Sikasil® IG-25 / IG-25 S / IG-25 HM Plus
Đây là 3 mã trong cùng họ IG-25 — keo silicone thứ cấp 2 thành phần (polycondensation, thành phần A+B trộn theo tỷ lệ 10:1 thể tích), dùng trám mép thứ cấp kính hộp cách nhiệt (IGU) sau lớp keo butyl sơ cấp, có khả năng kết cấu (structural capability) theo chứng chỉ ETA. Khác biệt chính giữa 3 mã nằm ở độ cứng module: IG-25 S (module thấp, mềm nhất) → IG-25 (module trung bình, tiêu chuẩn) → IG-25 HM Plus (module cao nhất, chuyên biệt cho kính hộp bơm khí trơ/argon).
02 // Ứng dụng
03 // So sánh 3 mã
04 // Đóng gói
05 // Mua hàng & hồ sơ dự án
06 // Hướng dẫn thi công
07 // So với IG-16 & lựa chọn
08 // Hỏi đáp
09 // Hệ sinh thái
10 // Liên hệ
Keo Thứ Cấp Kết Cấu, Bảo Vệ Lớp Butyl Sơ Cấp
Kính hộp cách nhiệt (IGU) dùng cấu trúc trám kép: lớp butyl sơ cấp (primary seal) ngăn hơi ẩm/khí thấm qua, và lớp silicone thứ cấp (secondary seal) như IG-25/IG-25S/IG-25HM Plus chịu lực cơ học, chịu thời tiết và giữ khung spacer cố định lâu dài. Cả 3 mã đóng rắn bằng phản ứng polycondensation ngay sau khi trộn 2 thành phần — khác với silicone 1 thành phần đóng rắn bằng ẩm không khí (như IG-16).
Cả 3 mã đạt tiêu chuẩn EN 1279-4, EN 15434, ASTM C1184/C1369, và đều có chứng chỉ ETA/CE-mark cho ứng dụng kết cấu (structural glazing) — riêng IG-25 S theo TDS thu thập được không nêu rõ số ETA/DoP cụ thể như 2 mã còn lại, cần PT xác nhận thêm với Sika nếu dự án yêu cầu hồ sơ kết cấu chính thức cho biến thể S.
✓ Tính năng nổi bật chung cả họ
- Kháng UV và thời tiết tốt *TDS
- Khả năng kết cấu (structural capability) *TDS
- Đóng góp điểm LEED v4/v4.1 EQc 2 (IG-25 và HM Plus) *TDS
- Được CEKAL/SNJF VI-VEC công nhận (IG-25, HM Plus) *TDS
⚠ Lưu ý quan trọng / Giới hạn
- Không thể sơn phủ lên trên
- Nhiệt xử lý vượt 50°C có thể gây bọt khí — không được phép
- Thành phần B nhạy ẩm — chỉ tiếp xúc không khí trong thời gian ngắn
- Chỉ dùng cho ứng dụng kết cấu/dán khung cửa sổ sau khi Sika Industry thẩm định chi tiết và phê duyệt bằng văn bản
- Trộn 2 thành phần cần đạt độ đồng nhất, không bọt khí, đúng tỷ lệ trong sai số ±10%
Phù hợp với ai
- Nhà máy sản xuất kính hộp cách nhiệt (IGU) công nghiệp
- Nhà thầu mặt dựng kết cấu dùng kính hộp bơm khí trơ (argon/krypton)
- Kỹ sư kết cấu cần hồ sơ ETA/CE cho thiết kế mặt dựng
Trám Mép Thứ Cấp Kính Hộp Cách Nhiệt Kết Cấu
✓ Dùng cho
- Trám mép thứ cấp kính hộp cách nhiệt (IGU) trong ứng dụng mặt dựng kết cấu *TDS
- IG-25 HM Plus: ưu tiên cho kính hộp bơm khí trơ (gas-filled) cần giữ khí tốt *TDS
- IG-25: ưu tiên cho kính hộp bơm khí thường (air-filled) *TDS
- IG-25 S: cần độ mềm dẻo cao hơn, module thấp hơn trong thiết kế khớp nối *TDS
✗ Không khuyến cáo / Cần xác minh
- Dùng làm keo sơ cấp (primary seal chặn hơi ẩm) — đây là keo thứ cấp, không thay thế butyl sơ cấp *INFERENCE từ mô tả “secondary sealant”
- Trộn thủ công không đủ đồng nhất/còn bọt khí *TDS
- Ứng dụng kết cấu khi chưa có phê duyệt bằng văn bản từ Sika Industry *TDS
- IG-25 S cho dự án cần hồ sơ ETA — chưa xác nhận biến thể này có chứng chỉ tương đương 2 mã kia *INFERENCE từ thiếu thông tin ETA trong TDS thu thập được
Hình ảnh sản phẩm & ứng dụng





⚠ Caption ảnh ở mức mô tả chung — chưa xem trực tiếp nội dung pixel từng ảnh trong phiên này nên không suy diễn chi tiết cụ thể. Bộ ảnh minh hoạ chung cho cả 3 mã trong bài, không phân biệt riêng từng mã.
