SikaMelt®-172 là keo HOT MELT NHIỆT DẺO (Thermoplastic/Polyolefin) — đóng rắn VẬT LÝ khi nguội, KHÔNG phải reactive PUR (670/678/679). Cơ chế khác biệt hoàn toàn: thermoplastic có thể nấu chảy lại; bảo vệ bể khỏi ẩm OXYGEN (không phải moisture); vệ sinh bằng SikaMelt®-005 (không phải 009); bám PP không cần xử lý bề mặt.

SIKAMELT®-172 — POLYOLEFIN HM
BÁM PP KHÔNG XỬ LÝ + CHỊU NHIỆT 140°C
- ✓ Đóng rắn vật lý khi nguội (Physical hardening)
- ✓ Bảo vệ khỏi OXYGEN trong bể
- ✓ Vệ sinh: SikaMelt®-005
- ✓ Bám PP KHÔNG cần xử lý bề mặt
- ✓ Có thể nấu chảy lại (reversible)
- ✓ Storage <40°C
- ✗ Đóng rắn hóa học (moisture curing)
- ✗ Bảo vệ khỏi ĐỘ ẨM trong bể
- ✗ Vệ sinh: SikaMelt®-009
- ✗ PP cần plasma/corona/ngọn lửa trước
- ✗ Không thể nấu chảy lại (irreversible)
- ✗ Storage <30°C
SikaMelt®-172 là keo hot melt đa năng gốc polyolefin đóng rắn vật lý — được Sika thiết kế đặc biệt cho lắp ráp và cán ép nội thất ô tô làm từ nhựa polypropylene (PP). Điểm cạnh tranh then chốt: bám dính tốt trên PP mà không cần bất kỳ xử lý bề mặt vật lý nào (plasma, corona, ngọn lửa). Đây là yêu cầu then chốt của ngành ô tô hiện đại nơi phần lớn linh kiện nội thất làm bằng PP được sản xuất theo chu kỳ nhanh — loại bỏ bước xử lý bề mặt tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí. SikaMelt®-172 đạt softening 140°C — cao hơn nhiều so với dòng PUR (60–75°C) — đảm bảo mối dán không mềm chảy trong điều kiện sử dụng thực tế của ô tô.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Bám dính tốt trên PP mà KHÔNG cần xử lý bề mặt: loại bỏ hoàn toàn bước plasma/corona/ngọn lửa trên dây chuyền PP — tiết kiệm thời gian, chi phí và thiết bị (theo TDS SikaMelt®-172, industry.sika.com, Sika Services AG)
- ▸ Chịu nhiệt và lão hoá xuất sắc (Very good ageing and heat resistance): duy trì cơ tính trong suốt vòng đời xe, chịu được nhiệt độ nội thất xe hơi (50–80°C mùa hè)
- ▸ Initial strength cao: sau khi nguội có thể chuyển công đoạn ngay mà không cần kẹp lâu — phù hợp chu kỳ sản xuất ngắn
- ▸ Open time ngắn: keo đông cứng nhanh sau khi ghép — tối ưu cho assembly tốc độ cao và dây chuyền tự động
- ▸ Shelf life 24 tháng: dài hơn toàn bộ dòng PUR (9–18 tháng) và 173 (12 tháng) — giảm rủi ro hết hạn tồn kho
- ▸ Mật độ thấp 0,90 kg/l: nhẹ nhất trong cả dòng SikaMelt® — giảm trọng lượng sản phẩm tổng thể
- ▸ Thi công đa dạng: film, dot, bead, spray — và slot die khi chuyển từ drum sang bể trung gian
- ▸ Softening 140°C: cao hơn nhiều so với PUR HM (60–75°C) — mối dán không bị mềm trong điều kiện nhiệt độ sử dụng thực tế của ô tô tại Việt Nam
Hầu hết keo hot melt (kể cả PUR reactive như 670, 678) cần xử lý bề mặt vật lý trước khi dán PP. SikaMelt®-172 bỏ qua hoàn toàn bước này — thiết bị plasma/corona không cần đầu tư, dây chuyền không có công đoạn xử lý. Với nhà máy sản xuất hàng loạt linh kiện PP cho ô tô, đây là lợi thế kinh tế lớn.
- ✗ Mối dán bền vĩnh cửu không thể tái chế → dùng PUR reactive
- ✗ Ứng dụng cần kháng dung môi/nhiên liệu lâu dài
- ✗ Bề mặt bẩn, dầu mỡ, ẩm ướt
- ✗ Thi công bằng thiết bị PUR HM dùng bảo vệ ẩm (không dùng chung thiết bị PUR)



