Sikasil® AS-120
Keo silicone trung tính 1 thành phần cho liên kết và trám kín công nghiệp
Silicone RTV 1K đàn hồi, trung tính, kết hợp cường độ cơ học với giãn dài cao cho sealing đòi hỏi cao và liên kết kết cấu tải thấp trong sản xuất công nghiệp.

RTV 1K cho sealing và low-strength structural bonding
Sika Industry mô tả AS-120 là “1-component elastic silicone sealant” đồng thời là structural RTV silicone adhesive. Vùng ứng dụng là trám kín đòi hỏi cao và liên kết kết cấu tải thấp; sản phẩm được khuyến nghị khi quy trình cần một khoảng handling time nhất định do tốc độ phát triển cường độ. Cụm từ “đa năng” phải hiểu trong phạm vi công nghiệp đã thử nghiệm, không đồng nghĩa dùng được cho mọi façade, SSG, weatherseal, kính hộp hoặc khe xây dựng.
AS-120 cure nhờ phản ứng với ẩm không khí. Da hình thành trước, sau đó cure tiến dần vào tâm. Nhiệt độ thấp thường đi kèm độ ẩm tuyệt đối thấp làm phản ứng chậm; joint quá sâu hoặc bị kín hai phía có thể giữ tâm chưa cure rất lâu. Vì vậy trang Sika yêu cầu tránh joint sâu hơn 15 mm và bảo vệ bao bì đã mở khỏi độ ẩm.
Điểm định vị đáng chú ý là skin time khoảng 25 phút, dài hơn AS-70, AS-75 và AS-165 trong bộ so sánh. Khoảng này hữu ích với chi tiết lớn, đường keo dài hoặc công đoạn cần chỉnh vị trí. Đổi lại, tack-free 180 phút và strength build-up chậm hơn hệ 2K; kế hoạch jig, buffer và thời điểm vận chuyển phải dựa trên kiểm tra cure thực tế.
Cure ở nhiệt độ phòng, hệ 1K thuận tiện cho cartridge, unipack hoặc pump.
Bám trên nhiều nền trong điều kiện phù hợp; vẫn phải thử nền thực trước sản xuất.
Skin time 25 phút cung cấp thời gian ghép/điều chỉnh rộng hơn nhiều mã AS 1K.
Độ bền lâu dài, giãn dài cao và dải nhiệt làm việc -40 đến 150°C theo nguồn Sika.
Nguồn: trang sản phẩm Sikasil® AS-120 của Sika Global Industry và SDS phiên bản 4.0, ngày 09/12/2025.
Liên kết và trám kín trong lắp ráp công nghiệp
AS-120 có thể được xem xét cho sealing vỏ thiết bị, housing, khung, kính, kim loại, chi tiết phủ sơn, nhựa hoặc các cụm công nghiệp cần độ đàn hồi và độ bền lâu dài. Ứng dụng phải thuộc phạm vi tải thấp đến vừa theo phê duyệt; nếu đường keo chịu tải kết cấu quan trọng, kỹ sư phải xác định design value, joint geometry và hệ số an toàn thay vì dùng trực tiếp cường độ kéo 2,2 MPa trong bảng typical data.
Trong lĩnh vực cửa và mặt dựng, AS-120 chỉ được dùng khi Sika xác nhận đúng vị trí, nền, tải và chức năng. Việc website phân loại sản phẩm trong danh mục mặt dựng/cửa sổ không tự tạo phê duyệt SSG, weatherseal hoặc secondary seal cho IGU. Các chức năng đó thường có dòng Sikasil® SG, WS hoặc IG chuyên dụng với tiêu chuẩn và design values riêng.
Nền phải được đánh giá gồm kính, nhôm anodized, sơn bột, primer kim loại, lớp phủ 2K, ceramic và nhựa cụ thể. Cùng một tên vật liệu nhưng khác nhà cung cấp hoặc công thức có thể cho bám dính khác nhau. Chất hóa dẻo từ gasket, tape, backer, sealant khác hoặc coating có thể migration, làm đổi màu, mềm hoặc mất bám dính; mọi vật liệu tiếp xúc trực tiếp và gián tiếp cần thử tương thích.
Ảnh dưới đây do người dùng cung cấp cho hệ Sikasil® façade/fenestration nói chung, không phải bằng chứng AS-120 đã được dùng tại các công trình đó.