Bảng So Sánh Chi Tiết IG-25 / IG-25 S / IG-25 HM Plus
Nguồn dữ liệu: TDS chính hãng riêng từng mã — IG-25 (ver 08.01, 05/2024, UAE); IG-25 S (ver 02.01, 04/2022, UAE); IG-25 HM Plus (ver 08.03, 12/2024, UK). Cả 3 đều hiện hành tại thời điểm David gửi yêu cầu.
| Thông số | IG-25 S (module thấp) | IG-25 (tiêu chuẩn) | IG-25 HM Plus (module cao) |
|---|---|---|---|
| Khối lượng riêng (A/B) | 1,4 / 1,0 kg/l | 1,40 / 1,07 kg/l | 1,41 / 1,08 kg/l |
| Độ nhớt (A/B) | không công bố | 1.100 / 300 Pa·s | 900 / 500 Pa·s |
| Tỷ lệ trộn (thể tích/khối lượng) | 10:1 (thể tích) · 13:1 (khối lượng) — giống nhau cả 3 mã | ||
| Snap time (thời gian tạo hình) | 50 phút | 45 phút | 60 phút |
| Tack-free time | 100 phút | 180 phút | 120 phút |
| Độ cứng Shore A | 37 (thấp nhất) | 45 (trung bình) | 60 (cao nhất) |
| Độ bền kéo | 1,9 MPa | 1,9 MPa | 2,5 MPa |
| Ứng suất tại 100% giãn dài | 0,9 MPa | 1,1 MPa | 2,1 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt | 310% (cao nhất) | 200% | 150% (thấp nhất) |
| Độ bền xé rách | 2,4 N/mm | 6 N/mm | 3 N/mm |
| Nhiệt độ vận hành | -40°C ~ 150°C — giống nhau cả 3 mã | ||
| Hạn sử dụng (A/B) | không công bố rõ | 15 / 12 tháng | 15 / 12 tháng |
| Chứng chỉ ETA/DoP kết cấu | Chưa xác nhận (không thấy số ETA trong TDS thu thập) | ETA-05/0068, σdes=0,14 MPa | ETA-11/0391, σdes=0,19 MPa (cao nhất) |
*Toàn bộ số liệu trên: FACT theo TDS từng mã. “Không công bố” nghĩa là TDS thu thập được không liệt kê thông số này, không phải bằng 0.
Quy Cách Đóng Gói
MOQ đặt hàng, giá và tồn kho theo từng lô: chưa xác nhận — Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. Cả 3 mã đều bán riêng 2 thành phần A và B theo đúng tỷ lệ 10:1 (thể tích) — cần tính đủ khi đặt hàng.
Thông Tin Cho Nhà Sản Xuất IGU/Nhà Thầu
- Chứng chỉ: EN 1279-4, EN 15434, ASTM C1184/C1369; IG-25 và HM Plus có thêm ETA/DoP/CE-mark kết cấu *FACT
- Thiết bị trộn/định lượng: hầu hết thiết bị metering-mixing thương mại đều phù hợp — liên hệ System Engineering của Sika Industry để chọn bơm phù hợp *FACT
- MOQ đơn hàng PT / thời gian giao hàng: chưa xác nhận — cần PT kiểm tra theo lô hàng và mã đặt
- Hỗ trợ kỹ thuật: PT tư vấn chọn mã theo loại khí bơm (air/argon) và yêu cầu module của thiết kế mặt dựng
Quy Trình Trộn & Thi Công Theo TDS
01
Chuẩn bị bề mặt
Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ/bụi. Xử lý bề mặt tuỳ vật liệu spacer (kim loại/nhựa) — yếu tố quyết định độ bền liên kết lâu dài.
