Bergquist Gap Pad TGP 1350 — tấm đệm tản nhiệt silicone gia cường màng PEN, 1,3 W/(m·K)
Bergquist Gap Pad TGP 1350 (TDS ghi “Known as BERGQUIST GAP PAD 1450”) là tấm đệm tản nhiệt silicone màu hồng nhạt, gia cường màng PEN, một mặt dính tự nhiên, dày 0,508 … 3,175 mm, có dạng tấm và cắt sẵn. Theo TDS 11/2018: độ dẫn nhiệt 1,3 W/(m·K), Shore 00 30, Young’s modulus 110 kPa (16 psi), tỷ trọng 1,8 g/cc, UL 94 V-0, nhiệt độ làm việc −60 … 150 °C, độ bền điện môi trên 6.000 VAC. TDS nhấn mạnh “low strain on fragile components” cho linh kiện có chân dễ vỡ. TDS không có trở kháng nhiệt, hạn dùng hay điều kiện bảo quản. Chưa có SDS Việt Nam và chưa có hồ sơ an toàn riêng.

Tấm đệm tản nhiệt mềm, gia cường màng PEN, ít ứng suất lên linh kiện
TGP 1350 thuộc nhóm Gap Pad giá trị trung bình thấp của Bergquist (1,3 W/(m·K)), điểm khác biệt là màng PEN gia cường và mô tả “low strain on fragile components”. Bài đọc đúng TDS 11/2018 và catalogue; TDS thiếu hạn dùng, bảo quản và trở kháng nhiệt nên bài không bổ sung các mục này.
- ✓Silicone gap pad hồng nhạt, gia cường màng PEN; một mặt dính tự nhiên (độ dính 1) — FACT
- ✓Độ dẫn nhiệt 1,3 W/(m·K) (ASTM D5470, “bulk rubber”); Cp 1,0 J/(g·K); tỷ trọng 1,8 g/cc — FACT
- ✓Shore 00 30 (ASTM D2240, độ trễ 30 giây); Young’s modulus 110 kPa (16 psi) (ASTM D575) — FACT
- ✓Độ dày 0,508 … 3,175 mm (ASTM D374); dạng tấm và cắt sẵn theo hình — FACT
- ✓Hằng số điện môi 5,0 ở 1 kHz; độ bền điện môi > 6.000 VAC; UL 94 V-0; −60 … 150 °C — FACT
- ✓Màng PEN cho phép tái gia công dễ và chống thủng, xé; “highly conformable, low hardness, low strain on fragile components” — FACT (mô tả của TDS)
- ✓Catalogue: nên giữ nguyên màng PEN; tháo màng không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu năng nhiệt — MANUFACTURER CLAIM
Vị trí trong hệ thống: Bergquist Gap Pad TGP 1350 là một mã trong họ Gap Pad (tấm đệm tản nhiệt dạng rắn) của Bergquist (Henkel), danh mục vật liệu tản nhiệt. Tên cũ “Gap Pad 1450” nằm trong TDS và catalogue. Đây là tấm rắn, khác sản phẩm Bergquist Gap Filler TGF 1450 (Gap Filler dạng lỏng 2K) dù có cùng số 1450. Hai mã liên quan trong bảng tư liệu: Bergquist Gap Pad TGP 12000ULM và Bergquist Gap Pad TGP 1500 (ứng viên đối chiếu, mỗi mã một TDS riêng, không mặc định thay thế).
• TDS không có hạn dùng, điều kiện bảo quản, trở kháng nhiệt, outgassing, siloxane, kích thước tấm hay loại lớp lót; bài không bổ sung các mục này.
• Điện trở khối “1×10⁹ Ω·m” bị mất định dạng số mũ khi đọc PDF (catalogue in 10⁹).
• Độ bền điện môi “> 6.000 VAC” không nêu độ dày mẫu; PT không quy đổi sang kV/mm.
• Dòng đặc tính của TDS có câu lỗi (“resistance to puncture and tear resistance”); PT diễn đạt lại ý chính là màng PEN giúp dễ tái gia công và chống thủng, xé.
• Catalogue ghi nhiệt độ làm việc liên tục −60 … 150 °C, khớp TDS; catalogue không có bảng trở kháng nhiệt cho mã này.
• Chưa có SDS Việt Nam, RoHS hay hồ sơ an toàn riêng tải được; cần Henkel cung cấp.