Thông số điển hình và giới hạn diễn giải
| Hạng mục | Giá trị Sika Industry | Ý nghĩa kiểm soát |
|---|---|---|
| Hệ / cure | Silicone 1 thành phần; cure nhờ ẩm; trung tính | Không cần trộn A:B; cure từ bề mặt vào tâm |
| Màu | Đen, trắng | Xác nhận màu và batch khi đặt hàng |
| Tỷ trọng chưa cure | 1,36 kg/L | Dùng tính lượng tiêu thụ/khối lượng bơm |
| Độ chảy | Non-sag rất tốt theo ISO 7390 | Giữ hình trên bề mặt đứng sau xác nhận |
| Nhiệt độ thi công | 5–40°C; tối ưu nền và keo 15–25°C | Nhiệt thấp/ẩm thấp làm cure chậm |
| Skin time | 25 phút tại 23°C, 50% RH | Ghép và hoàn thiện trong thời gian tạo da |
| Tack-free time | 180 phút tại 23°C, 50% RH | Không đồng nghĩa cure hoàn toàn |
| Shore A | 39 | Silicone đàn hồi sau cure |
| Cường độ kéo | 2,2 MPa | Giá trị điển hình, không phải design value SSG |
| Modulus 100% | 0,9 MPa | Dùng so sánh tương đối, không tự tính joint |
| Giãn dài khi đứt | 450% | Không phải khả năng chuyển vị thiết kế |
| Tensile lap-shear | 1,3 MPa với lớp keo 25×12×2 mm | Phải thử lại trên nền và chiều dày thực |
| Nhiệt độ làm việc | -40 đến 150°C | Theo trang sản phẩm Sika Industry |
| Hạn dùng | 9 tháng; bảo quản khô ở ≤25°C | Sau mở phải bảo vệ khỏi ẩm |
| Quy cách | Cartridge 300 ml; unipack 600 ml; drum 250 kg | Khả dụng tùy thị trường và lô nhập |
Sika không cung cấp TDS PDF trong bộ đầu vào; bảng được đối chiếu từ trang sản phẩm Sika Industry chính thức. SDS xác nhận mục đích dùng là sealant/adhesive và theo CLP tại Anh không phân loại là hỗn hợp nguy hại, nhưng SDS không xác nhận cơ tính hoặc công năng kết cấu. Luôn yêu cầu PDS/SDS địa phương mới nhất khi lập submittal.
Chọn cartridge, unipack hay bulk drum
Trang Sika Industry nêu cartridge 300 ml, unipack 600 ml và drum 250 kg. Cartridge phù hợp thử nghiệm, sửa chữa nhỏ hoặc sản lượng thấp; unipack giảm bao bì và hỗ trợ súng khí nén; drum phù hợp cấp keo tự động khi có pump, follower plate, hose và dispensing valve được thiết kế cho silicone 1K.
PO cần ghi mã AS-120, màu đen/trắng, quy cách, batch, hạn dùng, chứng từ SDS/PDS, yêu cầu CoA nếu có và tiêu chí ngoại quan. Giá/MOQ phải xác nhận theo thị trường Việt Nam; dữ liệu quy cách toàn cầu không cam kết tất cả cấu hình luôn sẵn kho. Với drum, báo giá nên bao gồm thiết bị, purge, vệ sinh, lượng tồn đường ống, downtime và hỗ trợ chạy thử.
Hạn dùng được công bố là 9 tháng khi bảo quản khô ở ≤25°C. Nếu không duy trì ≤25°C, trang Sika yêu cầu dùng vật liệu trong 30 ngày với giới hạn nhiệt độ -40 đến 40°C; điều khoản này cần được rà soát với điều kiện vận chuyển/lưu kho thực tế và nhãn lô. Sau khi mở, vật liệu phải được bảo vệ khỏi ẩm để tránh tạo da trong bao bì hoặc đường cấp.
AS-120 dành cho sealing đòi hỏi cao và low-strength structural applications. Không công bố là SSG, weatherseal, firestop, IG secondary seal hoặc keo kết cấu tải cao khi chưa có phê duyệt bằng văn bản cho cấu tạo cụ thể.
Tính joint, đường ẩm và handling time
- Khóa chức năng: sealing, bonding tải thấp, chống rung hay bù dung sai; không gom nhiều chức năng mà không có tiêu chí.
