SikaMelt®-285 FR
FR = Flame Retardant · Keo PSA Chống Cháy · Tàu Hỏa · Bus · Y Tế
SikaMelt®-285 FR là keo PSA hot melt gốc cao su nhiệt dẻo với tính năng chống cháy (flame retardant) — tính năng duy nhất trong toàn bộ dòng SikaMelt® PSA. FR = Flame Retardant. Dành cho các ứng dụng cần tuân thủ tiêu chuẩn phòng cháy như giao thông công cộng (tàu hỏa EN 45545, bus, máy bay), thiết bị y tế, xây dựng. Viscosity 4.000 mPa·s — thấp nhất trong nhóm 285/287 — giúp bơm dễ, tráng đều ở áp suất thấp. Peel 40 N/25mm, SAFT 80°C, shelf 24 tháng.
VISCOSITY 4.000 (THẤP NHẤT)
PEEL 40 N/25MM
TÀUHỎA · BUS · Y TẾ

SIKAMELT®-285 FR — CHỐNG CHÁY
VISCOSITY 4.000 THẤP NHẤT · GIAO THÔNG · Y TẾ · XÂY DỰNG
Vật liệu trong giao thông công cộng (tàu hỏa, bus, tàu điện ngầm, máy bay) và thiết bị y tế phải tuân thủ tiêu chuẩn phòng cháy nghiêm ngặt. Keo PSA thông thường (230, 285, 289…) có thể bùng cháy và lan ngọn lửa khi có sự cố. SikaMelt®-285 FR được formulate với chất chống cháy (flame retardant additive) để đáp ứng các tiêu chuẩn như EN 45545-2 (tàu hỏa) và tương đương. Đây là tính năng không thể thay thế bằng cách dùng 285 thông thường (theo TDS SikaMelt®-285 FR v03.01, en_DEAUTO, Sika Automotive Deutschland GmbH).
SikaMelt®-285 FR kết hợp tính năng PSA đầy đủ (tack tốt, cohesion cao, chịu nhiệt tốt) với thuộc tính chống cháy — điều mà không sản phẩm nào khác trong dòng SikaMelt® PSA (230, 255, 285, 287 UV, 289, 292) đạt được. Viscosity chỉ 4.000 mPa·s @190°C — thấp nhất toàn dòng 285/287 — cho phép bơm keo ở áp suất thấp, tráng phủ đều trên foam nhạy nhiệt và film mỏng.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Flame retardant — chống cháy: tính năng DUY NHẤT trong dòng SikaMelt® PSA — không thể thay thế bằng 285/289/292 thông thường khi cần tuân thủ tiêu chuẩn FR
- ▸ Viscosity 4.000 mPa·s — thấp nhất trong cả dòng 285/287: bơm dễ, áp suất thấp, phù hợp foam nhạy nhiệt (EPS, PE foam mỏng), film mỏng
- ▸ High cohesion: keo không bị kéo dài, không để lại cặn khi bóc — quan trọng với foam tự dính trong phương tiện
- ▸ Good heat resistance + good tack: duy trì tính dính trong điều kiện vận hành xe tàu (nhiệt độ thay đổi, rung động)
- ▸ Peel 40 N/25mm: đủ chắc cho self-adhesive coating và assembly trong giao thông
- ▸ Shelf 24 tháng — dài, đủ để tồn kho hợp lý ngay cả với sản phẩm chuyên dụng
285 base: peel 45, SAFT 95°C — không có FR. 285 FR: thêm chống cháy, SAFT thấp hơn (80°C), viscosity thấp nhất (4.000). Khi ứng dụng không yêu cầu FR — dùng 285 base vì SAFT cao hơn. Khi cần FR bắt buộc (tiêu chuẩn tàu hỏa, y tế) — chỉ 285 FR đáp ứng.
- ✗ Substrate chứa chất hóa dẻo monomer
- ✗ Cần SAFT 95°C → dùng 285 base
- ✗ Cần UV detect → dùng 287 UV
- ✓ N₂/CO₂ bảo vệ bể chống OXYGEN


