LOCTITE® 4011™ — keo dán tức thời độ nhớt thấp
LOCTITE 4011 là keo dán tức thời ethyl cyanoacrylate một thành phần, độ nhớt thấp, dùng để lắp ráp nhanh kim loại, nhựa, cao su và vật liệu xốp. Độ ẩm khởi phát quá trình đóng rắn; sản phẩm không cần pha trộn. Điểm đáng chú ý là thời gian định vị ngắn trên nhiều nền, nhưng thay đổi rõ theo vật liệu và điều kiện mối ghép.
Henkel định vị LOCTITE 4011 cho lắp ráp thiết bị y tế dùng một lần và công bố thử nghiệm theo quy trình dựa trên ISO 10993. Người lựa chọn vẫn cần kiểm chứng mối ghép, quy trình sản xuất và thiết bị hoàn chỉnh. Tên LOCTITE 4011 PRISM cũng xuất hiện trên bao bì và SDS đang tham chiếu.
Bài viết đối chiếu TDS LOCTITE 4011 tháng 12/2020, SDS Việt Nam V001.13 ngày 29/06/2026 và brochure giải pháp thiết bị y tế đeo. Thông số TDS là dữ liệu tham chiếu của hãng, cần xác nhận tài liệu áp dụng cho mã IDH/lô hàng thực tế.

LOCTITE 4011 có đặc điểm gì?
LOCTITE 4011 phù hợp để đánh giá khi cần keo lỏng, dán nhanh và mối ghép khít. Cyanoacrylate là họ keo đóng rắn nhờ độ ẩm; “fixture time” là thời gian đạt mức giữ chi tiết ban đầu, không phải thời gian đạt mọi tính năng cuối cùng.
- Theo TDS, sản phẩm dùng cho kim loại, nhựa và elastomer (vật liệu đàn hồi như cao su), đồng thời có thể dán gỗ, giấy, da và vải.
- Một thành phần, không cần tỷ lệ trộn hoặc chất đóng rắn riêng. Primer là vật tư xử lý bề mặt theo nhu cầu, không phải thành phần phải pha vào keo.
- Theo hãng, sản phẩm đã được thử nghiệm theo quy trình Henkel dựa trên ISO 10993 để hỗ trợ lựa chọn trong ngành thiết bị y tế.
Định vị & lịch sử tên gọi
Vị trí: Henkel → thương hiệu LOCTITE → keo dán tức thời cyanoacrylate → LOCTITE 4011. Đây là keo độc lập một thành phần.
Tên trên hồ sơ: SDS Việt Nam ghi “known as 4011 Prism® Medical Device Ins”; ảnh bao bì ghi LOCTITE 4011 PRISM. Các cách gọi này giúp đối chiếu đúng mã; chưa có căn cứ để khẳng định đổi công thức chỉ từ tên PRISM.
Mã 4011S: Henkel giới thiệu 4011S năm 2024 như sản phẩm thế hệ mới được thiết kế đáp ứng thông số của 4011, hỗ trợ quá trình xác nhận ứng dụng. Đây là mã khác; không chuyển thông số hoặc công bố thành phần của 4011S sang 4011. Chưa có xác nhận 4011 đã ngừng cung ứng tại Việt Nam.
Giới hạn cần hiểu trước khi chọn
Không dùng lời mô tả “dán đa vật liệu” để kết luận dán được mọi nhựa. Không dùng Tg (nhiệt độ chuyển thủy tinh) để suy ra nhiệt độ làm việc liên tục. Hàng thực tế, tuổi thọ mối ghép, tương đương mã và khả năng tiệt trùng cần xác nhận theo hồ sơ cụ thể.
Phù hợp với ai
Kỹ sư lắp ráp và R&D cần chọn keo cho chi tiết nhỏ; bộ phận mua hàng cần đúng mã và hồ sơ lô; đơn vị thiết kế thiết bị cần đánh giá mối ghép trước khi đưa vào sản xuất.

Ứng dụng phải đi cùng điều kiện mối ghép
LOCTITE 4011 được cân nhắc cho lắp ráp chi tiết có bề mặt tiếp xúc khít và cần giữ vị trí nhanh. Với từng cặp vật liệu, phải kiểm tra độ sạch, khe hở, lực tác dụng và môi trường sử dụng.
Dùng cho — theo phạm vi tài liệu hãng
- Lắp ráp kim loại, nhựa và cao su đã thử nghiệm phù hợp.
- Dán vật liệu xốp hoặc hút thấm như gỗ, giấy, da và vải.
- Lắp ráp thiết bị y tế dùng một lần, với quy trình xác nhận phù hợp cho thiết bị.
- Nhựa khó dán như PP, PE, PTFE: trang hãng hướng dẫn cân nhắc LOCTITE SF 7701; cần thử tổ hợp nền–primer–keo.
Không khuyến cáo / cần xác minh
- TDS không khuyến cáo dùng trong hệ oxy tinh khiết hoặc giàu oxy; không chọn làm chất trám kín cho chlorine hoặc chất oxy hóa mạnh.
- Không mặc định phù hợp với khe lớn, mối ghép chịu bóc mạnh, ngâm nước lâu hoặc tiệt trùng lặp lại.
- Không xem đây là keo dán da, keo đóng vết thương hoặc vật liệu có thể tiếp xúc trực tiếp với cơ thể chỉ từ chữ “medical device”.
- Brochure thiết bị đeo là tài liệu lựa chọn theo nhóm; không tự chuyển các chỉ dấu tương thích của brochure thành phê duyệt cho thiết bị cụ thể.


Thông số LOCTITE 4011 — kèm điều kiện đo
Các giá trị dưới đây do Henkel công bố cho LOCTITE 4011, không phải kết quả thử nghiệm độc lập của PT. TDS bản toàn cầu tháng 12/2020 đang được dùng để tham chiếu; SDS Việt Nam ngày 29/06/2026 dùng cho thông tin an toàn. Khi chốt vật liệu, đối chiếu mã IDH và tài liệu đi kèm hàng thực tế.
| Thông số | Giá trị / điều kiện | Căn cứ |
|---|---|---|
| Công nghệ / thành phần | Ethyl cyanoacrylate; một thành phần | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
| Ngoại quan chưa đóng rắn | Chất lỏng trong suốt, không màu đến màu vàng rơm | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
| Tỷ trọng tại 25°C | 1,06 | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
| Độ nhớt Brookfield LVF | 90–140 mPa·s; 25°C; spindle 1, 30 rpm | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
| Độ nhớt Cone & Plate | 70–110 mPa·s; 25°C; tốc độ cắt 3.000 s⁻¹ | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
| Khe ghép cho hiệu quả tốt theo hướng dẫn | Mối ghép mỏng 0,05 mm; không coi là khe hở tối đa | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
| Tiến triển đóng rắn | Tiếp tục ít nhất 24 giờ trước khi phát triển đầy đủ khả năng kháng hóa chất/dung môi | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
| Bảo quản tối ưu, bao bì chưa mở | 2–8°C, nơi khô; làm theo nhãn lô | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu; SDS Việt Nam 29/06/2026 |
| ISO 10993 | Thử theo quy trình Henkel dựa trên ISO 10993 để hỗ trợ lựa chọn cho thiết bị y tế; không tự chứng nhận thiết bị | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
Thời gian định vị được xác định tại mức bền cắt 0,1 N/mm², ở 22°C và độ ẩm tương đối 50%. Đây là thời gian đạt mức giữ ban đầu trong phép thử; không dùng làm thời gian nghiệm thu hoặc đưa mọi mối ghép vào vận hành.
