TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLEX®-529 AT
Sikaflex®-529 AT dùng khi cần khôi phục lại đúng kết cấu bề mặt gầm xe/mí cửa như bản gốc nhà máy sau khi sửa chữa va chạm — điều mà keo dạng cartridge bead không làm được. Sản phẩm phun được bằng súng phun chuyên dụng, đóng rắn nhờ ẩm không khí, không chứa isocyanate và solvent, phù hợp môi trường body shop cần kiểm soát mùi/an toàn lao động.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Dễ tái tạo lại kết cấu bề mặt nguyên bản (structure/bead) của nhà máy
- ▸ Tính chất thi công tốt, ít văng (overspray) khi phun
- ▸ Thi công cả dạng phun và dạng bead trên cùng 1 sản phẩm
- ▸ Độ đùn không chảy xệ rất tốt, sơn phủ được bằng hệ sơn gốc nước
- ▸ Mùi nhẹ, không isocyanate/solvent/silicone/PVC — an toàn hơn cho môi trường body shop
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải keo kết cấu chịu tải cao — độ giãn dài chỉ 200%, thấp hơn Sikaflex®-227
- ✗ Cần súng phun chuyên dụng (Sika® Spray Gun/Jetflow Gun) — không thi công tốt bằng cartridge bead thông thường như 227
- ✗ Không kháng dung môi mạnh, axit/kiềm đậm đặc, cồn glycolic
Kỹ thuật viên body shop cần khôi phục đúng kết cấu bề mặt gầm/mí cửa sau va chạm; xưởng sản xuất/sửa chữa thân vỏ ô tô, xe khách cần thi công phun.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Tái tạo kết cấu bề mặt hạt (surface areas and beads) nguyên bản nhà máy sau va chạm
- ▸ Trám khe (seam sealing) và mối ghép chồng (lap joints) trong sửa chữa/chế tạo thân vỏ xe
- ▸ Phủ bảo vệ chống đá văng và va chạm nhỏ lên thân xe
- ▸ Bề mặt kim loại, lớp lót/sơn phủ, nhựa đã sơn thường dùng trong body shop
- ▸ Sơn phủ bằng hệ sơn gốc nước trong thời gian tạo màng
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Trám kín/dán ghép đơn giản không cần tái tạo kết cấu — nên dùng Sikaflex®-227 với cartridge bead tiêu chuẩn
- ✗ Cần bám cứng hơn, tạo màng siêu nhanh cho dây chuyền tốc độ cao — nên dùng Sikaflex®-529 Evolution
- ✗ Mối nối chịu tải kết cấu cao
- ✗ Vật liệu nhạy ESC chưa test trước khi sản xuất/sửa chữa hàng loạt

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Silane Terminated Polymer (STP) | |
| Màu sắc | Vàng đất (Ochre) | CQP001-1 |
| Cơ chế đóng rắn | Đóng rắn nhờ ẩm không khí | |
| Tỷ trọng (chưa đóng rắn) | 1.3 kg/l (tuỳ màu) | |
| Nhiệt độ thi công (môi trường) | 5 – 40 °C | |
| Thời gian tạo màng (skin time) | 20 phút (23°C/50%RH) | CQP019-1 |
| Độ co ngót | 3 % | CQP014-1 |
| Độ cứng Shore A | 30 | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Độ bền kéo đứt | 1 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ giãn dài đứt | 200 % | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ bền xé | 2 N/mm | CQP045-1 / ISO 34 |
| Nhiệt độ làm việc | -40 ─ 80 °C (thường xuyên); 120°C/4h, 140°C/1h | CQP513-1 |
| Hạn sử dụng | Cartridge 15 tháng · Unipack 12 tháng, bảo quản dưới 25°C |
ISO 34
ISO 48-4
MUA HÀNG & BẢO TRÌ
DÀNH CHO BODY SHOP & NHÀ MÁY
CHU KỲ THAY THẾ / BẢO TRÌ ĐỊNH KỲ
Cartridge/Unipack đã mở nên dùng hết trong ca làm việc — keo bắt đầu tạo màng chỉ sau 20 phút tiếp xúc không khí. Súng phun (Sika® Spray Gun/Jetflow Gun) cần vệ sinh ngay sau mỗi ca để tránh keo đóng rắn trong đầu phun làm tắc thiết bị.

HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT
& VẬN HÀNH
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ và bụi. Tra Sika Pre-Treatment Chart cho STP để xác định yêu cầu lớp lót theo từng vật liệu.
PHUN TÁI TẠO KẾT CẤU
Dùng Sika® Spray Gun (cartridge) hoặc Jetflow Gun (unipack) để phun đúng mẫu kết cấu gốc. Tạo hình bằng chổi sơn/dao trét trong skin time 20 phút nếu cần chỉnh sửa.
SƠN PHỦ
Tốt nhất sơn ngay trong skin time bằng hệ sơn gốc nước. Nếu sơn muộn hơn, xử lý bằng Sika® Aktivator-100/205 trước; nếu sấy trên 80°C nên đợi đóng rắn hoàn toàn.
Bảo quản dưới 25°C, tránh ẩm trực tiếp vào cartridge/unipack chưa mở. Hạn dùng 15 tháng (cartridge) hoặc 12 tháng (unipack).
Không vệ sinh súng phun ngay sau ca làm gây tắc đầu phun; sơn quá muộn khiến bám dính kém; vệ sinh keo chưa đóng rắn bằng Sika® Remover-208, không dùng dung môi trực tiếp lên da.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG DÒNG KEO TRÁM THÂN XE
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikaflex®-529 AT ⭐ | STP (phun) | Tái tạo kết cấu bề mặt nguyên bản nhà máy | Phun được, ít văng, cải thiện chống đá văng, không isocyanate | — |
| Sikaflex®-529 Evolution | STP (phun, cải tiến) | Cùng ứng dụng, cần bám cứng & tạo màng nhanh hơn | Shore A 45, tensile 2.3 MPa, skin time chỉ 15 phút | Xem → |
| Sikaflex®-227 | 1-C PU (cartridge) | Trám kín, dán ghép đơn giản | Không cần súng phun, sandable/paintable, độ giãn dài cao hơn (600%) | Xem → |
| Sikaflex®-527 AT | STP | Mối nối đa dụng nội/ngoại thất xe | Đóng rắn nhanh, bám không cần lớp lót, kháng thời tiết tốt | Liên hệ PT |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần tái tạo đúng kết cấu bề mặt hạt nguyên bản, thi công phun tiêu chuẩn: → Dùng Sikaflex®-529 AT (SP hiện tại)
- ▸ Nếu cần bám cứng hơn, tạo màng siêu nhanh (15 phút) cho dây chuyền tốc độ cao: → Dùng Sikaflex®-529 Evolution
- ▸ Nếu chỉ cần trám kín/dán ghép đơn giản không cần tái tạo kết cấu, không có súng phun: → Dùng Sikaflex®-227
- ▸ Nếu cần 1 keo đa dụng cho mối nối nội/ngoại thất không đặc thù chống đá văng: → Cân nhắc Sikaflex®-527 AT (liên hệ PT tư vấn thêm)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ THUẬT VIÊN BODY SHOP & PHÒNG MUA HÀNG
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Dụng cụ/hoá chất bắt buộc dùng kèm để đạt đúng công năng và quy trình thi công chuẩn Sika
Vật tư/dụng cụ hỗ trợ thi công đúng kỹ thuật phun và trám bead
Cân nhắc theo mức độ bám cứng cần thiết, tốc độ dây chuyền hoặc phạm vi ứng dụng cụ thể
Sikaflex®-227Chọn khi chỉ cần trám kín/dán ghép đơn giản, không cần súng phun→
Sikaflex®-621Chọn khi cần 1 keo đa dụng bám nhiều vật liệu, xe RV/caravan, sửa chữa→
Sikaflex®-645Chọn cho trám khe hở khung/vỏ xe thương mại, xe tải, xe khách→
Sikaflex®-276 PC-2Chọn khi cần dán kính trực tiếp (direct glazing) tốc độ cao→
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX®-529 AT?
Cung cấp thông tin khu vực cần phun tái tạo, số lượng xe/tháng — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.




































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.