LOCTITE LB 771 — mỡ chống kẹt gốc niken, graphite, chịu đến 1.315 °C cho tải nặng
LOCTITE LB 771 là mỡ chống kẹt (anti-seize) gốc niken cho tải nặng, thành phần dầu khoáng, niken và graphite, dạng nhão kim loại bạc, không đóng rắn, dùng ở khoảng −54 đến 1.315 °C theo TDS. Theo TDS 01/2015: tỷ trọng 1,1 (25 °C); độ nhớt Brookfield 650.000–1.050.000 mPa·s; thử phun muối 168 giờ; thử cực áp ASTM D2509 ghi 123 m/min; tránh bu lông cấp 8 chịu ứng suất cao. SDS Việt Nam (tiếng Anh, 08.04.2026) ghi Danger với H317, H351 và H372.

Mỡ chống kẹt gốc niken chịu nhiệt cao, tải nặng
Bài đọc từ tài liệu của chính mã LOCTITE LB 771. Mỗi số ghi nhãn nguồn và điều kiện; đơn vị giữ như tài liệu.
- ✓Dầu khoáng, niken, graphite; mỡ nhão kim loại bạc, không tách lớp; không đóng rắn — FACT · TDS LB 771, 01/2015
- ✓Khoảng làm việc −54 đến 1.315 °C; niken “còn nguyên đến 1.315 °C” — FACT · TDS LB 771, 01/2015 · MANUFACTURER CLAIM
- ✓Tỷ trọng 1,1 (25 °C); độ nhớt Brookfield RVT 650.000–1.050.000 mPa·s — FACT · TDS LB 771, 01/2015
- ✓Phun muối ASTM B117: 168 giờ; cực áp ASTM D2509: 123 m/min — FACT · TDS LB 771, 01/2015
- ✓Chống galling, nhất là inox; chịu axit, amoniac, acetylene, vinyl monomer — FACT · TDS LB 771, 01/2015 · MANUFACTURER CLAIM
- ✓Không phải mỡ tải nặng tốc độ cao; không dùng cho ổ bi, ổ đũa; không khuyến nghị bu lông cấp 8 ứng suất cao — FACT · TDS LB 771, 01/2015
- ✓SDS Việt Nam: Danger; H317, H351, H372; bột nhão xám; chớp cháy >93 °C — FACT · SDS Việt Nam (EN): LB 771 Nickel Grade Anti-Seize rev 08.04.2026 (13 trang)
Vị trí trong hệ thống: LOCTITE LB 771 thuộc Mỡ chống kẹt ren (anti-seize) LOCTITE trong nhóm Hóa chất công nghiệp trên hoachatpt.com. Thẻ hiện có: nhà máy công nghiệp, loctite, chống kẹt ren.
Tên gọi: Tiêu đề trang PT là “Mỡ chống kẹt gốc niken chịu nhiệt cao, tải nặng”; TDS ghi LB 771 “known as LOCTITE Nickel Anti-Seize Lubricant”; SDS ghi “LOCTITE LB 771 NICKEL GRADE ANTI-SEIZE”. TDS và SDS dùng tiền tố tệp “chat-boi-tron-chong-ket”.
Mã cùng họ: PT liên kết các mã mỡ chống kẹt, bôi trơn khác làm mã liên quan; đây là ứng viên tham chiếu theo chức năng, PT không mặc định thay thế hay dùng kèm. Hãy đọc TDS của hai mã trước khi so sánh.
• TDS đánh dấu “Reference – Preliminary”; PT dùng như tham chiếu, không như đặc tả.
• Nhiệt độ 1.315 °C là khoảng làm việc điển hình/niken còn nguyên theo TDS, không là bảo đảm cho mối ghép cụ thể.
• SDS ghi H351 (nghi ngờ gây ung thư) và H372 (tổn thương cơ quan khi tiếp xúc lặp lại); cần đọc SDS và biện pháp bảo hộ trước khi cung cấp.
• Giá trị “123 m/min” cho ASTM D2509 giữ đúng đơn vị như TDS; PT không quy đổi.
• SDS và RDS là hồ sơ an toàn và tuân thủ theo từng thành phần, IDH, khu vực và revision ghi trong PDF; không phải số liệu hiệu năng. RoHS không phải chứng nhận thực phẩm hay chứng nhận sản phẩm.