- →Kỹ sư thiết kế điện tử viễn thông, nguồn, máy tính
- →Nhà máy lắp ráp cần tấm cắt sẵn
- →Phòng R&D vật liệu giao diện nhiệt
- →Phòng mua vật tư linh kiện
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: Shore 00 30 và 110 kPa cho thấy tấm mềm, còn màng PEN giúp xử lý và tái gia công dễ hơn, nên mã này phù hợp khi ưu tiên giảm ứng suất lên chân linh kiện hơn là dẫn nhiệt cao. Độ dẫn nhiệt 1,3 W/(m·K) và dải làm việc đến 150 °C thấp hơn các mã Gap Pad dẫn nhiệt cao của Bergquist, nên với bài toán công suất lớn cần đối chiếu TDS các mã khác. TDS không công bố trở kháng nhiệt theo áp suất, hạn dùng hay bảo quản; các thông tin này cần xin Henkel trước khi lập kế hoạch kho. Với dự án cụ thể, hãy liên hệ kỹ sư PT để đối chiếu TDS mới nhất.
Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án, nhà máy hay hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.

Tấm đệm tản nhiệt: linh kiện dễ vỡ, LED, viễn thông
• Chiếu sáng và LED; linh kiện có chân dễ vỡ cần ứng suất thấp — TDS
• Máy tính và thiết bị ngoại vi; viễn thông — TDS
• Giữa linh kiện bán dẫn sinh nhiệt và tản nhiệt — TDS
• Cần độ dẫn nhiệt cao — TDS ghi 1,3 W/(m·K)
• Cần nhiệt độ làm việc trên 150 °C — TDS giới hạn 150 °C
• Cần hạn dùng và điều kiện bảo quản theo TDS — TDS không nêu


Thông số kỹ thuật
Thông số điển hình — TDS Bergquist Gap Pad TGP 1350 (11/2018)
| Thông số | Giá trị | Điều kiện / phương pháp | Nhãn |
|---|---|---|---|
| Công nghệ | Silicone gap pad | — | FACT · TDS 11/2018 |
| Màu | Hồng nhạt (Light Pink) | — | FACT · TDS 11/2018 |
| Gia cường | Màng PEN | Catalogue: nên giữ nguyên màng PEN | FACT · TDS 11/2018 |
| Độ dính bề mặt | 1 (một mặt) | TDS không nêu thang đo | FACT · TDS 11/2018 |
| Độ dày | 0,508 … 3,175 mm | ASTM D374 | FACT · TDS 11/2018 |
| Dạng cung cấp | Tấm và cắt sẵn theo hình | TDS không nêu kích thước tấm và lớp lót | FACT · TDS 11/2018 |
| Độ dẫn nhiệt | 1,3 W/(m·K) | ASTM D5470; bulk rubber | FACT · TDS 11/2018 |
| Độ cứng | Shore 00 30 | ASTM D2240; độ trễ 30 giây; bulk rubber | FACT · TDS 11/2018 |
| Young’s modulus | 110 kPa (16 psi) | ASTM D575; 0,01 in/phút; mẫu 0,79 in² | FACT · TDS 11/2018 |
| Tỷ trọng | 1,8 g/cc | ASTM D792; bulk rubber | FACT · TDS 11/2018 |
| Nhiệt dung riêng | 1,0 J/(g·K) | ASTM E1269 | FACT · TDS 11/2018 |
| Điện trở khối | 1×10⁹ Ω·m* | ASTM D257; số mũ đọc theo ngữ cảnh | FACT · TDS 11/2018 |
| Hằng số điện môi | 5,0 | ASTM D150; 1.000 Hz | FACT · TDS 11/2018 |
| Độ bền điện môi | > 6.000 VAC | ASTM D149; TDS không nêu độ dày mẫu | FACT · TDS 11/2018 |
| Cháy UL 94 | V-0 | — | FACT · TDS 11/2018 |
| Nhiệt độ làm việc | −60 … 150 °C | Catalogue: nhiệt độ sử dụng liên tục cùng dải | FACT · TDS 11/2018 |
Hồ sơ tài liệu đi kèm (xác nhận an toàn — không phải số liệu hiệu năng)
| Tài liệu | Nội dung xác nhận | Phạm vi / lưu ý |
|---|---|---|
| Hồ sơ an toàn / RoHS riêng | Chưa có | PT chưa có SDS đúng mã theo khu vực Việt Nam, chưa có RoHS riêng tải được và chưa có hồ sơ an toàn riêng tải được; cần Henkel cung cấp. |
| Catalogue lựa chọn vật liệu (trang 16) | Light Pink; màng PEN; 0,508 … 3,175 mm; độ dính 1 (một mặt); 1,8 g/cc; Shore 00 30; 110 kPa; −60 … 150 °C; > 6.000 VAC; Dk 5,0; V-0; 1,3 W/(m·K); nhóm “Value Performance” | Số khớp TDS 11/2018; catalogue ghi “Formerly known as GAP PAD 1450”. |
* Một số số mũ (điện trở khối) bị mất định dạng khi đọc văn bản PDF; PT ghi theo cách đọc ngữ cảnh và cần đối chiếu bản PDF gốc.