| Vật liệu thử | Định vị (giây) | Căn cứ |
|---|---|---|
| Thép | 20–45 | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
| Nhôm | 2–10 | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
| Kẽm dichromate | 10–30 | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
| Neoprene | <5 | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
| Cao su nitrile | <5 | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
| ABS | 1–2 | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
| PVC | 3–10 | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
| Polycarbonate | 5–10 | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
| Phenolic | <2 | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
| Gỗ balsa | <1 | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
| Gỗ sồi | 10–30 | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
| Gỗ thông | 10–20 | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
| Ván dăm | 5–10 | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
| Vải | 10–20 | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
| Da | 5–10 | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
| Giấy | 5–10 | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
Cơ tính sau 72 giờ đóng rắn ở 22°C: các dải dưới đây chỉ áp dụng cho nền và cách chuẩn bị nêu trong tài liệu; không phải tải trọng thiết kế cho mọi kết cấu.
| Phép thử / nền | Giá trị | Căn cứ |
|---|---|---|
| Bền kéo, ISO 6922 — cao su Buna-N | 8–15 N/mm² | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
| Bền kéo, ISO 6922 — thép phun hạt | 7–16 N/mm² | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
| Bền cắt chồng mí — thép phun hạt | 17–24 N/mm² | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu; bảng Adhesive Properties |
| Bền cắt chồng mí — nhôm xử lý ăn mòn | 2–11 N/mm² | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
| Bền cắt chồng mí — ABS | 7–9 N/mm² | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
| Bền cắt chồng mí — PVC | 7–16 N/mm² | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
| Bền cắt chồng mí — polycarbonate | 7–11 N/mm² | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
Thông số vật liệu đóng rắn sau một tuần ở 22°C: dùng cho tham chiếu vật liệu; cần kiểm tra lại nếu mục đích là cách điện hoặc quản lý nhiệt của thiết bị.
| Thông số / phương pháp | Giá trị | Căn cứ |
|---|---|---|
| Hệ số giãn nở nhiệt — ISO 11359-2 | 107 × 10⁻⁶ K⁻¹ | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
| Hệ số dẫn nhiệt — ISO 8302 | 0,4 W/(m·K) | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
| Tg — ISO 11359-2 | 121°C; không phải nhiệt độ làm việc liên tục | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
| Độ bền điện môi — IEC 60243-1 | 33 kV/mm | Theo hãng · TDS 4011, 12/2020, bản toàn cầu |
Nước, độ ẩm và tiệt trùng: đọc đúng phạm vi phép thử
TDS thử mối ghép thép phun hạt, đóng rắn một tuần ở 22°C, theo ISO 4587. Sau 1.000 giờ ngâm nước ở 22°C, độ bền còn 55% ban đầu; sau 1.000 giờ ở độ ẩm 98% và 40°C cũng còn 55%. Đây là kết quả thử trên tổ hợp xác định, không phải dự báo tuổi thọ mọi mối ghép.
TDS ghi LOCTITE 4011 duy trì độ bền sau một chu kỳ hấp tiệt trùng; người dùng phải thử chi tiết với phương pháp tiệt trùng dự kiến. Không suy thành chịu tiệt trùng nhiều chu kỳ; khi thiết bị dự kiến hơn ba chu kỳ, tài liệu yêu cầu tham vấn hãng để chọn sản phẩm.
Quy cách đóng gói & MOQ
Quy cách mua hàng phải khớp mã IDH, thị trường và yêu cầu hồ sơ; không xác định tồn kho chỉ từ ảnh bao bì.
| Thông tin mua hàng | Trạng thái / căn cứ |
|---|---|
| Quy cách trên ảnh hãng | Chai 1 lb (454 g), nhìn thấy trên nhãn; ảnh tham khảo |
| Mã trong SDS Việt Nam đang có | IDH146477, LOCTITE 4011 BO1LBEN; SDS 298880 V001.13 ngày 29/06/2026 |
| Đơn vị bán và quy cách PT chào | Chưa xác nhận — cần PT/nhà sản xuất kiểm tra theo lô hàng |
| MOQ, giá | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể |
| Tồn kho, thời gian giao, xuất xứ, hạn dùng | Chưa xác nhận — cần PT/nhà sản xuất kiểm tra theo lô hàng |
| Primer / chất làm sạch | Đặt riêng theo nhu cầu; không mặc định nằm trong bộ keo |
Mua hàng & bảo trì
Để mua đúng LOCTITE 4011, cần gửi cặp vật liệu, khe ghép, tải, môi trường làm việc và nhu cầu sản lượng trước khi xác nhận quy cách.
