GLASS EMBEDDING
KHÔNG PHẢI KEO PANEL
SikaForce®-335 GG được thiết kế để chèn giữ chân kính trong rãnh U, không phải tạo một đường keo đàn hồi mỏng giữa kính và khung. Dạng rót tự san phẳng giúp vật liệu điền quanh vùng chân kính và truyền tải trên diện tích lớn hơn. Sika công bố lợi ích gồm stress-free glass embedding, phân bố tải đồng đều, pot-life dài, đóng rắn nhiệt độ phòng và không dung môi.
Dùng cho kính monolithic/laminated trong U-shaped support channel của glass railing, frameless/postless guard rail và balcony glazing.
Hình học rãnh, chiều sâu chèn, setting block, giãn nở nhiệt và điều kiện biên của kính quan trọng không kém cơ tính của vật liệu.
Gửi PT bản vẽ tiết diện profile, loại kính, chiều dày kính, cao độ lan can và điều kiện ngoài trời/trong nhà trước khi chốt spec.
DÙNG CHO & CẦN XÁC MINH
▸ Kính nguyên khối trong rãnh U.
▸ Kính laminated trong rãnh U.
▸ Lan can kính tiêu chuẩn.
▸ Frameless/postless guard rail.
▸ Balcony glazing.
▸ Trong nhà và ngoài trời khi có Sikasil® WS bảo vệ phía trên.
▸ Không mặc định dùng như structural glazing bead.
▸ Phụ kiện tiếp xúc phải được kiểm tra tương thích.
▸ Phơi nhiễm nhiệt/hoá chất cần test dự án.
▸ Tác động lên kính và support channel phải được kiểm chứng.
▸ Tránh ứng suất do giãn nở nhiệt.















PDS SIKAFORCE®-335 GG
v05.01 · 04/2023
| Thông số | Giá trị | Điều kiện/tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Base: polyols, filled · Hardener: isocyanate derivatives | PDS |
| Màu sau trộn | Beige | CQP001-1 |
| Cơ chế đóng rắn | Polyaddition | 2 thành phần |
| Mật độ | Base 1.6 · Hardener 1.2 · Mixed 1.5 g/cm³ | PDS |
| Solid content | 100% / 100% | PDS |
| Tỷ lệ trộn | 100:25 thể tích · 100:19 khối lượng | Base : Hardener |
| Độ nhớt | Base 30,000 · Hardener 250 · Mixed 10,000 mPa·s | CQP538-2 @23°C/50%RH |
| Nhiệt độ thi công | 5–35°C | Ambient |
| Pot-life | 30 phút | CQP536-3 @23°C/50%RH |
| Shore D | 60 | ISO 48-4 · 28 ngày |
| Tensile strength | 7.7 MPa | ISO 527-2 · 28 ngày |
| Elongation at break | 20% | ISO 527-2 · 28 ngày |
| Glass transition temperature | 5°C | ISO 11359-2 · cured 4 tháng |
| Shelf life | Base 12 tháng · Hardener 9 tháng | Bảo quản 10–30°C |
QUY CÁCH & MOQ
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG
Kính giữ tại chân bằng profile U; embedding material phân bố tải trên vùng chân kính.
Hệ cần kiểm soát profile, setting block, giãn nở và chi tiết weatherseal.
Ngoài trời cần Sikasil® WS phía trên theo PDS.
QUY TRÌNH THI CÔNG
Tham khảo General Guideline “Glass Embedding” cho cấu tạo/kích thước trước thi công.
Bề mặt sạch và khô; phụ kiện tiếp xúc cần kiểm tra tương thích.
Khuấy base đồng nhất, thêm hardener đúng 100:25 thể tích / 100:19 khối lượng.
Thi công trước nửa pot-life; mẻ lớn có thể rút ngắn working time do exotherm.
Ngăn adhesion trực tiếp lên kính bằng release agent hoặc bond breaker theo cấu tạo.
Chờ 24 giờ rồi thi công Sikasil® WS phía trên để bảo vệ khỏi UV.






SO SÁNH & CHỌN ĐÚNG VAI TRÒ
| Nhóm | Vai trò | Khi dùng | Không thay thế cho |
|---|---|---|---|
| SikaForce®-335 GG | Chèn/cố định chân kính trong rãnh U | Lan can kính, frameless/postless guard rail, balcony glazing | Weatherseal hoặc keo panel |
| Sikasil® WS | Trám kín/bảo vệ thời tiết & UV | Lớp sealant phía trên cho hệ ngoài trời | Embedding grout |
| SikaForce® panel adhesives | Dán panel sandwich/composite | Assembly công nghiệp | Glass embedding grout |
Q&A GEO
SẢN PHẨM & HỆ SINH THÁI LIÊN QUAN
① CÙNG HỆ THỐNG
Sikasil® WS-605 S
Weatherseal; PDS 335 GG yêu cầu Sikasil® WS cho ngoài trời.
Sikasil® WS-355 N
Weatherseal cho mặt dựng kính/cửa sổ; xác nhận tương thích trước khi ghép hệ.
Sikasil® WS-305 S/EU/KR/AM
Weatherseal cho mặt dựng kính/nhôm kính.
② PHỤ KIỆN ĐI KÈM
Làm sạch kính/kim loại; chỉ dùng khi quy trình hệ xác nhận phù hợp.
Vệ sinh đầu trộn tĩnh cho hệ PU 2K.
PDS nêu dùng để làm sạch vật liệu chưa đóng rắn khỏi dụng cụ.
③ TƯƠNG ĐƯƠNG / THAY THẾ
SikaForce®-104 CT13 — panel bonding, không thay thế 335 GG
SikaForce®-490 L03 — panel bonding, không thay thế 335 GG
SikaForce®-712 L7 — panel bonding, không thay thế 335 GG
④ DANH MỤC LIÊN QUAN
⑤ HỆ SINH THÁI NỘI DUNG GIẢI PHÁP
Giải pháp keo dán công nghiệp →
Chưa xác nhận thêm pillar/post chuyên biệt “Glass Embedding” trên hoachatpt.com; không tự tạo slug chưa tồn tại.
⑥ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
PDS 335 GG là nguồn chính cho thông số và phương pháp ứng dụng. Các brochure còn lại chỉ dùng làm bối cảnh hệ sinh thái Sika; không lấy số liệu từ sản phẩm khác áp sang 335 GG.
*Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaForce®, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
CẦN TƯ VẤN
SIKAFORCE®-335 GG?
Gửi bản vẽ rãnh U, loại/chiều dày kính, kích thước lan can, điều kiện trong/ngoài trời, spec/BoQ và số lượng dự kiến — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ đối chiếu PDS và tư vấn sớm nhất.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.