SikaBiresin® AP771
Bột trét polyester nhẹ chống cháy, tự dập lửa — trám, sửa tấm tổ ong và panel nội thất
SikaBiresin® AP771 là bột trét polyester nhẹ, chống cháy, dùng cho trám, làm phẳng và sửa chữa, trộn 100 : 2 với kem BPO. Theo PDS, AP771 đạt yêu cầu thử cháy FAR 25.853(a) cho nội thất máy bay và các khu vực cần tính năng chống cháy; là hợp chất sửa chữa và dán xuất sắc cho tấm tổ ong (honeycomb) và nền khác, đồng thời dùng hoàn thiện bề mặt panel composite trong hàng không và giao thông.
Bột mịn như kem, ít nhốt khí, tỷ trọng chỉ 1,04 g/cm³, pot life 8–13 phút. Ủ thêm 16 giờ ở 60 °C nâng Tg từ 48 °C lên 200 °C theo PDS. Tên cũ là APF-77/1 R. Hoá chất Xây dựng PT phân phối và tư vấn kỹ thuật SikaBiresin® AP771.

*Theo PDS SikaBiresin® AP771 v01.01 (10/2024, en_US) — Evidence: FACT.
01 · Tính năng
02 · Ứng dụng
03 · Thông số
04 · Đóng gói
05 · Hạng mục tiêu biểu
06 · Thi công & ủ nhiệt
07 · So sánh & chọn hệ
08 · Hỏi đáp
09 · Hệ sinh thái
10 · Liên hệ
Danh mục: Hoá chất công nghiệp › Nhựa composite cao cấp › Vật liệu làm khuôn
Nhẹ, tự dập lửa — đạt FAR 25.853(a)
AP771 là bột trét cho nơi mà vật liệu sửa chữa cũng phải chống cháy: panel nội thất máy bay, toa xe, tấm tổ ong trong phương tiện giao thông. Một vết vá bằng bột trét thường có thể làm cả tấm panel không còn đạt tiêu chuẩn cháy; AP771 đạt FAR 25.853(a) theo PDS.
Tỷ trọng 1,04 g/cm³ — nhẹ hơn khoảng 35–40 % so với bột trét polyester thông thường — quan trọng với chi tiết hàng không và tấm tổ ong. Pot life 8–13 phút cho đủ thời gian trám mép tổ ong, vết lõm.
Cơ tính công bố (7 ngày ở 25 °C): 80 Shore D, nén 24 MPa, uốn 8,9 MPa, kéo 6,9 MPa, giãn dài 0,5 %; Tg 48 °C. Sau ủ thêm 16 giờ ở 60 °C: nén 22 MPa, uốn 10 MPa, Tg 200 °C.
✓ LỢI ÍCH THEO TÀI LIỆU HÃNG
✓ Chống cháy, tự dập lửa — đạt FAR 25.853(a).
✓ Bám dính xuất sắc với nhiều nền.
✓ Đông kết nhanh; co ngót tối thiểu.
✓ Nhẹ (1,04 g/cm³).
Vị trí trong hệ thống: AP771 thuộc nhóm “Flame Retardant Polyester Products” của Sika — nhóm bột trét cho hàng không và giao thông.
Thế hệ phát triển: Tên mới của APF-77/1 R; không thay thế mã khác.
Tên gọi trước đây: APF-77/1 R — PDS ghi “SikaBiresin® AP771 (Formerly APF-77/1 R)”; một số nhà phân phối ghi “APF 771”.
▸ Cơ tính thấp (kéo 6,9 MPa, giãn dài 0,5 %) — là vật liệu trám, không phải vật liệu kết cấu.
▸ Không ủ nhiệt, Tg chỉ 48 °C; cần 16 giờ ở 60 °C để đạt Tg 200 °C.
▸ Kết quả cháy áp dụng cho mẫu thử của hãng — chi tiết thực tế cần tự thử/chứng nhận.
▸ Đọc SDS AP771; thông gió, đồ bảo hộ.
Hàng không — sửa panel nội thất, tấm tổ ong.
Đóng mới toa tàu, xe khách — hoàn thiện bề mặt panel composite.
Nhà sản xuất panel sandwich — trám mép, sửa lỗi bề mặt.
Ứng dụng theo tài liệu hãng
▸ Sửa và dán tấm tổ ong và nền khác.
▸ Hoàn thiện bề mặt panel composite trong hàng không, giao thông.
▸ Trám, làm phẳng, sửa chữa nơi cần chống cháy.
▸ Khu vực yêu cầu FAR 25.853(a).
▸ Vị trí chịu lực, va đập — dùng AP551/AP112.
▸ Hồ sơ yêu cầu UL 94, EN 45545 — PDS không công bố.
▸ Vùng ngâm nước.
▸ Không có điều kiện ủ 60 °C khi cần Tg cao.
