Loctite® Edag 820B E&C là gì?
Loctite Edag 820B E&C là mực bạc in lưới tạo đường dẫn cho bàn phím màng, công tắc màng và bàn phím máy tính. Mực khô bằng nhiệt; dung môi là carbitol acetate. (Mô tả chung của PT: mực bạc in lưới)
Theo TDS 09-2014: nhiệt dẻo, bạc, chất rắn 59%, độ nhớt 6.000 mPa·s (Brookfield CP51, 50 vòng/phút, 25 °C), tỷ trọng 1,84 kg/L, độ phủ 5,61 m²/kg ở 25 µm, điểm chớp cháy 107 °C, VOC 745 g/L. In nét 200 µm, khoảng cách 125 µm. Lưới polyester 160 – 300 mesh hoặc inox 165 – 325 mesh, nhũ 12 – 25 µm, dao gạt 60 – 80.
Sấy 20 phút ở 120 °C (có thể sấy 150 °C hoặc IR để cải thiện tính chất; sấy thiếu gây dẫn kém và bám kém). Sau sấy ở 120 °C: điện trở đổi 13,6% sau 5 lần gập (tải 5 kg), đổi 2,1% sau thử bóc băng keo 3M 600, điện trở bề mặt 0,015 Ω/sq ở 25 µm. Có thể pha trộn với PF-008 Electrodag SS24939 để chỉnh điện trở (ESD lưới giá rẻ).
✓ Điện trở thấp: 0,015 Ω/sq ở 25 µm.
✓ In nét mịn: 200 µm / 125 µm.
✓ Làm việc tối đa 121 °C.
✓ Linh hoạt: +13,6% điện trở sau 5 lần gập.
✓ Có thể sấy IR hoặc 150 °C (theo TDS).
Vị trí trong hệ thống: Thương hiệu mẹ Henkel → thương hiệu Loctite → dòng mực Edag cho mạch màng. Trên hoachatpt.com, mã này nằm trong danh mục Stycast Loctite.
Thế hệ phát triển: TDS bản 09-2014; xác nhận bản áp dụng theo lô.
Tên gọi khác: TDS in “LOCTITE EDAG 820B E&C”.
● TDS 2014, cần xác nhận bản áp dụng.
● TDS không nêu nền in và quy cách.
● Sấy thiếu gây dẫn kém và bám kém (TDS).
● Độ phủ tính ở 25 µm (5,61 m²/kg), khác cách tính ở 10 µm của mực khác.
● Không đông lạnh; không đổ mực thừa về hộp gốc.
▸ Bàn phím màng, công tắc màng.
▸ Cần nét in mịn 200 µm.
▸ Sấy 120 °C 20 phút.
▸ Cần làm việc đến 121 °C.
Ghép dữ kiện TDS — bạc 59%, 0,015 Ω/sq, sấy 120 °C, làm việc 121 °C — Edag 820B là mực bạc điện trở thấp cho bàn phím màng. (Nhận định của PT dựa trên TDS.)
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dây chuyền/sản phẩm có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
“Mực bạc in lưới cho bàn phím màng” nghĩa là gì?
Trang sản phẩm mô tả mã này là “mực bạc dẫn điện in lưới cho bàn phím màng”. Đối chiếu với TDS Henkel 09-2014:
| Cụm trong tên gọi | TDS Henkel 09-2014 nêu gì | Cách hiểu an toàn |
|---|---|---|
| Mực bạc dẫn điện | Thermoplastic, silver filler. | Đúng. |
| In lưới | Polyester 160 – 300 mesh; steel 165 – 325 mesh. | Đúng. |
| Bàn phím màng | Membrane switches, PC keyboards, notebook keyboards. | Đúng. |
| Nền in | TDS không nêu. | Không khẳng định. |
Bảng: đối chiếu của PT giữa tên trang sản phẩm và TDS Henkel Loctite Edag 820B E&C (09-2014).
Mực bạc in lưới dùng thế nào?
Mực được in lưới rồi sấy. (Mô tả chung của PT: nguyên lý in lưới) Thông tin riêng theo TDS:
| Yếu tố | Điều tài liệu nêu | Nguồn |
|---|---|---|
| Lưới | Polyester 160 – 300 mesh; inox 165 – 325 mesh | TDS Henkel 09-2014* |
| Nhũ · dao gạt | 12 – 25 µm · PU 60 – 70 (polyester) hoặc 70 – 80 (inox) | TDS Henkel 09-2014* |
| Lớp khô | 6 – 10 µm | TDS Henkel 09-2014* |
| Sấy | 20 phút ở 120 °C; 150 °C hoặc IR có thể cải thiện | TDS Henkel 09-2014* |
| Pha loãng | 5% khối lượng carbitol acetate | TDS Henkel 09-2014* |
| Pha trộn | Với PF-008 Electrodag SS24939 để chỉnh điện trở | TDS Henkel 09-2014* |
| Vệ sinh | MEK, MIBK, isopropanol | TDS Henkel 09-2014* |
| Bảo quản | 5 – 27 °C, hạn 365 ngày | TDS Henkel 09-2014* |
*TDS Henkel Loctite Edag 820B E&C (09-2014).
