LOCTITE 2701 — keo khoá ren kỵ khí cường độ cao, độ nhớt thấp, một thành phần, màu xanh lá, cho nền kém hoạt tính và dầu nóng
LOCTITE 2701 là keo khoá ren kỵ khí và làm kín, một thành phần, cường độ cao, độ nhớt thấp, màu xanh lá, TDS nêu phù hợp nền kém hoạt tính và ứng dụng cần chịu dầu nóng. Đóng rắn 24 giờ 22 °C trên M10 oxit đen: breakaway 26–50 N·m; cắt nén 18–30 N/mm². SDS Việt Nam: Danger; H317, H318, H335, H412.
Hình minh họa ứng dụng do hãng Henkel cung cấp, không phải dự án của PT; không xác nhận quy cách hay điều kiện thi công.
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
Tóm lược LOCTITE 2701
LOCTITE 2701 là keo khoá ren kỵ khí cường độ cao, độ nhớt thấp, xanh lá — Theo TDS 2701, June-2004.
- ✓Mô tả TDS: acrylic dimethacrylate một thành phần, xanh lá, huỳnh quang UV, độ nhớt thấp, cường độ cao; đóng rắn kỵ khí giữa hai bề mặt kim loại khít, chống lỏng và rò rỉ do va đập, rung; phù hợp nhất cho nền kém hoạt tính và ứng dụng cần kháng dầu nóng; thử trên M10 — Theo TDS 2701, June-2004
- ✓Chưa đóng rắn: tỷ trọng 1,08 (25 °C); Brookfield RVT 25 °C trục 2, 20 rpm: 500–900 mPa·s (chỉ một phương pháp); chớp cháy TDS ghi xem SDS — Theo TDS
- ✓Đóng rắn 24 giờ 22 °C (ISO 10964, M10 oxit đen): breakaway 26–50 N·m (230–440 lb·in); prevail ≥ 15 N·m (≥ 132 lb·in); breakloose siết trước 5 N·m 30–60 N·m (265–530 lb·in); max prevail siết trước 36–60 N·m (320–530 lb·in); cắt nén chốt–vòng (ISO 10123) 18–30 N/mm² (2.610–4.350 psi); breakloose trên ốc không phủ thường thấp hơn 15–30 % so với on-torque — Theo TDS
- ✓Tốc độ đóng rắn theo vật liệu (thép, đồng thau, kẽm dichromate, thép không gỉ), nhiệt độ (5, 22, 40 °C) và activator (SF 7471, SF 7649) chỉ có biểu đồ; độ bền nóng và lão hoá nhiệt (120, 150 °C đến 1.000 giờ) chỉ có biểu đồ; TDS không nêu dải nhiệt làm việc; TDS không nhắc chromium hoá trị 6 hay zinc flake — Theo TDS
- ✓Kháng môi trường (% độ bền đầu, 100/500/1.000 giờ): dầu động cơ 125 °C 95/100/110; xăng 100/110/115; dầu phanh 100/100/105; ethanol 95/95/95; aceton 100/100/100; 1,1,1-trichloroethane 100/110/110; nước/glycol 87 °C 100/100/100 — Theo TDS
- ✓Cách dùng: làm sạch bằng dung môi LOCTITE; với kim loại kém hoạt tính hoặc cure chậm thì xịt “primer” lên ren và để khô (TDS dùng từ primer ở đây nhưng biểu đồ ghi activator SF 7471, SF 7649 — PT dùng đúng tên activator của TDS); lỗ thông nhỏ vài giọt lên bu lông, lỗ mù xuống đáy ren; làm kín bằng đường keo 360° chừa ren đầu; tháo: gia nhiệt khoảng 250 °C — Theo TDS
- ✓Hạn chế TDS: không khuyến nghị cho hệ oxy nguyên chất hoặc giàu oxy, không làm kín clo hay chất oxy hoá mạnh; không thường khuyến nghị cho nhựa nhiệt dẻo; dung dịch rửa gốc nước cần kiểm tương thích — Theo TDS
- ✓SDS Việt Nam: Danger; tổn thương mắt nghiêm trọng loại 1 (H318), nhạy cảm da loại 1 (H317), kích ứng hô hấp (H335), nguy hại mãn tính thuỷ sinh loại 3 (H412); Mục 3: methacrylic acid monoester với propane-1,2-diol 30–60 %, ethylenedioxydiethyl dimethacrylate 1–10 %, α,α-dimethylbenzyl hydroperoxide 1–10 %, methacrylic acid 0,1–1 %, methyl methacrylate 0,1–1 % cùng một số thành phần khác; chớp cháy 100 °C cốc kín Setaflash; lỏng xanh lá; Mục 7 tham khảo TDS; không là hàng nguy hiểm vận chuyển — Theo SDS Mục 2, 3, 7, 9, 14
Với LOCTITE 2701, TDS (2004) cho khoảng mô men rộng trên M10 oxit đen và nêu phù hợp nền kém hoạt tính, chịu dầu nóng; phân loại SDS nặng hơn (Danger, H318) nên cần bảo hộ mắt tốt. Đây là diễn giải của PT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi nhà máy/dây chuyền có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo & vai trò
M10 oxit đen: breakaway 26–50 N·m — Theo TDS.
