BONDERITE M-NT 811 — lớp chuyển hoá không crom, không rửa cho nhôm dạng cuộn, phủ bằng chemcoater đảo chiều
BONDERITE M-NT 811 là lớp chuyển hoá không crom, không rửa (no-rinse) cho nhôm và hợp kim nhôm trên dây chuyền cuộn, thiết kế cho chemcoater vận hành đảo chiều. Theo TDS: pha 20 % v/v (100 L sản phẩm + 100 L nước DI, đủ 500 L), phủ ở 15–25 °C, sấy khí nóng PMT 70–100 °C, lớp phủ khuyến nghị 8–12 mg/m² (tính theo Zr, đo XRF); không cần bổ sung trong vận hành bình thường; hạn dùng 12 tháng. TDS không nêu kết quả thử; chưa có SDS.
Trang trích tài liệu kỹ thuật của hãng Henkel, là hình minh họa của hãng, không phải dự án của PT.
Số liệu từ TDS M-NT 811 (March-2021). Chưa có SDS. Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
Tóm lược BONDERITE M-NT 811
BONDERITE M-NT 811 là xử lý chuyển hoá không crom, không rửa cho nhôm cuộn — Theo TDS, March-2021.
- ✓Xử lý chuyển hoá không crom, không rửa, cho nhôm và hợp kim nhôm trên dây chuyền cuộn; công nghệ Surface Treatment, loại Conversion coating; thành phần chỉ nêu “complex fluoride compounds”; TDS không nêu dạng, màu, tỷ trọng, pH — Theo TDS M-NT 811, March-2021
- ✓Pha bể: 100 L sản phẩm với 100 L nước DI rồi thêm nước DI đến 500 L, tương đương 20 % v/v — Theo TDS
- ✓Liên hệ nồng độ và lớp phủ: với màng ướt 4 mL/m², 13,6 % v/v → 7 mg/m²; 19,4 % → 10 mg/m²; 29,1 % → 15 mg/m² (tính theo zirconium) — Theo TDS
- ✓Quy trình: làm sạch; rửa; rửa nước DI; sấy; xử lý chuyển hoá; sấy khí nóng; thiết kế cho chemcoater vận hành đảo chiều — Theo TDS
- ✓Phủ ở 15–25 °C; sấy khí nóng PMT 70–100 °C; TDS không nêu thời gian tiếp xúc — Theo TDS
- ✓Kiểm soát: đo lớp phủ bằng huỳnh quang tia X, khuyến nghị 8–12 mg/m²; không cần bổ sung trong vận hành bình thường; bồn và đường ống HD-PP hoặc PVC cứng; nước thải phải trung hoà trước khi xả cống chung — Theo TDS
- ✓Bảo quản 0–50 °C; hạn dùng 12 tháng bao bì gốc chưa mở — Theo TDS
- ✓TDS nêu ứng dụng tiền xử lý can-end stock và food packaging nhưng không có dữ liệu hay chứng nhận tiếp xúc thực phẩm, không có kết quả thử — Theo TDS
Với M-NT 811, TDS cho nồng độ, quan hệ nồng độ–lớp phủ và khoảng 8–12 mg/m² nhưng không cho kết quả thử; chất lượng sau sơn hoặc lacquer phải kiểm trên dây chuyền thật. Đây là diễn giải của PT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi nhà máy/dây chuyền có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo & vai trò
20 % v/v; 15–25 °C; 8–12 mg/m² — Theo TDS.
Loại
Chuyển hoá không crom, không rửa. — Theo TDS
Phủ
20 % v/v; 15–25 °C; PMT 70–100 °C. — Theo TDS
Lớp phủ
8–12 mg/m² (Zr). — Theo TDS
SDS
Chưa có SDS đúng mã.
Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ dưới đây giúp đọc đúng TDS M-NT 811.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với BONDERITE M-NT 811 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| No-rinse | Phủ rồi sấy, không rửa lại sau xử lý | Chức năng TDS | TDS M-NT 811 |
| Chemcoater | Máy phủ con lăn; TDS nêu vận hành đảo chiều | TDS | TDS M-NT 811 |
| PMT | Nhiệt độ kim loại đỉnh khi sấy | TDS | TDS M-NT 811 |
| XRF | Huỳnh quang tia X dùng đo lớp phủ | TDS | TDS M-NT 811 |
| SDS (phiếu an toàn hóa chất) | Tài liệu an toàn theo khu vực và revision; không phải TDS | Chưa có SDS đúng mã | — |
Thông số kỹ thuật
Số kỹ thuật lấy từ TDS tiếng Anh “BONDERITE M-NT 811” (March-2021, Reference 1.0, 2 trang; không nêu known as). Chưa có SDS đúng mã; chưa có RoHS hay Regulatory trên site. TDS nêu ứng dụng cho nhôm cuộn, trong đó có “can-end stock and food packaging”, nhưng không có dữ liệu hay chứng nhận tiếp xúc thực phẩm. Số liệu TDS PT đọc qua bản trích, cần đối chiếu bản gốc khi lập quy trình.
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Chưa có SDS nên chỉ có một bảng, theo TDS.
Bảng 1 theo TDS M-NT 811 (March-2021).
Bảng 1 — Số liệu theo TDS BONDERITE M-NT 811 (March-2021)
TDS tiếng Anh, 2 trang; Reference 1.0.
| Hạng mục | Phương pháp theo TDS | Điều kiện theo TDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Loại; nền | Theo TDS | — | Chuyển hoá không crom, không rửa; nhôm và hợp kim nhôm dạng cuộn |
| Thành phần nêu | Theo TDS | — | Complex fluoride compounds |
| Pha bể | Theo TDS | 500 L | 100 L sản phẩm + 100 L nước DI, thêm DI đủ 500 L (20 % v/v) |
| Màng ướt 4 mL/m² | Theo TDS | Zr | 13,6 % → 7; 19,4 % → 10; 29,1 % → 15 mg/m² |
| Nhiệt độ phủ | Theo TDS | — | 15–25 °C |
| Sấy khí nóng | Theo TDS | PMT | 70–100 °C |
| Lớp phủ khuyến nghị | Theo TDS | XRF | 8–12 mg/m² (Zr) |
| Bổ sung | Theo TDS | Vận hành bình thường | Không cần |
| Bảo quản; hạn dùng | Theo TDS | Bao bì gốc | 0–50 °C; 12 tháng |
| Thời gian; pH; kết quả thử | Theo TDS | — | Không nêu |
Chọn hay không chọn
Chọn BONDERITE M-NT 811 khi cần chuyển hoá không crom, không rửa cho nhôm cuộn bằng chemcoater đảo chiều, theo TDS và đo XRF.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Không crom, không rửa, nhôm cuộn | TDS nêu | TDS |
| 20 % v/v; 15–25 °C; 8–12 mg/m² | TDS nêu | TDS |
| Kết quả thử, chứng nhận thực phẩm, SDS | TDS không nêu / chưa có | — |
| Thời gian tiếp xúc | TDS không nêu | — |
Chưa nên chọn khi chưa xác minh
- ✗Suy chứng nhận tiếp xúc thực phẩm từ ứng dụng can-end.
- ✗Dùng cho phun hay nhúng khi TDS chỉ nêu chemcoater.
- ✗Bỏ qua đo lớp phủ bằng XRF.
Hướng dẫn & đặt hàng
Phần này chỉ tóm lược điều kiện tài liệu nêu. Thông số thiết bị và quy trình do nhà chế tạo thiết bị và Henkel xác nhận.
Các bước theo tài liệu
Pha bể
Pha 20 % v/v bằng nước DI theo TDS. — Theo TDS
Phủ
Chemcoater đảo chiều, 15–25 °C; không rửa lại. — Theo TDS
Sấy
Khí nóng, PMT 70–100 °C. — Theo TDS
Kiểm soát
Đo lớp phủ bằng XRF, khuyến nghị 8–12 mg/m². — Theo TDS
Quy cách và đặt hàng
Ảnh đầu bài là ảnh bao bì hãng gắn đúng mã, chỉ để nhận diện. Ảnh bao bì hãng có thể dùng nhãn dòng chung; PT không khẳng định đúng quy cách hoặc mã đọc được trên nhãn khi chưa xác nhận IDH. Quy cách bán, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận khi báo giá.
- ✓Gửi cho PT: vật liệu dán, máy phết keo, tốc độ dây chuyền và sản lượng.