• Giá trị TDS là điển hình, đúng điều kiện thử ghi trong TDS; thông số chính thức xác nhận với Henkel theo revision hiện hành.
- →Kỹ sư bảo trì nhà máy hóa chất, đường ống bích
- →Kỹ sư lò, nhiệt độ cao
- →Phòng an toàn hóa chất
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: LB 771 là mỡ chống kẹt gốc niken nên hợp mối ghép inox, chịu nhiệt rất cao và môi trường ăn mòn, nhưng không là mỡ ổ trục; SDS có H351 và H372 nên hồ sơ an toàn và bảo hộ phải đi cùng khi cung cấp. So với LB 8009 (graphite–CaF2) hay LB 8008 C5-A, các mã khác nhau về hệ và dải nhiệt nên chỉ đối chiếu qua TDS từng mã.
Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án, nhà máy hay hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Chống kẹt ren nhiệt cao: bốn hạng mục cần kiểm soát
| Hạng mục | Hướng dẫn theo tài liệu | Điều kiện cần xác nhận | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Bề mặt | Làm sạch bụi, dầu mỡ; khuấy kỹ mỡ trước khi dùng | Quy trình | FACT · TDS LB 771, 01/2015 |
| Lượng | Bôi lớp mỏng; lau bớt phần dư | Hiện trường | FACT · TDS LB 771, 01/2015 |
| Bu lông | Không khuyến nghị cho bu lông cấp 8 ứng suất cao (nguy cơ ăn mòn ứng suất) | Kỹ sư thiết kế | FACT · TDS LB 771, 01/2015 |
| An toàn | SDS: H317, H351, H372 | Bảo hộ, quy trình | FACT · TDS LB 771, 01/2015 |
• Chống kẹt ren inox, bu lông bích, mặt bích nhà máy hóa chất (MANUFACTURER CLAIM — TDS).
• Chi tiết dập, khuôn nóng theo ví dụ trong TDS (xem TDS).
• Dùng cho ổ bi, ổ đũa hoặc nơi bôi trơn tốc độ cao.
• Dùng cho bu lông cấp 8 ứng suất cao.
• Dùng khi chưa có SDS và biện pháp bảo hộ.
Thông số kỹ thuật và dữ liệu an toàn riêng
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: TDS đánh dấu Preliminary; SDS ghi H351, H372; không dùng cho ổ bi, ổ đũa và bu lông cấp 8 ứng suất cao.
LOCTITE LB 771 — dữ liệu theo TDS LB 771, 01/2015
| Chỉ tiêu | Giá trị | Điều kiện / phương pháp theo TDS | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Công nghệ | Nickel based; dầu khoáng, niken, graphite | Technology; Chemical type | FACT · TDS LB 771, 01/2015 |
| Ngoại quan | Mỡ nhão kim loại bạc, không tách lớp; chảy tương tự mù tạt | Appearance; Viscosity | FACT · TDS LB 771, 01/2015 |
| Đóng rắn | Không (non-curing) | Cure | FACT · TDS LB 771, 01/2015 |
| Tỷ trọng | 1,1 (25 °C) | Specific gravity | FACT · TDS LB 771, 01/2015 |
| Độ nhớt | 650.000–1.050.000 mPa·s (Brookfield RVT, 25 °C, TE, 2,5 vòng/phút) | LMS | FACT · TDS LB 771, 01/2015 |
| Phun muối | 168 giờ | ASTM B117 | FACT · TDS LB 771, 01/2015 |
| Cực áp | 123 m/min | ASTM D2509 | FACT · TDS LB 771, 01/2015 |
| Khoảng làm việc | −54 đến 1.315 °C | Typical operating range | FACT · TDS LB 771, 01/2015 |
| Bảo quản | Tối ưu 8–21 °C; dưới 8 °C hoặc trên 28 °C có thể ảnh hưởng tính chất | Storage | FACT · TDS LB 771, 01/2015 |
| Giá trị không có trong TDS | Chưa công bố trong TDS PT đang tham chiếu | TDS không nêu hệ số mô-men (K), điểm nhỏ giọt, độ xuyên kim | Chưa công bố |
Dữ liệu an toàn riêng (SDS Việt Nam (EN))
| Chỉ tiêu | Giá trị | Điều kiện / phương pháp theo TDS | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Tên | LOCTITE LB 771 NICKEL GRADE ANTI-SEIZE, known as Nickel Grade Anti-Seize | Rev 08.04.2026; 13 trang; vùng Việt Nam | FACT · SDS Việt Nam (EN): LB 771 Nickel Grade Anti-Seize rev 08.04.2026 (13 trang) |
| Phân loại | Danger; H317, H351, H372 | Mục 2 | FACT · SDS Việt Nam (EN): LB 771 Nickel Grade Anti-Seize rev 08.04.2026 (13 trang) |
| Vật lý | Bột nhão xám; chớp cháy >93 °C | Mục 9 | FACT · SDS Việt Nam (EN): LB 771 Nickel Grade Anti-Seize rev 08.04.2026 (13 trang) |
| RoHS, RDS | RoHS; RDS IDH 135543 | Không thay SDS | FACT · SDS Việt Nam (EN): LB 771 Nickel Grade Anti-Seize rev 08.04.2026 (13 trang) |
TDS đánh dấu Reference – Preliminary.
