thạch cao, prototype nhanh |
| GC070 ⭐ (cluster này) | ~70°C | Tốt | 60°C / 4h | Khuôn wet lay-up phổ thông, composite nhiệt độ phòng |
| GC080 ⭐ (cluster này) | ~80°C | Rất tốt | 70–80°C / 4–8h | Khuôn hàng hải, môi trường ẩm/dung môi nhẹ |
| GC108 | ~100°C | Rất tốt | 100°C / 4–8h | Khuôn infusion/RTM — cần post-cure cao hơn |
| GC155 | ~155°C | Xuất sắc | 160°C / bậc thang | Autoclave prepreg hàng không/F1 |
KHUYẾN NGHỊ THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần prototype nhanh, ngân sách hợp lý: → GC050 + GC10
- ▸ Khuôn wet lay-up composite phổ thông: → GC070 + GC10
- ▸ Khuôn hàng hải, môi trường ẩm mặn: → GC080 + GC11 hoặc GC14
- ▸ Khuôn infusion, post-cure trên 80°C: → Chuyển sang GC108 (Cluster 4.2) →
Q&A — GELCOAT EPOXY
GC050 · GC070 · GC080
HOÀN THIỆN
QUY TRÌNH LÀM KHUÔN CỦA BẠN
Hardener và release agent phải dùng cùng gelcoat GC — không có các sản phẩm này, khuôn không hoàn chỉnh
Gelcoat là lớp bề mặt — thân khuôn cần tấm đúc hoặc nhựa laminating từ Pillar 1
Khi khuôn cần chịu nhiệt cao hơn 80°C — chuyển sang nhóm GC chịu nhiệt cao
● 4.1 — GC Chịu Nhiệt Trung Bình (đang xem)
4.2 — GC Chịu Nhiệt Cao →
4.3 — Release Agent RA →
4.4 — UR305 Đàn Hồi →
CẦN TƯ VẤN GELCOAT
GC050 · GC070 · GC080?
Cho kỹ sư biết loại khuôn (thạch cao / epoxy / PU), kích thước, quy trình composite và nhiệt độ post-cure — Hoá chất PT sẽ chọn đúng cặp resin + hardener + release agent trong 2 giờ làm việc.
Kho hàng sẵn: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng


