BONDERITE L-GP 154 — chất bôi trơn màng khô graphite keo trong isopropanol, phủ lên nhựa, kim loại
BONDERITE L-GP 154 (SDS: known as DAG 154) là graphite dạng keo phân tán trong isopropanol, chất kết dính nhựa nhiệt dẻo, tạo màng bôi trơn khô màu đen (TDS). Sản phẩm ướt là gel thixotropic; để phun, pha 1 phần thể tích : 3 phần isopropanol cho màng ~25 µm (5 lớp). Màng thông thường 5–12 µm, nhiệt độ làm việc tối đa 200 °C, hạn dùng 24 tháng, chớp cháy 11 °C. SDS EU: Danger, H225, H318, H336.
Trang trích tài liệu kỹ thuật của hãng Henkel, là hình minh họa của hãng, không phải dự án của PT.
Số liệu từ TDS (February 2016), SDS EU V001.7 và SDS Mỹ rev 003.0. Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
Tóm lược BONDERITE L-GP 154
BONDERITE L-GP 154 là graphite keo trong isopropanol tạo màng bôi trơn khô — Theo TDS, February 2016.
- ✓Công nghệ Lubricant; graphite keo phân tán trong isopropanol (chất mang và chất pha loãng); chất kết dính nhựa nhiệt dẻo; màng bôi trơn khô — Theo TDS L-GP 154, February 2016
- ✓Ứng dụng nêu trong TDS: gasket ô tô và công nghiệp; cáp truyền thông ít nhiễu; chống kẹt ren; lớp phủ điện trở cao trên nhựa; phụ gia bình xịt; tẩm sợi, giấy; mạch in (xả tĩnh điện); linh kiện động cơ; bề mặt lắp ghép — Theo TDS
- ✓Nền: hầu hết vật liệu, đặc biệt nhựa và vật liệu không dẫn điện; bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ; bề mặt xốp cần gia nhiệt để đuổi dung môi và ẩm — Theo TDS
- ✓Quét cọ, nhúng, lăn hoặc phun; phun pha 1 thể tích : 3 thể tích isopropanol; khuấy kỹ vì gel thixotropic; tránh phun khô vì kém bám — Theo TDS
- ✓Màng 5–12 µm; màng 25 µm phun 5 lớp, mỗi lớp 5 µm; khô chạm 5 phút, dùng sau 30 phút; có thể sấy thêm 5 phút ở 75 °C — Theo TDS
- ✓Tỷ trọng 0,9 kg/L; rắn ~20 % khối lượng; chớp cháy 11 °C; VOC 710 g/L; độ phủ 9,3 m²/kg ở 25 µm; ma sát tĩnh 0,19; điện trở < 2.400 Ω/sq ở 25 µm; bảo quản 5–30 °C; 24 tháng — Theo TDS
- ✓SDS EU: Danger; Flam. Liq. 2 (H225), Eye Dam. 1 (H318), STOT SE 3 (H336); propan-2-ol 60–80 %, butan-1-ol 1–<5 %, 1-methoxy-2-propanol 1–<5 %; lỏng đen; 0,888 g/cm³; VOC 78,4 % — Theo SDS EU Mục 2, 3, 9
- ✓SDS Mỹ: Danger; H225, H319, H336; 2-propanol 60–80 %, graphite 10–30 %, n-butyl alcohol 1–5 %, 1-methoxy-2-propanol 1–5 %; tỷ trọng riêng 0,89; VOC 710 g/L — Theo SDS Mỹ Mục 2, 3, 9
Với L-GP 154, chớp cháy 11 °C và isopropanol 60–80 % khiến khâu pha, phun và sấy phải theo yêu cầu phòng cháy của SDS; chiều dày màng theo số lớp phun nên cần thử trên chi tiết thật. Đây là diễn giải của PT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi nhà máy/dây chuyền có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo & vai trò
1 : 3 isopropanol; màng 5–12 µm; tối đa 200 °C — Theo TDS.