- Kỹ thuật/R&D: cung cấp mã nhựa hoặc vật liệu, trạng thái bề mặt, hình học mối ghép, lực kéo/cắt/bóc và yêu cầu tiệt trùng nếu có.
- Mua hàng: cung cấp quy cách cần, lượng dùng, lịch nhận, yêu cầu SDS/TDS, COA hoặc hồ sơ kiểm soát lô. MOQ và giá: liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể.
- Kiểm soát kho: kiểm tra mã 4011/4011S, IDH, số lô, hạn dùng và điều kiện bảo quản. Không thay mã trên dây chuyền trước khi tái xác nhận.
- Bảo trì mối ghép: tài liệu đang có không đưa ra chu kỳ thay thế định kỳ cho mọi ứng dụng. Khi sửa chữa, đánh giá nền và tải thay vì tự chọn chu kỳ theo số tháng.
Hướng dẫn lắp đặt & vận hành mối dán
LOCTITE 4011 cần bề mặt sạch, lượng keo kiểm soát và ghép chi tiết ngay sau cấp keo. Quy trình dưới đây tổng hợp TDS 4011 và hướng dẫn trang hãng; phải thử trên chi tiết thực tế trước khi áp dụng sản xuất.
Làm sạch và chuẩn bị
Loại bỏ dầu mỡ trên bề mặt. Có thể cân nhắc LOCTITE SF 7070 theo hướng dẫn hãng; thử tính tương thích với nhựa/lớp phủ, để bề mặt sẵn sàng trước cấp keo. Chuẩn bị vị trí và đồ gá trước vì thời gian chỉnh ngắn.
Xử lý nền khó dán nếu cần
Với PP, PE, PTFE, đánh giá LOCTITE SF 7701. Trang hãng hướng dẫn quét hoặc nhúng vùng cần dán, tránh dư primer và để khô. Primer không phải chất để pha vào 4011; TDS SF 7701 không khuyến cáo cho tổ hợp đòi hỏi bền bóc cao.
Cấp keo và ghép ngay
Cấp keo lên một mặt rồi ghép chi tiết ngay, giữ hoặc kẹp đến khi định vị. Ưu tiên mối ghép khít; TDS nêu hiệu quả tốt ở khe mỏng 0,05 mm. Nếu dùng chất kích hoạt để tăng tốc, phải thử lại độ bền vì TDS cảnh báo độ bền cuối có thể giảm.
Đóng rắn, kiểm tra và lưu kho
Không coi định vị vài giây là đạt toàn bộ tính năng. TDS ghi quá trình đóng rắn tiếp tục ít nhất 24 giờ trước khi phát triển đầy đủ kháng hóa chất/dung môi. Kiểm tra mối ghép theo yêu cầu ứng dụng. Bao bì chưa mở bảo quản 2–8°C ở nơi khô; không đổ keo đã lấy ra trở lại chai.
An toàn thao tác — SDS Việt Nam 29/06/2026
SDS phân loại gây kích ứng da, kích ứng mắt nghiêm trọng và có thể kích ứng hô hấp (H315, H319, H335). Tránh tiếp xúc da/mắt, bảo đảm thông gió và dùng thiết bị cấp keo để giảm tiếp xúc. Chọn kính và găng chống hóa chất theo mục 8 của SDS; không xem mọi loại găng là phù hợp.
