TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® RE820 / RE102
SikaBiresin® RE820(A)/RE102(B) là nhựa đổ polyurethane dùng cho nhiều ứng dụng điện, đặc biệt phù hợp hạ/trung thế: board mạch điện tử, linh kiện điện tử dễ vỡ (fragile) và linh kiện radio. Polyol RE820 có 3 biến thể theo gel time khác nhau: RE820-(20) (gel time 4 phút/63g), RE820-(22) (gel time 10 phút/125g), RE820-(95) (gel time 40 phút/200g) — cho phép chọn tốc độ đóng rắn phù hợp quy mô sản xuất. Đặc tính nổi bật nhất là khả năng chịu ngâm nước và sương muối vượt trội, cùng tính chất điện môi xuất sắc (điện trở suất 1×10¹⁶ Ω.cm).
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Chịu ngâm nước và sương muối vượt trội (theo TDS: “excellent behaviour”)
- ▸ Hằng số điện môi rất thấp 3,5 — tốt cho ứng dụng tần số cao/radio
- ▸ Điện trở suất khối 1×10¹⁶ Ω.cm — cao nhất nhóm RE mềm đã khảo sát
- ▸ 3 biến thể gel time (4/10/40 phút) linh hoạt theo quy mô sản xuất
- ▸ Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) -50°C — vẫn đàn hồi ở nhiệt độ rất thấp
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ CHỈ đạt HB (Horizontal Burning) theo UL94:1979, KHÔNG PHẢI V0 — TDS ghi rõ “According to UL94:1979 – HB 6mm” và đây là “internal test” (kiểm nghiệm nội bộ, không có số UL file)
- ✗ Có 3 mã Polyol khác nhau theo gel time (RE820-20/22/95) — cần xác định đúng mã khi đặt hàng theo tốc độ sản xuất cần thiết
- ✗ Bảo quản dưới 5°C có thể gây kết tinh Isocyanate RE102
Kỹ sư thiết kế thiết bị điện tử/radio hoạt động môi trường ẩm, ven biển, ngoài trời cần cách điện tin cậy lâu dài; kỹ sư mua hàng cần chọn đúng biến thể gel time theo quy mô sản xuất.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Board mạch điện tử, linh kiện dễ vỡ (fragile electronic components)
- ▸ Linh kiện radio, ứng dụng cần hằng số điện môi thấp
- ▸ Môi trường ẩm, ngâm nước, sương muối, ven biển/ngoài trời
- ▸ Ứng dụng hạ/trung thế cần điện trở suất khối rất cao
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Hồ sơ kỹ thuật bắt buộc UL94 V0 — RE820 chỉ đạt HB (nên dùng RE451A/RE101 hoặc RE651/RE102)
- ✗ Đặt hàng mà không xác định đúng biến thể gel time (20/22/95)
- ✗ Bảo quản dưới 5°C mà không kiểm tra kết tinh Isocyanate trước khi dùng

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần | — |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | 100 (RE820) : 25 (RE102) | — |
| Tỷ lệ trộn (thể tích, 25°C) | 100 : 22 | — |
| Độ nhớt hỗn hợp (25°C) | 4.300 mPa.s | ISO 2555:2018 |
| Tỷ trọng cured (rắn) | 1,10 g/cm³ | ISO 2781:1996 |
| Gel time (theo biến thể Polyol) | RE820-20: 4 phút (63g) · RE820-22: 10 phút (125g) · RE820-95: 40 phút (200g) | Gel Timer TECAM |
| Độ cứng | Shore A 82 (A1) / A 78 (A15) | ISO 868:2003 |
| Độ bền kéo | 6 MPa | ISO 37:2011 |
| Độ giãn dài khi đứt | 230% | ISO 37:2011 |
| Nhiệt độ làm việc | -55°C đến +120°C | — |
| Độ dẫn nhiệt | 0,25 W/m.K | EN 993-15 |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) | -50°C | ISO 11359:2002 |
| Tự dập tắt lửa | HB (6mm) — kiểm nghiệm nội bộ | UL94:1979 |
| Hấp thụ nước (23°C/24h) | 0,3% | ISO 62:1999 |
| Độ bền điện môi (50Hz, 1mm) | 28 kV/mm | CEI 60243-1 E2:1998 |
| Hằng số điện môi (100Hz) | 3,5 | CEI 60250:1969 |
| Hệ số tổn hao tan δ (100Hz) | 0,02 | CEI 60250:1969 |
| Điện trở suất khối (1.000V) | 1×10¹⁶ Ω.cm | CEI 60093:1980 |
MUA HÀNG & BẢO QUẢN
DÀNH CHO NHÀ MÁY ĐIỆN TỬ
LƯU Ý ĐẶT HÀNG THEO BIẾN THỂ GEL TIME
Khi đặt hàng, David cần xác định rõ mã Polyol theo tốc độ sản xuất: RE820-(20) (gel time 4 phút, cho mẻ nhỏ/dây chuyền nhanh), RE820-(22) (gel time 10 phút, cân bằng), hoặc RE820-(95) (gel time 40 phút, cho mẻ lớn/khuôn phức tạp). Cả 3 đều dùng chung Isocyanate RE102 nhưng khác màu (RE820-20/22 màu be, RE820-95 màu đen).