Loại
Graphite keo trong isopropanol; nhựa nhiệt dẻo. — Theo TDS
Pha
1 : 3 isopropanol để phun; màng 5–12 µm. — Theo TDS
Nhiệt độ
Làm việc tối đa 200 °C. — Theo TDS
Phân loại
Danger; H225, H336; H318 (EU) / H319 (Mỹ). — Theo SDS Mục 2
Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ dưới đây giúp đọc đúng TDS và hai SDS của L-GP 154.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với BONDERITE L-GP 154 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Dry film lubricant | Màng bôi trơn khô bám lên bề mặt | TDS | TDS L-GP 154 |
| Thixotropic gel | Gel loãng khi khuấy, đặc khi đứng yên | TDS | TDS L-GP 154 |
| Graphite keo | Graphite phân tán mịn trong dung môi | TDS | TDS L-GP 154 |
| SDS (phiếu an toàn hóa chất) | Tài liệu an toàn theo khu vực và revision; không phải TDS | SDS EU 325962, V001.7, revision 15.11.2024; UFI FWVM-KWNS-S202-RP4D | SDS Đức/EU, tiếng Anh |
| SDS (phiếu an toàn hóa chất) | Tài liệu an toàn theo khu vực và revision; không phải TDS | SDS Mỹ IDH 1224738, rev 003.0, issue 04/29/2025 | SDS Mỹ, tiếng Anh |
Thông số kỹ thuật
Số kỹ thuật lấy từ TDS tiếng Anh “BONDERITE L-GP 154 ACHESON” (February 2016, 3 trang, không số revision, không ghi known as). Số an toàn lấy từ hai SDS: SDS Đức/EU “BONDERITE L-GP 154 ACHESON known as DAG 154” (SDS 325962, V001.7, revision 15.11.2024, thay bản 13.03.2023, in 12.07.2025, UFI FWVM-KWNS-S202-RP4D, 19 trang) và SDS Mỹ cùng tên (IDH 1224738, rev 003.0, 04/29/2025, 6 trang). Hai SDS khác khu vực nên tách riêng. Không có RoHS; chưa có Regulatory. Tiêu đề cũ “dạng cô đặc” PT đổi theo TDS: gel thixotropic phải pha isopropanol trước khi phun.
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Bảng 1 từ TDS (February 2016); Bảng 2 từ SDS EU V001.7; Bảng 3 từ SDS Mỹ rev 003.0, tách riêng.
Ba bảng tách theo nguồn. TDS và hai SDS khác nhau ở mô tả trạng thái, VOC, H318/H319 và thành phần nên không trộn.
Bảng 1 — Số liệu theo TDS BONDERITE L-GP 154 (February 2016)
TDS tiếng Anh, 3 trang.
| Hạng mục | Phương pháp theo TDS | Điều kiện theo TDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Loại; thành phần nêu | Theo TDS | — | Graphite keo trong isopropanol; nhựa nhiệt dẻo |
| Ngoại quan | Theo TDS | — | Đen; gel thixotropic (sản phẩm ướt) |
| Pha loãng để phun | Theo TDS | Màng ~25 µm | 1 phần thể tích : 3 phần thể tích isopropanol |
| Chiều dày màng | Theo TDS | Phun | 5–12 µm thông thường; 25 µm = 5 lớp × 5 µm |
| Khô; sấy | Theo TDS | — | Chạm 5 phút; dùng 30 phút; sấy thêm 5 phút ở 75 °C |
| Nhiệt độ làm việc | Theo TDS | — | Tối đa 200 °C |
| Tỷ trọng; rắn | Theo TDS | Sản phẩm ướt | 0,9 kg/L; ~20 % khối lượng |
| Chớp cháy; VOC | Theo TDS | — | 11 °C; 710 g/L |
| Độ phủ; ma sát; điện trở | Theo TDS | 25 µm khô | 9,3 m²/kg; 0,19 (tĩnh); < 2.400 Ω/sq |
| Bảo quản; hạn dùng | Theo TDS | Đậy kín; tránh nhiệt, lửa | 5–30 °C; 24 tháng |
Bảng 2 — Số liệu theo SDS EU V001.7 (15.11.2024)
SDS 325962; 19 trang; chỉ áp dụng EU.
