Theo TDS Sikaflex®-216 Version 04.04 (08/2025), Sika Limited Vietnam, sản phẩm này là chất trám kín PU độ nhớt thấp dùng để trám kín kết cấu khung sườn và thân xe ô tô trước khi qua xưởng sơn — không phải keo dán kính hay keo dán nhựa kỹ thuật (plastic adhesive) như tên sản phẩm trên website đang ghi.
✗ Sikaflex®-216 KHÔNG phải keo dán kính (glazing adhesive) | ✗ KHÔNG phải keo kết cấu cho nhựa PC/PMMA | ✓ Đúng dụng năng: sealant brushable, trám kín thân xe trước sơn. Liên hệ kỹ sư PT để chọn đúng sản phẩm cho ứng dụng của bạn.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLEX®-216
Sikaflex®-216 là sealant PU 1 thành phần độ nhớt thấp, được tối ưu hóa cho ứng dụng trám kín kết cấu khung sườn (chassis) và thân xe (body structure) trước khi qua xưởng sơn (prior to paint shop) trong dây chuyền sản xuất phương tiện vận tải công nghiệp. Không giống các sealant PU thông thường có độ nhớt cao (non-sag paste), Sikaflex®-216 có độ nhớt đủ thấp để có thể bơm theo dạng bead rồi chải phẳng (brush/smooth) bằng dụng cụ phù hợp — giúp tạo lớp trám đồng đều và thẩm mỹ trước khi sơn phủ.
Sau khi tạo màng (skin time ~40 phút ở 23°C/50% RH), lớp sealant có thể sơn phủ trực tiếp bằng sơn 1C-PUR hoặc sơn acrylic 2C. Nếu quy trình sơn yêu cầu nhiệt độ cao (baking), nên để sealant đóng rắn hoàn toàn trước để đạt hiệu suất tốt nhất. Độ co ngót chỉ 2%, Shore A 30 — mềm dẻo đàn hồi, không gây ứng suất lên liên kết.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Độ nhớt thấp, có thể chải/quét (brushable) — dễ tạo bề mặt phẳng mịn trước khi sơn
- ▸ Overpaintable — sơn phủ trực tiếp bằng sơn 1C-PUR hoặc acrylic 2C sau khi tạo màng
- ▸ Không silicone, không dung môi — không gây lỗi ô nhiễm silicone cho dây chuyền sơn
- ▸ VOC rất thấp — đáp ứng tiêu chuẩn EHS nghiêm ngặt của nhà máy ô tô
- ▸ Giãn dài 600% — hấp thu chuyển động nhiệt và rung động trong vòng đời xe
- ▸ Dải nhiệt độ vận hành rộng −50°C đến +80°C liên tục (140°C trong 1 giờ)
- ▸ Bám dính tốt trên nhiều bề mặt — kim loại, lớp phủ primer, sơn 2K — sau khi xử lý theo Sika Pre-Treatment Chart
(tránh hiểu sai — nguồn: TDS 04.04)
SIKAFLEX®-216
KHÔNG LÀ
- ✗ Keo dán kính chắn gió (windscreen adhesive) → dùng Sikaflex®-258
- ✗ Keo dán nhựa kỹ thuật PC/PMMA → dùng Sikaflex®-223
- ✗ Keo lắp ráp kết cấu (structural adhesive) → dùng Sikaflex®-258 EP hoặc 545
- ✗ Keo trám khe ngoại thất chịu UV — cần sơn phủ bảo vệ sau khi dùng

Kỹ sư QA/QC và nhà thầu dây chuyền lắp ráp xe ô tô, xe thương mại & xe đặc chủng cần sealant brushable trám kín thân vỏ trước sơn. Phù hợp cả lắp ráp tự động (pump equipment) và thủ công.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Trám kín mối hàn, gờ cắt, khe hở thân xe (body seam sealing) trước khi sơn
- ▸ Trám kín cạnh tấm thép, nhôm trong khung sườn xe ô tô OEM
- ▸ Trám kín thân xe thương mại (truck, bus, coach) trước paint shop
- ▸ Ứng dụng cần sealant có thể chải/quét để hoàn thiện bề mặt phẳng mịn
- ▸ Bơm tự động bằng pump equipment hoặc súng bắn tay/khí nén