Số liệu từ tài liệu hãng
BẢNG 1 — THÀNH PHẦN & HỖN HỢP
| Thuộc tính | Nhựa AP771 (A) | Kem BPO (B) | Hỗn hợp / nguồn |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyester chống cháy | Benzoyl peroxide | FACT · PDS |
| Tỷ lệ khối lượng | 100 | 2 | FACT · PDS |
| Trạng thái · màu | Hồ thixotropic · trắng ngà | Kem lỏng · trắng, đen, đỏ | Màu hỗn hợp tuỳ kem |
| Tỷ trọng hỗn hợp (25 °C) | — | — | 1,04 g/cm³ |
| Pot life (100 g, 25 °C) | — | — | 8–13 phút |
| Hạn dùng | 12 tháng | 18 tháng | 15–25 °C |
BẢNG 2 — CƠ TÍNH THEO CHU TRÌNH ĐÓNG RẮN (A: 7 NGÀY 25 °C · B: + 16 GIỜ 60 °C)
| Thông số | Giá trị | Phương pháp |
|---|---|---|
| Độ cứng Shore D (A / B) | 80 / 80 | ASTM D2240 |
| Cường độ uốn (A / B) | 8,9 / 10 MPa | ASTM D790 |
| Cường độ kéo · giãn dài (A) | 6,9 MPa · 0,5 % | ASTM D638 |
| Cường độ nén (A / B) | 24 / 22 MPa | ASTM D695 |
| Tg — TMA (A / B) | 48 / 200 °C | ASTM E1545 |
| Thử cháy | Đạt FAR 25.853(a) | PDS |
Nguồn: FACT · PDS SikaBiresin® AP771 v01.01 (10/2024) · SYSTEM-LEVEL. Flyer 2019 của hãng ghi nhiệt độ làm việc 212 °F (100 °C).
Bột + kem BPO 100 : 2
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách bao bì | Tài liệu hãng ghi “cung cấp theo yêu cầu”; thị trường Mỹ có lon quart, gallon kèm tuýp BPO — liên hệ PT xác nhận quy cách có sẵn. | PDS · nhà phân phối |
| Hạn dùng | Bột 12 tháng · kem BPO 18 tháng (15–25 °C, bao bì gốc) | Tài liệu hãng |
| MOQ, giá, tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. | Chưa xác nhận |
Định lượng (tính toán của PT): 100 : 2 theo khối lượng — mỗi 500 g bột cần 10 g kem BPO.
Nơi dùng AP771
Trám mép, vết lõm, lỗ bắt vít trên tấm tổ ong — ứng dụng hãng nêu.
Về mặt kỹ thuật, hoàn thiện bề mặt panel composite nội thất nơi vật liệu sửa chữa cũng phải chống cháy.
Ủ 16 giờ ở 60 °C khi chi tiết cần chịu nhiệt; tiêu chuẩn ngành ngoài FAR cần thử riêng.
Sạch — trộn đúng — thi công nhanh
Làm sạch, mài nhám, làm sạch lại và để khô hoàn toàn vùng cần trám — điều kiện để đạt bám dính tối ưu theo tài liệu hãng.
Khuấy đều thùng bột trét (độn có thể lắng). Lấy bột và kem BPO ra tấm trộn sạch, trộn 100 : 2 theo khối lượng tới màu đồng nhất.
Miết bột vào vùng sửa bằng dao trét/gạt, tránh nhốt khí. Pot life chỉ 8–13 phút (100 g, 25 °C) — trộn lượng vừa đủ dùng.
Mài, hoàn thiện khi đã hết dính bề mặt; ủ thêm 16 giờ ở 60 °C để tăng Tg theo PDS. Sau khi hết dính bề mặt có thể mài, gọt, hoàn thiện và sơn/dán phim.
Thêm quá nhiều BPO “cho nhanh khô”: sai tỷ lệ 100 : 2 làm giảm chất lượng, có thể biến màu, kém bám.
Không khuấy thùng trước khi lấy: độn lắng làm bột không đồng nhất.
Trét lên bề mặt ẩm, bẩn: bột bong, rỗ — luôn mài nhám và làm sạch trước.
Dán, trám hay chống cháy — chọn bột polyester nào?
| Tiêu chí | AP551 | AP771 | AP112 (+ BPO) | AP539 | AP014 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tên cũ | P-51 | APF-77/1 R | P-11 Type II | P-39* | P-14 |
| Đặc điểm chính | Độn sợi, dán + trám, va đập cao | Nhẹ, chống cháy, tự dập lửa | Độn sợi, dựng vùng vỡ | Radius putty sau gelcoat (MEKP) | Trám đa năng |
| Màu | Xám | Trắng ngà | Trắng / xanh lá | Trung tính | Trắng, xám |
| Shore D | 83 | 80 | 83 | 79 | 86 |
| Tỷ trọng hỗn hợp | 1,38 g/cm³ | 1,04 g/cm³ | 1,38 g/cm³ | — | 1,63–1,76 g/cm³ |
| Pot life (~100 g, 25 °C) | 4–7 phút | 8–13 phút | 4–6 / 8–10 phút | 20–30 phút | 4–7 phút |
| Chống cháy | — | FAR 25.853(a) | — | — | — |
| Nguồn | FACT · PDS 10/2024 | FACT · PDS 10/2024 | TDS 2019 | Product guide 2024 | FACT · PDS 05/2024 |
*Theo đối chiếu product guide. Tất cả trộn 100 : 2 với kem BPO trừ AP539 (MEKP). Giá trị định hướng, không phải giá trị thiết kế.
