SIKAFLEX®-140 CONSTRUCTION
LÀ GÌ, DÙNG KHI NÀO?
Sikaflex®-140 Construction là chất trám khe đàn hồi gốc polyurethane một thành phần, ứng dụng công nghệ đóng rắn i-Cure PU của Sika. Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt để bịt kín các khe nối và khe co giãn trong mặt dựng bê tông và gạch xây — đóng rắn nhờ độ ẩm không khí, không tạo bọt khí, cho mối trám đặc chắc và bền vững theo thời gian.
Theo công bố kỹ thuật của Sika Việt Nam, sản phẩm đạt khả năng dịch chuyển ±25% theo tiêu chuẩn ASTM C719 — cho phép khe co giãn vận động linh hoạt theo biến động nhiệt độ mà không bị bong tách hay nứt rách. Đây là lý do sản phẩm phù hợp cho cả khe xây dựng ngoài trời (chịu giãn nở nhiệt mạnh) và khe nội thất cần độ bền lâu dài.
✓ DÙNG SIKAFLEX-140 CHO NHỮNG VỊ TRÍ NÀO
- ▸ Khe co giãn mặt dựng bê tông, gạch xây — kết cấu bao che công trình
- ▸ Trám khe xung quanh khung cửa sổ, cửa ra vào (nhôm, gỗ, PVC)
- ▸ Mối nối xung quanh cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp ghép sẵn
- ▸ Khe sàn và tường, cả khe trong nhà và ngoài trời cần độ đàn hồi cao
3 TRƯỜNG HỢP
CẦN TRÁNH
- ✗ Nền đá tự nhiên (đá marble, đá granite tự nhiên)
- ✗ Vật liệu giải phóng dầu, có chứa dung môi
- ✗ Môi trường chứa clo liên tục — như hồ bơi
Hoá chất Xây dựng PT là đơn vị nhập khẩu, phân phối Sika tại Việt Nam, toàn quốc — không phải nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật trong bài đối chiếu từ dữ liệu công bố chính thức của Sika Việt Nam.
Sikaflex®-140 Construction — bao keo 600ml
Ứng dụng thực tế: trám khe nối, cổ ống
KÍCH THƯỚC KHE PHẢI ĐÚNG
TRƯỚC KHI BƠM KEO
Việc thiết kế khe phải phù hợp với khả năng co giãn của chất trám — đây là bước nhiều người tự thi công bỏ qua, dẫn đến bong tách sau vài tháng.
Chiều rộng khe co giãn
Tối thiểu 8mm và không vượt quá 40mm. Khe quá hẹp khiến keo không đủ thể tích để hấp thụ chuyển vị ±25%.
Khe không co giãn
Có thể nhỏ hơn 8mm — thường dùng cho khe nội thất ít chịu chuyển vị nhiệt.
Độ sâu khe tối thiểu
Luôn phải đạt ít nhất 8mm, dùng thanh chèn khe (backing rod) để kiểm soát độ sâu chính xác.
1:0.8
Tỷ lệ Rộng : Sâu
1:0,5 cho khe mặt tiền (mặt dựng đứng), 1:0,8 cho khe sàn (nằm ngang).
Nếu khe quá rộng so với tỷ lệ chuẩn, dùng thanh chèn xốp polyethylen kết kín (backing rod) để thu hẹp độ sâu hiệu dụng trước khi bơm — không bơm đầy khe sâu bằng keo vì sẽ gây co ngót không đều và lãng phí vật liệu.
5 BƯỚC THI CÔNG ĐÚNG KỸ THUẬT
Chuẩn bị bề mặt
Bề mặt phải chắc chắn, sạch, khô, không dầu mỡ. Loại bỏ các vật liệu yếu bằng phương pháp cơ học như mài hoặc đánh bàn chải sắt trước khi trám.
Sơn lót tăng bám dính
Bề mặt rỗng (bê tông, vữa): dùng Sika® Primer-3 N. Bề mặt đặc chắc (nhôm, thép): dùng Sika® Aktivator-205. Đây là bước quyết định độ bám dính lâu dài, không nên bỏ qua.