02
Trộn 2 thành phần
Nhiệt độ tối ưu bề mặt và keo: 15–25°C. Trộn đồng nhất, không bọt khí, đúng tỷ lệ 10:1 với sai số ±10%. Thành phần B nhạy ẩm — chỉ tiếp xúc không khí trong thời gian ngắn. Thời gian mixer lưu keo trong máy trộn ngắn hơn đáng kể so với snap time.
03
Thi công & tạo hình
Khớp nối phải được tính toán dựa trên tính chất keo, vật liệu liền kề, mức độ phơi nhiễm và tải trọng bên ngoài. Tạo hình trong snap time (tuỳ mã, 45–60 phút), ấn keo vào mép khớp, không dùng chất trợ tạo hình.
04
Vệ sinh & xử lý dư thừa
Keo chưa đóng rắn: Sika® Remover-208. Máy trộn tĩnh (static mixer) kim loại tái sử dụng: vệ sinh bằng Sika® Mixer Cleaner. Da tay: rửa ngay bằng khăn Sika® Cleaner-350H hoặc chất tẩy công nghiệp phù hợp và nước.
Lỗi thường gặp & cách phòng tránh — theo TDS: (1) Trộn sai tỷ lệ ngoài ±10% → ảnh hưởng đóng rắn/tính chất cơ học. (2) Để thành phần B tiếp xúc không khí lâu → hút ẩm sớm, ảnh hưởng chất lượng. (3) Gia nhiệt vượt 50°C → sinh bọt khí, không được phép. (4) Dùng cho kết cấu mà chưa có phê duyệt văn bản từ Sika Industry → rủi ro pháp lý/kỹ thuật cho dự án.
Họ IG-25 (2 Thành Phần) So Với IG-16 (1 Thành Phần)
| Tiêu chí | Họ IG-25 (bài này) | IG-16 |
|---|---|---|
| Số thành phần | 2 thành phần (A+B, trộn 10:1) | 1 thành phần (đóng rắn bằng ẩm) |
| Tốc độ sản xuất | Nhanh hơn — phù hợp dây chuyền tự động hoá cao | Chậm hơn — phụ thuộc độ ẩm/thời gian đóng rắn |
| Chứng chỉ kết cấu | Có ETA/CE-mark kết cấu (IG-25, HM Plus) | Chỉ đạt EN 1279-4 — chưa thấy ETA/DoP kết cấu trong TDS thu thập |
| Phù hợp quy mô | Nhà máy IGU công nghiệp, sản lượng lớn | Xưởng nhỏ/dự án lẻ, không có thiết bị trộn 2K |
*Nguồn: TDS từng mã đã dẫn ở mục 03; TDS IG-16 (bài riêng cùng đợt, 04/2023). Chi tiết đầy đủ về IG-16 xem bài riêng.
① Kính hộp bơm khí trơ (argon/krypton), cần giữ khí tốt nhất, module cao → IG-25 HM Plus.
② Kính hộp bơm khí thường (air-filled), ứng dụng kết cấu tiêu chuẩn → IG-25.
③ Cần khớp nối mềm dẻo hơn, module thấp, độ giãn dài cao → IG-25 S — nhưng xác nhận lại chứng chỉ ETA với Sika nếu dự án cần hồ sơ kết cấu chính thức.
④ Xưởng nhỏ/dự án lẻ không có thiết bị trộn 2 thành phần, không yêu cầu chứng chỉ kết cấu cao → IG-16 (1 thành phần, xem bài riêng).
⑤ Chưa chắc nên chọn mã nào → liên hệ PT để đối chiếu TDS theo đúng loại khí bơm, quy mô sản xuất và yêu cầu hồ sơ kết cấu của dự án.
Câu Hỏi Thường Gặp
Vì sao kính hộp bơm khí trơ (argon) cần dùng IG-25 HM Plus thay vì IG-25 thường?
Theo TDS, IG-25 HM Plus thiết kế riêng cho kính hộp bơm khí (air- và noble gas-filled) nhờ module cao ở độ giãn ngắn (100% modulus 2,1 MPa) — giúp giữ khí trơ trong khoang kính tốt hơn theo thời gian so với IG-25 tiêu chuẩn (ưu tiên cho khí thường/air-filled, modulus 1,1 MPa).
Keo thứ cấp và keo sơ cấp khác nhau thế nào?
Kính hộp cách nhiệt dùng 2 lớp trám: lớp butyl sơ cấp (bên trong, chặn hơi ẩm/khí) và lớp silicone thứ cấp (bên ngoài, như IG-25/25S/HM Plus) chịu lực cơ học, thời tiết và giữ khung spacer. IG-25 và các mã liên quan trong bài này đều là keo thứ cấp — không thay thế được lớp butyl sơ cấp.
