SIKABIRESIN®
CR141
Epoxy Anhydride 3 Thành Phần
Filament Winding & Pultrusion — Tg 139°C
ĐỘ NHỚT 200 mPa·s
3 THÀNH PHẦN A+B+C
ISO 527 / ISO 11357
SikaBiresin® CR141 là hệ nhựa epoxy đóng rắn bằng anhydride có chất xúc tiến riêng biệt (CA141), được phát triển bởi Sika Industry để đáp ứng các quy trình sản xuất composite đòi hỏi pot life cực dài (24 giờ) kết hợp nhiệt độ vận hành cao (Tg 139°C). Hệ thống 3 thành phần cho phép kỹ sư điều chỉnh linh hoạt tốc độ phản ứng thông qua lượng chất xúc tiến CA141 từ 1–4 phần trên 100 phần nhựa A — một ưu điểm không có ở các hệ 2 thành phần thông thường.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® CR141

SikaBiresin® CR141 là hệ nhựa epoxy đóng rắn bằng anhydride 3 thành phần, do Sika Deutschland phát triển chuyên biệt cho công nghệ filament winding và pultrusion. Cơ chế đóng rắn anhydride với chất xúc tiến amine (CA141) mang lại hai lợi thế kỹ thuật nổi bật: pot life cực dài (24 giờ ở 25°C) giúp vận hành máy quấn sợi liên tục mà không cần thay nhựa thường xuyên, và khả năng điều chỉnh tốc độ phản ứng linh hoạt thông qua tỉ lệ CA141 (1–4 phr). Sau khi đóng rắn theo chu trình nhiệt, hệ đạt nhiệt độ chuyển kính Tg 139°C (ISO 11357) và nhiệt độ chịu tải HDT 137°C (ISO 75B) — phù hợp với các kết cấu composite vận hành trong môi trường nhiệt độ cao như cánh tuabin gió, trục lực, vỏ ô tô và thân tàu thủy.
Độ nhớt hỗn hợp thấp (200 mPa·s sau khi phối trộn đủ A+B+C) giúp nhựa thấm đều vào bó sợi, giảm hiện tượng dry spot và bọt khí trong quá trình quấn. Đây là thông số then chốt để đảm bảo tỉ lệ độ chứa sợi (fiber volume fraction) ổn định và cơ tính tấm laminat đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Pot life 24 giờ tại 25°C — pot life dài nhất trong dòng SikaBiresin® CR cho filament winding, cho phép vận hành máy không gián đoạn (theo TDS v03.01)
- ▸ Độ nhớt hỗn hợp 200 mPa·s — thấm sợi tốt, hạn chế dry spot và bọt khí trong quá trình quấn liên tục
- ▸ Tg 139°C / HDT 137°C — đáp ứng yêu cầu composite chịu nhiệt trong ngành năng lượng tái tạo, hàng không, ô tô và hàng hải
- ▸ Điều chỉnh phản ứng linh hoạt — tỉ lệ CA141 từ 1–4 phr kiểm soát độ nhớt và thời gian gel; thích nghi điều kiện nhiệt độ sản xuất khác nhau
- ▸ Bền uốn 145 MPa / Bền kéo 78 MPa — cơ tính cao cấp sau đóng rắn hoàn toàn (ISO 178 / ISO 527)
- ▸ Thích hợp cả pultrusion — độ nhớt thấp + pot life dài phù hợp dây chuyền kéo sợi liên tục, không bị tắc bể nhựa
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không đóng rắn được ở nhiệt độ phòng — bắt buộc gia nhiệt ≥80°C mới đóng rắn
- ✗ Không phải hệ 2 thành phần — thành phần C (CA141) là bắt buộc, không thể bỏ qua
- ✗ Không phù hợp hand lay-up hay vacuum infusion nhiệt độ phòng — cần thiết bị gia nhiệt khuôn
- ✗ Không phải keo kết cấu hay vật liệu chống thấm — chỉ dùng cho gia công composite
- ✗ Không dùng được khi thành phần A đã kết tinh — phải gia nhiệt 60–70°C cho đến khi tan hết tinh thể trước khi phối trộn
CR141 là lựa chọn hàng đầu khi cần pot life dài + Tg cao + độ nhớt thấp trong một hệ thống: phù hợp với dây chuyền filament winding quy mô công nghiệp sản xuất ống áp lực, bình chứa composite (CNG/hydrogen), cánh tuabin gió, và các chi tiết kết cấu chịu nhiệt liên tục.
NGÀNH VÀ CHI TIẾT
SikaBiresin® CR141 PHÙ HỢP

