
SIKAMELT®-675 OT — OT = OPEN TIME
SANDWICH PANEL QUY MÔ LỚN · MÀU VÀNG · APP 90°C
SikaMelt®-675 OT có màu vàng (yellow) — không giống bất kỳ sản phẩm nào trong dòng SikaMelt® (các sản phẩm khác đều trắng-be, trong suốt hoặc đen). Màu vàng giúp nhận biết nhanh, tránh nhầm bể trên dây chuyền multi-product, và kiểm tra độ phủ keo sau thi công trực quan.
SikaMelt®-675 OT (OT = Open Time) là keo PUR reactive được thiết kế đặc thù cho sản xuất sandwich panel quy mô công nghiệp lớn với dây chuyền tự động. Với viscosity chỉ 5.000 mPa·s @130°C — thấp nhất trong nhóm PUR HM sandwich panel — keo dễ bơm ở áp suất thấp, phù hợp đầu phun slot die tốc độ cao. Đồng thời app temp từ 90°C — thấp nhất trong cả dòng PUR HM — tiết kiệm năng lượng gia nhiệt. Open time rất dài cho phép panel lớn (3m, 6m, thậm chí lớn hơn) được ghép chính xác sau khi tráng keo toàn diện.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Open time rất dài (Very long): tên sản phẩm OT = Open Time — ưu tiên thiết kế để dây chuyền panel lớn có đủ thời gian ghép sau khi tráng keo (theo TDS SikaMelt®-675 OT v03.01, en_GB, Sika Limited)
- ▸ Viscosity 5.000 mPa·s — thấp nhất nhóm PUR sandwich panel: bơm dễ, áp suất thấp, phù hợp dây chuyền tự động tốc độ cao, slot die, roller coater
- ▸ App temp từ 90°C — thấp nhất dòng PUR HM: tiết kiệm năng lượng, bảo vệ substrate nhạy nhiệt trong panel (foam PU, EPS, PIR)
- ▸ Cường độ cuối cao và linh hoạt trong dải nhiệt độ rộng: TDS ghi “high final strength and flexibility over a broad temperature range” — sandwich panel vận hành từ kho lạnh đến ngoài trời nhiệt đới
- ▸ Chống nhiệt và lão hoá rất tốt: “very good heat and ageing resistance” — tuổi thọ dài hạn của panel cách nhiệt và vách ngăn công nghiệp
- ▸ Drum 200kg only: đóng gói thuần công nghiệp lớn — không có pail nhỏ — phản ánh định vị sản phẩm cho dây chuyền sản xuất liên tục, không phải thử nghiệm lab
675 OT: Open time rất dài, viscosity cực thấp (5.000), phù hợp panel lớn cần thời gian định vị. 675 IS: IS = Initial Strength — green strength 0,6 MPa ngay sau dán, curing 5h, có thể xếp chồng sớm. Chọn theo quy trình sản xuất: cần thời gian lâu hơn → OT; cần stacking nhanh → IS.
- ✗ Green strength rất thấp (0,03 MPa) — panel cần cố định trong 8h
- ⚠ Chỉ có drum 200kg — không test mẫu nhỏ được
- ✗ PP/PE cần xử lý bề mặt trước
- ✓ Bảo vệ N₂/CO₂ chống MOISTURE