PT không quy đổi VAC hay psi sang đơn vị khác và không so sánh chéo độ cứng Shore 00 với Shore 000 của mã khác.
Tài liệu kỹ thuật
Quy cách & mua hàng
Quy cách đóng gói, đơn vị bán, MOQ, tồn kho và thời gian giao hàng của Bergquist Gap Pad TGP 1350 chưa được xác nhận trong tài liệu kỹ thuật PT đang tham chiếu — vui lòng liên hệ PT để được báo giá. TDS nêu độ dày 0,508 … 3,175 mm, dạng tấm và cắt sẵn theo hình; không nêu kích thước tấm. PT chưa xác nhận quy cách bán tại Việt Nam. TDS không nêu hạn dùng và điều kiện bảo quản; hãy hỏi PT và kiểm tra nhãn khi nhận hàng.
Ứng dụng linh kiện dễ vỡ và điện tử tiêu dùng
Đây là các nhóm ứng dụng điển hình theo TDS, không phải dự án PT đã triển khai. PT chưa có ảnh dự án đã xác minh cho sản phẩm này.
Nguyên tắc sử dụng theo TDS
- •Chọn mã này cho tải nhiệt lớn: độ dẫn nhiệt chỉ 1,3 W/(m·K).
- •Nhầm Gap Pad 1450 với Gap Filler TGF 1450: hai sản phẩm khác dạng vật liệu.
- •Giả định có hạn dùng hay bảo quản như mã khác: TDS không nêu.
- •Lấy “1×10⁹ Ω·m” làm số thiết kế mà chưa xác nhận số mũ trên bản gốc.
Đối chiếu 12 mã Gap Pad trên site
Bảng đối chiếu 12 mã Gap Pad trên site (số in trong TDS, giữ nguyên thang đo)
| Mã | Độ dẫn nhiệt | Độ cứng (thang in trong TDS) | Gia cường | Màu | Độ dày | Nhiệt độ làm việc | Tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TGP 1000VOUS | 1,0 W/(m·K) | Shore 00 5 (30 giây) | Sợi thuỷ tinh | Mauve/pink | 0,508 … 6,35 mm | −60 … 200 °C | TDS 07/2020 |
| TGP 1350 (mã này) | 1,3 W/(m·K) | Shore 00 30 (30 giây) | Màng PEN | Hồng nhạt | 0,508 … 3,175 mm | −60 … 150 °C | TDS 11/2018 |
| TGP 1500 | 1,5 W/(m·K) | Shore 00 40 | TDS ghi “unreinforced” và cũng ghi “with fiberglass” | Đen | 0,508 … 5,08 mm | −60 … 200 °C | TDS 10/2020 |
| TGP 2200SF | 2,0 W/(m·K) | Shore 00 70 (30 giây) | Sợi thuỷ tinh | Xanh lá | 0,254 … 3,175 mm | −60 … 125 °C | TDS 04/2019 (không silicone) |
| TGP 2400 | 2,4 W/(m·K) | Shore 00 20 (30 giây) | Sợi thuỷ tinh | Vàng nhạt | 0,254 … 6,35 mm | −60 … 200 °C | TDS 11/2018 |
| TGP 3000 | 3,0 W/(m·K) | Shore 00 30 (30 giây) | Sợi thuỷ tinh | Xanh dương nhạt | 0,254 … 3,175 mm | −60 … 200 °C | TDS 04/2021 |
| TGP 3000ULM | 3,0 W/(m·K) | Shore 00 20 | TDS không nêu rõ (có tuỳ chọn không sợi thuỷ tinh) | Xanh dương | 1,0 … 4,0 mm (0,040 … 0,160 in) | −60 … 200 °C | TDS 02/2020 |
| TGP 3004SF | 3,0 W/(m·K) | Shore 00 70 (30 giây; mẫu 250 mil) | Màng PET 0,25 mil (TDS cũng ghi “fiberglass”) | Xám nhạt | 0,254 … 3,175 mm | −40 … 125 °C | TDS 01/2023 (không silicone) |
| TGP 3500ULM | 3,5 W/(m·K) | Shore 000 70 (30 giây; mẫu 125 mil) | Có hoặc không sợi thuỷ tinh | Xám | 0,508 … 3,175 mm | −60 … 200 °C | TDS 10/2018 |
| TGP 10000ULM | 10 W/(m·K) | Shore 000 75 | TDS không nêu | Xám (TDS); ảnh web hãng xanh | 1,0 … 3,18 mm (5 độ dày) | −60 … 200 °C | TDS 08/2024 |
| TGP 12000ULM | 12 W/(m·K) | Shore 000 68 | TDS không nêu | Xám hoặc đỏ | 1,0 … 4,0 mm (6 độ dày) | −60 … 200 °C | TDS 06/2022 |
| TGP 40000SF | 40 W/(m·K) | Shore 00 85 | TDS không nêu | Đen | 20 … 125 mil (6 độ dày) | −40 … 150 °C | TDS 11/2024 (không silicone; không cách điện) |
① Cần Gap Pad mềm, màng PEN, ứng suất thấp cho linh kiện dễ vỡ → xem TGP 1350.