Nếu da bị dính, không giật tách cưỡng bức. Nếu xảy ra tiếp xúc mắt hoặc sự cố, làm theo hướng dẫn sơ cứu trong SDS LOCTITE 4011 và tìm hỗ trợ y tế phù hợp.
Lỗi cần tránh
- Ghép chậm sau khi cấp keo: trang hãng yêu cầu ghép ngay và định vị chính xác.
- Tăng khe hở để “dùng nhiều keo cho chắc”: TDS cho biết khe lớn làm chậm đóng rắn.
- Thay điều kiện độ ẩm nhưng giữ nguyên thời gian dây chuyền: tốc độ đóng rắn phụ thuộc độ ẩm.
- Dùng chất kích hoạt rồi mặc định giữ nguyên độ bền: cần thử lại theo cảnh báo TDS.
So sánh 4011, 4013, 435 và 4204
LOCTITE 4011, 4013, 435 và 4204 là các lựa chọn có đặc tính khác nhau; không coi là mã thay thế trực tiếp. Bảng dưới dùng đúng phương pháp đo được công bố, tránh xếp hạng bằng độ nhớt đo ở các tốc độ cắt khác nhau.
| Sản phẩm | Đặc tính / độ nhớt | Hướng lựa chọn | Căn cứ |
|---|---|---|---|
| LOCTITE 4011 | Độ nhớt thấp; Brookfield LVF 90–140 mPa·s, 25°C, spindle 1 / 30 rpm | Mối ghép khít, cần keo lỏng và định vị nhanh; xem xét hồ sơ y tế nếu áp dụng | Theo hãng · TDS 12/2020 |
| LOCTITE 4013 | Độ nhớt trung bình; Brookfield LVF 400–800 mPa·s, 25°C, spindle 2 / 30 rpm | Cần độ nhớt trung bình; không suy ra khe hở cho phép từ độ nhớt | Theo hãng · TDS 09/2020, en_GL |
| LOCTITE 435 | Keo tăng dai bằng cao su; Cone & Plate 100–250 mPa·s, 25°C, tốc độ cắt 1.000 s⁻¹ | Ưu tiên đánh giá bền bóc và khả năng chịu va đập | Theo hãng · TDS 12/2020 |
| LOCTITE 4204 | Keo tăng dai; Brookfield RVT 2.000–6.000 mPa·s, 25°C, spindle 5 / 20 rpm | Ưu tiên đánh giá tăng dai, nhiệt và độ ẩm; quy trình định vị khác 4011 | Theo hãng · TDS 03/2010 |
Các TDS so sánh là bản hãng dùng tham chiếu; xác nhận phiên bản áp dụng cho hàng chào tại Việt Nam trước khi chốt. Không so trực tiếp con số độ nhớt Brookfield và Cone & Plate nếu thiếu điều kiện tương đương.
| Tình huống lựa chọn | Ứng viên nên thử | Điểm phải kiểm tra |
|---|---|---|
| Cần keo lỏng, chi tiết khít, định vị nhanh | 4011 | Nền, khe thực tế, độ ẩm và thời gian giữ |
| Cần độ nhớt trung bình trong cùng nhóm keo tức thời | 4013 | Thử khả năng cấp keo và tính năng mối ghép |
| Mối ghép cần tăng dai / chịu bóc, va đập | 435 | Tải và độ bền sau thử ứng dụng |
| Cần tăng dai, chú trọng nhiệt/độ ẩm | 4204 | Tốc độ định vị, phép thử môi trường và tài liệu áp dụng |
| Thiết bị y tế hoặc đổi 4011 sang 4011S | Đối chiếu hồ sơ riêng từng mã | Xác nhận vật liệu, tiệt trùng, lô và thiết bị hoàn chỉnh |
Khuyến nghị lựa chọn
Bắt đầu từ vật liệu → tải → môi trường → quy trình cấp keo, rồi thử ứng viên. Nếu 4011 đã đạt tốc độ giữ nhưng chưa đạt yêu cầu khi ngâm hoặc chịu bóc, cần xem lại tổ hợp và phép thử, không chỉ đổi sang mã có số lớn hơn. Liên hệ kỹ sư PT để đánh giá theo chi tiết cụ thể; các hướng lựa chọn trên là khuyến nghị dựa trên dữ liệu hãng, chưa phải phê duyệt ứng dụng.
