SIKAFLEX® 298
KẾO DÁN ĐỀ — MỀM NHẤT MARINE · TIÊU ÂM · LONG OPEN TIME
Sikaflex® 298 (PDS v03.01, 04/2023, en_TH) là keo dán nền (bedding compound) chuyên dụng cho việc gắn tấm teak và vật liệu phủ sàn xuống bề mặt tàu thuyền. Đây là Bước 1 trong hệ thống sàn teak Sika. Tính năng quan trọng nhất: Shore A 30 — mềm nhất trong toàn dòng Marine Sika — tạo lớp đệm đàn hồi giữa teak (co giãn nhiệt nhiều) và thân tàu cứng (GRP/thép/nhôm), đồng thời có đặc tính tiêu âm và giảm rung đặc biệt.
Skin time 100 phút ★★ — dài nhất trong toàn bộ dòng Marine Sika — cho phép trải keo trên diện tích sàn teak lớn bằng notched spreader trước khi đặt tấm teak. PDS còn ghi rõ: 298 phù hợp hơn 298 FC (fast cure) khi thi công ở điều kiện nhiệt độ cao và/hoặc độ ẩm cao — ứng với điều kiện Việt Nam.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Shore A 30 ★ — mềm nhất Marine range; lớp đệm đàn hồi tuyệt vời | ISO 48-4
- ▸ Sound deadening (tiêu âm) ★ — tính năng độc đáo, giảm tiếng ồn qua sàn tàu | PDS
- ▸ Skin time 100 phút ★★ — dài nhất Marine; thoải mái thi công diện rộng | CQP019-1
- ▸ Giãn dài 600% ★ — chịu co giãn nhiệt teak lớn mà không bong | ISO 527
- ▸ IMO compliant — dùng trên tàu thương mại và hành khách | PDS
- ▸ Hạn SD 12 tháng (Unipack) — đủ dài cho tồn kho dự án | PDS
- ▸ 2 màu: Nâu và Đen — ẩn dưới tấm teak, không ảnh hưởng thẩm mỹ
- ▸ Có thể xịt nước để tăng tốc đóng rắn khi bề mặt không thấm ẩm | PDS
- ▸ Không chứa dung môi dễ cháy — an toàn thi công trên tàu
- ✗ KHÔNG phải keo trám khe → dùng 290 DC PRO (Bước 2)
- ✗ KHÔNG dùng trên PE, PP (polyethylene, polypropylene)
- ✗ Co ngót 6% ⚠ — cao nhất trong Marine range
- ✗ Bền kéo chỉ 1.2 MPa — KHÔNG phải keo kết cấu
- ✗ KHÔNG kháng acid hữu cơ, cồn glycol, acid/kiềm đặc, dung môi
- ✗ Nhôm: phải có coating chống ăn mòn (epoxy hoặc PU-acrylic)
- ✗ Hạn SD pail 9 tháng (Unipack: 12 tháng)
- ✗ Cần ép lực ≥3h sau khi lắp teak



298 DÁN TEAK TRÊN BỀ MẶT NÀO
✓ BỀ MẶT PHÙ HỢP
- ▸ GRP (sợi thủy tinh) — phổ biến nhất trên du thuyền và tàu thuyền composite
- ▸ Marine plywood — phủ sàn gỗ trên tàu gỗ truyền thống
- ▸ Thép (steel) — tàu thương mại, tàu công vụ (phải làm sạch gỉ, sơn lót)
- ▸ Nhôm (aluminum) đã có coating chống ăn mòn — epoxy hoặc PU-acrylic based
- ▸ Thép không gỉ (stainless steel) — theo Pre-treatment Chart
- ▸ Vật liệu phủ sàn từ nhựa tổng hợp (trừ PE, PP)
- ▸ Tấm teak lắp sẵn (prefab teak panels) dán xuống sub-deck
✗ KHÔNG DÙNG TRÊN
- ✗ Polyethylene (PE) — không bám dính
- ✗ Polypropylene (PP) — không bám dính
- ✗ Nhôm chưa có coating (phải sơn lót epoxy/PU-acrylic trước)
- ✗ Bề mặt không sạch, dầu mỡ, ẩm ướt
- ✗ Mối trám khe teak (bước 2) → Sikaflex® 290 DC PRO
- ✗ Kết cấu chịu lực → dùng 292i thay thế
DỮ LIỆU KỸ THUẬT 298
PDS v03.01 (04/2023, en_TH) — SIKA THAILAND
Nguồn: PDS Sikaflex®-298 Version 03.01 (04/2023, en_TH). Dữ liệu đo tại 23°C / 50% RH.