| Hạng mục | Phương pháp theo SDS | Điều kiện theo SDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Phân loại | SDS Mục 2 | CLP | Danger; H225; H318; H336 |
| Thành phần | SDS Mục 3 | — | Propan-2-ol 60–80 %; butan-1-ol 1–<5 %; 1-methoxy-2-propanol 1–<5 % |
| Ngoại quan; mùi | SDS Mục 9 | — | Lỏng; đen; mùi cồn |
| Chớp cháy | SDS Mục 9 | Cốc kín Tagliabue | 11,6 °C |
| Tỷ trọng; VOC | SDS Mục 9 | 20 °C | 0,888 g/cm³; 78,4 % |
| Bảo quản | SDS Mục 7 | — | 10–30 °C |
Bảng 3 — Số liệu theo SDS Mỹ rev 003.0 (04/29/2025)
IDH 1224738; 6 trang; chỉ áp dụng Mỹ.
| Hạng mục | Phương pháp theo SDS | Điều kiện theo SDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Phân loại | SDS Mục 2 | — | Danger; H225; H319; H336 |
| Thành phần | SDS Mục 3 | — | 2-Propanol 60–80 %; graphite 10–30 %; n-butyl alcohol 1–5 %; 1-methoxy-2-propanol 1–5 % |
| Chớp cháy; tỷ trọng riêng | SDS Mục 9 | Tagliabue | 11,6 °C; 0,89 |
| VOC | SDS Mục 9 | Tính toán | 710 g/L |
| Bảo quản | SDS Mục 7 | — | 5,0–30,0 °C |
Chọn hay không chọn
Chọn BONDERITE L-GP 154 khi cần màng graphite khô mỏng 5–12 µm trên nhựa hoặc kim loại, thi công bằng phun, nhúng, quét theo TDS và chấp nhận yêu cầu phòng cháy của dung môi isopropanol.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Màng bôi trơn khô graphite | TDS nêu | TDS |
| Nền nhựa, vật liệu không dẫn điện | TDS nêu | TDS |
| Tối đa 200 °C | TDS nêu | TDS |
| Thời gian đóng rắn dài | TDS không nêu | — |
Chưa nên chọn khi chưa xác minh
- ✗Coi L-GP 154 thay thế hay dùng kèm L-GP 580, L-GP G ACHESON.
- ✗Gọi mọi mã L-GP là graphite.
- ✗Coi SDS EU hay SDS Mỹ thay SDS Việt Nam.
Hướng dẫn & đặt hàng
Phần này chỉ tóm lược điều kiện tài liệu nêu. Thông số thiết bị và quy trình do nhà chế tạo thiết bị và Henkel xác nhận.
Các bước theo tài liệu
Chuẩn bị
Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ. — Theo TDS
Pha
Khuấy kỹ; pha 1 : 3 isopropanol để phun. — Theo TDS
Phủ
Phun nhiều lớp mỏng, tránh phun khô. — Theo TDS
Khô
Chạm 5 phút; dùng sau 30 phút. — Theo TDS
Quy cách và đặt hàng
Ảnh đầu bài là ảnh bao bì hãng gắn đúng mã, chỉ để nhận diện. Ảnh bao bì hãng có thể dùng nhãn dòng chung; PT không khẳng định đúng quy cách hoặc mã đọc được trên nhãn khi chưa xác nhận IDH. Quy cách bán, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận khi báo giá.
- ✓Gửi cho PT: vật liệu dán, máy phết keo, tốc độ dây chuyền và sản lượng.
- ✓Yêu cầu TDS và SDS đúng khu vực kèm báo giá.