Hỏi đáp về LOCTITE 4011
LOCTITE 4011 là keo gì?
LOCTITE 4011 là keo ethyl cyanoacrylate một thành phần, độ nhớt thấp, đóng rắn nhờ độ ẩm. TDS nêu nhóm nền kim loại, nhựa, cao su và một số vật liệu xốp.
LOCTITE 4011 định vị sau bao lâu?
Theo TDS, ở 22°C và 50% độ ẩm tương đối, ABS cần 1–2 giây, nhôm 2–10 giây và thép 20–45 giây. Thời gian này đạt mức bền cắt 0,1 N/mm² trong phép thử, không phải thời gian đóng rắn hoàn toàn.
LOCTITE 4011 có cần pha trộn không?
Không. LOCTITE 4011 là sản phẩm một thành phần. Primer SF 7701, nếu cần, dùng xử lý bề mặt riêng và không pha vào chai keo.
LOCTITE 4011 có dán PP, PE hoặc PTFE được không?
Trang hãng hướng dẫn cân nhắc primer SF 7701 cho các nền khó dán này. Cần thử tổ hợp vật liệu–primer–4011 và kiểm chứng theo tải, khe hở, môi trường; không mặc định mọi chi tiết đều đạt.
LOCTITE 4011 có đạt ISO 10993 cho thiết bị y tế không?
Henkel công bố 4011 đã được thử theo quy trình hãng dựa trên ISO 10993 để hỗ trợ lựa chọn sản phẩm. Công bố này không tự chứng nhận thiết bị hoàn chỉnh hoặc mọi dạng tiếp xúc với cơ thể.
LOCTITE 4011 có phải keo dán trực tiếp lên da không?
Không dùng định vị “medical device” để kết luận 4011 là keo dán da hoặc đóng vết thương. Phạm vi của bài là lắp ráp chi tiết; ứng dụng tiếp xúc cơ thể cần hồ sơ và xác nhận phù hợp.
LOCTITE 4011 có chịu ngâm nước lâu không?
TDS ghi mối ghép thép phun hạt còn 55% độ bền ban đầu sau 1.000 giờ trong nước 22°C, với điều kiện chuẩn bị và đóng rắn nêu trong tài liệu. Vì vậy cần thử mối ghép thực tế trước khi sử dụng ngâm lâu.
LOCTITE 4011 bảo quản ở nhiệt độ nào?
TDS và SDS đang tham chiếu nêu bảo quản tối ưu 2–8°C cho bao bì nguyên gốc; TDS yêu cầu nơi khô và không đưa keo đã lấy ra trở lại chai. Hạn dùng phải kiểm tra trên nhãn lô.
LOCTITE 4011 PRISM có phải mã khác LOCTITE 4011 không?
SDS Việt Nam và ảnh bao bì đang tham chiếu cùng thể hiện 4011 với tên PRISM. Đối chiếu thêm IDH và số lô; chưa có căn cứ trong bộ tài liệu này để khẳng định đổi công thức chỉ vì cách gọi PRISM.
LOCTITE 4011 và 4011S có thể dùng thay nhau ngay không?
Không tự thay ngay. Henkel giới thiệu 4011S là mã thế hệ mới năm 2024, được thiết kế đáp ứng thông số 4011 để hỗ trợ xác nhận ứng dụng. Cần đối chiếu TDS/SDS riêng và tái xác nhận quy trình; bài này không dùng thông số 4011S cho 4011.
LOCTITE 4011 có thể thay bằng 4013 hoặc 435 không?