Loại
Keo khoá ren kỵ khí, cường độ cao, xanh lá. — Theo TDS
Breakaway M10
26–50 N·m (24 giờ 22 °C). — Theo TDS
Dùng cho
Nền kém hoạt tính; kháng dầu nóng. — Theo TDS
Phân loại
Danger; H317, H318, H335, H412. — Theo SDS Việt Nam

Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ dưới đây giúp đọc đúng TDS và SDS của LOCTITE 2701.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với LOCTITE 2701 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Anaerobic | Đóng rắn khi bị kín khí giữa hai bề mặt kim loại khít nhau, theo cách gọi của TDS | TDS | TDS |
| Breakaway / prevail torque | Mô men tháo đầu tiên và mô men giữ khi xoay tiếp; đo theo ISO 10964 trên bu lông–đai ốc thử | TDS | TDS |
| Breakloose torque (pre-torqued) | Mô men tháo khi đã siết trước (5 N·m) rồi mới bôi và đóng rắn; khác phép thử unseated | TDS | TDS |
| Thixotropic | Keo giảm chảy dịch sau khi bôi, theo TDS | TDS | TDS |
| Activator | Chất xịt lên ren để tăng tốc đóng rắn; dùng khi kim loại kém hoạt tính hoặc khe lớn | TDS | TDS |
| Item / IDH / khu vực | Mã định danh của Henkel; SDS và Regulatory gắn đúng IDH, khu vực và revision | Quy định lô | — |
| Nền kém hoạt tính | Bề mặt như thép không gỉ khiến cure kỵ khí chậm hơn, theo TDS | TDS | TDS 2701 |
| On-torque | Mô men siết vào khi lắp; TDS so sánh breakloose với giá trị này | TDS | TDS 2701 |
| Danger / H318 | Từ cảnh báo mạnh và câu H về tổn thương mắt nghiêm trọng, theo SDS | SDS | SDS 2701 |
| SDS (phiếu an toàn hóa chất) | Tài liệu an toàn theo khu vực và revision; không phải TDS | Việt Nam/Singapore, tiếng Anh | SDS |
| RoHS | Xác nhận về hạn chế chất nguy hại cho sản phẩm; không thay SDS | Có trên site; PT chưa đọc nội dung | RoHS |
Thông số kỹ thuật
Số kỹ thuật lấy từ TDS tiếng Anh “LOCTITE 2701” (June-2004, 4 trang, không số tham chiếu — bản cũ nhất lô, cần xác nhận còn hiện hành). SDS Việt Nam “LOCTITE 2701 known as Loctite 2701” (SDS 173107, V001.16, IDH 578332, revision 28.06.2026, 22 trang; tên khác LOCTITE 2701 250ML EN NA). RoHS và Regulatory (IDH 578332) PT chưa đọc nội dung. Số liệu TDS PT đọc qua bản trích; TDS không có số trang nên trích theo mục; cần đối chiếu bản gốc.
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Bảng 1 từ TDS 2701 (June-2004); Bảng 2 từ SDS Việt Nam V001.16, tách riêng.
Hai bảng tách theo nguồn: TDS nêu tính chất, SDS nêu an toàn.
