HOÁ CHẤT CÔNG NGHIỆP // CHẤT ĐÓNG RẮN AMINE
SikaBiresin® CH120-3 (B)
Chất Đóng Rắn Amine Nhanh Cho SikaBiresin® CR120
ISO 527 / ISO 178 / ISO 604
SikaBiresin® CH120-3 là chất đóng rắn amine (thành phần B), một trong 2 lựa chọn chất đóng rắn cho hệ nhựa epoxy SikaBiresin® CR120 dùng trong công nghệ truyền nhựa chân không và bơm nhựa. Với pot life 90 phút — ngắn hơn CH120-6 (180 phút) — CH120-3 là lựa chọn cho chi tiết composite nhỏ–vừa cần tốc độ sản xuất nhanh hơn.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® CH120-3
SikaBiresin® CH120-3 là chất đóng rắn dạng lỏng, độ nhớt rất thấp (10 mPa·s ở dạng chưa trộn), giúp phối trộn dễ dàng và nhanh với thành phần A (SikaBiresin® CR120). Khi trộn theo tỷ lệ 100:30, hỗn hợp đạt độ nhớt 240 mPa·s ở 23°C — đủ thấp để truyền nhựa chân không hiệu quả trong khoảng thời gian pot life 90 phút.
So với CH120-6 (chất đóng rắn thay thế cùng hệ), CH120-3 cho pot life ngắn hơn (90 so với 180 phút) nhưng đổi lại cho phép quay vòng sản xuất nhanh hơn — phù hợp xưởng sản xuất chi tiết composite nhỏ–vừa theo lô, cần tháo khuôn và tái sử dụng khuôn trong ngày.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Độ nhớt thấp (10 mPa·s chưa trộn) — dễ định lượng và phối trộn chính xác
- ▸ Pot life 90 phút — quay vòng khuôn nhanh hơn CH120-6
- ▸ Tỷ lệ trộn cố định 100:30 (khối lượng) / 100:36 (thể tích) với CR120
- ▸ Đạt chứng nhận DNV GL khi dùng cùng CR120 (Certificate No. TAK00001YD)
- ▸ Tg 113°C, HDT 115°C, bền uốn 115 MPa sau đóng rắn nhiệt đầy đủ
- ✗ KHÔNG dùng độc lập — bắt buộc phối trộn với SikaBiresin® CR120, không tương thích đã kiểm chứng với nhựa epoxy khác
- ✗ KHÔNG phải lựa chọn cho chi tiết lớn cần pot life >90 phút — dùng CH120-6 thay thế
- ✗ KHÔNG miễn trừ yêu cầu đóng rắn nhiệt 12 giờ ở 120°C để đạt cơ tính công bố
Chất đóng rắn “nhanh” trong cặp đôi CH120-3/CH120-6 — chọn khi ưu tiên tốc độ sản xuất và chi tiết không quá lớn.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Đóng rắn SikaBiresin® CR120 cho chi tiết composite nhỏ–vừa
- ▸ Sản xuất theo lô cần quay vòng khuôn nhanh trong ngày
- ▸ Truyền nhựa chân không/bơm nhựa với khuôn không quá phức tạp
- ▸ Xưởng có khả năng gia nhiệt post-cure đến 120°C
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Chi tiết lớn/khuôn phức tạp cần truyền nhựa >90 phút — dùng CH120-6
- ✗ Môi trường làm việc có lao động nữ mang thai/dự định mang thai — sản phẩm mang phân loại Repr. 2 (H361) theo SDS, cần đánh giá rủi ro riêng
- ✗ Phối trộn với nhựa epoxy khác ngoài CR120 khi chưa có dữ liệu tương thích
- ✗ Xưởng không trang bị đủ PPE và thông gió theo yêu cầu SDS
TECHNICAL DATA SHEET
CH120-3 (RIÊNG LẺ & TRỘN VỚI CR120)
Theo Product Data Sheet SikaBiresin® CR120/CH120-3/CH120-6, Version 02.01 (07-2025) và Safety Data Sheet CH120-3 (Komp. B), Version 9.0, Sika Deutschland CH AG & Co KG.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Chất đóng rắn amine | TDS |
| Màu sắc / Mùi | Không màu đến vàng nhạt / mùi amine | TDS / SDS mục 9 |
| Khối lượng riêng (20°C, chưa trộn) | ≈ 0.94 g/cm³ | SDS mục 9 |
| Độ nhớt động (20°C, chưa trộn) | ≈ 10 mPa·s | SDS mục 9 |
| Điểm chớp cháy | > 101°C (cốc kín) | SDS mục 9 |
| Tỷ lệ trộn với CR120 (khối lượng / thể tích) | 100 : 30 / 100 : 36 | TDS |
| Độ nhớt hỗn hợp (với CR120, 23°C) | 240 mPa·s | CQP029-4 |
| Pot life (100g, với CR120) | 90 phút | CQP021-3 |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh Tg (với CR120) | 113°C | CQP301-5 / ISO 11357 |
| HDT (với CR120) | 115°C | CQP030-1 / ISO 75B |
| Bền uốn / Bền kéo (với CR120) | 115 MPa / 80 MPa | ISO 178 / ISO 527 |
| Độ bền va đập (Charpy, với CR120) | 55 kJ/m² | CQP038-2 / ISO 179 |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | TDS |
ISO 527 / 178 / 179 / 11357 / 75B
TRƯỜNG HỢP ỨNG DỤNG THỰC TẾ
TỪ SIKA ADVANCED RESINS
Trích từ tài liệu chính thức “High-Performance EP and PUR Systems for Tooling and Composites” của Sika Industry — ví dụ tham chiếu ứng dụng toàn cầu của nhà sản xuất cho hệ CR120, không phải dự án do Hoá chất PT trực tiếp triển khai.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
& LƯU Ý AN TOÀN HOÁ CHẤT
ĐỊNH LƯỢNG
Cân chính xác tỷ lệ 100 (CR120) : 30 (CH120-3) theo khối lượng. Sai lệch tỷ lệ ảnh hưởng trực tiếp Tg và cơ tính sau đóng rắn.
