Sikagard®-6440
Sơn phủ bảo vệ gầm xe và hốc bánh xe (Underbody & Stone Chip Coating)
Sikagard®-6440 là lớp phủ bảo vệ gốc cao su, dạng thixotropic (đặc khi đứng yên, chảy khi phun), khô trong không khí, dùng để chống gỉ, chống đá văng và giảm ồn cho các bộ phận dễ tổn thương của xe: ngưỡng cửa, hốc bánh, yếm trước/sau và gầm xe. Hãng mô tả đây là lớp phủ “bảo vệ gầm và chống đá văng dạng phun” (sprayable underbody and stone chip protection coating), sau khi khô tạo lớp màng dai bảo vệ kim loại khỏi va đập và ăn mòn.
Thợ đồng sơn thường gọi là “sơn phủ gầm Sika 6440”, “sơn chống đá văng gốc cao su” hay “lớp phủ gầm lon 1 lít”. Bản lon dùng với súng phun khí nén, phù hợp phục hồi diện tích lớn và tái tạo vân gầm nguyên bản; bản bình xịt tương ứng là Sikagard®-6440 S.

Nguồn: PDS Sikagard®-6440 hãng phát hành cho thị trường khác (v02.01, 03/2023, en_MY).
Ba lớp bảo vệ trong một lần phun
Sikagard®-6440 cùng lúc chống ăn mòn, chống đá văng và giảm ồn: màng cao su dày chặn nước, muối tiếp xúc với kim loại; độ dẻo của màng hấp thụ va đập của đá, sỏi; khối lượng màng làm giảm tiếng ồn từ gầm và hốc bánh. Theo hãng, lớp phủ kháng nước, nước biển, sương muối, dầu, kiềm và axit.
Tính thixotropic cho phép phun lớp dày mà không chảy hay nhỏ giọt. Bằng cách thay đổi kỹ thuật phun, thợ có thể tạo nhiều kiểu vân khác nhau — và theo hãng, dễ dàng tái tạo vân nguyên bản của xe. Sau khi khô, màng vẫn giữ độ dẻo và hãng đánh giá tính năng ở nhiệt độ thấp rất tốt.
Sikagard®-6440 sơn phủ được: sau 24 giờ (khô hoàn toàn) có thể sơn bằng các hệ sơn thông thường; có thể rút ngắn thời gian chờ bằng sấy nhanh tối đa 60 °C. Vì hệ sơn rất đa dạng, hãng yêu cầu thử bám dính và tương thích trước.
✓ Dễ thi công, không chảy, không nhỏ giọt.
✓ Kháng mài mòn, va đập và muối đường tốt.
✓ Tạo được nhiều kiểu vân bề mặt, tái tạo vân nguyên bản.
✓ Bám tốt trên nhiều loại sơn, sơn lót kim loại, kim loại và PVC.
✓ Sơn phủ được.
✓ Tính năng ở nhiệt độ thấp rất tốt, giữ độ dẻo khi khô.
✓ Không chứa kim loại nặng.
Vị trí trong hệ thống: Sikagard®-6440 thuộc nhóm lớp phủ bảo vệ (Protective Coatings) của dòng Sikagard® cho sửa chữa ô tô sau bán hàng, phân nhóm “Underbody Coatings”. Trong nhóm, Sikagard®-6440 là bản gốc cao su dùng súng phun; Sikagard®-6440 S là bản bình xịt; Sikagard®-6060/-6060 S là bản gốc bitum; Sikagard®-6470/-6470 S thuộc phân nhóm chống đá văng chuyên cho vùng sơn phủ.
Thế hệ phát triển: PDS PT tham chiếu là Version 02.01 (03/2023); đã có bản PDS Version 01.01 (06/2020) trước đó. PT chưa xác nhận Sikagard®-6440 thay thế mã sản phẩm nào khác.
Tên gọi trước đây: Một số tài liệu hãng viết “SikaGard®-6440” — cùng sản phẩm với cách viết Sikagard®-6440.
• Cần súng phun khí nén (air-mix, 3 – 6 bar) — không phải bình xịt.
• Không phun lên phanh, động cơ, hệ thống xả.
• Thép trần phải được xử lý chống gỉ trước.
• Khô hoàn toàn 24 giờ ở 23 °C/50% RH — kế hoạch xưởng cần tính thời gian chờ trước khi sơn.
• Nhiệt độ thi công 15 – 25 °C; chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp.
▸ Xưởng đồng sơn có súng phun và buồng sơn.
▸ Gara phục hồi gầm, hốc bánh sau va chạm.
▸ Xưởng bảo dưỡng xe khách, xe tải, xe chạy vùng ven biển.
▸ Xưởng phục chế xe cần tái tạo vân gầm nguyên bản.