① Dán + trám cường độ cao, dựng vùng vỡ, gắn chi tiết kim loại vào FRP — cần mài sau 15–20 phút → AP551.
② Trám, sửa tấm tổ ong, bề mặt panel nội thất máy bay, phương tiện cần FAR 25.853 → AP771.
③ Giống AP551 nhưng cần bản trắng pot life dài hơn (8–10 phút) → AP112 + BPO.
④ Trám góc bo trong khuôn sau lớp gelcoat → AP539 (MEKP).
⑤ Làm phẳng đa năng, bề mặt cứng, chịu 140 °C → AP014.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: điểm đáng chú ý nhất của AP771 là Tg tăng từ 48 °C lên 200 °C chỉ với 16 giờ ủ ở 60 °C — nghĩa là chi tiết sửa bằng AP771 nên được ủ nhẹ nếu làm việc trong môi trường ấm (khoang máy, gần đèn, nắng nóng Việt Nam).
AP771 là vật liệu trám, cơ tính kéo thấp; với vết vỡ chịu lực trên panel cần kết hợp gia cường phía sau. Với toa tàu áp dụng EN 45545-2, PDS AP771 không công bố — PT khuyến nghị thử nghiệm hoặc tham khảo hệ có dữ liệu EN 45545 như RG57 FR cho chi tiết đúc.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaBiresin® AP771
SikaBiresin® AP771 là gì?
Là bột trét polyester nhẹ, chống cháy, tự dập lửa, trộn 100 : 2 với kem BPO; đạt FAR 25.853(a), dùng sửa, dán tấm tổ ong và hoàn thiện panel composite hàng không, giao thông.
APF-77/1 R có phải AP771?
Có. PDS ghi “SikaBiresin® AP771 (Formerly APF-77/1 R)”.
AP771 đạt tiêu chuẩn cháy nào?
FAR 25.853(a) cho nội thất máy bay theo PDS. Tiêu chuẩn khác (UL 94, EN 45545) không được công bố.
Pot life AP771 bao lâu?
8–13 phút với mẫu 100 g ở 25 °C.
Vì sao nên ủ AP771 ở 60 °C?
Theo PDS, ủ thêm 16 giờ ở 60 °C nâng Tg từ 48 °C lên 200 °C.
AP771 có nhẹ không?
Có — tỷ trọng hỗn hợp 1,04 g/cm³, nhẹ hơn nhiều bột trét polyester thông thường.
AP771 có dùng cho vị trí chịu lực?
Không nên — cường độ kéo 6,9 MPa, giãn dài 0,5 %; vị trí chịu lực dùng AP551/AP112 hoặc keo kết cấu.
Mua SikaBiresin® AP771 ở đâu?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối SikaBiresin® AP771 kèm kem BPO. Quy cách, giá, MOQ tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — liên hệ 0961 76 96 46.
Dùng kèm, liên quan & tài liệu
① CÙNG HỆ THỐNG
② SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Tấm SikaBlock® & vật liệu làm khuôn →Tấm tạo mẫu PU/epoxy phay CNC.
Gelcoat & nhựa bề mặt →Lớp bề mặt khuôn, sửa gelcoat.
Keo kết dính composite →Khi cần liên kết chịu lực thay vì trám.
Thương hiệu SikaBiresin® →Nhựa composite, tooling, filler.
SikaFast® →Keo acrylic kết cấu.
SikaPower® →Keo epoxy kết cấu.
Sikaflex® →Keo trám đàn hồi cho khe chuyển vị.
Trám khe kết dính đàn hồi →Không thay bột trét cứng.
③ BÀI GIẢI PHÁP & TRANG TRỤ
Vật liệu làm khuôn composite: SikaBlock® & hệ nhựa tooling →
Bả bề mặt & sửa chữa composite cánh quạt điện gió →
Giải pháp Sika cho ngành hàng hải, đóng tàu composite →
Gelcoat GC nào phù hợp khuôn của tôi? →
Chuyển đổi thương hiệu AXSON → SikaBiresin® →
Trang trụ: Advanced Resins & Tooling Board →
④ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
PDS SikaBiresin® AP771 (PDF) →
SDS SikaBiresin® AP771 (PDF) →
Sika Tooling Boards & Pastes Product Guide (PDF) →
Hình ảnh sản phẩm do PT cung cấp mang tính minh hoạ.
Sửa panel chống cháy với SikaBiresin® AP771
Gửi PT loại panel, tiêu chuẩn cháy và điều kiện làm việc — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi, tư vấn và báo giá sớm nhất.
📞 Gọi 0961 76 96 46💬 Chat Zalo
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.