
SIKAMELT®-255 — REMOVABLE PSA
BÓC SẠCH HOÀN TOÀN · DÁN TẠM THỜI · COHESION CAO
Nghịch lý quan trọng: để PSA có thể tháo sạch, keo cần cohesion rất cao. Cohesion là lực giữ các phân tử keo gắn kết với nhau — khi bóc tách, keo tách nguyên khối khỏi bề mặt mà không bị xé rách, để lại cặn. Keo PSA cohesion thấp: bị xé rách khi bóc, để lại vết keo. Keo PSA cohesion cao (như SikaMelt®-255): tách nguyên vẹn. Đây là nguyên lý của mọi vật liệu “tháo được” từ nhãn dán đến băng keo post-it công nghiệp (theo TDS SikaMelt®-255 v05.01, en_GB, Sika Limited).
SikaMelt®-255 là keo PSA hot melt được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng chỉ cần cố định tạm thời (temporary fixation) — keo giữ vật liệu đúng vị trí trong thời gian cần, sau đó có thể tháo ra sạch hoàn toàn không để lại dấu vết. Khác với SikaMelt®-230 (vĩnh cửu) hay 289 (tack cao bán vĩnh cửu), 255 có peel strength thấp hơn (15 N/25mm) là chủ ý thiết kế để bóc dễ — trong khi cohesion cao đảm bảo bề mặt sạch sau bóc. Với SAFT 85°C và softening 125°C, 255 chịu nhiệt tốt hơn 230 dù dùng cho mục đích tạm thời.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Removable (có thể tháo được): bóc tách sạch hoàn toàn khỏi bề mặt sau khi dán — không để lại cặn keo, vết bám, hay ố vàng — đặc điểm cốt lõi của 255, không có ở 230/289/292
- ▸ High cohesion: cơ chế giúp tháo sạch — keo giữ cấu trúc khi bóc thay vì bị xé rách
- ▸ SAFT 85°C: cao hơn SikaMelt®-230 (67°C) — phù hợp ứng dụng tạm thời nhưng phải chịu nhiệt trung bình (tủ đông, HVAC, ô tô)
- ▸ Softening 125°C: đảm bảo keo không chảy trong thiết bị khi nhiệt độ vận hành cao
- ▸ Dải bám dính rộng: giấy, film, lá nhôm, vải, foam — không cần primer
- ▸ Shelf 24 tháng — dài, thoải mái quản lý tồn kho
230: Peel 35 N/25mm → dán bán-vĩnh cửu, khó tháo; dùng tape bền dài hạn. 255: Peel 15 N/25mm → dễ tháo sạch hoàn toàn; dùng cố định tạm thời. Cả hai đều cohesion cao — nhưng 255 được formulate để tháo không cặn.
- ✗ Mối dán vĩnh cửu → dùng 230 hoặc PUR
- ✗ Cần tack cao → dùng 289
- ✗ Substrate chứa chất hóa dẻo monomer
- ⚠ Drum 175kg only — không có hộp nhỏ
- ✓ Bảo vệ bể N₂/CO₂ chống OXYGEN