Những vùng thân xe chịu đòn nhiều nhất
Theo hãng, Sikagard®-6440 dùng để sửa chữa và bảo vệ các bộ phận đã sơn, dễ tổn thương của xe như ngưỡng cửa, hốc bánh, yếm trước và sau, cùng các chi tiết gầm xe.
• Gầm xe, sàn dưới.
• Hốc bánh xe.
• Ngưỡng cửa (door sill).
• Yếm trước, yếm sau (front/rear apron).
• Nền sơn, sơn lót kim loại, kim loại và PVC (sau thử nghiệm).
• Phanh, động cơ, hệ thống xả — hãng cấm phun.
• Sửa nhanh vùng nhỏ, không có súng phun — dùng Sikagard®-6440 S.
• Vùng lộ thiên cần sơn nhanh (ngưỡng cửa, cản) — Sikagard®-6470 sơn được sau khoảng 60 phút.
• Bên trong dầm, khoang kín — dùng sáp Sikagard®-6250.











Số liệu điển hình Sikagard®-6440
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU (Data Availability Level 2): Số liệu dưới đây lấy từ Product Data Sheet Sikagard®-6440 do hãng phát hành cho thị trường khác (Version 02.01, 03/2023, en_MY). PT có TDS và SDS riêng (link ở mục Tài liệu); revision có thể khác — vui lòng đối chiếu trước khi dùng cho báo giá hoặc quy trình xưởng.
| Đặc tính | Giá trị | Điều kiện | Nguồn / nhãn |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Gốc cao su | — | PDS — OTHER MARKET |
| Màu | Đen / xám | CQP001-1 | PDS — OTHER MARKET |
| Cơ chế đóng rắn | Khô trong không khí | — | PDS — OTHER MARKET |
| Khối lượng riêng (chưa khô) | 1,05 kg/l | — | PDS — OTHER MARKET |
| Hàm lượng rắn | 49 % | — | PDS — OTHER MARKET |
| Nhiệt độ thi công | 15 – 25 °C | — | PDS — OTHER MARKET |
| Chiều dày màng ướt / khô | 600 µm / 300 µm | — | PDS — OTHER MARKET |
| Thời gian khô mặt (tack free) | 60 phút | 23 °C / 50% RH | PDS — OTHER MARKET |
| Thời gian khô hoàn toàn | 24 giờ | 23 °C / 50% RH | PDS — OTHER MARKET |
| Sơn phủ | Sau 24 giờ; sấy nhanh tối đa 60 °C | Hệ sơn thông thường, cần thử tương thích | PDS — OTHER MARKET |
| Nhiệt độ làm việc | −30 – 90 °C | — | PDS — OTHER MARKET |
| Kháng hoá chất | Nước, nước biển, sương muối, dầu, kiềm, axit | Thông tin định hướng | PDS — OTHER MARKET |
| Thiết bị phun | Súng air-mix 3 – 6 bar: Sika® SCP Gun (cốc áp lực) hoặc Sika® UBC Gun (chân không) | — | PDS — OTHER MARKET |
| Hạn sử dụng | 24 tháng | Bảo quản 5 – 25 °C | PDS — OTHER MARKET |
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn / nhãn |
|---|---|---|
| Quy cách | Lon 1 lít (đen hoặc xám) | PDS — OTHER MARKET |
| Màu có sẵn tại PT | Chưa xác nhận — cần PT kiểm tra theo lô hàng | Chưa xác nhận |
| Súng phun Sika® SCP / UBC | PT chưa có trang riêng — liên hệ để biết thêm | Chưa xác nhận |
| Giá, số lượng thùng, tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể | Chưa xác nhận |
Khi nào chọn bản lon + súng phun
Các tình huống dưới đây là ứng dụng điển hình theo phạm vi hãng công bố — không phải danh sách dự án PT đã thực hiện.
Sau khi thay sàn, dầm, hốc bánh, cần phủ lại diện tích lớn và tái tạo vân gầm nguyên bản — lon 1 lít cùng súng phun cho năng suất và kiểm soát vân tốt hơn bình xịt.
Hãng công bố kháng nước biển và sương muối — phù hợp làm lớp bảo vệ bổ sung cho gầm xe khách, xe tải, xe dịch vụ thường xuyên chạy ven biển.
Phủ hốc bánh để giảm tiếng đá, cát bắn vào thân xe — tận dụng khả năng giảm ồn và chống va đập của màng cao su.
• Lon 1 lít, hạn dùng 24 tháng — phù hợp tồn kho thường trực cho xưởng.
• Giá, số lượng thùng, màu có sẵn: liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể.
