TÍNH NĂNG CỐT LÕI
Sikadur®-752
Điểm khác biệt cốt lõi của Sikadur®-752 so với các sản phẩm injection PUR (Sika® Injection-101 AP, 201 CE) là cơ chế tác động kép: không chỉ lấp đầy và ngăn thấm, epoxy đông cứng còn kết dính hóa học với hai bề mặt bê tông ở hai bên vết nứt, tạo thành khối liên kết hoàn toàn — phục hồi lại cường độ kết cấu ban đầu như chưa từng có vết nứt. Với độ nhớt chỉ 290 cP ở 20°C (tương đương dầu ăn loãng), Sikadur®-752 thấm vào vết nứt tĩnh có bề rộng từ 0,1mm đến tối đa 5mm theo lực mao dẫn và áp lực bơm, đảm bảo điền đầy hoàn toàn kể cả phần sâu nhất của vết nứt. Sản phẩm không dung môi, không co ngót — đảm bảo tiếp xúc hoàn hảo với bê tông trong suốt quá trình đông cứng.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tác động kép — chống thấm + phục hồi kết cấu: epoxy kết dính 2 bề mặt bê tông, phục hồi cường độ ban đầu
- ▸ Độ nhớt cực thấp 290 cP/20°C — thấm sâu vào vết nứt mao dẫn nhỏ đến 0,1mm
- ▸ Cường độ nén ≥ 55 N/mm² (ASTM D695) — cao hơn cường độ bê tông B25–B35 thông thường
- ▸ Bám dính ≥ 11 N/mm² (14 ngày) (ASTM C881) — liên kết phá hoại xảy ra ở bê tông, không phải ở keo
- ▸ Không co ngót khi đông cứng — tiếp xúc hoàn hảo với thành vết nứt, không tạo khe hở vi mô
- ▸ Thi công được ở nhiệt độ thấp — phù hợp công trình miền Bắc mùa đông (tối thiểu +10°C bề mặt bê tông)
- ▸ Tương thích bề mặt khô và ẩm — không cần sấy khô hoàn toàn trước khi bơm
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không dùng cho vết nứt động (co giãn theo nhiệt độ, chuyển vị kết cấu) — epoxy cứng sẽ nứt lại
- ✗ Không bơm được khi có dòng nước đang chảy qua vết nứt (cần PUR tạo bọt trước)
- ✗ Không thi công khi bề mặt bê tông < +10°C hoặc > +30°C
- ✗ Không bơm vết nứt rộng > 5mm — cần trám vữa sửa chữa Sika trước
Lựa chọn hàng đầu cho vết nứt tĩnh cần phục hồi kết cấu: cầu, hầm, nhà máy điện, kết cấu chịu tải. Phân khúc kỹ thuật cao — dự án hạ tầng quan trọng nơi yêu cầu phục hồi cường độ, không chỉ ngăn thấm.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Vết nứt tĩnh trong bê tông (rộng 0,1–5mm) tại cột, dầm, sàn, móng
- ▸ Kết cấu cầu: mố, trụ, dầm bê tông có vết nứt do co ngót, quá tải
- ▸ Hầm: vỏ hầm, tường hầm có vết nứt tĩnh không có dòng chảy
- ▸ Kết cấu giữ nước: hồ, bể, kênh mương bê tông cần phục hồi kín nước
- ▸ Nhà máy điện: các kết cấu bê tông chịu lực, tuabin, tường chắn
- ▸ Kết cấu nhà cao tầng: tầng hầm, sàn, vách bê tông có vết nứt tĩnh
- ▸ Sàn bê tông công nghiệp, nền nhà máy có vết nứt do co ngót nhiệt
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Vết nứt động (khe co giãn, chuyển vị lún, rung động) — dùng PUR gel hoặc acrylic
- ✗ Vết nứt đang có nước chảy qua — cần xử lý bằng Sika® Injection-101 AP trước
- ✗ Bê tông non dưới 3–6 tuần tuổi — cường độ chưa đủ để chịu áp lực bơm
- ✗ Bề mặt bê tông nhiễm dầu mỡ, hoá chất không được xử lý làm sạch
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Nhựa epoxy 2 thành phần — không dung môi | — |
| Đóng gói | 1 kg/bộ & 2 kg/bộ | — |
| Màu sắc sau trộn | Vàng nhạt / không màu | — |
| Tỷ trọng hỗn hợp | ~1,1 kg/l | — |
| Độ nhớt | 290 cP ở 20°C · 130 cP ở 30°C | Độ nhớt thấp — thấm sâu mao dẫn |
| Tỷ lệ trộn A:B | 2 : 1 (theo khối lượng VÀ thể tích) | Đơn giản — 2 phần A + 1 phần B |
| Thời gian thi công (pot life) | 40°C: 15 phút · 30°C: 30 phút · 20°C: 60 phút | Có thể kéo dài bằng cách làm lạnh trước |
| Cường độ nén | ≥ 55 N/mm² | ASTM D695-15 |
| Cường độ kéo khi uốn | ≥ 25 N/mm² | ASTM D790-15 |
| Cường độ bám dính — 2 ngày | ≥ 7 N/mm² | ASTM C881-02 |
| Cường độ bám dính — 14 ngày | ≥ 11 N/mm² | ASTM C881-02 |
| Co ngót khi đông cứng | Không co ngót | Tiếp xúc hoàn hảo với thành vết nứt |
| Bề rộng vết nứt tối đa | 5 mm | Vết nứt > 5mm cần trám vữa trước |
| Tuổi bê tông tối thiểu | 3–6 tuần | — |
| Nhiệt độ bê tông khi bơm | +10°C đến +30°C | — |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (bao bì nguyên, chưa mở) | +5°C đến +30°C, khô ráo |
ASTM D790-15 — Flexural Strength
ASTM C881-02 — Bond Strength
SIKA VIETNAM — Tháng 8/2020
HƠN 30 NĂM CÔNG TRÌNH TIÊU BIỂU
REFERENCE PROJECTS — VIỆT NAM
Từ Cầu Sài Gòn (1999) đến Sân bay Nội Bài T2 (2014), Vinhomes Central Park đến NSRP Nghi Sơn — Sikadur®-752 đã được tin dùng tại hàng chục công trình biểu tượng của Việt Nam qua hơn 3 thập kỷ.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG 5 BƯỚC
THEO METHOD STATEMENT CHÍNH THỨC SIKA
KHẢO SÁT VẾT NỨT
Dùng thước đo kiểm tra kỹ chiều dài, bề rộng, chiều sâu vết nứt. Đánh dấu toàn bộ vết nứt cần xử lý. Xác nhận đây là vết nứt tĩnh (không chuyển vị) và bề rộng ≤ 5mm.
