TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaSeal®-627 Fire Collar
SikaSeal®-627 Fire Collar thuộc nhóm giải pháp Bịt kín lỗ xuyên (Penetration Seals) trong hệ Passive Fire Protection của Sika, dòng đai/măng-sông chống cháy (Fire Collar) — song song với biến thể tăng cường SikaSeal®-627 Fire Collar+ dùng bộ chứng nhận ETA mới hơn (21/1031) và thiết kế phối hợp với dòng phụ kiện “+” (Sikacryl®-621 Fire+, SikaSeal®-626 Fire Board+). Theo tài liệu đang tham chiếu, PT chưa có căn cứ để kết luận Fire Collar+ “thay thế” Fire Collar tiêu chuẩn — hai sản phẩm có bộ chứng nhận và phạm vi sử dụng (trong nhà/ngoài trời) khác nhau, nhiều khả năng bán song song cho các nhu cầu khác nhau. PT chưa ghi nhận tên gọi cũ nào của sản phẩm này.
Về nguyên lý: ống nhựa (PVC, PP, PE…) xuyên qua tường/sàn ngăn cháy là điểm yếu cố hữu vì nhựa cháy chảy sớm hơn nhiều so với kết cấu bê tông/gạch xung quanh, để lại lỗ hổng cho lửa và khói lan qua. SikaSeal®-627 Fire Collar khắc phục điều này bằng lõi trương nở gốc graphite bọc trong vỏ kim loại cứng — khi nhiệt độ tăng do cháy, lõi trương nở mạnh (tới 20 lần thể tích), vỏ kim loại giữ hướng trương nở đi vào trong, ép bẹp ống nhựa đang mềm/cháy và lấp kín khoảng trống, phục hồi tính toàn vẹn ngăn cháy của kết cấu.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Dải đường kính ống rộng: 32–250 mm
- ▸ Trương nở mạnh — 20 lần thể tích ban đầu
- ▸ Thiết kế linh hoạt, lắp được trong không gian hẹp
- ▸ Lắp đặt đơn giản — 1 chi tiết, 3 điểm cố định cho mọi kích thước
- ▸ Chịu lửa tới 4 giờ, dùng được cả trong nhà và ngoài trời
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không dùng cho ống kim loại đơn thuần — thiết kế cho ống nhựa/tổ hợp cháy được
- ✗ Giờ chịu lửa cụ thể phụ thuộc cấu hình lắp đặt — phải tra đúng báo cáo phân loại, không mặc định “4 giờ” cho mọi trường hợp
- ✗ Không thay thế cho hệ thống chữa cháy chủ động (sprinkler, báo cháy)
Nhà thầu M&E/PCCC thi công hệ thống ống cấp thoát nước, tư vấn thiết kế lập hồ sơ ngăn cháy lan, và đơn vị nghiệm thu PCCC cần giải pháp bịt kín lỗ xuyên có chứng nhận EN/CE rõ ràng.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Ống nhựa/composite xuyên tường ngăn cháy
- ▸ Ống nhựa/composite xuyên sàn ngăn cháy
- ▸ Vị trí trong nhà và ngoài trời
- ▸ Kết hợp thi công mặt ngoài với Sikacryl®-621 Fire
- ▸ Kết hợp cùng hệ với SikaSeal®-626 Fire Board và Sikacrete®-630 Fire
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Cấu hình/kích thước ngoài phạm vi báo cáo phân loại chịu lửa
- ✗ Ống ngoài dải đường kính 32–250mm mà chưa có xác nhận riêng
- ✗ Lắp đặt không tham chiếu Sika Method Statement — cần bám đúng hướng dẫn lắp đặt chính thức












Caption ảnh ở mức mô tả chung do PT chưa xem được nội dung chi tiết từng ảnh — David vui lòng bổ sung caption cụ thể nếu cần khi đăng bài.
PRODUCT DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú / Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Dải trương nở gốc graphite | FACT — PDS Ver. 02.01 |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 đai/hộp | FACT |
| Màu sắc | Vỏ trắng, lõi màu than chì (anthracite) | FACT |
| Dải đường kính ống | 32 – 250 mm (13 cỡ đai) | FACT — xem bảng kích thước bên dưới |
| Độ trương nở | 20 lần thể tích ban đầu | FACT |
| Khả năng chịu lửa | Tới 4 giờ | FACT — tra cụ thể theo báo cáo phân loại/cấu hình lắp đặt |
| Nhiệt độ sử dụng | -20°C ~ +70°C (bản cập nhật: -40°C ~ +120°C) | FACT — PDS ghi chú “currently -40/+120” |
| Điều kiện bảo quản | -40°C ~ +80°C, bao bì kín nguyên vẹn, khô ráo | FACT |
| Hạn sử dụng | 5 năm kể từ ngày sản xuất | FACT |
| Đường kính trong đai | Đường kính ống phù hợp |
|---|---|
| 32 mm | 0–32 mm |
| 40 mm | 32–40 mm |
| 55 mm | 40–55 mm |
| 63 mm | 55–63 mm |
| 75 mm | 63–75 mm |
| 82 mm | 75–82 mm |
| 90 mm | 82–90 mm |
| 110 mm | 90–110 mm |
| 125 mm | 110–125 mm |
| 140 mm | 125–140 mm |
| 160 mm | 140–160 mm |
| 200 mm | 160–200 mm |
| 250 mm | 200–250 mm |
EN 1366-3
EN 13501-1
EN 13501-2
ETAG 026-2
UL — UL-EU-01094-CPR
REACH — không cần SDS
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: dải kích thước 32–250mm với 13 cỡ đai cho phép phủ hầu hết đường kính ống nhựa cấp thoát nước thông dụng trong công trình dân dụng/thương mại, và việc chỉ cần “1 chi tiết, 3 điểm cố định cho mọi kích thước” giúp đơn giản hoá tồn kho và lắp đặt so với các giải pháp cần nhiều phụ kiện rời. Bộ chứng nhận ETA 18/1047 + EN 1366-3 + UL-EU là căn cứ quan trọng khi lập hồ sơ nghiệm thu PCCC — cần đối chiếu đúng báo cáo phân loại ứng với cấu hình tường/sàn thực tế tại công trình (loại vách, độ dày, hướng dòng nhiệt) thay vì áp dụng chung con số “4 giờ” cho mọi trường hợp. PT khuyến nghị liên hệ kỹ sư PT theo từng dự án cụ thể để đối chiếu đúng báo cáo phân loại và cấu hình lắp đặt trước khi đưa vào hồ sơ thiết kế.