- ▸ Môi trường sản xuất yêu cầu VOC thấp và không nhiễm silicone
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Dán kính chắn gió ô tô (AGR / windscreen bonding) — dùng Sikaflex®-258
- ✗ Dán nhựa kỹ thuật PC/PMMA (kính hữu cơ) — dùng Sikaflex®-223
- ✗ Keo lắp ráp kết cấu chịu tải (structural assembly) — dùng Sikaflex® 258 EP hoặc 545
- ✗ Trám khe ngoại thất chịu thời tiết lâu dài không sơn phủ
- ✗ Nhiệt độ thi công dưới 10°C (giới hạn tối thiểu là 10°C theo TDS)


TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
Nguồn: TDS Sikaflex®-216 Version 04.04 (08-2025), Sika Limited Vietnam — en_VN. Đo tại 23°C / 50% RH nếu không ghi khác.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm (Chemical base) | 1-component Polyurethane | |
| Màu sắc (Color) | Steel grey, Black (black chỉ có drum) | CQP001-1 |
| Cơ chế đóng rắn (Cure mechanism) | Moisture-curing (đóng rắn theo ẩm không khí) | |
| Khối lượng riêng (Density, chưa đóng rắn) | 1.29 kg/l | |
| Nhiệt độ thi công (Application temperature) | 10 — 40°C (tối ưu 15–25°C) | |
| Thời gian tạo màng (Skin time) | ~40 phút (23°C / 50% RH) | CQP019-1 |
| Độ co ngót (Shrinkage) | 2% | CQP014-1 |
| Độ cứng Shore A | 30 | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Cường độ chịu kéo (Tensile strength) | 1.5 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt (Elongation at break) | 600% | CQP036-1 / ISO 37 |
| Kháng xé rách (Tear propagation resistance) | 8 N/mm | CQP045-1 / ISO 34 |
| Nhiệt độ sử dụng (Service temperature) | −50°C đến +80°C (liên tục) / 140°C (1 giờ) | CQP513-1 |
| Hạn sử dụng (Shelf life) | 12 tháng (bảo quản dưới 25°C) | CQP016-1 |
| Đóng gói (Packaging) | Unipack 400ml / 600ml · Pail 23L · Drum 195L |
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG
TRONG NGÀNH SẢN XUẤT XE
NHÀ MÁY SẢN XUẤT Ô TÔ OEM
Trám kín mối hàn, cạnh cắt và khe hở khung sườn (body seam sealing) trong dây chuyền assembly, trước khi tấm thân xe đi vào buồng sơn (paint booth). Bơm qua pump equipment tự động hoặc súng tay.
SẢN XUẤT XE THƯƠNG MẠI
Trám kín thân xe bus, coach, truck, xe chuyên dùng trước sơn. Độ nhớt thấp phù hợp trám khe hẹp và chải phẳng bề mặt tấm composite/thép mỏng.
XE ĐẶC CHỦNG & ĐƯỜNG SẮT
Lắp ráp xe chuyên dụng, xe quân sự, toa tàu — các hạng mục cần sealant brushable đáp ứng yêu cầu môi trường nghiêm ngặt (VOC thấp, không silicone).


HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải sạch, khô, không dầu mỡ và bụi bẩn. Tra bảng Sika Pre-Treatment Chart (cho 1-component PU) để xác định yêu cầu xử lý bề mặt cụ thể theo loại vật liệu nền. Kiểm tra tất cả bằng test thực tế trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.
THI CÔNG
Thi công ở nhiệt độ 10–40°C (tối ưu 15–25°C). Bơm Sikaflex®-216 bằng súng tay, khí nén, điện hoặc pump equipment. Do độ nhớt thấp, sealant có thể chải/quét phẳng (brush or smooth) trong thời gian skin time (~40 phút). Dùng Sika® Tooling Agent N để hoàn thiện bề mặt.