Bảng 1 — Số liệu theo TDS LOCTITE 2701 (June-2004)
TDS tiếng Anh, 4 trang; không số tham chiếu; M10 oxit đen 24 giờ 22 °C, ISO 10964 trừ khi ghi khác; số trích qua bản tóm tắt, cần đối chiếu bản gốc.
| Hạng mục | Phương pháp theo TDS | Điều kiện theo TDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng | Theo TDS | 25 °C | 1,08 |
| Brookfield RVT, trục 2 | Theo TDS | 25 °C; 20 rpm | 500–900 mPa·s |
| Breakaway | Theo TDS | M10 oxit đen | 26–50 N·m (230–440 lb·in) |
| Prevail | Theo TDS | M10 oxit đen | ≥ 15 N·m (≥ 132 lb·in) |
| Breakloose siết trước 5 N·m | Theo TDS | M10 | 30–60 N·m |
| Max prevail siết trước 5 N·m | Theo TDS | M10 | 36–60 N·m |
| Cắt nén chốt–vòng | Theo TDS | ISO 10123 | 18–30 N/mm² |
| Dầu động cơ 125 °C | Theo TDS | 100/500/1.000 giờ | 95/100/110 % |
| Aceton 22 °C | Theo TDS | 100/500/1.000 giờ | 100/100/100 % |
| Bảo quản | Theo TDS | Chưa mở | 8–21 °C tối ưu |
| Dải nhiệt; thời gian cố định; khe hở | Theo TDS | — | Không in số |
Bảng 2 — Số liệu theo SDS Việt Nam V001.16 (28.06.2026)
SDS 173107; IDH 578332; Henkel Adhesive Tech. Vietnam; tiếng Anh; 22 trang.
| Hạng mục | Phương pháp theo SDS | Điều kiện theo SDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tên; revision | SDS Mục 1 | — | LOCTITE 2701 (250ML EN NA); V001.16; 28.06.2026 |
| Phân loại | SDS Mục 2 | GHS | Danger; H317, H318, H335, H412 |
| Thành phần | SDS Mục 3 | — | Methacrylic acid monoester với propane-1,2-diol 30–60 %; ethylenedioxydiethyl dimethacrylate 1–10 %; α,α-dimethylbenzyl hydroperoxide 1–10 % |
| Chớp cháy; ngoại quan | SDS Mục 9 | Setaflash | 100 °C; lỏng xanh lá |
| Vận chuyển | SDS Mục 14 | — | Không phải hàng nguy hiểm |
Chọn hay không chọn
Chọn LOCTITE 2701 khi cần khoá ren cường độ cao cho nền kém hoạt tính và ứng dụng chịu dầu nóng theo TDS, và chấp nhận phân loại Danger.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Cường độ cao, độ nhớt thấp | TDS nêu | TDS |
| Phù hợp nền kém hoạt tính; chịu dầu nóng | TDS nêu | TDS |
| Dải nhiệt; thời gian cố định | TDS không in | — |
| Bản TDS hiện hành | June-2004, cần xác nhận | — |
Chưa nên chọn khi chưa xác minh
- ✗Coi TDS 2004 là bản hiện hành mà không hỏi Henkel.
- ✗Bỏ qua bảo hộ mắt vì H318.
- ✗Dùng cho nhựa nhiệt dẻo khi chưa thử.
Hướng dẫn & đặt hàng
Phần này chỉ tóm lược điều kiện tài liệu nêu. Thông số thiết bị và quy trình do nhà chế tạo thiết bị và Henkel xác nhận.
Các bước theo tài liệu
Làm sạch
Làm sạch ren ngoài và trong bằng dung môi vệ sinh LOCTITE, để khô. — Theo TDS
Activator (nếu cần)
Xịt activator đúng loại TDS ghi lên ren và để khô nếu kim loại kém hoạt tính hoặc đóng rắn quá chậm. — Theo TDS
Bôi
Lỗ thông: nhỏ vài giọt lên bu lông ở vùng ăn khớp đai ốc; lỗ mù: nhỏ vài giọt xuống đáy ren trong. — Theo TDS Lắc kỹ, không để đầu bình chạm kim loại.
Lắp, siết
Lắp và siết theo yêu cầu; tháo bằng dụng cụ cầm tay, nếu quá chặt thì gia nhiệt cục bộ khoảng 250 °C rồi tháo khi còn nóng. — Theo TDS
Quy cách và đặt hàng
Ảnh đầu bài là ảnh bao bì hãng gắn đúng mã, chỉ để nhận diện. Ảnh bao bì hãng có thể dùng nhãn dòng chung; PT không khẳng định đúng quy cách hoặc mã đọc được trên nhãn khi chưa xác nhận IDH. Quy cách bán, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận khi báo giá.
- ✓Gửi cho PT: vật liệu dán, máy phết keo, tốc độ dây chuyền và sản lượng.
- ✓Yêu cầu TDS và SDS đúng khu vực kèm báo giá.