QUY TRÌNH XỬ LÝ
& LỖI THƯỜNG GẶP
CHỌN ĐÚNG BIẾN THỂ
Xác nhận mã Polyol phù hợp (RE820-20/22/95) theo tốc độ sản xuất trước khi đặt hàng và trộn.
TRỘN ĐÚNG TỶ LỆ
Trộn Polyol : Isocyanate = 100:25 (khối lượng), đồng nhất hoàn toàn trước khi đổ. Đảm bảo khuôn/linh kiện không còn ẩm.
ĐỔ TRONG GEL TIME
Đổ khuôn trong thời gian tương ứng biến thể đã chọn (4/10/40 phút) trước khi hỗn hợp bắt đầu gel hoá.
ĐÓNG RẮN
Số liệu TDS đo trên mẫu đóng rắn 16 giờ ở 80°C + 24 giờ ở 23°C. Đóng kín 2 thùng ngay sau khi dùng.
Đeo găng tay, kính bảo hộ, trang phục bảo hộ; đảm bảo thông gió tốt. Tham khảo SDS đầy đủ trước khi xử lý số lượng lớn.
Đặt nhầm biến thể gel time không phù hợp tốc độ sản xuất thực tế; nhầm chứng nhận HB (chỉ tự cháy chậm theo phương ngang) với V0 (tự dập tắt lửa) khi làm hồ sơ kỹ thuật; dùng RE102 đã kết tinh mà chưa gia nhiệt hồi phục.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
DÒNG RE MỀM KHÁNG ẨM
Số liệu tổng hợp từ TDS riêng và brochure “Dielectric & Encapsulating Resins” (Sika, 03/2025).
| Sản phẩm | Độ cứng | Chống cháy | Khi nào dùng | Link |
|---|---|---|---|---|
| RE820/RE102 ⭐ | 82 A | HB (nội bộ) | Kháng ẩm/nước tối đa, radio, không cần UL94 V0 | — |
| RE601/RE102 | 70 A | ✓ UL94 V0* | Cần UL94 V0 chính thức + chịu nhiệt cao | Xem → |
| RE451A-95/RE101 | 47 A | ✓ UL94 V0 | Mềm hơn nhiều, UL94 V0 chính thức | Xem → |
| RE880 | 88 A | Không* | Cứng hơn, chịu nhiệt tương đương | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần kháng ẩm/nước/sương muối tối đa, không bắt buộc UL94 V0: → Dùng RE820/RE102
- ▸ Nếu cần UL94 V0 chính thức + chịu nhiệt 130°C: → Dùng RE601/RE102
- ▸ Nếu cần mềm hơn hẳn + UL94 V0 chính thức: → Dùng RE451A-95/RE101
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ ĐIỆN TỬ & PHÒNG MUA HÀNG
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Isocyanate RE102 đã đi kèm sẵn — trang dưới dùng khi cần đặt bổ sung riêng
Các dòng RE khác trong nhóm nhựa đổ mạch điện tử
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® RE820/RE102?
Cung cấp thông tin ứng dụng, quy mô sản xuất (để chọn đúng biến thể gel time), khối lượng cần dùng — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.





























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.