- Xác định nền: kính, kim loại, coating, plastic, gasket, tape và mọi vật liệu tiếp xúc trực tiếp/gián tiếp.
- Thiết kế joint: chiều rộng, chiều dày, chiều dài, dung sai và đường truyền tải; tránh chiều sâu trên 15 mm.
- Thiết kế cure: đảm bảo ít nhất một mặt cho phép ẩm tiếp cận; đánh giá nhiệt độ và RH thấp nhất của nhà máy.
- Thử bám dính: peel/lap shear/cohesive failure trên đúng lot nền và pretreatment đã chọn.
- Thử tương thích: quan sát mất bám dính, đổi màu, chảy dầu, mềm hóa và migration sau lão hóa.
- Xác nhận handling: xác định thời điểm tháo jig, chuyển trạm, đóng gói và chịu tải bằng thử nghiệm, không theo tack-free đơn thuần.
- Change control: thay coating, nhựa, cleaner, primer, gasket hoặc nhà cung cấp phải đánh giá lại.
Bám không primer không phải mặc định: trang Sika nêu bám trên phần lớn nền không cần pretreatment, nhưng đồng thời yêu cầu thử nền và tương thích. Kết quả dự án/nhà máy mới là căn cứ quyết định cleaner, aktivator hay primer.
Từ xử lý nền đến giải phóng chi tiết
Bề mặt phải sạch, khô, không dầu, bụi và chất ô nhiễm. Thi công tối ưu khi nền và keo ở 15–25°C, trong phạm vi môi trường 5–40°C. Không để ngưng tụ trên nền lạnh. Quy trình wiping nên dùng khăn sạch không xơ và nguyên tắc một chiều; không nhúng khăn bẩn trở lại dung dịch.
Đặt nozzle vuông góc, bơm từ đáy khe để tránh cuốn khí. Duy trì tiết diện bead bằng jig/gauge và ghép chi tiết trong skin time 25 phút. Ép đủ để ướt hai bề mặt nhưng không làm keo quá mỏng hoặc tràn hết joint. Nếu hoàn thiện bề mặt, thực hiện trước khi tạo da; không tự dùng tooling agent khi chưa được Sika cho phép.
QC theo ca nên ghi mã/batch/hạn dùng, màu, nhiệt độ/RH, thời điểm bơm–ghép, extrusion rate, hình học bead, ngoại quan bọt/đứt đoạn, skin time và mẫu cure. Kiểm tra peel hoặc cohesive failure trên nền thật theo control plan. Với sản xuất bulk, theo dõi áp lực, lưu lượng, follower plate, hose, van, thời gian dừng và hiện tượng tạo da ở đầu phun.
Tack-free 180 phút chỉ nói bề mặt không dính trong điều kiện thử, không chứng minh tâm joint đã cure hoặc đạt cường độ vận chuyển. Thời điểm tháo jig/chịu tải phải được validation theo kích thước, nền, nhiệt độ và RH thực tế. Không sơn phủ AS-120 sau cure.







Ảnh hệ kính chỉ để minh họa bối cảnh





Ảnh do người dùng cung cấp thuộc nhóm façade/fenestration rộng, không chứng minh AS-120 là keo kết cấu mặt dựng hay đã được dùng tại dự án. Khi xuất bản case study cần project reference, quyền sử dụng ảnh, mã sản phẩm, batch, vị trí đường keo và phạm vi xác nhận của Sika.
Phân loại website giúp người mua tìm kiếm, nhưng quyết định kỹ thuật phải quay lại tài liệu đúng mã. Với façade, cần phân biệt rõ structural glazing, weatherseal, insulating-glass secondary seal, perimeter seal và assembly bonding; mỗi vị trí có tải, chuyển vị, tương thích và tiêu chuẩn khác nhau.