TRỘN & TRUYỀN NHỰA
Trộn đồng nhất, xử lý trong vòng 90 phút (23°C). Nhiệt độ tối ưu 18–25°C — nhiệt độ cao rút ngắn pot life.
PRE-CURE & POST-CURE
Pre-cure tối thiểu 2 giờ ở 40–50°C trước khi tháo khuôn; post-cure 12 giờ ở 120°C để đạt Tg 113°C công bố.
Phân loại nguy hại (GHS): Acute Tox. 4 (H302 – hại nếu nuốt), Skin Corr. 1B (H314 – ăn mòn da/mắt nghiêm trọng), Skin Sens. 1 (H317 – có thể gây dị ứng da), Repr. 2 (H361 – nghi ngờ ảnh hưởng khả năng sinh sản/thai nhi), STOT RE 2 (H373), Aquatic Chronic 2 (H411), EUH071 (ăn mòn đường hô hấp).
Chứa 4-tert-Butylphenol (2.5–3%) — chất nằm trong danh sách chất cần quan tâm đặc biệt (SVHC) theo REACH Điều 59. Phân loại vận chuyển: UN 2735, nhóm đóng gói II, cấp 8 (ăn mòn). Được xếp loại gây hại môi trường nước (WGK 3 — mức cao nhất theo phân loại Đức).
Trang bị bảo hộ bắt buộc: Kính bảo hộ có tấm chắn bên (EN166), găng chống hoá chất (Butyl/Nitrile >0.1mm cho tiếp xúc ngắn hạn hoặc Viton 0.4mm, thời gian thấm >30 phút, cho tiếp xúc thường xuyên — theo EN374), quần áo bảo hộ dài tay, ủng cao su và tạp dề khi trộn/khuấy.
Bảo quản: Nơi khô, thông gió tốt, container đóng kín. Nhóm lưu trữ 8A theo TRGS 510 (Đức). Không đổ ra sông hồ/hệ thống thoát nước.
Do phân loại Repr. 2 (H361) trong SDS, các đơn vị sử dụng nên đưa CH120-3 vào đánh giá rủi ro riêng cho lao động nữ mang thai/dự định mang thai theo quy định về an toàn lao động hiện hành, tương tự khuyến cáo trong Mutterschutzgesetz (luật bảo vệ thai sản của Đức) được trích dẫn trong SDS gốc.
CH120-3 VS CH120-6
CHỌN ĐÚNG CHẤT ĐÓNG RẮN CHO CR120
- Pot life: 90 phút
- Tg / HDT: 113°C / 115°C
- Bền uốn: 115 MPa
- Impact: 55 kJ/m²
- Phân loại đặc biệt: Repr. 2, chứa SVHC
- Pot life: 180 phút
- Tg / HDT: 115°C / 121°C (cao hơn)
- Bền uốn: 120 MPa (cao hơn)
- Impact: 50 kJ/m²
- Phân loại đặc biệt: Không có Repr. trong SDS được cung cấp
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần quay vòng khuôn nhanh, chi tiết nhỏ–vừa: → Dùng CH120-3 (pot life 90 phút)
- ▸ Chi tiết lớn hoặc khuôn phức tạp cần thời gian truyền nhựa dài hơn: → Dùng CH120-6 (pot life 180 phút, Tg/HDT cao hơn)
- ▸ Môi trường làm việc có lao động nữ mang thai/dự định mang thai: → Ưu tiên cân nhắc CH120-6, tham khảo ý kiến bộ phận an toàn lao động
- ▸ Cần thành phần A (nhựa) SikaBiresin CR120: → Xem trang danh mục Nhựa composite cao cấp Sika
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ COMPOSITE & QC/QS
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® CH120-3?
Cho biết quy mô chi tiết composite và thời gian truyền nhựa cho phép — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn CH120-3 hay CH120-6 phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.