- ✓Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
QC & lỗi thường gặp
Các điểm kiểm soát dưới đây là gợi ý của PT dựa trên tài liệu của mã này, không phải quy trình của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng mã LOCTITE 2701, nhãn bao bì, hạn dùng, bản TDS/SDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp mã; không có hạn dùng; nhầm hậu tố |
| Bao bì và bảo quản | Theo TDS: kho khô, 8–21 °C; dưới 8 °C hoặc trên 28 °C có thể ảnh hưởng tính chất; không đổ keo dùng dở trở lại bình. SDS Mục 7 tham khảo TDS. | Khi nhập hàng và trước khi dùng | Bao bì rách hoặc phồng; sản phẩm đóng cứng hoặc biến đổi bất thường |
| Thông gió | Theo SDS: kính hoặc mặt nạ che mặt, găng, thông gió. | Mỗi ca | Không có thông gió hoặc hệ hút hỏng |
| Làm sạch ren | Theo TDS | Mỗi mối | Đóng rắn kém |
| Kim loại hoạt tính thấp | Dùng activator khi cần | Khi cure chậm | Không đạt độ bền |
| Nhựa nhiệt dẻo | TDS không thường khuyến nghị | Trước khi dùng | Nứt do ứng suất |
| Vệ sinh thiết bị | Theo TDS: ngâm dung môi LOCTITE rồi chà cơ học bằng bàn chải sắt | Cuối ca và trước khi đổi sản phẩm | Cặn, keo đóng cứng trong thiết bị |
Đối chiếu tài liệu
Bảng đối chiếu các tài liệu của cùng mã 2701.
| Hạng mục | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| TDS | June-2004, 4 trang (bản cũ) | Đã đọc; thông số mối ghép thử M10 hoặc 3/8×16 |
| SDS Việt Nam | V001.16 · 28.06.2026 · 22 trang | Đã đọc trang đầu và các mục chính |
| RoHS | Có trên site | PT chưa đọc nội dung |
| Regulatory (RDS) | Có trên site; theo IDH trong tên | PT chưa đọc nội dung |
Hồ sơ tài liệu
Tài liệu gắn đúng mã 2701.
Đọc tiếp
Liên kết để tra cứu và cân nhắc, không xác nhận dùng kèm hay thay thế.
- LOCTITE 263 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 270 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 2700 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- Khoá ren Loctite — Danh mục liên quan
- Keo kỵ khí — Danh mục liên quan
- Hoá chất công nghiệp — Danh mục cha
- Thương hiệu Henkel — Tra cứu theo hãng
- LOCTITE — Tra cứu theo nhãn
- Bu lông bị lỏng do rung động — Bài khung; không là nguồn thông số của mã này
- Keo khoá ren xanh, đỏ, tím khác nhau thế nào — Bài khung; không là nguồn thông số của mã này
- Keo công nghiệp lắp ráp — Chuyên mục giải pháp
- nhà máy công nghiệp — Thẻ sản phẩm
- lắp ráp điện tử & cơ khí chính xác — Thẻ sản phẩm
- loctite — Thẻ sản phẩm
- kỵ khí — Thẻ sản phẩm
- khoá ren — Thẻ sản phẩm
Hình ảnh trong bài là ảnh bao bì, ảnh minh họa hoặc trang trích từ tài liệu của hãng Henkel cho dòng LOCTITE, không đại diện riêng cho từng mã nếu chú thích không nêu và không phải công trình của PT.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE 2701 là gì?
Theo TDS, đây là keo khoá ren kỵ khí cường độ cao, độ nhớt thấp, xanh lá, phù hợp nền kém hoạt tính và kháng dầu nóng.
Mô men bao nhiêu?
M10 oxit đen 24 giờ 22 °C: breakaway 26–50 N·m theo TDS June-2004.
TDS có mới không?
TDS đề June-2004, bản cũ; hỏi Henkel bản hiện hành.
Phân loại an toàn?
SDS Việt Nam: Danger; H317, H318, H335, H412; cần bảo hộ mắt.
PT có báo giá và tồn kho LOCTITE 2701 không?
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá; bài này không nêu các số đó. Gọi 0961 76 96 46 hoặc nhắn Zalo để được báo giá.
Cần tư vấn LOCTITE 2701?
Gửi vật liệu bu lông–đai ốc, độ bền cần tháo và điều kiện làm việc để PT đối chiếu với TDS và xin SDS đúng khu vực từ Henkel. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng, giá hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế trước khi dùng.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.