SOUND DEADENING ★
SHORE A 30 — SOFTEST MARINE
ISO 527 · ISO 48-4 · ISO 34
HƯỚNG DẪN DÁN TEAK BẰNG 298
NOTCHED SPREADER · 1.2 l/m² · ÉP LỰC 3H
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Sạch, khô, không dầu mỡ bụi. Theo Sika Pre-treatment Chart Marine. Nhôm: bắt buộc có coating chống ăn mòn epoxy/PU trước. Loại bỏ sơn bong tróc.
TRẢI KEO NOTCH 4mm
Trải 298 bằng notched spreader (notch ~4mm). Tiêu thụ ~1.2 l/m². Bề mặt keo đều, không bị bẫy khí. Tính ~600ml Unipack cho ~0.5m².
XỊT NƯỚC (TÙY CHỌN)
Nếu bề mặt không thấm ẩm hoặc cần tăng tốc đóng rắn: xịt nhẹ nước mist (~10g/m²) lên keo trước khi đặt teak. Open time rút ngắn — lắp ngay.
ĐẶT TEAK VÀ ÉP LỰC
Đặt teak trong skin time 100 phút (giảm ở VN). Ép lực đủ, tránh bẫy khí trong lớp keo. Giữ lực tối thiểu 3 giờ cho đến khi keo set sơ bộ.
BƯỚC 2: 290 DC PRO
Sau khi 298 đóng rắn đủ độ (24–48h), tiến hành Bước 2: Trám khe bằng Sikaflex® 290 DC PRO →
Sika có 2 phiên bản: 298 (skin time 100 phút, dùng khi trời nóng/ẩm cao như Việt Nam) và 298 FC (Fast Cure — skin time ngắn hơn, dùng khi nhiệt độ và độ ẩm thấp). PDS khuyến nghị rõ: tại điều kiện nhiệt độ cao và/hoặc độ ẩm cao → dùng 298 thay vì 298 FC. Ở Việt Nam (nhiệt độ 30–35°C, độ ẩm 70–90%), 298 là lựa chọn phù hợp hơn.
Skin time 100 phút (23°C) sẽ giảm xuống 50–70 phút ở 30–35°C. PDS nhấn mạnh: “Open time is significantly shorter in hot and humid climate” — phân chia diện tích thi công thành từng ô ≤0.5m², trải keo và đặt teak từng ô. Không trải keo toàn bộ sàn rồi mới đặt teak.



298 vs TOÀN DÒNG MARINE
HIỂU VAI TRÒ TỪNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Vai trò | Shore A | Bền kéo | Skin time | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|---|
| Sikaflex® 298 ⭐ PU · Dán teak |
DÁN ĐỀ ★ | 30 ★ | 1.2 MPa | 100 phút ★★ | Sound deadening · Tiêu âm ★ |
| Sikaflex® 290 DC PRO PU · Trám khe teak |
TRÁM KHE ★ | 40 | 3 MPa ★ | 90 phút ★ | Mài nhẵn được ★ · Màu đen |
| Sikaflex® 291i PU · Trám kín đa dụng |
Trám kín | 40 | 1.8 MPa | 60 phút | Wheelmark · 4 màu · Giãn 700% |
| Sikaflex® 292i PU · Kết cấu Wheelmark |
Kết cấu | 40 | 3 MPa | 40 phút | Lap-shear 2 MPa · Wheelmark |
KHUYẾN NGHỊ — HỆ THỐNG TEAK + MARINE SEALANT
- ▸ Dán tấm teak xuống sàn GRP/ply/thép/nhôm (bước 1): → Sikaflex® 298 (trang này) · Shore A 30 · ~1.2 l/m²
- ▸ Trám khe giữa các thanh teak (bước 2, sau khi 298 đóng rắn): → Sikaflex® 290 DC PRO → · Mài được · Màu đen
- ▸ Trám kín mối nối thân tàu, dưới mớn nước: → Sikaflex® 591 (STP) →
- ▸ Trám kín đa dụng, Wheelmark, nhiều màu: → Sikaflex® 291i →
Q&A SIKAFLEX® 298
Shore A 30 — tại sao keo dán teak cần mềm hơn keo trám khe (Shore A 40)?
