Sikasil® AS-787 SL
Silicone 2 thành phần tự san phẳng để potting linh kiện điện tử
Hợp chất silicone 2 thành phần, trung tính alkoxy, dạng lỏng tự san và đóng rắn nhanh để bọc bảo vệ linh kiện điện tử. Sản phẩm được phát triển ban đầu cho potting hộp nối quang điện, không phải keo trám khe mặt dựng cửa sổ.


Đọc đúng mã trước khi chọn đúng ứng dụng
Chữ SL thể hiện khả năng self-levelling: hỗn hợp dạng lỏng chảy lấp khoang, đuổi các góc và bao phủ linh kiện trên bề mặt được giữ ngang. Đây là lợi thế của potting nhưng là rủi ro chảy mất vật liệu nếu dùng cho khe đứng. PDS định vị sản phẩm cho encapsulation/protection of electronic components, ban đầu cho junction box quang điện; do đó không nên SEO hoặc bán như keo mặt dựng cửa sổ.
Dòng Sikasil® AS là vật liệu silicone cho quy trình lắp ráp công nghiệp và năng lượng mặt trời, không phải mọi mã AS đều có cùng độ chảy, cơ tính hay mục đích. AS-790 là paste giữ hình cho bonding/sealing; AS-787 SL là liquid tự san cho potting. Việc cùng có cơ chế cure 2K trung tính không cho phép hoán đổi chúng. Mọi nền, chất phủ, nhựa, gioăng và vật liệu tiếp xúc phải được thử trên điều kiện sản xuất thật.
Danh mục mặt dựng/cửa sổ được giữ làm đường dẫn điều hướng theo yêu cầu, nhưng không phải chứng cứ phê duyệt kỹ thuật. Nếu công việc là Structural Silicone Glazing, weatherseal hoặc firestop, cần chuyển sang mã được TDS/chứng nhận nêu rõ đúng chức năng, sau đó thiết kế joint và kiểm tra tương thích cho dự án.
Độ chảy tốt, non-flow time ngắn để lấp khoang potting đồng đều.
Thông số cách điện cao: điện trở suất 10¹⁴ Ω·cm và độ bền điện 20 kV/mm.
Bám tốt trên nhiều nền quang điện sau thử nghiệm tương thích.
UL94 V-1, HWI 3, HAI 0, RTI ≥105°C theo PDS; đây là phân loại vật liệu, không phải firestop.
Nguồn đối chiếu: PDS Sikasil® AS-787 SL 02.01 (12/2023), en_IN; PDS Sika Industry.
Ứng dụng theo PDS, không theo hình minh họa chung
Với AS-790, nhóm ứng dụng chính là lắp ráp và trám kín công nghiệp tốc độ cao trong thiết bị gia dụng và ô tô, trên nhôm, kính, primer kim loại, lớp sơn hai thành phần, gốm và một số nhựa. Với AS-787 SL, nhóm ứng dụng là bọc bảo vệ linh kiện điện tử chịu môi trường khắc nghiệt, đặc biệt hộp nối quang điện; hỗn hợp phải được giữ trong khoang có hình học phù hợp cho đến khi đạt non-flow.
Đối với cả hai mã, “bám tốt” không có nghĩa bám không cần xử lý trên mọi nền. Sơn bột, anodized, lớp phủ low-E, nhựa có chất hóa dẻo, composite và vật liệu encapsulant khác nhau theo nhà cung cấp. Cần thử adhesion, compatibility, lão hóa, nhiệt–ẩm và điện theo yêu cầu của cụm cuối. Nếu có chất trám phản ứng khác, để vật liệu thứ nhất cure hoàn toàn trước khi thi công vật liệu tiếp theo và xin phê duyệt tổ hợp.
Ảnh dưới đây do người dùng cung cấp cho hệ sinh thái Sikasil® mặt dựng/cửa sổ; chỉ mang tính nhận diện lĩnh vực rộng. Không dùng ảnh để suy ra AS-790 hoặc AS-787 SL đã được lắp tại một dự án, cũng không dùng ảnh thay cho project reference hay báo cáo thử nghiệm.