Điểm chớp cháy lấy từ SDS, không từ TDS.
Tài liệu kỹ thuật
TDS LB 771 · 01/2015 (tiếng Anh)SDS LB 771 Nickel Grade Anti-Seize · Việt Nam · 08.04.2026 (tiếng Anh)RoHS (tiếng Anh)Regulatory RDS · IDH 135543 · tiếng Anh
Quy cách & mua hàng
Tình trạng thông tin quy cách và thương mại:
| Hạng mục | Thông tin | Trạng thái / nguồn |
|---|---|---|
| Dạng | Mỡ nhão kim loại màu bạc, đặc, không tách lớp (TDS); SDS: bột nhão xám; TDS không nêu quy cách | FACT · TDS LB 771, 01/2015 |
| Quy cách | Ảnh hãng là bao bì sản phẩm; TDS và SDS không là nguồn quy cách thương mại | Cần PT xác nhận theo hàng cung cấp |
| SDS, RoHS, RDS | SDS Việt Nam (EN) 08.04.2026; RoHS; RDS IDH 135543 | Chưa có PDS/PIS riêng; tài liệu quy cách thương mại chưa có |
| Giá, MOQ, tồn kho, giao hàng, bảo hành | Giá, đóng gói hiện hành, MOQ, tồn kho, thời gian giao và bảo hành của PT chưa được xác nhận trong hồ sơ này; vui lòng liên hệ PT để được báo theo số lượng và mã hàng cụ thể. | Chưa xác nhận |

Câu hỏi của kỹ sư bảo trì và an toàn khi chọn mỡ gốc niken
Các nhóm bài toán mô tả tình huống điển hình theo tài liệu; không nêu khách hàng hay dự án của PT.
Từ làm sạch đến siết: sáu bước theo TDS
- •Dùng cho ổ bi, ổ đũa.
- •Dùng cho bu lông cấp 8 ứng suất cao.
Các thuật ngữ trong hồ sơ và cách đọc
| Thuật ngữ (Việt / English) | Nghĩa | Giá trị trong hồ sơ | Không được hiểu là |
|---|---|---|---|
| Anti-seize (chống kẹt) | Mỡ chống kẹt, giúp tháo lại mối ghép ren sau thời gian dài | Không đóng rắn (non-curing) | Keo khoá ren |
| Galling (cháy ren, kẹt dính kim loại) | Hiện tượng bề mặt kim loại dính, rách khi trượt, nhất là inox | Nêu trong TDS | Ăn mòn thông thường |
| Cực áp (extreme pressure) | Khả năng chịu tải của màng bôi trơn dưới áp suất cao | ASTM D2509: 123 m/min (đơn vị theo TDS) | Tải hàn bốn bi |
| Dải nhiệt độ làm việc (operating temperature) | Khoảng nhiệt độ TDS nêu cho sản phẩm | Theo TDS | Bảo đảm tuổi thọ hay chịu tải ở mọi nhiệt độ |

Chọn theo tài liệu và điều kiện làm việc
Đối chiếu các tài liệu của chính mã LOCTITE LB 771 — vai trò từng tài liệu
| Tài liệu | Tên sản phẩm trong PDF | Ngày / revision | Dùng để | Không dùng để |
|---|---|---|---|---|
| TDS | LB 771 (Nickel Anti-Seize) | 01/2015 (Preliminary) | Thông số, cách dùng | Thay SDS |
| SDS Việt Nam | LB 771 NICKEL GRADE ANTI-SEIZE | 08.04.2026 | An toàn | Hiệu năng |
| RoHS | LB 771 NICKEL GRADE ANTI-SEIZE | Chưa xác minh | RoHS | Chứng nhận |
| RDS | IDH 135543 | Chưa xác minh | Quy định | Thay SDS |
① Cần chống kẹt gốc niken đến 1.315 °C cho inox, tải nặng → xem LB 771.
