SikaBiresin® CR131 CB LÀ GÌ?
TẠI SAO “CB” LẠI KHÁC BIỆT?
SikaBiresin® CR131 CB là hệ nhựa epoxy 2 thành phần (A+B) của Sika Advanced Resins, trong đó thành phần A được pha carbon black (CB) — hạt carbon siêu mịn dẫn điện — tạo nên một loại nhựa filament winding đặc biệt: màu đen hoàn toàn và có tính dẫn điện cao. Theo TDS v01.01 (12/2025), sản phẩm được mô tả là “modified epoxy resin system with high electrical conductivity, designed to prevent electrostatical charge on composite parts.”
Đây là giải pháp tiêu chuẩn cho sản xuất trục quay composite (composite rollers) trong ngành in ấn, dệt nhuộm, sản xuất điện tử và bao bì — những môi trường mà sự tích tụ điện tĩnh trên trục quay tốc độ cao có thể gây lỗi sản phẩm, thu hút bụi, phóng tia lửa điện hoặc nguy hiểm cháy nổ (ATEX). CR131 CB đảm bảo điện tích được thoát xuống đất liên tục trong suốt vòng đời của trục composite.
Phối hợp với chất đóng rắn SikaBiresin® CH135-8 theo tỷ lệ 100:20 (theo khối lượng), hệ đạt pot life 215 phút — đủ dài để quấn sợi các trục có đường kính lớn trên máy filament winding công nghiệp. Đóng rắn hoàn toàn trong 2,5 giờ tại 150°C, đạt Tg 133°C và các tính năng cơ lý tốt theo ISO 527 và ISO 178.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Dẫn điện cao — carbon black filled: ngăn tích điện tĩnh trên bề mặt trục composite
- ▸ Tg 133°C: đủ cho ứng dụng công nghiệp đòi hỏi ổn định nhiệt vừa cao (ISO 11357)
- ▸ Bền uốn 130 MPa / Modulus uốn 2900 MPa: cơ tính tốt cho trục chịu tải (ISO 178)
- ▸ Bền nén 115 MPa: phù hợp trục quay chịu áp lực tiếp xúc liên tục (ISO 604)
- ▸ Pot life 215 phút: đủ cho quấn trục đường kính >300mm trên máy FW công nghiệp
- ▸ Độ nhớt hỗn hợp 850 mPa·s: thấm sợi carbon/thủy tinh hiệu quả trong bể nhựa FW
- ▸ Hạn sử dụng 12 tháng cả A và B — bảo quản 15–30°C
TRÁNH HIỂU SAI
VỀ CR131 CB
- ✗ KHÔNG dùng cho vacuum infusion — độ nhớt 850 mPa·s không phù hợp túi chân không
- ✗ KHÔNG có chứng nhận DNV GL (khác CR84 + CH84-20)
- ✗ Màu đen từ carbon black — KHÔNG thể tạo màu hoặc minh bạch quang học
- ✗ Tg 133°C — KHÔNG phù hợp ứng dụng liên tục >120°C (dùng CR141/CR201)
- ✗ Bền va đập 30 kJ/m² — thấp hơn CR84 (76 kJ/m²); KHÔNG dùng nơi chịu va đập mạnh

TẠI SAO COMPOSITE CẦN DẪN ĐIỆN?