- ✓Yêu cầu TDS và SDS đúng khu vực kèm báo giá.
- ✓Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
QC & lỗi thường gặp
Các điểm kiểm soát dưới đây là gợi ý của PT dựa trên tài liệu của mã này, không phải quy trình của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng mã BONDERITE M-NT 811, nhãn bao bì, hạn dùng, bản TDS/SDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp mã; không có hạn dùng; nhầm hậu tố |
| Bao bì và bảo quản | Theo TDS: 0–50 °C; 12 tháng | Khi nhập hàng và trước khi dùng | Bao bì rách hoặc phồng; sản phẩm đóng cứng hoặc biến đổi bất thường |
| Thông gió | Chưa có SDS | Mỗi ca | Không có thông gió hoặc hệ hút hỏng |
| Nồng độ | 20 % v/v | Mỗi ca | Lớp phủ sai |
| Lớp phủ | 8–12 mg/m² | Theo XRF | Lớp phủ kém |
| PMT | 70–100 °C | Mỗi ca | Sấy sai |
| Vệ sinh thiết bị | Theo TDS | Cuối ca và trước khi đổi sản phẩm | Cặn, keo đóng cứng trong thiết bị |
Đối chiếu tài liệu
Bảng đối chiếu các tài liệu của cùng mã BONDERITE M-NT 811.
| Hạng mục | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| TDS | March-2021, Ref 1.0 | Đã đọc |
| SDS | Không có | Cần xin Henkel |
| Regulatory | Chưa thấy trên site | — |
| RoHS | Không có | — |
Hồ sơ tài liệu
Tài liệu gắn đúng mã BONDERITE M-NT 811.
Đọc tiếp
Liên kết để tra cứu và cân nhắc, không xác nhận dùng kèm hay thay thế.
- Chưa chọn sản phẩm liên quan — PT chưa chọn thêm mã liên quan cho trang này; mỗi mã có tài liệu riêng, không mặc định thay thế hay dùng kèm.
- Xử lý bề mặt kim loại — Danh mục liên quan
- Hoá chất công nghiệp — Danh mục cha
- Thương hiệu Henkel — Tra cứu theo hãng
- BONDERITE — Tra cứu theo nhãn
- Tiền xử lý bề mặt kim loại trước sơn tĩnh điện — Bài nhóm, không có thông số của mã này; nội dung chi tiết còn được bổ sung
- Xử lý bề mặt kim loại & tẩy rửa công nghiệp cho nhà máy — Bài nhóm, không có thông số của mã này; nội dung chi tiết còn được bổ sung
- Bảo trì nhà máy & xử lý bề mặt — Chuyên mục giải pháp
- nhà máy công nghiệp — Thẻ sản phẩm
- chống ăn mòn — Thẻ sản phẩm
- thực phẩm, đồ uống — Thẻ sản phẩm
- bonderite — Thẻ sản phẩm
- xử lý bề mặt kim loại — Thẻ sản phẩm
Hình ảnh trong bài là ảnh bao bì, ảnh minh họa hoặc trang trích từ tài liệu của hãng Henkel cho dòng BONDERITE, không đại diện riêng cho từng mã nếu chú thích không nêu và không phải công trình của PT.
Câu hỏi thường gặp
BONDERITE M-NT 811 là gì?
Theo TDS, đây là xử lý chuyển hoá không crom, không rửa cho nhôm và hợp kim nhôm trên dây chuyền cuộn.
Nồng độ và lớp phủ?
Pha 20 % v/v; lớp phủ khuyến nghị 8–12 mg/m² (Zr), đo bằng XRF theo TDS.
Có chứng nhận tiếp xúc thực phẩm không?
TDS chỉ nêu ứng dụng can-end và food packaging, không có dữ liệu hay chứng nhận.
Có SDS không?
Chưa có SDS đúng mã.
PT có báo giá và tồn kho BONDERITE M-NT 811 không?
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá; bài này không nêu các số đó. Gọi 0961 76 96 46 hoặc nhắn Zalo để được báo giá.
Cần tư vấn BONDERITE M-NT 811?
Gửi dây chuyền cuộn, màng ướt và yêu cầu lớp phủ để PT đối chiếu với TDS và xin SDS từ Henkel. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng, giá hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế trước khi dùng.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.