Cánh Tuabin Gió & Bình Chứa Khí
Quấn sợi thủy tinh/carbon tạo cánh rotor composite. Bình CNG (compressed natural gas) và bình chứa hydro loại III/IV sản xuất bằng wet filament winding — Tg 139°C đáp ứng điều kiện gia nhiệt áp suất cao. Xem danh mục: Năng lượng tái tạo →
Ống & Bình Chứa Hàng Hải
Ống composite chịu áp và kháng hóa chất, trục lực (shafting) tàu thủy sản xuất bằng filament winding. HDT 137°C phù hợp vận hành trong buồng máy tàu. Xem danh mục: Tàu thủy & hàng hải →
Trục Composite & Chi Tiết Kết Cấu
Trục truyền động (driveshaft), thanh ổn định và khung chịu lực composite dây quấn liên tục. Pot life 24h phù hợp dây chuyền sản xuất hàng loạt không dừng máy. Xem danh mục: Sản xuất ô tô →
Ống & Bồn Kháng Hóa Chất
Ống dẫn hóa chất, bồn chứa axit/kiềm, tháp rỗng (column) composite quấn sợi. Cơ tính cao sau đóng rắn đầy đủ bảo đảm tuổi thọ kết cấu theo tiêu chuẩn ASTM D2290 / ISO 7684.



- ✗ Đóng rắn nhiệt độ phòng — hệ anhydride bắt buộc gia nhiệt ≥80°C để đóng rắn
- ✗ Hand lay-up thủ công — độ nhớt thành phần A quá cao (8,250 mPa·s), không phù hợp trải bằng tay
- ✗ Vacuum infusion không gia nhiệt — cần khuôn/oven gia nhiệt đạt ≥80°C
- ✗ Sửa chữa tại hiện trường — không có thiết bị gia nhiệt phù hợp ngoài nhà máy
- ✗ Ứng dụng không phải composite — không phải keo kết cấu, không phải vật liệu chống thấm
BẢNG THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
THEO TDS PHIÊN BẢN 03.01 (09-2025)
Nguồn: TDS SikaBiresin® CR141, Sika Deutschland CH AG & Co KG. Đo tại 25°C, mẫu đóng rắn 3h/80°C + 3h/120°C + 3h/140°C.
| Thông Số | Comp. A (CR141) | Comp. B (CH141) | Comp. C (CA141) | Tiêu Chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| Gốc hóa học | Epoxy resin | Anhydride hardener | Amine accelerator | — |
| Màu sắc | Translucent | Colorless | Amber (hổ phách) | — |
| Tỉ trọng (lỏng) | 1.20 kg/l | 1.20 kg/l | 0.98 kg/l | — |
| Độ nhớt (25°C) | 8,250 mPa·s | 600 mPa·s | 40 mPa·s | CQP029-4 |
| Tỉ lệ phối trộn (wt) | 100 | 90 | 1 – 4 (phr) | — |
| Tỉ lệ phối trộn (vol) | 100 | 87 | 1.1 – 4.5 | — |
| Độ nhớt hỗn hợp A+B+C | 200 mPa·s | CQP029-4 | ||
| Pot life (25°C) | 24 Giờ | CQP021-3 / Gel Timer TECAM | ||
| Chu trình đóng rắn | 3h @ 80°C → 3h @ 120°C → 3h @ 140°C | Bắt buộc đủ 3 bước | ||
CƠ TÍNH SAU KHI ĐÓNG RẮN HOÀN TOÀN
| Thuộc Tính | Giá Trị | Tiêu Chuẩn |
|---|---|---|
| Bền kéo (Tensile strength) | 78 MPa | CQP036-2 / ISO 527 |
| Module kéo (Tensile modulus) | 3,200 MPa | CQP036-2 / ISO 527 |
| Giãn dài khi đứt (Tensile elongation) | 3.3 % | CQP036-2 / ISO 527 |
| Bền uốn (Flexural strength) | 145 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Module uốn (Flexural modulus) | 3,100 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Bền nén (Compressive strength) | 122 MPa | CQP028-5 / ISO 604 |
| Độ cứng Shore D | 87 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Bền va đập (Impact resistance) | 18 kJ/m² | CQP038-2 / ISO 179 |
| Nhiệt độ chuyển kính Tg | 139 °C | CQP301-5 / ISO 11357 |
| Nhiệt độ chịu tải (HDT) | 137 °C | CQP030-1 / ISO 75B |
| Tỉ trọng sau đóng rắn | 1.16 kg/l | — |
| Hạn sử dụng — A / B / C | 24 tháng (A) / 12 tháng (B) / 12 tháng (C) | |
B (CH141): Can 9kg / Phuy 220kg / IBC 1100kg
C (CA141): Can 0.2kg / Can 10kg
HẠNG MỤC ĐÃ ỨNG DỤNG
EPOXY FILAMENT WINDING TG CAO