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
GIẢI PHÁP NGĂN CHÁY LAN
⚠ Không nêu tên dự án/khách hàng cụ thể vì PT chưa có xác nhận công khai — chỉ nêu hạng mục chung theo mục 13 skill.












ℹ️ Nhóm ảnh hạng mục có 14 ảnh gốc — hiển thị 12 ảnh theo ngưỡng gallery (mục 7.6); 2 ảnh còn lại (Chong-chay-lan-14, -15) David có thể bổ sung vào bài viết giải pháp riêng nếu cần.
HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHỌN ĐÚNG CỠ ĐAI
Đối chiếu đường kính ống thực tế với bảng kích thước để chọn đúng đai — 13 cỡ phủ dải 32–250mm.
LẮP QUANH ỐNG
Lắp đai bao quanh ống tại vị trí sát bề mặt tường/sàn, theo đúng hướng dẫn Sika Method Statement.
CỐ ĐỊNH 3 ĐIỂM
Bắt vít cố định tại 3 điểm vào tường/sàn — thao tác đồng nhất cho mọi kích thước đai.
HOÀN THIỆN NGOÀI
Với mặt ngoài, kết hợp Sikacryl®-621 Fire để trám hoàn thiện; có thể phối hợp SikaSeal®-626 Fire Board và Sikacrete®-630 Fire cho hệ ngăn cháy tổng thể.
Bảo quản trong bao bì kín nguyên vẹn, khô ráo, -40°C đến +80°C. Sản phẩm không chứa chất dự kiến phát tán trong điều kiện sử dụng thông thường (theo REACH) nên không bắt buộc SDS để đưa ra thị trường/vận chuyển/sử dụng.
Giới hạn về kích thước/cấu hình theo báo cáo phân loại chịu lửa liên quan phải được tuân thủ nghiêm ngặt. Hiệu năng thực tế có thể khác nhau theo quy định địa phương — cần tham khảo Product Data Sheet đúng thị trường đích trước khi áp dụng.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG GIẢI PHÁP
| Sản phẩm | Trương nở | Vị trí dùng | Hạn dùng | Link |
|---|---|---|---|---|
| Fire Collar (bản này) ⭐ | 20 lần | Trong nhà & ngoài trời | 5 năm | — |
| SikaSeal®-627 Fire Collar+ | 17 lần | Chỉ trong nhà | 6 năm | Xem → |
| Tiêu chí | Fire Collar | Fire Collar+ |
|---|---|---|
| Vị trí sử dụng | Trong nhà + ngoài trời | Chỉ trong nhà |
| Độ trương nở | 20 lần | 17 lần |
| Chứng nhận ETA | ETA 18/1047 | ETA 21/1031 (mới hơn) |
| Hạn sử dụng | 5 năm | 6 năm |
| Nhiệt độ bảo quản | -40°C ~ +80°C | +5°C ~ +25°C (hẹp hơn) |
| Sản phẩm phối hợp | Sikacryl®-621 Fire, SikaSeal®-626 Fire Board, Sikacrete®-630 Fire | Sikacryl®-621 Fire+, SikaSeal®-626 Fire Board+ |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu có vị trí lắp ngoài trời (ban công, mái, tường ngoài): → SikaSeal®-627 Fire Collar (bản này) — bản Collar+ chỉ dùng trong nhà
- ▸ Nếu toàn bộ vị trí trong nhà và ưu tiên hồ sơ chứng nhận mới nhất: → Cân nhắc SikaSeal®-627 Fire Collar+
- ▸ Nếu kho lưu trữ không kiểm soát được nhiệt độ hẹp +5~+25°C: → Fire Collar (bản này) có dải bảo quản rộng hơn, phù hợp kho công trường
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU, TƯ VẤN & CHỦ ĐẦU TƯ
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
NGĂN CHÁY LAN
Sản phẩm khuyến nghị phối hợp để hoàn thiện hệ ngăn cháy tại vị trí xuyên
Sikacryl®-621 FireKeo trám hoàn thiện mặt ngoài (PT chưa có trang riêng — liên hệ để biết thêm)
Sikacrete®-630 FireVữa chống cháy, phối hợp cho hệ ngăn cháy tổng thể (PT chưa có trang riêng — liên hệ để biết thêm)
Các giải pháp chống cháy lan khác của Sika cho vị trí xuyên tường/sàn khác nhau
Để cân nhắc theo yêu cầu vị trí lắp đặt và bộ chứng nhận
📘Passive Fire Protection BrochureTài liệu Sika — liên hệ PT để nhận bản đầy đủ
Sản phẩm không cần SDS theo REACH — liên hệ PT nếu cần Voluntary Safety Information hoặc Sika Method Statement.
CẦN TƯ VẤN
SikaSeal®-627 Fire Collar?
Cung cấp đường kính ống, cấu hình tường/sàn và hồ sơ yêu cầu PCCC — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.