Gỗ teak là vật liệu hữu cơ có hệ số giãn nở nhiệt đáng kể — khoảng 5–8×10⁻⁶/°C theo chiều ngang. Trên sàn tàu du thuyền lộ nắng ở Việt Nam, nhiệt độ bề mặt sàn có thể dao động từ 25°C buổi sáng lên 60–70°C lúc nắng đứng bóng, tức chênh lệch 40–45°C. Một tấm teak 1m sẽ giãn nở ~0.2–0.35mm trong ngày. Nếu keo dán đề (bedding compound) quá cứng (Shore A cao), nó sẽ cản lại chuyển động này và tạo ứng suất cắt ở ranh giới keo-sàn, dần dần làm bong keo. Shore A 30 mềm đủ để theo chuyển động của teak mà không tạo ứng suất, giúp mối dán bền hàng chục năm. Shore A 40 (290 DC PRO) cứng hơn phù hợp cho khe trám — cần chịu mài mòn từ bước chân nhưng không cần cho phép chuyển động ngang lớn. Nguồn: PDS 298 v03.01 (04/2023), ISO 48-4.
“Sound deadening” của 298 — tính năng này hoạt động thế nào trên sàn tàu?
Lớp keo 298 giữa tấm teak và thân tàu (GRP hoặc thép) hoạt động như một tấm cách âm/giảm rung. Khi sóng biển đập vào thân GRP, âm thanh va đập lan truyền qua GRP lên sàn — lớp keo Shore A 30 mềm hấp thụ và tiêu tán rung động này trước khi đến tấm teak, giảm tiếng “bộp” và tiếng ồn cấu trúc trong khoang tàu. Đây là tính năng được Sika ghi rõ trong PDS 298 (“Sound deadening properties”) và là lý do tại sao 298 không thể thay bằng keo đa dụng thông thường có độ cứng cao hơn. Trên du thuyền cao cấp, chất lượng acoustic trong khoang là yếu tố quan trọng — sàn teak + 298 là giải pháp tiêu âm và thẩm mỹ đồng thời. Nguồn: PDS 298 v03.01 (04/2023).
Co ngót 6% của 298 cao nhất Marine — điều này ảnh hưởng thực tế như thế nào?
6% co ngót nghĩa là lớp keo 4mm (notch depth tiêu chuẩn) sẽ giảm xuống còn ~3.76mm sau đóng rắn hoàn toàn. Ảnh hưởng thực tế: (1) Tấm teak sau khi đặt có thể hơi “ngồi xuống” một chút so với thời điểm vừa đặt — hoàn toàn bình thường; (2) Với sàn teak mỏng trên bề mặt không bằng phẳng, co ngót có thể làm lộ chỗ không bằng nếu không chuẩn bị bề mặt kỹ; (3) Lớp keo mỏng hơn ở một số điểm nếu bề mặt sàn không bằng phẳng. Để giảm thiểu: chuẩn bị bề mặt bằng phẳng tối đa, dùng notched spreader đều tay, và ép tấm teak đều theo diện tích ngay sau khi đặt. Mức co ngót 6% hoàn toàn được thiết kế và kiểm soát trong hệ thống teak Sika — PDS được xuất bản với con số này. Nguồn: CQP014-1, PDS 298 v03.01.
Cần bao nhiêu lít 298 cho dự án sàn teak 30m²?
Định mức chính thức từ PDS: ~1.2 l/m² với notched spreader (notch depth ~4mm). Tính cho 30m²: 30 × 1.2 = 36 lít. Thêm 10–15% hao hụt thi công = ~40–42 lít. Mỗi 600ml Unipack = 0.6 lít → cần ~67–70 ống. Nếu dùng Pail (thùng lớn): ước tính số thùng theo dung tích thùng hiện có. Lưu ý: (1) Diện tích teak không đều do khe hở giữa các thanh — diện tích trải keo = diện tích thực sàn, không trừ khe; (2) Bề mặt không bằng phẳng sẽ tiêu thụ nhiều hơn định mức; (3) Nếu có sàn cong (curved deck), cần nhiều hơn. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để nhận tư vấn định mức chính xác theo bản vẽ sàn.
Sàn teak dùng 298 có thể bảo trì và thay tấm teak hỏng không?