Tỷ lệ trộn và thời gian là điểm kiểm soát bắt buộc
| Hạng mục | Giá trị PDS | Ý nghĩa kiểm soát |
|---|---|---|
| Hệ / cure | Silicone 2K; polycondensation; trung tính alkoxy | Cure ngay sau trộn |
| Màu | A trắng; B trong mờ; hỗn hợp trắng | Màu đồng nhất hỗ trợ kiểm tra trộn |
| Tỷ trọng A/B/hỗn hợp | 1,3 / 1,0 / 1,2 kg/L | Hiệu chuẩn theo khối lượng |
| Tỷ lệ A:B | 10:1 thể tích; 13:1 khối lượng; sai số ±10% | Trộn đồng nhất, không bọt |
| Độ nhớt / trạng thái | A 20 Pa·s; B 1 Pa·s; liquid | Tự san, chỉ phù hợp hình học giữ được chất lỏng |
| Nhiệt độ thi công | 5–40°C | Không gia nhiệt trên 50°C |
| Snap / non-flow | 12 / 19 phút tại 23°C, 50% RH | Thời gian mixer vẫn ngắn hơn snap |
| Shore A / kéo / giãn dài | 30 / 1,0 MPa / 130% | Hợp chất đàn hồi bảo vệ linh kiện |
| Điện trở suất / độ bền điện | 10¹⁴ Ω·cm / 20 kV/mm | Giá trị điển hình phòng thí nghiệm |
| CTI / hằng số điện môi | 600 V / 3,5 | Phục vụ đánh giá điện của cấu kiện |
| Dẫn nhiệt / chịu nhiệt ngắn hạn | 0,2 W/m·K / 200°C trong 4 giờ | Không phải vật liệu tản nhiệt chủ động |
| Nhiệt độ làm việc | -40 đến 150°C | Theo PDS |
| Hạn dùng | 12 tháng dưới 25°C | Xác nhận hạn từng thành phần trên nhãn |
| Quy cách PDS | A pail 20 kg/drum 230 kg; B pail 18 kg; cartridge đôi 250 ml | Xác nhận mixer và nguồn cung |
Giá trị trên là điển hình của PDS nêu trong nguồn, không phải giới hạn nghiệm thu cho mọi batch. Không dùng tensile, Shore A, UL94 hoặc nhiệt độ ngắn hạn để tự suy ra khả năng chịu tải, độ kín, tuổi thọ hay fire rating của cấu kiện hoàn chỉnh. Luôn kiểm tra phiên bản PDS/SDS địa phương mới nhất.
Báo giá theo A+B, thiết bị và sản lượng
Quy cách theo bảng kỹ thuật là thông tin của PDS thị trường được đối chiếu; tồn kho Việt Nam, màu, cartridge, pail/drum, mixer và hạn dùng phải xác nhận trên báo giá. PO nên ghi đủ mã, thành phần A/B, màu sau trộn, quy cách, tỷ lệ theo thể tích hay khối lượng, batch, hạn dùng, chứng từ SDS/PDS, yêu cầu CoA nếu có và tiêu chí nghiệm thu.
Giá không chỉ là đơn giá vật liệu. Hệ 2K cần tính pump, follower plate, hose, mixer, purge, vệ sinh, lượng tồn trong đường ống, kiểm tra tỷ lệ, thử cure, phế phẩm khởi động và downtime. Với potting, cần thêm thể tích khoang, sai số chi tiết, lượng tràn và thời gian giữ jig; với bonding, cần thêm tiết diện đường keo, tốc độ robot và thời điểm thao tác chi tiết.
UL94 V-1 là phân loại cháy của vật liệu mẫu thử, không chứng minh một khe ngăn cháy đạt EI/UL system theo số giờ. Tính tự san cũng không có nghĩa phù hợp khe façade đứng. Không dùng AS-787 SL làm weatherseal hoặc SSG nếu không có phê duyệt bằng văn bản cho cấu tạo cụ thể.
Từ vật liệu đến cell sản xuất ổn định
- Khóa ứng dụng: bonding/sealing dạng paste hay potting tự san; xác định tải, khe, thể tích và tư thế chi tiết.