THÔNG SỐ SIKAMELT®-675 OT
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyurethane (PUR HM) | 1 thành phần, moisture curing |
| Màu sắc | YELLOW 🟡 | CQP001-1 — Màu ĐỘC NHẤT trong dòng SikaMelt® |
| Mật độ | 1,14 kg/l | |
| Độ nhớt @130°C | 5.000 mPa·s 🏆 | THẤP NHẤT nhóm PUR sandwich panel |
| Softening temperature | 60°C | CQP538-5 |
| App temp tối thiểu | 90°C 🏆 | THẤP NHẤT toàn dòng PUR HM — tiết kiệm năng lượng |
| App temp tối đa | 150°C (max 160°C tại nozzle) | |
| Open time | RẤT DÀI (Long) | CQP559-1 — TDS nhấn mạnh “very long open time” |
| Thời gian đóng rắn | 8h | CQP558-1 — nhanh hơn 674 LV (10h) |
| Green strength / 30ph | 0,03 MPa | Thấp — panel cần fixture trong thời gian đóng rắn |
| Tensile strength | 8,5 MPa | CQP036-3 |
| Hạn sử dụng | 9 tháng | Bảo quản <30°C |
| Đóng gói | Drum 200kg ONLY | Không có pail nhỏ — dây chuyền sản xuất lớn |
Nguồn: TDS SikaMelt®-675 OT Version 03.01 (09-2024), en_GB — Sika Limited (industry.sika.com / hoachatpt.com).
DÙNG CHO & QUY TRÌNH
✓ DÙNG CHO
- ▸ Sandwich panel công nghiệp quy mô lớn — cần open time dài để ghép panel lớn
- ▸ Panel cách nhiệt (foam PU, EPS, PIR lõi) + vỏ kim loại/nhựa cực tính
- ▸ Automotive interior trim lamination
- ▸ Dây chuyền tự động, slot die, film applicator tốc độ cao
✗ KHÔNG & LƯU Ý
- ⚠ Green strength 0,03 MPa — panel phải cố định trong 8h curing
- ✗ Cần stacking sớm → 675 IS
- ✗ Dùng thử nghiệm quy mô nhỏ — không có pail
- ✗ PP/PE không xử lý bề mặt
QUY TRÌNH
- Bề mặt sạch; kim loại gia nhiệt 40–60°C
- Nấu từ 90°C, bảo vệ N₂/CO₂ chống moisture
- Tráng film/spray toàn diện panel
- Ghép trong open time rất dài
- Cố định panel trong 8h curing


| Tiêu chí | 674 LV | 675 OT ⭐ | 675 IS | SikaMelt®-677 |
|---|---|---|---|---|
| Màu sắc | White-beige | YELLOW 🟡 | White / Black | White-beige |
| Viscosity | 12.000 | 5.000 🏆 | 6.000 | 11.000 |
| App temp min | 100°C | 90°C 🏆 | 100°C | 120°C |
| Open time | Long | RẤT DÀI 🏆 | Long | Rất dài |
| Curing | 10h | 8h | 5h 🏆 | 7h |
| Green str. | 1,3 MPa | 0,03 MPa | 0,6 MPa 🏆 | 0,3 MPa |
| Đóng gói | Pail+Drum | Drum 200kg only | Pail+Bag+Drum | Cart+Pail+Drum |
| Ứng dụng | Auto trim+panel, softening max | Panel lớn quy mô CN | Panel curing nhanh, stacking | Panel IMO, open time |
- ▸ Sandwich panel quy mô lớn, cần open time rất dài, dây chuyền tự động: → SikaMelt®-675 OT (trang này)
- ▸ Sandwich panel cần stacking nhanh, IS cao 0,6 MPa, curing 5h: → SikaMelt®-675 IS
- ▸ Softening cao nhất 77°C, tensile tốt nhất 15 MPa: → SikaMelt®-674 LV
- ▸ Sandwich panel IMO approved (hàng hải): → SikaMelt®-677
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”SikaMelt®-675 OT có thể mua số lượng nhỏ không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Chỉ có drum 200kg — định vị cho dây chuyền sản xuất lớn. Liên hệ Hoá chất PT để được hỗ trợ mẫu thử. Cần pail nhỏ cho cùng ứng dụng → xem SikaMelt®-675 IS.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”Tại sao SikaMelt®-675 OT app temp từ 90°C thấp hơn các PUR HM khác?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Bảo vệ lõi EPS sandwich panel (chịu nhiệt giới hạn ~80°C), tiết kiệm năng lượng. Viscosity thấp 5.000 mPa·s cho phép bơm ở nhiệt độ thấp hơn mà vẫn đạt độ chảy cần thiết.”}}]}
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”Product”,”name”:”SikaMelt®-675 OT”,”description”:”Keo PUR hot melt phản ứng 1 thành phần, màu vàng. Open time rất dài, viscosity 5.000 mPa·s thấp nhất nhóm, app temp từ 90°C thấp nhất PUR HM, curing 8h. Chuyên dùng sản xuất sandwich panel công nghiệp quy mô lớn. Đóng gói drum 200kg.”,”brand”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Sika”},”offers”:{“@type”:”Offer”,”availability”:”https://schema.org/InStock”,”priceCurrency”:”VND”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT”,”url”:”https://hoachatpt.com”}}}
TƯ VẤN SIKAMELT®-675 OT
Báo kích thước panel, tốc độ dây chuyền, lõi vật liệu (EPS/PIR/PU) — tư vấn trong 2 giờ làm việc






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.