Dùng Loctite® Edag 820B E&C ở đâu?
TDS nêu bàn phím màng, bàn phím máy tính và ESD lưới giá rẻ khi pha trộn.
Theo TDS.
Theo TDS.
Khi pha với PF-008.

▸ Cần nền in đã xác nhận → TDS không nêu.
▸ Làm việc trên 121 °C.
▸ Cần TDS mới → bản 2014.
▸ Sấy không đủ 120 °C 20 phút.
PT chưa có ảnh dự án đã xác minh cho mã này; ảnh trong bài là ảnh sản phẩm và minh hoạ của hãng.
Thông số hãng công bố
TDS Henkel Loctite Edag 820B E&C bản 09-2014. SDS Singapore (EN) đính kèm. Chưa có SDS Việt Nam, PDS/PIS, brochure riêng hay Method Statement riêng.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Loại | Nhiệt dẻo, bạc, dung môi carbitol acetate | TDS Henkel 09-2014* |
| Chất rắn | 59% | TDS Henkel 09-2014* |
| Độ nhớt | 6.000 mPa·s (CP51, 50 vòng/phút, 25 °C) | TDS Henkel 09-2014* |
| Tỷ trọng | 1,84 kg/L | TDS Henkel 09-2014* |
| Độ phủ | 5,61 m²/kg ở 25 µm | TDS Henkel 09-2014* |
| Nét in · khoảng cách | 200 µm · 125 µm | TDS Henkel 09-2014* |
| Điểm chớp cháy · VOC | 107 °C · 745 g/L | TDS Henkel 09-2014* |
| Sấy | 20 phút ở 120 °C | TDS Henkel 09-2014* |
| Điện trở bề mặt | 0,015 Ω/sq ở 25 µm | TDS Henkel 09-2014* |
| Thay đổi sau 5 lần gập · thử băng keo | 13,6% · 2,1% (điện trở) | TDS Henkel 09-2014* |
| Làm việc tối đa | 121 °C | TDS Henkel 09-2014* |
| Nền in, quy cách | TDS không nêu | TDS Henkel 09-2014* |
*TDS Henkel Loctite Edag 820B E&C (09-2014) — hãng công bố. Giá trị điển hình, không phải chỉ tiêu nghiệm thu.
Quy cách & bảo quản
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Bảo quản | 5 – 27 °C, nơi khô mát | TDS Henkel 09-2014* |
| Hạn dùng | 365 ngày kể từ ngày chứng nhận | TDS Henkel 09-2014* |
| Bao bì | TDS không nêu | TDS Henkel 09-2014* |
| Tài liệu an toàn | SDS Singapore (EN) | Tài liệu hãng |
| Hàng hoá | Henkel Loctite chính hãng, kèm TDS theo lô | PT |
*TDS Henkel Loctite Edag 820B E&C (09-2014).
Ngành & mua hàng
Mạch in.
Công tắc màng.
Bàn phím.
Dây chuyền in lưới.
Khi chọn Loctite Edag 820B, bốn thông tin quyết định là: nền in, độ mịn đường dẫn, điện trở yêu cầu và chế độ sấy có thể. Gửi cho PT để được tư vấn.
In lưới và sấy
Các bước tóm tắt hướng dẫn trong TDS và bổ sung kiểm tra của PT.
Dụng cụ nhựa, tránh bọt khí.
Lưới theo TDS.
20 phút ở 120 °C (TDS).
Đo điện trở và bám.
Không đổ mực thừa về hộp gốc.
▸ Dẫn kém: sấy thiếu — kiểm tra lò.
▸ Bám kém: sấy thiếu hoặc nền bẩn.
▸ Nét lem: mực loãng — kiểm tra pha loãng.
▸ Bọt khí: khuấy mạnh.
Phần lỗi thường gặp: suy luận kỹ thuật của PT, không phải hướng dẫn chính thức của Henkel.