Khi nào dùng AS-120 hay mã AS khác?
| Sản phẩm | Hệ / thời gian | Cơ tính phân biệt | Định vị | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|---|
| AS-120 | 1K trung tính; skin 25 phút; tack-free 180 phút | Shore A 39; kéo 2,2 MPa; modulus 0,9 MPa; giãn dài 450%; lap-shear 1,3 MPa | Sealing đòi hỏi cao và liên kết kết cấu tải thấp; cần thời gian thao tác | Cần 1K đàn hồi, non-sag, open/handling time rộng hơn AS-70 |
| AS-70 | 1K trung tính; skin 15 phút; tack-free 150 phút | Shore A 39; kéo 2,2 MPa; modulus 0,9 MPa; giãn dài 450%; xé 8 N/mm | Structural assembly trong/ngoài nhà, kháng UV/weathering | Cần skin nhanh hơn và định vị structural assembly/ngoài trời rõ hơn |
| AS-75 | 1K alkoxy; skin 6 phút | Shore A 62; kéo 2,0 MPa; modulus 1,5 MPa; giãn dài 170% | Dán khung và hộp nối PV | Cần bead cứng hơn, skin rất nhanh cho frame/junction box |
| AS-165 | 1K oxime; skin 8 phút | Shore A 60; kéo 2,5 MPa; modulus 1,3 MPa; giãn dài 400% | Dán khung và hộp nối PV | Cần strength/elongation cao cho PV; xác nhận EHS của cure oxime |
| AS-790 | 2K trung tính; snap 5 phút; tack-free 10 phút | Shore A 40; kéo 1,6 MPa; modulus 1,0 MPa; giãn dài 200% | Lắp ráp công nghiệp tốc độ cao, appliance/automotive | Cần handling rất nhanh và có meter-mix/QC 2K |
① AS-120 khi cần 1K trung tính, đàn hồi và thời gian thao tác rộng cho sealing/liên kết tải thấp.
② AS-70 khi cần định vị structural assembly, skin nhanh hơn và kháng UV/weathering được nêu rõ.
③ AS-75 hoặc AS-165 cho frame/junction-box bonding PV theo PDS từng mã.
④ AS-790 khi cần cure 2K cực nhanh và có meter-mix/QC phù hợp.
⑤ Nếu là SSG hoặc weatherseal façade, chuyển sang Sikasil® SG/WS được phê duyệt thay vì suy diễn AS-120.
⑥ Chọn cuối cùng theo nền, joint, tải, cure depth, handling time, môi trường và phê duyệt dự án.
Sáu nhóm liên kết đúng chức năng
Sika® Cleaner P · Sika® Cleaner G+M · Sika® Mixer Cleaner · Sika® Cleaner G&P · Sika® Aktivator-100 · Sika® Primer-790 · Sika® Primer-210 · Sika® Aktivator-205
Chỉ dùng sản phẩm xử lý bề mặt đã được thử/phê duyệt.
Súng cartridge 300 ml, súng unipack 600 ml, pump drum 250 kg, follower plate, hose, dispensing valve, nozzle, jig, spacer, gauge tiết diện và fixture thử peel/lap-shear.
Sikasil® AS-70 · Sikasil® AS-75 · Sikasil® AS-165 · Sikasil® AS-790
Trang kỹ thuật Sika Industry AS-120 · SDS Sikasil® AS-120 · Solar Solutions – Bonding & Mounting · Front Door Process Materials · Equipment Housing Assembly · Facade References Asia · Sealing and Bonding in Facade and Fenestration · Facade Competence Compendium · Improved Dual Cartridge System · Solar Solutions – Sealing and Bonding
SDS là tài liệu an toàn, không thay PDS. Brochure chung không phải chứng nhận AS-120 cho mọi ứng dụng được minh họa.
11 // FAQ & tư vấn ứng dụng
1K, cure trung tính nhờ ẩm; không cần component B hay mixer.
Không tự động. Nguồn nêu sealing và low-strength structural applications, không phải phê duyệt SSG.
Không. Cần xác nhận cure depth và strength build-up trên joint thật.
Phụ thuộc nền. Dù Sika nêu bám nhiều nền không pretreatment, vẫn phải thử nền/tương thích.
1K cure từ ngoài vào nhờ ẩm; joint sâu làm tâm cure rất chậm hoặc không đạt đúng tiến độ.
Màu, quy cách, sản lượng, nền, joint, tải, cycle time, tiêu chuẩn và lịch giao.
PT hỗ trợ chọn mã, thử nền, xác lập joint và control plan cho quy trình bonding/sealing công nghiệp.
















































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.