5 bước phủ gầm theo hướng dẫn hãng
Sạch, khô, không gỉ, bụi, dầu mỡ. Thép trần phải xử lý chống gỉ trước.
Che các bề mặt lân cận; tuyệt đối che phanh, động cơ, hệ thống xả.
Lắc lon khoảng 40 lần. Lắp vào Sika® SCP Gun hoặc UBC Gun, áp lực khí 3 – 6 bar.
Ở nhiệt độ phòng, cách khoảng 25 cm, phun đan lưới để có lớp liên tục. Cần lớp dày thì để từng lớp khô rồi phun tiếp; đổi kỹ thuật phun để tạo vân.
Khô mặt 60 phút, khô hoàn toàn 24 giờ; sơn phủ sau 24 giờ hoặc sấy nhanh tối đa 60 °C.
• Phun một lớp quá dày → khô chậm; hãng khuyến nghị để các lớp khô giữa chừng.
• Không lắc đủ → màng không đồng nhất; lắc khoảng 40 lần.
• Sơn phủ khi chưa khô / chưa thử tương thích → lỗi bề mặt sơn.
• Vệ sinh: dụng cụ khi còn ướt dùng Sika® Remover-208 hoặc dung môi phù hợp; khi đã khô chỉ loại bỏ cơ học. Tay lau bằng Sika® Cleaner-350H; không dùng dung môi lên da.
6 lớp phủ Sikagard®: gốc cao su hay bitum, lon hay bình xịt
Ba câu hỏi quyết định lựa chọn: vùng phủ có cần sơn màu lên không, cần sơn nhanh đến đâu, và xưởng có súng phun hay chỉ dùng bình xịt. Bảng dưới đặt Sikagard®-6440 cạnh 5 mã cùng dòng, toàn bộ số liệu lấy từ PDS hãng (các thị trường khác).
| Tiêu chí | 6440 | 6440 S | 6060 | 6060 S | 6470 | 6470 S |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gốc | Cao su | Cao su | Bitum | Bitum | Cao su | Cao su |
| Dạng | Lon 1 l + súng | Bình xịt 500 ml | Lon + súng | Bình xịt | Lon + súng | Bình xịt |
| Định vị chính | Gầm + chống đá văng | Gầm + chống đá văng, sửa nhanh | Gầm, vùng khuất | Gầm, vùng khuất, sửa nhanh | Chống đá văng vùng sơn | Chống đá văng vùng sơn, sửa nhanh |
| Hàm lượng rắn | 49 % | 33 % | 65 % | 33 % | 54 % | Chưa công bố* |
| Màng ướt → khô | 600 → 300 µm | 600 → 200 µm | 600 → 400 µm | 400 → 150 µm | 700 → 350 µm | Chưa công bố* |
| Khô mặt | 60 phút | 30 phút | 75 phút | 75 phút | 45 phút | Khô rất nhanh |
| Khô hoàn toàn | 24 giờ | 16 giờ | 3,5 giờ | 2,5 giờ | Chưa công bố* | Chưa công bố* |
| Sơn phủ | Được — sau 24 h | Được — sau 16 h | Cho vùng không cần sơn | Không sơn phủ được | Được — sau ~60 phút | Được — sau ~20 phút |
| Nhiệt độ làm việc | −30 – 90 °C | −25 – 80 °C | −25 – 80 °C | −25 – 80 °C | −40 – 90 °C | Chưa công bố* |
Nguồn: PDS hãng từng mã (thị trường khác) — 6440 en_MY v02.01; 6440 S en_IE v02.01; 6060 v02.01; 6060 S en_AU v02.02; 6470 v02.01; 6470 S: trang sản phẩm hãng. *Chưa công bố trong tài liệu PT đang tham chiếu. Khô mặt/khô hoàn toàn đo ở 23 °C/50% RH.
① Phủ gầm, hốc bánh diện rộng, cần chống đá văng, tái tạo vân nguyên bản và có thể sơn màu sau đó; xưởng có súng phun → Sikagard®-6440.
② Cùng nhu cầu nhưng vùng nhỏ, sửa nhanh, không dùng súng → Sikagard®-6440 S.
③ Vùng khuất không cần sơn (gầm, lòng hốc bánh), muốn khô nhanh và màng khô dày → Sikagard®-6060 (bản xịt: 6060 S).
④ Vùng lộ thiên cần sơn màu nhanh (ngưỡng cửa, cản, yếm), đặc biệt với hệ sơn gốc nước → Sikagard®-6470 (bản xịt: 6470 S).
⑤ Trám lại mối nối trước khi phủ gầm → Sikagard®-6300.
⑥ Bảo vệ bên trong khoang rỗng kín → sáp Sikagard®-6250.
