TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaSeal®-629 FIRE WRAP
SikaSeal®-629 Fire Wrap là giải pháp bịt kín ống nhựa xuyên cấu kiện ngăn cháy theo cơ chế intumescent: vật liệu graphite trong băng kích hoạt khi nhiệt độ đạt ≥150°C, trương nở với lực lớn, bóp bẹp ống nhựa đang nóng chảy và lấp đầy khoang rỗng — đạt phân loại EI 120 theo EN 1366-3. Sản phẩm dạng băng cuộn mềm, có lớp keo tự dính tiêu chuẩn trên mặt dưới, thi công đơn giản bằng cách quấn trực tiếp quanh thân ống tại điểm tiếp giáp cấu kiện — không cần dụng cụ đặc biệt, không cần kẹp cơ học, không cần vữa trám phụ cho phần ống. Là lựa chọn nền tảng trong hệ SikaSeal® Passive Fire Protection cho ứng dụng ống nhựa tiêu chuẩn trên bề mặt sạch, khô.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ EI 120 theo EN 1366-3 — phân loại chống cháy 120 phút, chứng nhận độc lập cho ống nhựa đến Ø160mm trong tường và sàn bê tông
- ▸ Tự dính (self-adhesive) — lớp keo áp suất sẵn có trên mặt dưới, thi công nhanh, không cần keo phụ trên bề mặt sạch tiêu chuẩn
- ▸ Kích hoạt ≥150°C, trương nở đến ~1.000°C — không phản ứng ở nhiệt độ môi trường, an toàn vận hành thường xuyên
- ▸ Dạng cuộn mềm, cắt tại chỗ — linh hoạt cho mọi vị trí, kể cả điểm xuyên khó tiếp cận
- ▸ Áp dụng PVC cứng, PVC mềm, PP, PE, HDPE — bao quát đầy đủ các loại ống nhựa phổ biến trong công trình MEP
- ▸ CE Marking — tuân thủ yêu cầu sản phẩm xây dựng châu Âu, hồ sơ đầy đủ cho nghiệm thu PCCC
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không thay thế keo trám khe — không xử lý được khe co giãn kiến trúc hoặc khe hở dạng phẳng diện rộng
- ✗ Không dùng cho ống kim loại (thép, đồng, inox) — không phát huy cơ chế intumescent
- ✗ Lớp keo tiêu chuẩn — bám dính kém hơn trên bề mặt hơi ẩm hoặc thô ráp; cần dùng phiên bản “+” trong trường hợp này
- ✗ Không bịt kín được khe hở còn lại xung quanh ống sau khi quấn — cần kết hợp SikaSeal®-623 Fire hoặc 632 Fire Putty+
Nhà thầu MEP cần giải pháp bịt kín ống nhựa xuyên sàn thi công nhanh, đơn giản, đạt chứng nhận nghiệm thu PCCC; kỹ sư PCCC đặc tả vật liệu hệ SikaSeal® Fire; chủ đầu tư cần giải pháp tiêu chuẩn EI 120 cho công trình nhà ở, thương mại, công nghiệp.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Ống nhựa PVC cứng, PVC mềm, PP, PE, HDPE Ø16–160mm xuyên tường bê tông ngăn cháy
- ▸ Ống nhựa xuyên sàn bê tông giữa các tầng có yêu cầu phân loại EI 60 / EI 90 / EI 120
- ▸ Ống cấp thoát nước, ống HVAC/điều hoà, ống kỹ thuật MEP tiêu chuẩn
- ▸ Nhà cao tầng, chung cư, văn phòng, trung tâm thương mại, bệnh viện, nhà máy
- ▸ Bề mặt thi công sạch, khô — bê tông tường/sàn tiêu chuẩn, gạch xây đã trát