THÔNG SỐ SIKAMELT®-285 FR
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Thermoplastic rubber | PSA + flame retardant additive |
| Màu sắc | Light honey, clear/opaque | CQP001-1 |
| Mật độ | 0,96 kg/l | |
| 🔥 Tính năng FR | ✓ FLAME RETARDANT | Tính năng ĐỘC NHẤT trong dòng SikaMelt® PSA |
| Độ nhớt @190°C | 4.000 mPa·s 🏆 | Brookfield — THẤP NHẤT nhóm 285/287 |
| Softening | 130°C | CQP538-5 |
| App temp | 170–190°C (max 200°C) | |
| SAFT | 80°C | CQP560-1 — thấp hơn 285 (95°C): trade-off của FR additive |
| Peel strength | 40 N/25mm | CQP568-1 @23°C/50% r.h. |
| Shelf life | 24 tháng | Bảo quản <40°C |
| Vệ sinh | Sika® Remover-208 | |
| Đóng gói | Box 4kg / Drum 170kg |
Nguồn: TDS SikaMelt®-285 FR Version 03.01 (07-2024), en_DEAUTO — Sika Automotive Deutschland GmbH. Bản TDS chuẩn quốc tế tại hoachatpt.com.
KHI NÀO BẮT BUỘC PHẢI DÙNG FR?
🔥 BẮT BUỘC FR
- ▸ Tàu hỏa, tàu điện ngầm: EN 45545-2
- ▸ Bus, xe khách: tiêu chuẩn phòng cháy nội thất
- ▸ Máy bay: FAA/EASA nội thất cabin
- ▸ Thiết bị y tế: chuẩn FR cho xốp y tế
- ▸ Xây dựng: vật liệu cách âm FR tòa nhà cao tầng
✓ DÙNG CHO
- ▸ Giấy, màng polymer/kim loại FR
- ▸ Vải, foam FR tự dính
- ▸ Self-adhesive coating FR assembly
- ▸ Film, dot, bead, spray
QUY TRÌNH
- Bề mặt sạch, khô, không dầu
- Nấu 170–190°C; bảo vệ N₂/CO₂
- Bơm film/dot/bead/spray
- Phủ release liner FR bảo vệ
- Vệ sinh: Sika® Remover-208

| Tiêu chí | 285 | 285 HT | 285 FR ⭐ | 287 UV |
|---|---|---|---|---|
| FR chống cháy | ✗ | ✗ | ✓ DUY NHẤT | ✗ |
| Viscosity | 10.000 | 9.000* | 4.000 🏆 | 8.000 |
| SAFT | 95°C | 90°C* | 80°C | 95°C |
| Peel | 45 N/25mm | 30 N/25mm* | 40 N/25mm | 50 N/25mm 🏆 |
| Ứng dụng chính | Đa năng cao cấp | Lamination tức thì | Giao thông · Y tế · FR | UV QC control |
- ▸ Cần FR (tàu hỏa, bus, y tế, xây dựng phòng cháy): → SikaMelt®-285 FR (trang này) — không thể thay thế bằng 285 base
- ▸ PSA đa năng peel cao không cần FR: → SikaMelt®-285
- ▸ Cần UV detect quality control: → SikaMelt®-287 UV
- ▸ High tack immediate lamination: → SikaMelt®-285 HT*
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”SikaMelt®-285 FR dùng cho ứng dụng nào cần chống cháy?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Tàu hỏa (EN 45545-2), bus, máy bay, thiết bị y tế, xây dựng FR. Tráng giấy, màng film/polymer/kim loại, vải, foam cần self-adhesive FR. Viscosity 4.000 mPa·s thấp nhất nhóm, peel 40 N/25mm, SAFT 80°C.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”Có thể dùng SikaMelt®-285 thay 285 FR khi cần FR không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Không. 285 base không có flame retardant additive — không đáp ứng tiêu chuẩn FR. Khi ứng dụng yêu cầu FR (tàu hỏa, y tế…) phải dùng 285 FR. Đây là tính năng không thể thay thế.”}}]}
📄TDS SikaMelt®-285 FRPDF — v03.01 (07-2024)
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”Product”,”name”:”SikaMelt®-285 FR”,”description”:”Keo PSA hot melt chống cháy (flame retardant) gốc cao su nhiệt dẻo. FR là tính năng duy nhất trong dòng SikaMelt PSA. Viscosity 4.000 mPa·s thấp nhất, peel 40 N/25mm, SAFT 80°C. Dùng cho giao thông (EN 45545), y tế, xây dựng phòng cháy.”,”brand”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Sika”},”offers”:{“@type”:”Offer”,”availability”:”https://schema.org/InStock”,”priceCurrency”:”VND”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT”,”url”:”https://hoachatpt.com”}}}
TƯ VẤN SIKAMELT®-285 FR
Báo tiêu chuẩn FR yêu cầu và loại phương tiện/thiết bị — tư vấn trong 2 giờ làm việc






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.