HƯỚNG DẪN PHỐI TRỘN
& VẬN HÀNH FILAMENT WINDING
KIỂM TRA TRƯỚC KHI DÙNG
Kiểm tra thành phần A có bị kết tinh không (ở nhiệt độ thấp). Nếu có: gia nhiệt 60–70°C, khuấy đến khi hết tinh thể rồi để nguội về nhiệt độ gia công trước khi phối. Đóng nắp ngay sau mỗi lần lấy nguyên liệu để tránh ẩm xâm nhập.
PHỐI TRỘN A + B + C
Cân chính xác: A:B = 100:90 theo khối lượng. Thêm CA141 (C) theo yêu cầu phản ứng: 1 phr = phản ứng chậm nhất (nhiệt độ gia công cao hơn); 4 phr = phản ứng nhanh hơn. Khuấy đều bằng kỹ thuật phối trộn composite tiêu chuẩn cho đến khi hỗn hợp đồng nhất hoàn toàn.
FILAMENT WINDING
Đưa hỗn hợp vào bể nhựa của máy quấn sợi. Tốc độ quấn, góc quấn và sức căng sợi điều chỉnh theo thiết kế kết cấu. Nhiệt độ hỗn hợp ảnh hưởng trực tiếp độ nhớt và pot life — theo dõi biểu đồ thực tế từ Sika Industry để hiệu chỉnh.
ĐÓNG RẮN THEO CHU TRÌNH NHIỆT
Bắt buộc gia nhiệt ≥80°C mới bắt đầu đóng rắn. Chu trình chuẩn: 3h/80°C → 3h/120°C → 3h/140°C. Postcuring giúp đạt Tg 139°C đầy đủ. Cơ tính thực tế tùy vào độ dày laminat, tỉ lệ sợi và chu trình gia nhiệt cụ thể.
Bảo quản 15–30°C. Nhựa chưa đóng rắn: vệ sinh bằng Sika® Reinigungsmittel 5 hoặc dung môi tương đương. Nhựa đã đóng rắn: chỉ loại bỏ cơ học. PPE: găng tay nitrile, kính bảo hộ, áo bảo hộ. Không dùng dung môi trực tiếp trên da.
Điều kiện khí hậu nhiệt đới Việt Nam (nhiệt độ 25–38°C, độ ẩm cao) ảnh hưởng đến pot life thực tế. Khi nhiệt độ môi trường cao, pot life rút ngắn so với giá trị TDS (đo ở 25°C). Khuyến cáo đo pot life thực tế trước khi triển khai dây chuyền. Tránh tiếp xúc ẩm cho CH141 (anhydride rất nhạy ẩm).
SO SÁNH & HƯỚNG DẪN
CHỌN ĐÚNG EPOXY COMPOSITE
| Sản Phẩm | Phương Pháp | Tg (°C) | Pot Life | Độ Nhớt Hỗn Hợp | Đặc Điểm Nổi Bật | Link |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR141 ⭐ | Filament Winding Pultrusion |
139 | 24 giờ | 200 mPa·s | 3 thành phần điều chỉnh phản ứng; pot life cực dài cho dây chuyền lớn | — |
| SikaBiresin® CR84 | Filament Winding | Thấp hơn | Ngắn hơn | Thấp | 2 thành phần đơn giản hơn; phù hợp ứng dụng không đòi hỏi Tg cao | Xem → |
| SikaBiresin® CR120 | Infusion / RTM | Cao | Nhiều hardener | Rất thấp | Tối ưu cho infusion/RTM không áp gia nhiệt — không phù hợp filament winding | Xem → |
| SikaBiresin® CR131 | Hand Lay-up Tooling FRP |
Cao | Nhiều hardener | Trung bình-cao | Thi công tay, đơn giản; phù hợp làm khuôn FRP và laminat tấm lớn thủ công | Xem → |
| SikaBiresin® CR83 | Infusion | Trung bình | Nhiều hardener | Rất thấp | Đa dụng cho infusion tấm phẳng và kết cấu lớn; linh hoạt nhất trong dòng infusion | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Filament winding/pultrusion dây chuyền lớn, cần Tg ≥120°C: → Chọn CR141 (pot life 24h + Tg 139°C)
- ▸ Filament winding không cần Tg cao, muốn hệ đơn giản hơn: → Xem xét CR84
- ▸ Infusion chân không (VARI/SCRIMP) cho tấm lớn: → Xem CR83 hoặc CR120
- ▸ Thi công thủ công, làm khuôn FRP: → Xem CR131
- ▸ Composite chịu nhiệt cực cao (Tg >140°C) — tàu thủy/hàng không: → Xem CR144
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & BỘ PHẬN KỸ THUẬT
SikaBiresin® CR84Epoxy filament winding 2 thành phần — lựa chọn đơn giản hơn→
SikaBiresin® CR131Epoxy hand lay-up & khuôn FRP — thi công thủ công→
SikaBiresin® CR120Epoxy infusion / RTM hiệu suất cao — Tg cao, độ nhớt cực thấp→
SikaBiresin® CR83Epoxy infusion đa dụng — linh hoạt cho nhiều laminat→
SikaBiresin® CR144Epoxy infusion chịu nhiệt cao — tàu thủy & hàng không→
Danh Mục: Nhựa Composite Cao CấpXem toàn bộ dòng SikaBiresin® CR trên hoachatpt.com→
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® CR141?
Cung cấp thông tin ứng dụng, loại sợi, sản lượng và yêu cầu Tg — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn đúng thành phần A/B/C và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Kho: Tp. HCM · Đà Nẵng · Hà Nội · Bắc Ninh · Đồng Nai · Tây Ninh — Phục vụ toàn quốc & Đông Nam Á


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.