- ▸ Thi công mới toàn bộ hệ thống MEP hoặc cải tạo khi ống chưa cố định vĩnh viễn
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bề mặt ẩm, bê tông chưa khô hoàn toàn, bề mặt phủ sơn hoặc dầu mỡ — bám kém; dùng 629 Fire Wrap+ thay thế
- ✗ Ống thép, ống đồng, ống inox, ống đúc có lõi kim loại — không phù hợp cơ chế intumescent
- ✗ Ống nhựa đường kính >Ø160mm — vượt giới hạn chứng nhận; cần tư vấn giải pháp khác
- ✗ Môi trường thường xuyên ngập nước hoặc tiếp xúc hoá chất ăn mòn mạnh — kiểm tra thêm
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Dạng sản phẩm | Băng quấn intumescent tự dính (cuộn) | Self-adhesive intumescent fire wrap strip |
| Thành phần hoạt tính | Graphite trương nở nhiệt | Kích hoạt ≥150°C, trương nở cực đại ~1.000°C |
| Kích thước băng (rộng × dày) | 50mm × 4mm | Cuộn 1m hoặc 2m/cuộn |
| Phân loại chống cháy | EI 120 | EN 1366-3 — thử nghiệm độc lập |
| Đường kính ống áp dụng | Ø16mm đến Ø160mm | Ống nhựa PVC/PP/PE/HDPE; tra bảng TDS cho số lớp quấn |
| Cấu kiện ngăn cháy phù hợp | Tường & sàn bê tông, tường gạch xây | Chiều dày cấu kiện tối thiểu theo TDS (điển hình ≥120mm) |
| Lớp keo | Keo tự dính tiêu chuẩn (pressure-sensitive) | Hiệu quả tốt trên bề mặt sạch, khô; bề mặt ẩm/thô dùng 629+ |
| Nhiệt độ bảo quản | +5°C đến +35°C | Tránh ánh nắng trực tiếp và môi trường ẩm ướt |
| Hạn sử dụng | 24 tháng kể từ ngày sản xuất | Trong bao bì gốc chưa mở, bảo quản đúng điều kiện |
| Chứng nhận | CE Marking, EN 1366-3 | Kèm Declaration of Performance (DoP) theo CPR châu Âu |
CE Marking
QCVN 06:2022/BXD
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
KIỂM TRA BỀ MẶT
Xác nhận Ø ống, loại ống nhựa, chiều dày cấu kiện. Làm sạch bề mặt ống tại vị trí quấn — không có dầu mỡ, bụi bẩn, độ ẩm bề mặt phải tốt (bề mặt ẩm → dùng 629 Fire Wrap+). Tra bảng TDS để xác định số lớp và độ dài băng cần dùng.
BÓC LỚP SILICON
Bóc lớp giấy silicon bảo vệ keo tự dính. Bắt đầu quấn từ điểm tiếp giáp giữa ống và mặt cấu kiện — đảm bảo băng đặt sát mặt tường/sàn, không có khoảng trống phía dưới.
QUẤN & ÉP CHẶT
Quấn chặt và đều, chồng mép ≥10mm giữa các vòng. Số lớp theo TDS (Ø75mm trở lên thường cần 2–3 lớp). Dùng tay ép chặt toàn bộ mặt băng sau khi quấn xong — đảm bảo keo bám hoàn toàn.
HOÀN THIỆN HỆ THỐNG
Bịt phần khe hở còn lại xung quanh ống (giữa ống và cấu kiện bê tông) bằng SikaSeal®-623 Fire hoặc SikaSeal®-632 Fire Putty+. Chụp ảnh nghiệm thu từng điểm — lưu vào hồ sơ PCCC theo yêu cầu cơ quan chức năng.
Bảo quản +5°C đến +35°C trong bao bì gốc, tránh ánh nắng và ẩm. Không cần PPE đặc biệt khi thi công bình thường. Hạn sử dụng 24 tháng từ ngày sản xuất. Sản phẩm đã mở bao bì cần dùng hết trong thời gian ngắn.