- Khóa nền: lập danh sách kính, kim loại, sơn, nhựa, gốm, PCB, cable, gasket và mọi vật liệu tiếp xúc trực/gián tiếp.
- Thử bám dính–tương thích: dùng nền thật và điều kiện lão hóa đại diện, không chỉ coupon sạch trong phòng.
- Thiết bị: chọn bơm cho chênh lệch độ nhớt A/B, đường ống, van, mixer và lưu lượng; xác nhận áp lực ổn định.
- Tỷ lệ: 10:1 thể tích hoặc 13:1 khối lượng; kiểm tra bằng cân theo SOP, không nhầm hai đại lượng.
- Không khí: thiết kế cấp liệu và trộn tránh bọt; potting điện đặc biệt nhạy với void quanh chân linh kiện.
- Alarm/purge: mixer open time ngắn hơn snap time, vì vậy thời gian dừng máy phải xác minh thực nghiệm và cài cảnh báo.
- Phê duyệt: ứng dụng nối tiếp chỉ triển khai sau xem xét chi tiết và phê duyệt dự án theo yêu cầu PDS.
Không gia nhiệt quá 50°C để tăng cure: cả hai PDS cảnh báo có thể hình thành bọt. Nhiệt độ cao làm phản ứng nhanh hơn, thu hẹp thời gian trộn/định lượng và có thể giữ khí trong cụm.
Trộn đồng nhất, không bọt, truy xuất được từng ca
Nền phải sạch, khô, không dầu mỡ và bụi. Xử lý bề mặt phụ thuộc nền, không mặc định mọi Cleaner, Aktivator hoặc Primer đều dùng chung. Chỉ áp dụng pretreatment từ kết quả thử và hướng dẫn Sika. B-component nhạy ẩm nên chỉ tiếp xúc không khí trong thời gian ngắn; đóng kín ngay sau khi thao tác và theo dõi hạn dùng riêng.
Trước ca, purge đến khi màu/lưu lượng ổn định; cân tỷ lệ; kiểm tra mẫu trộn về màu, sọc, bọt và vùng mềm. AS-790 phải được bơm/miết trong snap time, không dùng tooling agent theo PDS. AS-787 SL cần định lượng đúng thể tích khoang, kiểm soát cao độ, rò và non-flow time; outgassing trong không gian kín phải được tính đến. Không sơn phủ hai sản phẩm sau cure.
QC tối thiểu nên gồm mã/batch A và B, nhiệt độ, tỷ lệ cân, áp lực, lưu lượng, mixer, thời gian dừng, mẫu cure, Shore A theo thời điểm quy định và kiểm tra bám dính trên nền sản xuất. Với potting, bổ sung khối lượng fill, độ phủ, vị trí void, kiểm tra điện và cắt mẫu khi thẩm định. Với bonding, kiểm tra tiết diện, chiều rộng/chiều dày, bọt, phá hủy nội tại và thời điểm tháo jig.







Hình minh họa hệ kính — không thay hồ sơ tham chiếu





Các ảnh được cung cấp trong đầu vào liên quan façade/fenestration nói chung, trong khi TDS hai mã đang viết định vị ở lắp ráp công nghiệp và potting điện tử. Chỉ ghi nhận sản phẩm tại dự án khi có project reference, quyền sử dụng ảnh, batch và phạm vi xác nhận kỹ thuật.
Khi nào dùng AS-790, AS-787 SL hay AS-165?