SƠN PHỦ
Sơn phủ sau khi sealant tạo màng. Sơn 1C-PUR và sơn acrylic 2C là phù hợp (cần test với sơn thực tế). Nếu baking process > 80°C, để sealant đóng rắn hoàn toàn trước. Lưu ý: độ đàn hồi của sơn thường thấp hơn sealant, có thể xuất hiện vết nứt sơn tại vùng mối ghép — cần tính vào thiết kế.
LÀM SẠCH DỤNG CỤ
Keo chưa đóng rắn tẩy bằng Sika® Remover-208 hoặc dung môi phù hợp. Keo đã đóng rắn chỉ có thể tẩy cơ học. Rửa tay ngay với khăn Sika® Cleaner-350H + nước sạch — không dùng dung môi trực tiếp trên da.
- Bảo quản dưới 25°C, khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp
- Hạn sử dụng: 12 tháng kể từ ngày sản xuất
- PPE: Kính bảo hộ, găng tay, phòng thông gió
- Tuân thủ SDS — liên hệ PT để nhận bản SDS đầy đủ
- Nhiệt độ thi công tối thiểu 10°C — thấp hơn sẽ làm chậm đóng rắn đáng kể
- Không thi công khi bề mặt ẩm hoặc có sương đọng
- Black chỉ có trong drum 195L — unipack/pail chỉ có steel grey
- Test bám dính trên vật liệu dễ nứt do ứng suất (stress cracking) trước khi dùng


CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
SIKAFLEX® CHO NGÀNH Ô TÔ
Bảng dưới so sánh 4 sản phẩm Sikaflex® trong dòng công nghiệp ô tô tại hoachatpt.com theo dữ liệu TDS chính thức. Mỗi sản phẩm phục vụ một ứng dụng khác nhau — chọn sai có thể dẫn đến lỗi chất lượng nghiêm trọng.
| Sản phẩm | Gốc hóa học | Chức năng chính | Shore A | Tensile (MPa) |
|---|---|---|---|---|
| Sikaflex®-216 ⭐ (trang này) | 1C PU | Sealant brushable trám kín thân xe trước sơn — không phải adhesive | 30 | 1.5 |
| Sikaflex®-258 | 1C PU | Keo dán kính chắn gió (AGR) — primerless, tối ưu thủ công, MDAT 3h (FMVSS 212) | 50 | 4.5 |
| Sikaflex®-258 EP | 1C PU | Keo lắp ráp đa năng — assembly adhesive cho xe, open time dài, pre-treatment tối thiểu | 50 | 4.5 |
| Sikaflex®-545 | STP | Keo lắp ráp STP grab nhanh — isocyanate-free, EC1, open time 15 phút, cho xe thương mại | 45 | 2.5 |
| Sikaflex®-276 PC-2 | 1C PU | Keo dán kính kết cấu cho xe thương mại (xe bus, xe tải) — OEM glazing | — | — |
Lưu ý: tensile strength không phải tiêu chí duy nhất khi chọn sản phẩm — mỗi SP phục vụ ứng dụng khác nhau. Sealant (216) cần độ đàn hồi cao hơn keo kết cấu.
KHI NÀO DÙNG SẢN PHẨM NÀO?