✗ Quấn thiếu lớp so với bảng TDS → mất hiệu lực chứng nhận EI 120. ✗ Bề mặt ẩm làm keo bám kém → dùng 629 Fire Wrap+ thay thế. ✗ Không bịt khe hở còn lại quanh ống → hệ thống không đạt EI. ✗ Dùng trên ống kim loại → không hiệu quả.
629 FIRE WRAP VS. TOÀN HỆ
CHỌN ĐÚNG THEO HẠNG MỤC & ĐIỀU KIỆN THI CÔNG
| Sản phẩm | Ứng dụng chính | Lớp keo | Rating | Chọn khi nào | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaSeal®-629 Fire Wrap ⭐ | Ống nhựa PVC/PP/PE/HDPE Ø16–160mm, tường & sàn bê tông | Tiêu chuẩn | EI 120 | Bề mặt sạch, khô — thi công mới tiêu chuẩn | — |
| SikaSeal®-629 Fire Wrap+ | Ống nhựa cùng dải Ø — cải tiến cho bề mặt khó | Cải tiến “+” | EI 120 | Bề mặt ẩm, thô, khó tiếp cận, cải tạo | Xem → |
| SikaSeal®-628 Fire Wrap | Ống nhựa — dải Ø và cấu kiện áp dụng theo TDS riêng | Tự dính | EI 120 | Kiểm tra TDS để phân biệt scope với dòng 629 | Xem → |
| SikaSeal®-627 Fire Collar | Ống nhựa đã cố định, không quấn băng được | Vít cơ học | EI 120 | Ống đã lắp xong, không tiếp cận thân ống | Xem → |
| SikaSeal®-623 Fire+ | Khe hở quanh ống + cáp điện + ống kim loại | Keo trám | EI 120 | Dùng kết hợp với Fire Wrap để hoàn thiện lỗ xuyên | Xem → |
| SikaSeal®-632 Fire Putty+ | Lỗ xuyên phức tạp, hỗn hợp ống + cáp + khe hở lớn | Vữa bả | EI 120 | Tạo hình linh hoạt, hoàn thiện bề mặt lỗ xuyên đa chủng loại | Xem → |
629 FIRE WRAP vs. 629 FIRE WRAP+ — CHỌN PHIÊN BẢN NÀO?
- ▸ Bề mặt bê tông sạch, khô, thi công xây mới: → SikaSeal®-629 Fire Wrap (tiêu chuẩn — giải pháp kinh tế, đủ dùng)
- ▸ Bề mặt hơi ẩm, bê tông thô chưa trát, cải tạo công trình cũ: → SikaSeal®-629 Fire Wrap+ (keo cải tiến — bám chắc hơn không điều kiện khó)
- ▸ Ống nhựa đã lắp cố định, không thể quấn băng vòng quanh thân: → SikaSeal®-627 Fire Collar (đai vít vào mặt tường/sàn)
- ▸ Lỗ xuyên hỗn hợp ống nhựa + cáp điện + khe hở phức tạp: → SikaSeal®-629 Fire Wrap kết hợp SikaSeal®-623 Fire+
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU MEP, KỸ SƯ PCCC & CHỦ ĐẦU TƯ
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
PCCC TOÀN DIỆN
Dùng kết hợp bắt buộc để hoàn chỉnh hệ thống bịt kín lỗ xuyên đạt EI 120
Lựa chọn thay thế khi điều kiện thi công hoặc ứng dụng khác với tiêu chuẩn
Giải pháp bổ sung cho toàn bộ hệ thống PCCC thụ động (Passive Fire Protection)
CẦN TƯ VẤN
SikaSeal®-629 Fire Wrap?
Cung cấp bản vẽ MEP, danh sách đường kính ống và số điểm xuyên — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tính định mức toàn bộ hệ thống, tư vấn phối hợp sản phẩm và báo giá trong 2 giờ làm việc.
























































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.