| Sản phẩm | Hệ / trạng thái | Thông số phân biệt | Ứng dụng PDS | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|---|
| AS-790 | 2K, dạng paste, không tự san | Snap 5 phút; tack-free 10 phút; Shore A 40; kéo 1,6 MPa | Lắp ráp và trám kín công nghiệp tốc độ cao; appliance, automotive | Cần giữ hình học đường keo và cho phép thao tác chi tiết sớm |
| AS-787 SL | 2K, liquid, tự san | Snap 12 phút; non-flow 19 phút; Shore A 30; cách điện 20 kV/mm | Potting/bọc bảo vệ linh kiện; ban đầu phát triển cho hộp nối quang điện | Cần vật liệu chảy lấp khoang ngang, bảo vệ điện và điều kiện môi trường khắc nghiệt |
| AS-165 | 1K, non-sag, cure nhờ ẩm | Skin 8 phút; Shore A 60; kéo 2,5 MPa; UL94 HB | Dán/trám công nghiệp, khung và hộp nối quang điện | Muốn quy trình 1K đơn giản, joint không quá sâu và có thời gian cure |
| Sikasil® SG | 1K/2K tùy mã | Design values và chứng nhận theo từng mã | Structural Silicone Glazing | Mặt dựng kính kết cấu sau tính toán và phê duyệt dự án |
| Sikasil® WS | 1K weatherseal | Khả năng chuyển vị/chống thời tiết theo từng mã | Khe thời tiết mặt dựng và cửa sổ | Cần weatherseal; không thay bằng AS-790/787 SL chỉ vì cùng là silicone |
① Chọn AS-790 khi cần paste 2K cure cực nhanh để bonding/sealing công nghiệp.
② Chọn AS-787 SL khi cần hợp chất tự san bọc linh kiện hoặc hộp nối quang điện.
③ Chọn AS-165 khi cần silicone 1K không chảy cho dán/trám công nghiệp và chấp nhận cure nhờ ẩm.
④ Chọn Sikasil® SG cho SSG và Sikasil® WS cho weatherseal sau tính toán/phê duyệt đúng hệ.
⑤ Với firestop, chọn hệ đã thử nghiệm đúng khe, nền, kích thước và thời gian chịu lửa; AS-787 SL có UL94 V-1 theo PDS, còn PDS AS-790 được đối chiếu không nêu phân loại cháy. Dù có UL94, kết quả vật liệu không thay thế thử nghiệm hệ khe ngăn cháy hoàn chỉnh.
⑥ Quyết định cuối dựa trên nền thật, hình học, thiết bị, tốc độ, môi trường và tiêu chuẩn của cụm hoàn chỉnh.
Sáu nhóm liên kết đúng chức năng
Sika® Cleaner P · Sika® Cleaner G+M · Sika® Mixer Cleaner · Sika® Cleaner G&P · Sika® Aktivator-100 · Sika® Primer-790 · Sika® Primer-210 · Sika® Aktivator-205
Chỉ dùng cleaner/aktivator/primer sau thử và chỉ định theo nền.
Meter-mix pump, follower plate, hose, valve, static/dynamic mixer, cân QC, cốc kiểm tra cure, Shore A tester, jig giữ chi tiết, thiết bị vacuum/deaeration nếu quy trình được xác nhận.
Hóa chất công nghiệp Sika · Mặt dựng cửa sổ Sika · Trám khe kết dính đàn hồi Sika · Keo trám khe
PDS AS-787 SL · SDS AS-787 SL Part B
Solar Solutions – Bonding & Mounting · Front Door Process Materials · Equipment Housing Assembly · Facade References Asia · Sealing and Bonding in Facade and Fenestration · Facade Competence Compendium · Improved Dual Cartridge System · Solar Solutions
11 // FAQ & tư vấn quy trình
Không theo PDS đã đối chiếu. Không có tuyên bố firestop hay fire-rating theo giờ trong tài liệu đó.
Không nên suy diễn. Đây là liquid tự san cho potting; khe đứng có nguy cơ chảy mất vật liệu.
Không. UL94 đánh giá hành vi cháy của vật liệu mẫu; EI là khả năng của hệ ngăn cháy hoàn chỉnh.
10:1 theo thể tích; 13:1 theo khối lượng. Không dùng lẫn khi hiệu chuẩn.
Không. Ảnh minh họa không thay TDS, thử nghiệm, phê duyệt hay project reference.
Mã, ứng dụng, nền, kích thước/volume, sản lượng, màu, thiết bị, tiêu chuẩn và lịch giao.
PT hỗ trợ rà soát đúng mã, cấu hình meter-mix, thử nền và lập kế hoạch QA/QC trước sản xuất.














































































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.