② Cần gốc graphite–CaF2 → đọc LB 8009.
③ Cần hệ MoS2 → đọc LB 8012.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ bảng trên: đây là mã đầu tiên trong lô có SDS Việt Nam, nhưng TDS đánh dấu Preliminary.
Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án, nhà máy hay hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Bảng đối chiếu tài liệu của cùng một mã, không so với mã khác. Mã liên quan do PT liên kết chỉ để tra cứu; PT chưa so sánh đặc tính với các mã đó.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE LB 771 là gì?
Mỡ chống kẹt gốc niken, graphite, dầu khoáng, không đóng rắn (TDS 01/2015).
Khoảng nhiệt độ làm việc?
−54 đến 1.315 °C theo TDS.
Tỷ trọng và độ nhớt?
1,1 (25 °C) và 650.000–1.050.000 mPa·s (Brookfield).
Phun muối bao lâu?
168 giờ (ASTM B117).
Có dùng cho ổ bi được không?
Không; TDS nêu không phải mỡ tải nặng tốc độ cao, không dùng cho ổ bi, ổ đũa.
Có dùng cho bu lông cấp 8 không?
Không khuyến nghị cho bu lông cấp 8 ứng suất cao.
Chống galling?
TDS nêu chống galling, nhất là inox.
SDS ghi gì?
Danger; H317, H351, H372.
SDS Việt Nam hay nước ngoài?
Việt Nam, bằng tiếng Anh, 08.04.2026.
RDS IDH nào?
IDH 135543.
Bảo quản thế nào?
Tối ưu 8–21 °C.
Cần gì để báo giá?
Ứng dụng, nhiệt độ, số lượng. Giá, MOQ, tồn kho do PT xác nhận.
Sản phẩm liên quan
- LOCTITE LB 8009 — mã liên quan do PT liên kết; đọc TDS hai mã trước khi so sánh, không mặc định thay thế hay dùng kèm.
- LOCTITE LB 8012 — mã liên quan do PT liên kết; đọc TDS hai mã trước khi so sánh, không mặc định thay thế hay dùng kèm.
- LOCTITE LB 8008 C5-A — mã liên quan do PT liên kết; đọc TDS hai mã trước khi so sánh, không mặc định thay thế hay dùng kèm.
Sản phẩm liên quan là ứng viên theo chức năng, không mặc định thay thế hay dùng kèm. Ảnh tài liệu hãng không phải dự án của PT; bài giải pháp và thẻ chỉ để tra cứu, không là nguồn thông số. Hồ sơ nước ngoài (SDS Singapore, Hoa Kỳ, Đức) chỉ đúng khu vực, IDH và revision ghi trong PDF; chưa mặc định thay hồ sơ Việt Nam. RoHS và Regulatory (RDS) là hồ sơ tuân thủ, không thay SDS.
Cần tư vấn LOCTITE LB 771?
Gửi cho kỹ sư Hoá chất PT mã đang dùng, vật liệu nền, kích thước hoặc thể tích cần làm, nhiệt độ môi trường, môi trường làm việc và tài liệu kỹ thuật của dự án. PT đối chiếu TDS, SDS đúng mã và revision rồi phản hồi; bài này không hứa bảo hành hay hiệu suất khi chưa có hồ sơ và thử nghiệm.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · pt@hoachatpt.com · Kho: Đồng Nai, Tây Ninh, Tp. HCM, Đà Nẵng, Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng (tuỳ loại hàng).








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.