IG-25 S có dùng được cho ứng dụng kết cấu (structural glazing) không?
Chưa xác nhận rõ. Khác với IG-25 và IG-25 HM Plus (đều có số ETA/DoP cụ thể trong TDS), bản TDS IG-25 S mà PT thu thập được không nêu chứng chỉ ETA — nếu dự án cần hồ sơ kết cấu chính thức cho biến thể S, cần liên hệ PT/Sika xác nhận trước.
Trộn sai tỷ lệ 2 thành phần có ảnh hưởng gì?
TDS yêu cầu tỷ lệ trộn chính xác trong sai số ±10%. Trộn sai lệch nhiều hơn có thể ảnh hưởng tốc độ đóng rắn và tính chất cơ học cuối cùng — nên dùng thiết bị định lượng-trộn chuyên dụng thay vì cân đong thủ công cho sản xuất công nghiệp.
Có thể dùng chung nhiều mã Sikasil trong cùng 1 dự án không?
Theo TDS, các giải pháp Sika cho structural glazing và dán khung cửa sổ (dòng Sikasil SG/IG/WS/WT) thường tương thích với nhau, nhưng cần Sika Industry xác nhận cụ thể cho tổ hợp vật liệu (gasket, setting block, sealant khác) trước khi dùng — và nếu dùng 2 sealant phản ứng liền kề, phải để loại trước đóng rắn hoàn toàn trước khi thi công loại sau.
Quy cách đóng gói của 3 mã này có gì khác nhau?
IG-25: thành phần A thùng phuy 260kg, B xô 20kg. IG-25 HM Plus: A có cả xô 26kg và thùng phuy 260kg, B có xô 20kg và thùng phuy 180kg (nhiều lựa chọn hơn). IG-25 S: PT chưa có thông tin quy cách trong TDS thu thập được — liên hệ PT/Sika để xác nhận.
Sản Phẩm & Nội Dung Liên Quan
② Phụ kiện đi kèm
- Sika® Mixer Cleaner — vệ sinh máy trộn tĩnh
- Sika® Cleaner G+M — làm sạch kính/kim loại
- Sika® Primer-210 — sơn lót tăng bám dính kim loại spacer
③ Tương đương / thay thế
- Sikasil® IG-16 — keo thứ cấp 1 thành phần, dễ dùng hơn cho quy mô nhỏ — xem bài riêng cùng đợt
④ Danh mục liên quan
⑤ Hệ sinh thái nội dung giải pháp
- Brochure High Strength Structural Glass Bonding (PDF)
- Sealing and Bonding in Facade and Fenestration (PDF)
- Công nghệ keo nhựa tiên tiến PU/Epoxy — Advanced Resins
⑥ Tài liệu kỹ thuật
- TDS Sikasil® IG-25 (PDF, 05/2024, nguồn thay thế)
- TDS Sikasil® IG-25 S (PDF, 04/2022, nguồn thay thế)
- TDS Sikasil® IG-25 HM Plus (PDF, 12/2024, nguồn thay thế)
- SDS Sikasil® IG-25 HM Plus — Part B (PDF) — chưa trích xuất chi tiết; chưa có SDS Part A và SDS cho IG-25/IG-25 S trong yêu cầu
- General Guideline — Insulating Glass Edge Sealing with Sikasil® IG Sealants (PDF)
⚠ Không mở được trực tiếp các file TDS PT gắn trên hoachatpt.com trong phiên này (hệ thống chặn truy cập tự động) — đã dùng nguồn thay thế chính hãng Sika từ các thị trường khác (UAE, UK). Khuyến nghị David xác nhận số liệu này khớp với bản PT đang lưu trước khi dùng cho báo giá/hồ sơ kỹ thuật chính thức.
Cần Tư Vấn Keo Thứ Cấp Kính Hộp Cách Nhiệt?
Đội ngũ kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT hỗ trợ chọn đúng mã theo loại khí bơm, quy mô sản xuất và yêu cầu hồ sơ kết cấu.
Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT — PT Construction Chemicals Co., Ltd. · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com




























































































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.