THÔNG SỐ SIKAMELT®-172
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyolefin (THERMOPLASTIC) | KHÔNG phải PUR reactive! |
| Màu sắc | Honey | CQP001-1 |
| Cơ chế đóng rắn | Physical hardening | Nguội → cứng; nóng → mềm (reversible) |
| Mật độ | 0,90 kg/l 🏆 | THẤP NHẤT toàn dòng SikaMelt® |
| Độ nhớt @ 180°C | 32.500 mPa·s | Đo tại 180°C (không phải 130°C như PUR) |
| Softening temperature | 140°C | CQP538-5 — cao hơn nhiều PUR (60–75°C) |
| Nhiệt độ thi công | 160–190°C (max 200°C) | Cao hơn đáng kể PUR (70–160°C) |
| Open time | Ngắn (Short) | CQP559-1 — phù hợp chu kỳ sản xuất nhanh |
| Hạn sử dụng | 24 tháng | Dài hơn toàn bộ PUR (9–18t) |
| Bảo vệ trong bể | N₂ hoặc CO₂ — chống OXYGEN | KHÔNG phải chống moisture như PUR! |
| Vệ sinh thiết bị | SikaMelt®-005 | KHÔNG phải 009 như PUR! — sai sẽ hư thiết bị |
| Bảo quản | <40°C, nơi khô | Cao hơn PUR (<30°C) — ít nhạy cảm hơn |
| Đóng gói | Box 10kg / Pail 15kg / Pail silicon 18kg / Bag 25kg / Drum 145kg | Linh hoạt từ thử nghiệm đến sản xuất lớn |
Nguồn: TDS SikaMelt®-172. Số liệu tại điều kiện phòng thí nghiệm. Thử nghiệm với substrate và điều kiện thực tế trước khi triển khai.
DÙNG CHO & QUY TRÌNH
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lắp ráp nội thất ô tô — linh kiện PP (headliner carrier, door trim, pillar cover)
- ▸ Cán ép vật liệu lên PP mà không qua xử lý bề mặt
- ▸ Dán gỗ, vải, non-woven, foam lên PP
- ▸ PC/ABS, ABS — sau validation với substrate thực tế
- ▸ Film, dot, bead, spray, slot die (từ intermediate tank)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Ứng dụng cần mối dán vĩnh cửu không reversible → PUR reactive
- ✗ Tiếp xúc dung môi/nhiên liệu dài hạn
- ✗ Bề mặt bẩn, dầu mỡ, ẩm ướt
- ✗ Dùng thiết bị bảo vệ ẩm của PUR HM — cần thiết bị chống oxy riêng
QUY TRÌNH
- Bề mặt sạch, khô, không dầu
- Nấu chảy 160–190°C, bảo vệ bể N₂/CO₂ chống OXYGEN
- Slot die: chuyển từ drum sang intermediate tank trước
- Bôi film/dot/bead/spray
- Ghép ngay trong open time ngắn
- Vệ sinh: SikaMelt®-005



KHI NÀO DÙNG SẢN PHẨM NÀO?
| Tiêu chí | SikaMelt®-172 ⭐ | SikaMelt®-173 | SikaMelt®-176 | SikaMelt®-670 (PUR) |
|---|---|---|---|---|
| Loại keo | Thermoplastic | Thermoplastic | Thermoplastic | Reactive PUR ✗ |
| Gốc HH | Polyolefin | Polyolefin+EVA | Polyolefin | Polyurethane |
| Softening | 140°C | 105°C | 154°C 🏆 | 65°C |
| Open time | Ngắn | Trung bình | Trung bình | Ngắn |
| PP không xử lý | ✓ CÓ | ✓ CÓ | ✓ CÓ | ✗ CẦN XỬ LÝ |
| Bảo vệ bể | N₂/CO₂ chống OXYGEN | N₂/CO₂ chống OXYGEN | N₂/CO₂ chống OXYGEN | N₂/CO₂ chống MOISTURE |
| Vệ sinh | SikaMelt®-005 | SikaMelt®-005 | SikaMelt®-005 | SikaMelt®-009 |
| Shelf life | 24 tháng | 12 tháng | 24 tháng | 9 tháng |
| Ứng dụng chính | Auto PP trim, fast cycle | Home appliances sealing, foam melt | Auto headliner, deco lam., softening 154°C | Fast assembly polar plastic, curing hóa học |
| Link | Trang hiện tại | SikaMelt®-173 | SikaMelt®-176 | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ NHANH
- ▸ Auto interior trim PP, chu kỳ sản xuất nhanh, open time ngắn: → SikaMelt®-172 (trang này)
- ▸ Auto headliner, cán ép deco vật liệu, cần softening cao nhất 154°C: → SikaMelt®-176
- ▸ Home appliances sealing, foam melt application, low tack: → SikaMelt®-173
- ▸ Cần mối dán hóa học bền vĩnh cửu (reactive), bám polar plastic: → SikaMelt®-670 hoặc SikaMelt®-678
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”SikaMelt®-172 polyolefin hay SikaMelt®-670 PUR reactive để dán PP nội thất ô tô?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”SikaMelt®-172 bám PP không cần xử lý bề mặt, thiết bị đơn giản hơn — tốt cho lắp ráp hàng loạt kinh tế. SikaMelt®-670 tạo mối dán hóa học bền vĩnh cửu nhưng cần xử lý plasma/corona. Chọn 172 cho PP trim assembly; chọn PUR khi cần độ bền kết cấu cao.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”SikaMelt®-172 bảo vệ bể bằng N₂ để chống gì?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Chống OXYGEN (không phải moisture như PUR). Ở 160–190°C, polyolefin bị oxy hóa nếu tiếp xúc không khí, gây biến màu và giảm chất lượng. Vệ sinh bằng SikaMelt®-005, không phải 009 như PUR.”}}]}
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”Product”,”name”:”SikaMelt®-172″,”description”:”Keo hot melt polyolefin nhiệt dẻo (thermoplastic) đa năng, bám PP không cần xử lý bề mặt, softening 140°C, mật độ 0,90 kg/l, shelf life 24 tháng. Dùng cho lắp ráp và cán ép nội thất ô tô từ nhựa PP, gỗ, vải, foam.”,”brand”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Sika”},”offers”:{“@type”:”Offer”,”availability”:”https://schema.org/InStock”,”priceCurrency”:”VND”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT”,”url”:”https://hoachatpt.com”}}}
TƯ VẤN SIKAMELT®-172
Báo loại PP cần dán, thiết bị hiện có và yêu cầu dây chuyền — tư vấn chuyển đổi từ PUR sang polyolefin trong 2 giờ làm việc






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.