② Cần dẫn nhiệt 1,5 W/(m·K) và có thông tin an toàn tự nguyện → xem Bergquist Gap Pad TGP 1500 (TDS riêng).
③ Cần dẫn nhiệt cao hơn nhiều → xem Bergquist Gap Pad TGP 12000ULM (đối chiếu điều kiện đo).
Bảng chỉ đối chiếu các số in trong từng TDS; điều kiện đo khác nhau (thang độ cứng 00 và 000, độ dày và độ trễ khi đọc, có hay không điện trở tiếp xúc, phương pháp đo dẫn nhiệt trên mẫu khác độ dày). PT không quy đổi chéo thang độ cứng hay đơn vị và không dùng bảng để kết luận mã nào “hơn” mã nào. Sản phẩm liên quan không mặc định thay thế trực tiếp; mỗi mã cần đối chiếu TDS riêng, màu, độ dày, IDH và revision của hàng thực tế. TGP 1000VOUS và TGP 10000ULM cũng được đưa vào bảng để người đọc có đủ 12 mã Gap Pad đang có trên site. Một số số mũ (điện trở khối) bị mất định dạng khi đọc văn bản PDF; PT ghi theo cách đọc ngữ cảnh và cần đối chiếu bản PDF gốc.
Câu hỏi thường gặp
Bergquist Gap Pad TGP 1350 là gì?
Tấm đệm tản nhiệt silicone hồng nhạt, gia cường màng PEN, một mặt dính; TDS 11/2018 ghi 1,3 W/(m·K), Shore 00 30, UL 94 V-0, −60 … 150 °C.
TGP 1350 có phải Gap Pad 1450 không?
TDS ghi “Known as BERGQUIST GAP PAD 1450” và catalogue ghi “Formerly known as GAP PAD 1450”. Đây là tấm rắn, khác Gap Filler TGF 1450 dạng lỏng.
Màng PEN để làm gì?
TDS ghi màng PEN giúp tái gia công dễ và chống thủng, xé; catalogue khuyến nghị giữ nguyên màng.
Độ dày và dạng cung cấp?
0,508 … 3,175 mm (ASTM D374); dạng tấm và cắt sẵn theo hình. TDS không nêu kích thước tấm.
TDS có hạn dùng và bảo quản không?
Không. TDS không nêu hạn dùng, điều kiện bảo quản, trở kháng nhiệt hay outgassing.
Có SDS Việt Nam không?
Chưa. Hiện chưa có SDS đúng mã, RoHS hay hồ sơ an toàn riêng tải được; cần Henkel cung cấp.
Giá và quy cách TGP 1350?
PT chưa xác nhận giá, MOQ, tồn kho hay thời gian giao hàng; vui lòng liên hệ PT để được báo giá.
Sản phẩm liên quan
Các sản phẩm liên quan chỉ là ứng viên để đối chiếu — cần đọc TDS của cả hai mã trước khi cân nhắc, không mặc định thay thế trực tiếp. Hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ, thuộc Hoá chất PT | PT Chemicals; ảnh ứng dụng và trang tài liệu do hãng cung cấp không phải dự án PT đã triển khai.
Cần tư vấn Bergquist Gap Pad TGP 1350?
Gửi cho kỹ sư Hoá chất PT vật liệu nền, điều kiện làm việc và tài liệu kỹ thuật của dự án — chúng tôi đối chiếu TDS, SDS và phản hồi tư vấn sớm nhất.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · pt@hoachatpt.com · Kho: Đồng Nai, Tây Ninh, Tp. HCM, Đà Nẵng, Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng (tuỳ loại hàng).




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.