Đặt thanh chèn khe (backing rod)
Dùng thanh chèn xốp polyethylen dạng kết kín để kiểm soát độ sâu khe chính xác theo tỷ lệ Rộng:Sâu đã thiết kế ở mục 02.
Bơm keo bằng súng bơm
Lắp bao keo 600ml vào súng bơm, bơm vào khe nối đảm bảo tiếp xúc hoàn toàn với các cạnh bám dính, tránh để không khí lọt vào (gây bọt khí trong mối keo).
Hoàn thiện bề mặt
Dùng dụng cụ miết chặt keo vào các cạnh mối nối ngay sau khi thi công để đảm bảo bề mặt nhẵn mịn — có thể dùng Sika® Tooling Agent N để hỗ trợ miết keo dễ hơn.
4 LỖI KHIẾN MỐI TRÁM BONG TÁCH SỚM
✗ Bỏ qua bước sơn lót (primer)
Bê tông và vữa là bề mặt rỗng, hút ẩm — nếu không dùng Sika® Primer-3 N trước, keo dễ bong tách sau vài tháng khi chịu chuyển vị nhiệt liên tục. Đây là lỗi phổ biến nhất khi người dùng tự mua keo về thi công không qua tư vấn kỹ thuật.
✗ Bơm đầy khe sâu không dùng thanh chèn
Không dùng backing rod khiến keo bám dính cả 3 mặt khe (2 bên + đáy) thay vì chỉ 2 bên — khi khe co giãn, lực kéo từ đáy khe gây rách keo dù keo vẫn còn nguyên ở 2 cạnh bên.
✗ Thiết kế khe quá hẹp so với chuyển vị thực tế
Khe dưới 8mm không đủ thể tích keo để hấp thụ chuyển vị ±25% — dù sản phẩm đúng, thiết kế sai kích thước khe vẫn dẫn đến nứt rách khi nhiệt độ thay đổi mạnh giữa ngày và đêm.
✗ Dùng sai vị trí — nền đá tự nhiên, hồ bơi
Sản phẩm không khuyến cáo dùng trên nền đá tự nhiên, vật liệu giải phóng dầu/dung môi, hoặc môi trường chứa clo liên tục như hồ bơi — cần sản phẩm chuyên dụng khác cho các vị trí này.
THÔNG SỐ SIKAFLEX®-140 CONSTRUCTION
THEO CÔNG BỐ KỸ THUẬT SIKA VIỆT NAM
| Chỉ tiêu | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyurethane 1 thành phần, công nghệ i-Cure | — |
| Tỷ trọng | ~1,45 kg/l | ISO 1183-1 |
| Độ cứng Shore A (28 ngày) | 37–43 | ISO 868 |
| Cường độ kéo | 0,7 MPa | ASTM D412 |
| Độ giãn dài tới đứt | ~700% | ASTM D412 |
| Khả năng dịch chuyển | ±25% | ASTM C719 |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +70°C | — |
Ghi chú: số liệu trên đối chiếu từ dữ liệu công bố kỹ thuật chính thức của Sika Việt Nam tại thời điểm xuất bản — luôn kiểm tra Bản chi tiết sản phẩm (PDS) mới nhất trước khi đưa vào hồ sơ thiết kế hoặc thi công.
ISO 868 · 1183-1
LEED v4.1 Compliant
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP KHI SỬ DỤNG SIKAFLEX-140
Keo trám khe SikaToàn bộ dòng Sikaflex® trám khe — xem các biến thể khác→
Sika® WaterbarBăng cản nước cho khe co giãn cần chống thấm tuyệt đối→
Nguồn đối chiếu kỹ thuật: vnsika.com — Sikaflex 140 Construction
GỬI HÌNH ẢNH KHE THI CÔNG
KỸ SƯ PT TƯ VẤN MIỄN PHÍ
Cung cấp kích thước khe, vị trí thi công hoặc số lượng cần dùng — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn đúng sản phẩm và quy trình, báo giá trong 2 giờ làm việc.