4013 có độ nhớt trung bình; 435 được tăng dai để cải thiện tính năng bóc và va đập. Chỉ chọn sau thử ứng dụng, không coi ba mã tương đương một–một.
Mua LOCTITE 4011 cần gửi PT những thông tin nào?
Gửi vật liệu cần ghép, khe hở, tải, môi trường, quy trình tiệt trùng nếu có, lượng dùng, quy cách và lịch nhận. Giá/MOQ: liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể; tồn kho và thời gian giao cần xác nhận theo lô.
Sản phẩm, danh mục và tài liệu liên quan
① Cùng hệ / xử lý bề mặt
4011 là keo một thành phần, không có bộ A+B bắt buộc. LOCTITE SF 7701 là primer có thể dùng khi đánh giá nền khó dán; không phải thành phần đóng rắn của keo.
② Phụ kiện & chất làm sạch
LOCTITE SF 7070 — cân nhắc để làm sạch theo hướng dẫn hãng và kiểm tra tương thích nền. Dụng cụ cấp keo chính xác, đầu kim phù hợp và đồ gá giữ chi tiết giúp tổ chức thao tác; liên hệ PT để chọn dụng cụ phù hợp với yêu cầu cấp keo.
③ Cùng nhóm / lựa chọn thay thế cần thử
LOCTITE 4013 — độ nhớt trung bình; LOCTITE 435 — tăng dai; LOCTITE 4204 — tăng dai, chú trọng nhiệt/độ ẩm. Đọc bảng so sánh trước khi chọn; không khẳng định thay thế trực tiếp.
④ Danh mục & thương hiệu
- Keo dán tức thời Cyanoacrylate LOCTITE — danh mục sản phẩm đang có.
- Hóa chất công nghiệp — danh mục cha.
- Keo Cyanoacrylate — dán nhanh tức thời — nhóm công nghệ liên quan.
- Dung môi, chất làm sạch và xử lý bề mặt Henkel / LOCTITE — nhóm bổ trợ.
- Thương hiệu LOCTITE · Henkel
⑤ Bài giải pháp liên quan
Keo công nghiệp: chọn theo vật liệu và điều kiện làm việc — tham khảo để chọn họ keo trước khi quyết định mã. Bài giải pháp giúp đối chiếu các họ keo theo vật liệu, tải và môi trường sử dụng.
⑥ Tài liệu kỹ thuật
- TDS LOCTITE 4011 — tháng 12/2020 · bản kỹ thuật toàn cầu đang tham chiếu.
- SDS LOCTITE 4011 — Việt Nam, tiếng Anh · số 298880, V001.13, ngày 29/06/2026; IDH146477.
- Brochure giải pháp thiết bị y tế đeo · tài liệu theo nhóm; không thay thế TDS/SDS đúng mã.
- Chưa có method statement riêng được xác minh. Hướng dẫn sử dụng nằm trong TDS và phần quy trình của bài.
Hình ứng dụng và công nghệ là tư liệu minh họa của hãng, có thể dùng chung trong nhóm giải pháp; không phải bằng chứng PT đã triển khai dự án hoặc chứng nhận ứng dụng cho riêng mã 4011.
Tư vấn lựa chọn LOCTITE 4011
Gửi PT cặp vật liệu, hình chi tiết, khe ghép, tải và điều kiện vận hành để được hỗ trợ đối chiếu LOCTITE 4011 cùng các phương án liên quan. Với thiết bị y tế, gửi thêm yêu cầu tiếp xúc và quy trình tiệt trùng để kiểm tra hồ sơ phù hợp.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT · PT Chemicals
Đơn vị nhập khẩu, phân phối và tư vấn giải pháp hóa chất, vật tư công nghiệp. Quy cách, giá và thời gian giao được xác nhận theo yêu cầu cụ thể.
Bản nội dung đối chiếu ngày 07/10/2026. Dữ liệu thử nghiệm không thay thế thử nghiệm xác nhận trên chi tiết và điều kiện sử dụng thực tế.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.