Edag 820B so với 440 AS và các mực Edag
Các mực khác chất độn và vai trò. Bảng đối chiếu TDS, không phải kết luận thay thế.
| Tiêu chí | 440 AS | 7019 | 725A (6S61) | 820B | PF 407C | ML 25208 | PF 455B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vai trò (TDS) | Phủ nickel chắn EMI, phun | Bạc/bạc clorua, điện cực ECG | Mực bạc, bàn phím màng | Mực bạc, bàn phím màng | Mực carbon | Điện môi UV (polyester) | Điện môi UV (acrylate) |
| Chất độn · loại | Nickel · nhiệt dẻo | Ag:AgCl 8:2 · nhiệt dẻo | Bạc · nhiệt dẻo | Bạc · nhiệt dẻo | Carbon · nhiệt dẻo | Không dẫn · UV | Không dẫn · UV |
| Chất rắn | 68% | 63,3% | 61% | 59% | 36% | 100% | 100% |
| Độ nhớt (mPa·s) | 5.750 (20 vòng/phút, 20 °C) | 14.000 (RVT, sp6, 20 vòng/phút, 30 °C) | 16.500 (20 vòng/phút, 20 °C) | 6.000 (CP51, 50 vòng/phút, 25 °C) | 44.000 (RVT, 20 vòng/phút, 20 °C; TDS in lỗi) | 10.000 – 25.000 (20 vòng/phút, 20 °C) | 14.000 (sp6, 20 vòng/phút, 25 °C) |
| Khô · đóng rắn | Nhiệt độ phòng; 60 – 70 °C 20 – 30 phút | 10 phút ở 110 °C | 15 phút ở 120 °C | 20 phút ở 120 °C | 15 phút ở 120 °C | UV 0,5 J/cm² | UV 0,5 J/cm² mỗi lớp |
| Điện trở bề mặt | dưới 0,5 Ω/sq (25 µm) | dưới 0,05 Ω/sq (25 µm) | 0,008 – 0,017 Ω/sq (25 µm) | 0,015 Ω/sq (25 µm) | 14 – 15 Ω/sq (25 µm) | trên 2×10⁹ Ω/sq | không dẫn điện |
| Bám | 5B | 5B | 5B | TDS đo bằng % đổi điện trở | 5B | 5B | 5B |
| Bảo quản | 5 – 30 °C | 2 – 8 °C | 2 – 8 °C | 5 – 27 °C | 5 – 30 °C | 5 – 25 °C | 5 – 30 °C |
| Bản TDS | 08-2018 | 11-2022 | 12-2019 | 09-2014 | 01-2025 | 11-2025 | 11-2025 |
Nguồn: TDS Henkel Edag 440 AS (08-2018), 7019 (11-2022), 725A 6S61 (12-2019), 820B (09-2014), PF 407C (01-2025), ML 25208 (11-2025), PF 455B (11-2025). Điều kiện đo khác nhau giữa các TDS nên không so trực tiếp; các mã khác lớp chức năng trong cấu trúc mạch in. Bảng để định hướng, không phải kết luận thay thế.
Lúc nào dùng sản phẩm nào?
Cây quyết định là khuyến nghị của PT dựa trên tài liệu từng mã; không thay thế thử nghiệm.
An toàn lao động
TDS dẫn xem SDS về an toàn xử lý. Mực chứa dung môi, bạc, có thể gây kích ứng. Đeo găng, kính, thông gió. SDS đính kèm là bản Singapore (EN). (Chi tiết theo SDS của hãng.)
Câu hỏi thường gặp
Loctite Edag 820B là gì?
Là mực bạc nhiệt dẻo in lưới cho bàn phím màng, công tắc màng và bàn phím máy tính.
Điện trở Edag 820B?
0,015 Ω/sq ở 25 µm.
Edag 820B sấy thế nào?
20 phút ở 120 °C; 150 °C hoặc IR có thể cải thiện.
Nhiệt độ làm việc tối đa?
121 °C.
Edag 820B in nét mịn bao nhiêu?
Nét 200 µm, khoảng cách 125 µm.
Bảo quản Edag 820B?
5 – 27 °C, hạn 365 ngày.
Edag 820B pha loãng thế nào?
5% khối lượng carbitol acetate.
Edag 820B có SDS tiếng Việt không?
Chưa. Trang có SDS Singapore (EN).
Edag 820B in trên nền nào?
TDS không nêu nền in; cần thử hoặc hỏi hãng.
Mua Loctite Edag 820B chính hãng ở đâu?
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT cung cấp Loctite Edag 820B chính hãng Henkel, kèm TDS theo lô. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo 0961769646.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Sản phẩm liên quan (cần thử trước khi thay thế)
③ Danh mục & bài viết
⑤ Tài liệu kỹ thuật
Mã này chưa có brochure, PDS/PIS riêng, Method Statement riêng hay SDS Việt Nam. Không coi sản phẩm liên quan là thay thế trực tiếp. Chưa chọn bài viết liên quan đủ sát mục đích sử dụng.
Cần báo giá Loctite® Edag 820B E&C?
Gửi cho PT nền in, độ mịn đường dẫn và điều kiện sấy — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm TDS bản mới nhất theo lô hàng.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.