⑦ Nếu chưa rõ → gửi PT ảnh vị trí, diện tích phủ và hệ sơn xưởng đang dùng.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: với cùng màng ướt 600 µm, Sikagard®-6440 cho màng khô 300 µm, còn bản bình xịt 6440 S chỉ cho 200 µm (hàm lượng rắn 49 % so với 33 %). Nghĩa là muốn đạt cùng độ dày bảo vệ, bản xịt cần khoảng 1,5 lần số lớp phun — một yếu tố cần tính khi so chi phí vật tư và thời gian trên diện tích lớn.
Điểm cần cân nhắc khác là thời gian: 6440 cần 24 giờ khô hoàn toàn trước khi sơn, trong khi bản bitum 6060 khô sau 3,5 giờ nhưng dành cho vùng không sơn, và 6470 sơn được sau khoảng 60 phút. Vì vậy trên một xe, xưởng có thể phối hợp: 6060 cho lòng gầm khuất, 6440 cho gầm và hốc bánh cần vân nguyên bản, 6470 cho ngưỡng cửa và cản cần sơn màu ngay trong ca.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về Sikagard®-6440
Sikagard®-6440 là gì?
Sikagard®-6440 là lớp phủ bảo vệ gốc cao su, phun bằng súng từ lon 1 lít, dùng để chống gỉ, chống đá văng và giảm ồn cho gầm xe, hốc bánh, ngưỡng cửa, yếm trước và sau; sơn phủ được sau khi khô.
Sơn phủ gầm Sikagard 6440 bao lâu thì sơn màu lên được?
Sau khi khô hoàn toàn, khoảng 24 giờ ở 23 °C/50% RH; có thể rút ngắn bằng sấy nhanh tối đa 60 °C. Cần thử tương thích với hệ sơn của xưởng.
Cần súng phun loại nào cho Sikagard®-6440?
Súng air-mix với áp lực khí 3 – 6 bar; hãng chỉ định Sika® SCP Gun (loại cốc áp lực) hoặc Sika® UBC Gun (loại chân không).
Sikagard®-6440 khác Sikagard®-6440 S thế nào?
Cùng gốc cao su, cùng công năng. 6440 là lon 1 lít dùng súng, màng khô 300 µm/lớp, khô 24 giờ; 6440 S là bình xịt 500 ml, màng khô 200 µm/lớp, khô 16 giờ, không cần thiết bị.
Nên chọn sơn gầm gốc cao su (6440) hay gốc bitum (6060)?
Chọn 6440 khi vùng phủ cần sơn màu lên hoặc cần chống đá văng ở vùng nhìn thấy; chọn 6060 cho vùng khuất không sơn, khi cần khô nhanh (3,5 giờ) và màng khô dày hơn.
Có phun Sikagard®-6440 trực tiếp lên thép trần được không?
Hãng yêu cầu thép trần phải được xử lý chống gỉ trước. Sản phẩm bám tốt trên sơn, sơn lót kim loại, kim loại và PVC — vẫn cần thử trên bề mặt thực tế.
Sikagard®-6440 chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
Nhiệt độ làm việc từ −30 đến 90 °C theo PDS; không được phun lên phanh, động cơ hay hệ thống xả.
Mua Sikagard®-6440 ở đâu?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối Sikagard®-6440 lon 1 lít kèm TDS, SDS; giá và màu có sẵn báo theo số lượng. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo.
Sản phẩm & tài liệu liên quan
Sikagard®-6060 →Gốc bitum, vùng khuất
Sikagard®-6060 S →Gốc bitum, bình xịt
Sikagard®-6470 →Chống đá văng, sơn phủ nhanh
Sikagard®-6470 S →Chống đá văng bình xịt
Sikagard®-6250 →Sáp chống gỉ khoang rỗng
Sika® SCP Gun, Sika® UBC Gun, Sika® Remover-208 (PT chưa có trang riêng — liên hệ để biết thêm). Thương hiệu: Sikagard®.
SDS · PDFSikagard®-6440 Safety Data Sheet
BROCHURE · PDFSikagard® Protective Coatings for Car Body Repair
BROCHURE · PDFSikagard® — Protection is Better than Repair
CATALOGUE · PDFAutomotive Aftermarket Product Catalogue
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho nhóm sản phẩm sửa chữa ô tô của Sika, không đại diện riêng cho Sikagard®-6440.
Bảo vệ gầm xe bền lâu với Sikagard®-6440
Gửi kỹ sư Hoá Chất PT ảnh vị trí và diện tích cần phủ — PT tư vấn phối hợp 6440, 6060, 6470 phù hợp quy trình và hệ sơn của xưởng.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT (PT Chemicals) · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Phân phối hoá chất xây dựng & công nghiệp toàn quốc













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.