NGUYÊN LÝ VÀ RỦI RO CỦA TĨNH ĐIỆN
Nguồn: TDS SikaBiresin® CR131 CB v01.01 (12-2025): “designed to prevent electrostatical charge on composite parts”
- ✗ Điện tích tích tụ trên bề mặt khi quay tốc độ cao
- ✗ Thu hút bụi, sợi, vụn giấy → lỗi chất lượng in/dệt
- ✗ Nguy cơ phóng điện (spark) trong môi trường bụi/dung môi
- ✗ Không tương thích tiêu chuẩn ATEX trong khu vực nguy hiểm
- ✓ Carbon black tạo mạng dẫn điện trong nền epoxy
- ✓ Điện tích thoát liên tục — không tích tụ
- ✓ An toàn trong môi trường dễ cháy nổ (ATEX)
- ✓ Bề mặt sạch, không bám bụi/xơ sợi trong quá trình vận hành
🧵 Dệt sợi & vải kỹ thuật
📦 Chế biến màng nhựa
💡 Sản xuất linh kiện điện tử
🧪 Môi trường ATEX — dễ cháy nổ
🏭 Sản xuất FDI đòi hỏi ESD-safe
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
TDS v01.01 (12-2025) — SIKA DEUTSCHLAND
Nguồn: TDS SikaBiresin® CR131 CB Version 01.01 (12-2025) | en_DE | Giá trị đo sau đóng rắn 2,5h/150°C
| Thông số | CR131 CB (A) | CH135-8 (B) |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Epoxy resin (CB filled) | Amine hardener |
| Màu sắc | Black (Đen) | Transparent |
| Khối lượng riêng (lỏng) | 1,16 kg/l | 0,94 kg/l |
| Khối lượng riêng (đóng rắn) | 1,17 kg/l | |
| Tỷ lệ pha trộn (theo KL) | A : B = 100 : 20 | |
| Tỷ lệ pha trộn (theo TT) | A : B = 100 : 25 | |
| Độ nhớt riêng (CQP029-4) | 3700 mPa·s | 10 mPa·s |
| Độ nhớt hỗn hợp | 850 mPa·s | |
| Pot life (Gel Timer TECAM) | 215 phút | |
| Điều kiện đóng rắn | 2,5 giờ tại 150°C | |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | 12 tháng |
TÍNH NĂNG CƠ LÝ SAU ĐÓNG RẮN 2,5H/150°C
| Tính năng | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Bền kéo | 70 MPa | CQP036-2 / ISO 527 |
| Modulus kéo | 2700 MPa | CQP036-2 / ISO 527 |
| Giãn dài khi đứt | 3,0% | CQP036-2 / ISO 527 |
| Bền uốn | 130 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Modulus uốn | 2900 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Bền nén | 115 MPa | CQP028-5 / ISO 604 |
| Độ cứng Shore D | 86 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Bền va đập (Charpy) | 30 kJ/m² | CQP038-2 / ISO 179 |
| Tg (ISO 11357) | 133°C | CQP301-5 / ISO 11357 |
| HDT (ISO 75A) | 120°C | CQP030-1 / ISO 75A |
Ngoài CH135-8, brochure Sika Advanced Resins (02/2024) còn đề cập hardener CH135-4 cho CR131 CB: tỷ lệ A:B = 100:25, pot life ~100 phút, Tg ≈135°C, bền kéo ≈85 MPa, giãn dài ≈4,8%, bền va đập ≈40 kJ/m². Dữ liệu này là giá trị xấp xỉ từ brochure — cần TDS riêng cho CH135-4 để xác nhận trước khi dùng trong thiết kế kỹ thuật.
CR131 CB TRONG SẢN XUẤT
TRỤC VÀ CẤU KIỆN COMPOSITE DẪN ĐIỆN
TRỤC IN ẤN & BAO BÌ
Trục in offset, trục cán màng bao bì, trục dẫn giấy. Tĩnh điện là kẻ thù của chất lượng in — CR131 CB đảm bảo bề mặt trục luôn trung tính điện, không bám bụi hay xơ giấy.
TRỤC DỆT VÀ SỢI KỸ THUẬT
Trục cuộn sợi carbon, sợi thủy tinh, vải kỹ thuật. Tĩnh điện gây rối sợi và xơ vải — trục CR131 CB dẫn điện cho phép chạy tốc độ cao ổn định, đặc biệt quan trọng trong nhà máy dệt FDI.