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Mài cắt vát chữ V dọc vết nứt (mặt trên và mặt dưới sàn nếu có). Làm sạch bằng bàn chải sắt hoặc khí nén áp lực cao. Đảm bảo không có bụi, dầu mỡ, nước đọng.
TRÁM & LẮP BÁT NHỰA
Trám keo Sikadur®-731 dọc vết nứt trên bề mặt sàn. Gắn bát nhựa (packer) tại các vị trí đã đánh dấu, khoảng cách 15–30cm. Chờ Sikadur®-731 khô hoàn toàn ≥ 12 giờ ở 30°C.
BƠM SIKADUR®-752
Trộn A:B = 2:1 (khối lượng & thể tích). Nạp vào xi lanh, gắn lên bát nhựa. Bơm từ từ đến hết xi lanh — nạp lại và tiếp tục đến khi keo lấp đầy không thể bơm thêm. Dùng dây thun để duy trì áp lực. Chuyển sang bát kế tiếp.
HOÀN THIỆN
Sau khi Sikadur®-752 đông cứng hoàn toàn, tháo gỡ xi lanh và bát nhựa. Mài sạch Sikadur®-731 còn dính trên bề mặt sàn để đạt bề mặt nhẵn mịn như ban đầu.
Bảo quản +5°C đến +30°C, hạn sử dụng 12 tháng. Đeo găng tay và kính bảo hộ — thành phần B có thể gây bỏng mắt nghiêm trọng. Nếu dính vào mắt: rửa ngay bằng nhiều nước sạch và đến bác sĩ ngay lập tức. Không đổ thải vào hệ thống cống rãnh.
Phải giữ đúng tỷ lệ trộn A:B = 2:1 — sai tỷ lệ làm giảm nghiêm trọng cường độ. Nhiệt độ TP.HCM 30–35°C: pot life chỉ 15–30 phút, trộn từng lượng nhỏ, bơm ngay. Làm mẫu thử tại khu vực nhỏ trước khi thi công đại trà. Chỉ dùng cho vết nứt tĩnh — không phù hợp vết nứt động.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
EPOXY vs PUR vs ACRYLIC INJECTION
| Sản phẩm | Gốc | Sau đông cứng | Phù hợp nhất | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikadur®-752 ⭐ | Epoxy | Cứng — ≥ 55 N/mm² | Vết nứt tĩnh, phục hồi kết cấu chịu lực, cầu, hầm, nhà máy | SP này |
| Sika® Injection-101 AP | PUR tạo bọt | Bọt đàn hồi | Dòng nước đang chảy, chặn khẩn cấp, khe hở lớn, giãn nở 40× | Xem → |
| Sika® Injection-201 CE | PUR gel | Gel đàn hồi | Vết nứt có nước thấm, cần đàn hồi, kiểm soát chính xác | Xem → |
| Sika® Injection-301 CE | Acrylic | Gel đàn hồi cao | Vết nứt động (co giãn), khe hở có chuyển vị, thân thiện môi trường | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Vết nứt tĩnh, không có nước, cần phục hồi cường độ kết cấu: → Sikadur®-752 (epoxy ≥ 55 N/mm²)
- ▸ Vết nứt đang có dòng nước chảy qua, cần chặn ngay: → Sika® Injection-101 AP (PUR tạo bọt, 10–70s)
- ▸ Vết nứt có nước thấm ẩm, cần kín nước nhưng không cần phục hồi cường độ: → Sika® Injection-201 CE
- ▸ Vết nứt động, co giãn theo nhiệt độ / chuyển vị kết cấu: → Sika® Injection-301 CE (acrylic đàn hồi cao)
- ▸ Kết hợp tối ưu — dòng chảy + phục hồi kết cấu: → Injection-101 AP chặn nước trước, sau đó bơm Sikadur®-752 phục hồi cường độ
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
SIKADUR®-752?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.