- ✓Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
QC & lỗi thường gặp
Các điểm kiểm soát dưới đây là gợi ý của PT dựa trên tài liệu của mã này, không phải quy trình của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng mã BONDERITE L-GP 154, nhãn bao bì, hạn dùng, bản TDS/SDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp mã; không có hạn dùng; nhầm hậu tố |
| Bao bì và bảo quản | TDS: 5–30 °C; 24 tháng; SDS EU 10–30 °C; SDS Mỹ 5–30 °C | Khi nhập hàng và trước khi dùng | Bao bì rách hoặc phồng; sản phẩm đóng cứng hoặc biến đổi bất thường |
| Thông gió | Theo SDS Mục 8 | Mỗi ca | Không có thông gió hoặc hệ hút hỏng |
| Độ dày màng | 5–12 µm | Mỗi lô | Bám kém |
| Khuấy | Gel thixotropic | Trước khi dùng | Lắng |
| Cháy nổ | Theo SDS | Hằng ngày | Cháy |
| Vệ sinh thiết bị | Theo TDS | Cuối ca và trước khi đổi sản phẩm | Cặn, keo đóng cứng trong thiết bị |
Đối chiếu tài liệu
Bảng đối chiếu các tài liệu của cùng mã BONDERITE L-GP 154.
| Hạng mục | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| TDS (February 2016) | Đã đọc | Cần xác nhận bản hiện hành |
| SDS EU | V001.7, 15.11.2024 | Đã đọc; chỉ EU |
| SDS Mỹ | rev 003.0, 04/29/2025 | Đã đọc; chỉ Mỹ |
| RoHS | Không có | — |
| Regulatory | Không có | — |
Hồ sơ tài liệu
Tài liệu gắn đúng mã BONDERITE L-GP 154.
Đọc tiếp
Liên kết để tra cứu và cân nhắc, không xác nhận dùng kèm hay thay thế.
- BONDERITE L-GP 580 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- BONDERITE L-GP G ACHESON — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- Chất bôi trơn màng khô L-GP BONDERITE — Danh mục liên quan
- Chất bảo vệ, sửa chữa bề mặt kim loại — Danh mục liên quan
- Hoá chất công nghiệp — Danh mục cha
- Thương hiệu Henkel — Tra cứu theo hãng
- BONDERITE — Tra cứu theo nhãn
- Tiền xử lý bề mặt kim loại trước sơn tĩnh điện — Bài nhóm, không có thông số của mã này; nội dung chi tiết còn được bổ sung
- Xử lý bề mặt kim loại & tẩy rửa công nghiệp cho nhà máy — Bài nhóm, không có thông số của mã này; nội dung chi tiết còn được bổ sung
- Bôi trơn màng khô cho dập, kéo sợi và chi tiết chịu mài mòn — Bài nhóm, không có thông số của mã này
- Bảo trì nhà máy & xử lý bề mặt — Chuyên mục giải pháp
- nhà máy công nghiệp — Thẻ sản phẩm
- graphite — Thẻ sản phẩm
- bonderite — Thẻ sản phẩm
- bôi trơn công nghiệp — Thẻ sản phẩm
Hình ảnh trong bài là ảnh bao bì, ảnh minh họa hoặc trang trích từ tài liệu của hãng Henkel cho dòng BONDERITE, không đại diện riêng cho từng mã nếu chú thích không nêu và không phải công trình của PT.
Câu hỏi thường gặp
BONDERITE L-GP 154 là gì?
Theo TDS, đây là graphite keo phân tán trong isopropanol, tạo màng bôi trơn khô; known as DAG 154 theo SDS.
Pha thế nào?
1 phần thể tích : 3 phần thể tích isopropanol để phun theo TDS.
Nhiệt độ làm việc?
Tối đa 200 °C theo TDS.
Phân loại?
Danger; H225, H336; H318 (SDS EU) hoặc H319 (SDS Mỹ).
PT có báo giá và tồn kho BONDERITE L-GP 154 không?
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá; bài này không nêu các số đó. Gọi 0961 76 96 46 hoặc nhắn Zalo để được báo giá.
Cần tư vấn BONDERITE L-GP 154?
Gửi chi tiết, vật liệu nền, độ dày màng cần và cách thi công để PT đối chiếu với TDS và SDS. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng, giá hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế trước khi dùng.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.