THÔNG SỐ SIKAMELT®-255
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Thermoplastic rubber | Cao su nhiệt dẻo (PSA) |
| Màu sắc | Yellowish, clear | CQP001-1 |
| Mật độ | 0,96 kg/l | |
| Độ nhớt @190°C | 22.000 mPa·s | Brookfield — cao nhất nhóm |
| Softening | 125°C | CQP538-5 |
| App temp | 170–200°C (max 200°C nozzle) | Cao hơn 230 (150–170°C) |
| SAFT | 85°C | CQP560-1 — tốt hơn 230 (67°C) |
| Peel strength | 15 N/25mm | CQP568-1 @23°C/50% r.h. — THẤP = DỄ THÁO |
| Hạn sử dụng | 24 tháng | Bảo quản <40°C |
| Đóng gói | Drum 175kg ONLY | Không có hộp nhỏ |
| Vệ sinh | Sika® Remover-208 |
Nguồn: TDS SikaMelt®-255 Version 05.01 (09-2024), en_GB — Sika Limited. Số liệu tại điều kiện phòng thí nghiệm.
KHI NÀO CẦN REMOVABLE PSA?
✓ DÙNG CHO
- ▸ Màng bảo vệ tạm thời (protective film) — tháo sau khi lắp ráp xong
- ▸ Cố định linh kiện tạm thời trong dây chuyền, tháo khi cần thay thế
- ▸ Nhãn tạm thời, label đọc xong bóc
- ▸ Double-sided tape cho mẫu thử nghiệm
✗ KHÔNG & LƯU Ý
- ✗ Mối dán dài hạn, vĩnh cửu → 230 hoặc PUR
- ✗ Cần tack cao cho foam tự dính → 289
- ⚠ Chỉ có drum 175kg — liên hệ để đặt số lượng
- ✓ N₂/CO₂ bảo vệ bể chống oxygen
QUY TRÌNH
- Bề mặt sạch, khô
- Nấu 170–200°C, bảo vệ N₂/CO₂
- Tráng film/spray; phủ release liner
- Áp nhẹ lên bề mặt cần dán
- Khi cần tháo: bóc từ từ, sạch hoàn toàn


| Tiêu chí | 230 | 255 ⭐ | 289 | 292 |
|---|---|---|---|---|
| Tính năng CỐT LÕI | Đa năng, tack tốt | REMOVABLE | Tack rất cao, auto | Assembly, chịu nhiệt |
| Peel strength | 35 N/25mm | 15 N/25mm (tháo được) | 42 N/25mm | — |
| SAFT | 67°C | 85°C | 96°C | 103°C 🏆 |
| Bóc sạch | ✗ | ✓ HOÀN TOÀN | ✗ | ✗ |
| Đóng gói nhỏ | ✓ 4kg | ✗ Drum only | Drum | ✓ 4kg |
- ▸ Dán tạm thời, cần tháo sạch không cặn: → SikaMelt®-255 (trang này)
- ▸ Tape kỹ thuật bền, felt insulation: → SikaMelt®-230
- ▸ Auto foam gasket, tack rất cao: → SikaMelt®-289
- ▸ Assembly bead/dot, chịu nhiệt cao, PP không xử lý: → SikaMelt®-292
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”SikaMelt®-255 removable PSA hoạt động như thế nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”255 có cohesion rất cao (keo giữ cấu trúc nguyên vẹn khi bóc) và peel strength thấp (15 N/25mm) cho phép tháo với lực nhỏ. Khi bóc, keo tách nguyên khối không bị xé, không để lại cặn. Phù hợp dán tạm thời: màng bảo vệ, nhãn tạm, cố định trong dây chuyền rồi tháo.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”SikaMelt®-255 khác SikaMelt®-230 thế nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”230: Peel 35 N/25mm — dán bền, khó bóc, dùng tape kỹ thuật và felt insulation dài hạn. 255: Peel 15 N/25mm — dán tạm thời, tháo sạch hoàn toàn không cặn. 255 có SAFT cao hơn (85°C vs 67°C) nhưng đóng gói chỉ drum 175kg (230 có hộp 4kg).”}}]}
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”Product”,”name”:”SikaMelt®-255″,”description”:”Keo PSA hot melt removable (có thể tháo được) gốc cao su nhiệt dẻo. Cohesion cao cho phép bóc tách sạch hoàn toàn không để lại cặn. Peel 15 N/25mm, SAFT 85°C, softening 125°C, shelf 24 tháng. Dùng cho dán tạm thời và fixation tháo được.”,”brand”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Sika”},”offers”:{“@type”:”Offer”,”availability”:”https://schema.org/InStock”,”priceCurrency”:”VND”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT”,”url”:”https://hoachatpt.com”}}}
TƯ VẤN SIKAMELT®-255
Báo substrate và thời gian cần giữ trước khi tháo — tư vấn trong 2 giờ làm việc






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.