ĐIỆN TỬ & BÁN DẪN
Trục vận chuyển trong dây chuyền SMT, PCB, màn hình. ESD gây hỏng linh kiện điện tử nhạy — trục composite CR131 CB thoát điện an toàn mà không cần coating thêm.
MÔI TRƯỜNG ATEX
Trục/ống FRP trong khu vực có dung môi, bụi nổ (Zone 1, Zone 2). CR131 CB loại bỏ nguy cơ phóng tia lửa điện tĩnh, đáp ứng yêu cầu an toàn cháy nổ theo ATEX/IECEx.



FILAMENT WINDING VỚI CR131 CB
6 BƯỚC TỪ BỂ NHỰA ĐẾN TRỤC THÀNH PHẨM
Nhiệt độ thi công: 18–25°C | Đóng rắn: 2,5h/150°C | Pot life: 215 phút | Nguồn: TDS CR131 CB v01.01
- ▸ Bảo quản 15–30°C, tránh nhiệt và ánh nắng
- ▸ Carbon black là chất tô màu; PPE: mặt nạ khi xử lý bột CB
- ▸ Kiểm tra kết tinh trước khi dùng: gia nhiệt 60–70°C nếu có tinh thể
- ▸ Làm sạch: Sika® Reinigungsmittel 5 (trước khi đóng rắn)
- ▸ Lò đóng rắn bắt buộc đạt 150°C ổn định — kiểm tra nhiệt độ thực tế bằng logger
- ▸ Mùa hè, xưởng >28°C: pot life thực tế còn ~130–150 phút — lên kế hoạch quấn phù hợp
- ▸ Tỷ lệ A:B phải cân chính xác — carbon black làm khó quan sát sự phân tầng bằng mắt
- ▸ Trục thành phẩm cần test điện trở bề mặt sau khi gia công để xác nhận tính dẫn điện
CR131 CB VÀ DÒNG FILAMENT WINDING
KHI NÀO CẦN DẪN ĐIỆN — KHI NÀO KHÔNG?
Nguồn: TDS riêng từng sản phẩm + Sika Advanced Resins Brochure 02/2024
| Sản phẩm | Tg | Dẫn điện | DNV GL | Pot life | Dùng khi nào |
|---|---|---|---|---|---|
| CR131 CB ⭐ | 133°C | ✓ Carbon Black | — | 215 phút | Trục ESD, môi trường tĩnh điện, ATEX |
| CR84 | 94°C | — | ✓ TAK00001AA | 10 giờ | FW chi tiết rất lớn, cánh gió lớn, cần DNV GL |
| CR141 | 139°C | — | ✓ DNV GL | >24h | FW anhydride, Tg 139°C, DNV GL, carbon fibre |
| CR201 | 201°C | — | — | 24 giờ | FW chịu nhiệt cực cao (>160°C), ống hydrogen |
KHI NÀO CHỌN SikaBiresin® CR131 CB?
- ▸ Trục composite cần chống tĩnh điện: → CR131 CB là giải pháp duy nhất trong dòng FW Sika có CB dẫn điện
- ▸ Môi trường ATEX, dễ cháy nổ: → Composite dẫn điện bắt buộc; CR131 CB loại bỏ nguồn phóng điện
- ▸ FW không cần dẫn điện, cần DNV GL cho tàu/gió: → Xem SikaBiresin® CR84 (pot life 10h, DNV GL)
- ▸ FW cần Tg >150°C: → Xem CR141 (Tg 139°C) hoặc CR201 (Tg 201°C)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ COMPOSITE DẪN ĐIỆN VÀ CR131 CB
CẦN TRỤC FRP
CHỐNG TĨNH ĐIỆN CR131 CB?
Cung cấp thông số trục (đường kính, chiều dài, loại sợi, yêu cầu ESD) — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn tỷ lệ pha trộn, chu trình đóng rắn và báo giá CR131 CB + CH135-8 trong 2 giờ làm việc.




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.