Có thể thay tấm teak hỏng, nhưng đòi hỏi công đoạn: (1) Dùng oscillating saw hoặc dao chuyên dụng cắt tấm teak cần thay ra mà không làm hỏng tấm bên cạnh; (2) Gọt toàn bộ 298 cũ trên bề mặt sàn — đây là công đoạn tốn công nhất; (3) Làm sạch bề mặt theo Pre-treatment Chart; (4) Trải 298 mới và đặt tấm thay; (5) Sau đó trám lại khe bằng 290 DC PRO. Quan trọng: không đặt tấm mới trực tiếp lên 298 cũ còn lại — keo mới không bám vào keo đã đóng rắn, tạo lớp yếu giữa hai lớp keo. Với dự án sàn teak quy mô lớn, cân nhắc thiết kế thành từng ô/panel tháo lắp được để dễ bảo trì. Tư vấn kỹ thuật chi tiết: 0961 76 96 46.
TÍNH ĐỊNH MỨC
298 DÁN + 290 TRÁM KHE CHO DỰ ÁN CỦA BẠN
Cho biết diện tích sàn, loại bề mặt (GRP/ply/thép/nhôm) và quy cách teak — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT tính định mức chính xác, báo giá trọn gói và tư vấn quy trình trong 2 giờ làm việc.
Đơn vị nhập khẩu, phân phối và thi công vật tư cầu đường, hoá chất xây dựng, hoá chất công nghiệp Sika — MST 0402052135
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”Shore A 30 — tại sao keo dán teak cần mềm hơn keo trám khe (Shore A 40)?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Gỗ teak có hệ số giãn nở nhiệt đáng kể. Trên tàu lộ nắng tại Việt Nam, bề mặt sàn dao động từ 25°C đến 60-70°C, làm tấm teak 1m giãn nở 0.2-0.35mm/ngày. Shore A 30 đủ mềm để theo chuyển động của teak mà không tạo ứng suất cắt, giúp mối dán bền hàng chục năm. Shore A 40 (290 DC PRO) cứng hơn phù hợp cho khe trám chịu mài mòn bước chân. Nguồn: ISO 48-4, PDS 298 v03.01 (04/2023).”}},{“@type”:”Question”,”name”:”Sound deadening của 298 hoạt động thế nào trên sàn tàu?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Lớp keo Shore A 30 giữa teak và thân GRP/thép hoạt động như tấm cách âm. Khi sóng đập vào thân tàu, lớp keo mềm hấp thụ và tiêu tán rung động trước khi đến tấm teak, giảm tiếng ‘bộp’ và tiếng ồn cấu trúc trong khoang. Đây là tính năng được Sika ghi rõ trong PDS 298.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”Cần bao nhiêu lít 298 cho sàn teak 30m²?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Định mức từ PDS: ~1.2 l/m² với notched spreader (notch 4mm). 30m² × 1.2 = 36 lít + 10-15% hao hụt = ~40-42 lít. Tương đương ~67-70 ống 600ml Unipack. Bề mặt không bằng phẳng tiêu thụ nhiều hơn. Liên hệ Hoá chất PT để nhận bảng tính định mức theo bản vẽ thực tế.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”298 vs 290 DC PRO — khác nhau thế nào và dùng theo thứ tự nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”298 = Bước 1: Dán tấm teak xuống bề mặt sàn. Shore A 30, định mức 1.2 l/m², trải bằng notched spreader. 290 DC PRO = Bước 2 (sau khi 298 đóng rắn 24-48h): Trám khe giữa các thanh teak. Shore A 40, màu đen, có thể mài nhẵn sau đóng rắn. Hai sản phẩm tạo thành hệ thống sàn teak hoàn chỉnh của Sika.”}}]}
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”Product”,”name”:”Sikaflex® 298 — Keo PU dán sàn teak tàu thủy”,”description”:”Keo dán sàn teak 1C PU moisture-curing. Shore A 30 (mềm nhất Marine). Sound deadening, giảm rung. Skin time 100 phút. Giãn 600%. Co ngót 6%. Định mức 1.2 l/m². IMO. Màu nâu và đen. 600ml Unipack + Pail. PDS v03.01 (04/2023, en_TH).”,”brand”:{“@type”:”Brand”,”name”:”Sikaflex®”},”offers”:{“@type”:”Offer”,”availability”:”https://schema.org/InStock”,”priceCurrency”:”VND”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT”,”telephone”:”+84961769646″,”url”:”https://hoachatpt.com”}}}



































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.