- ▸ Trám kín thân xe / khung sườn trước xưởng sơn, cần chải phẳng: → Chọn Sikaflex®-216
- ▸ Thay kính chắn gió ô tô (AGR), thao tác thủ công, không cần primer lên kính: → Chọn Sikaflex®-258
- ▸ Dán lắp ráp panel nội ngoại thất, open time dài, vật liệu đa dạng: → Chọn Sikaflex®-258 EP
- ▸ Lắp ráp xe thương mại, cần grab nhanh (15 phút), không chứa isocyanate (EHS cao): → Chọn Sikaflex®-545
- ▸ Dán kính kết cấu xe thương mại (bus, truck) OEM dây chuyền: → Chọn Sikaflex®-276 PC-2
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & NHÓM MUA SẮM NHÀ MÁY
{
“@context”: “https://schema.org”,
“@type”: “FAQPage”,
“mainEntity”: [
{
“@type”: “Question”,
“name”: “Sikaflex-216 khác gì với các sealant PU thông thường như Sikaflex-221?”,
“acceptedAnswer”: {
“@type”: “Answer”,
“text”: “Sikaflex-216 được tối ưu để có độ nhớt thấp hơn, cho phép chải/quét (brushable) sau khi bơm. Sản phẩm được thiết kế riêng cho môi trường trước xưởng sơn (pre-paint shop) với khả năng sơn phủ tốt và VOC rất thấp, không silicone — tránh ô nhiễm bề mặt ảnh hưởng đến chất lượng sơn.”
}
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “Sikaflex-216 có thể thay thế Sikaflex-258 để dán kính chắn gió không?”,
“acceptedAnswer”: {
“@type”: “Answer”,
“text”: “Không. Sikaflex-216 là sealant brushable cho trám kín thân xe trước sơn. Sikaflex-258 là keo AGR primerless cho dán kính chắn gió ô tô, đạt MDAT 3 giờ theo FMVSS 212. Nhầm lẫn hai sản phẩm có thể gây lỗi an toàn nghiêm trọng.”
}
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “Tại sao phải dùng sealant không silicone trước xưởng sơn?”,
“acceptedAnswer”: {
“@type”: “Answer”,
“text”: “Silicone có thể bay hơi và gây lỗi fisheye trên bề mặt sơn. Sikaflex-216 hoàn toàn không chứa silicone và dung môi, đảm bảo không gây ô nhiễm bề mặt sơn — yêu cầu kỹ thuật bắt buộc của hầu hết nhà sản xuất ô tô.”
}
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “Cần loại keo nào để trám kín mối hàn thân xe trước khi sơn phủ?”,
“acceptedAnswer”: {
“@type”: “Answer”,
“text”: “Sikaflex-216 là lựa chọn phù hợp cho trám kín mối hàn và khe hở thân xe trước paint shop. Sản phẩm có độ nhớt thấp, có thể chải phẳng, không silicone, VOC rất thấp.”
}
}
]
}
{
“@context”: “https://schema.org”,
“@type”: “Product”,
“name”: “Sikaflex®-216”,
“description”: “Chất trám kín PU 1 thành phần độ nhớt thấp, có thể chải/quét, chuyên dùng cho trám kín khung sườn thân xe trước xưởng sơn trong ngành sản xuất ô tô”,
“brand”: {
“@type”: “Brand”,
“name”: “Sika”
},
“manufacturer”: {
“@type”: “Organization”,
“name”: “Sika Limited Vietnam”
},
“offers”: {
“@type”: “Offer”,
“priceCurrency”: “VND”,
“availability”: “https://schema.org/InStock”,
“seller”: {
“@type”: “Organization”,
“name”: “Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT”,
“url”: “https://hoachatpt.com”
}
}
}
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
SẢN XUẤT XE CỦA BẠN
Sản phẩm xử lý bề mặt & công cụ dùng kèm Sikaflex®-216 theo Sika Pre-Treatment Chart
Dụng cụ thi công đúng kỹ thuật cho sealant brushable
Sika® Tooling Agent N
Dùng để chải phẳng sealant trong skin time — khuyến nghị trong TDS 216
Sika® Cleaner-350H
Khăn lau vệ sinh tay sau khi tiếp xúc keo PU
Súng bắn keo / Pump equipment
Bơm tay, khí nén, điện hoặc pump system — liên hệ PT để chọn đúng
Sản phẩm Sikaflex khác trong dòng keo ô tô — xem đầy đủ danh mục
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX®-216?
Cung cấp thông tin ứng dụng, hạng mục sản xuất, vật liệu nền và sản lượng ước tính — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn đúng sản phẩm và báo giá trong 2 giờ làm việc.
































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.