⚠️ Chưa có TDS riêng công khai cho SikaBiresin® RE812/RE103. Toàn bộ số liệu (đánh dấu *) lấy từ bảng tổng quan brochure “Dielectric & Encapsulating Resins” (Sika Advanced Resins, 03/2025). Liên hệ PT qua Zalo nếu cần hồ sơ TDS đầy đủ.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® RE812 / RE103
SikaBiresin® RE812/RE103 là lựa chọn cứng nhất trong dòng RE dielectric (Shore D81*), thiết kế riêng cho ứng dụng cần chu kỳ đóng rắn cực nhanh — pot life chỉ 2 phút*, ngắn hơn nhiều so với các dòng khác (RE651 30 phút, RE602A 7 phút). Đặc điểm này lý tưởng cho dây chuyền tự động hoá sản xuất relay/công tắc khối lượng lớn, nơi thời gian chờ đóng rắn ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT (theo brochure*)
- ▸ Pot life cực ngắn 2 phút* — chu kỳ sản xuất nhanh nhất trong dòng RE
- ▸ Độ cứng Shore D81* — bảo vệ kết cấu vững cho relay/công tắc
- ▸ Bám dính tốt (good adhesion), thixotropic nhẹ
- ▸ Chịu nhiệt vận hành đến 130°C*
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ CHƯA có TDS riêng công khai — số liệu lấy từ brochure tổng quan
- ✗ KHÔNG ghi nhận tự dập tắt lửa trong brochure (“-“) — nếu cần chống cháy, nên chọn RE651/RE102
- ✗ Pot life 2 phút RẤT NGẮN — không phù hợp thao tác thủ công hoặc mẻ lớn, cần thiết bị dosing tự động
Kỹ sư sản xuất relay/công tắc/thiết bị điện tử công nghiệp có dây chuyền dosing tự động, cần tối ưu tốc độ sản xuất.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Potting relay, công tắc, thiết bị điện tử công nghiệp
- ▸ Dây chuyền sản xuất tự động cần chu kỳ đóng rắn siêu nhanh
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Thao tác thủ công/mẻ lớn — pot life 2 phút quá ngắn
- ✗ Hồ sơ cần chứng nhận chống cháy — nên chọn RE651/RE102

THÔNG SỐ THAM KHẢO
TỪ BROCHURE (CHƯA CÓ TDS RIÊNG)
⚠️ Banner cảnh báo dữ liệu (2/2): Bảng dưới trích từ brochure Sika Advanced Resins (03/2025), KHÔNG PHẢI TDS riêng. Mọi giá trị đánh dấu *.
| Thông số | Giá trị* |
|---|---|
| Màu sắc | Be (Beige) |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | 100 (Polyol) : 30 (RE103) |
| Độ nhớt hỗn hợp (25°C) | 5.700 mPa.s |
| Tỷ trọng | 1,38 g/cm³ |
| Pot life | 2 phút |
| Độ cứng | Shore D 81 |
| Độ bền kéo | 20,0 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt | 14% |
| Nhiệt độ vận hành tối đa | 130°C |
| Độ dẫn nhiệt | 0,45 W/m.K |
| Tg | 50°C |
| Hấp thụ nước (23°C/24h) | 0,20% |
| Tự dập tắt lửa | Không ghi nhận trong brochure (“-“) |
| Độ bền điện môi | 26 kV/mm |
| Hằng số điện môi | 4,8 |
| Điện trở suất khối | 2×10¹⁶ Ω.cm |
Nguồn: Brochure Dielectric & Encapsulating Resins, Sika, 03/2025 — không phải TDS riêng
MUA HÀNG & TƯ VẤN
⚠ CHƯA CÓ THÔNG TIN ĐÓNG GÓI/HẠN SỬ DỤNG CHÍNH THỨC
Vì chưa có TDS riêng, PT chưa có số liệu chính thức về đóng gói, hạn sử dụng, MOQ. Liên hệ Zalo/hotline để PT hỗ trợ xin TDS và báo giá chính xác từ Sika Advanced Resins — đặc biệt quan trọng với sản phẩm pot life ngắn như RE812, cần xác nhận thiết bị dosing tương thích trước khi đặt hàng.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
DÒNG RE CỨNG THEO POT LIFE
| Sản phẩm | Độ cứng | Pot life | Khi nào dùng | Link |
|---|---|---|---|---|
| RE812/RE103* ⭐ | 81 D | 2 phút — nhanh nhất | Dây chuyền dosing tự động, cần siêu nhanh | — |
| RE602A-91/RE602 | 57 D | 7 phút | Mềm hơn, thixotropic, còn thao tác được tay | Xem → |
| RE651-94/RE102 | 70 D | 30 phút | Có UL94 V0, đủ thời gian thao tác thủ công | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu có dây chuyền dosing tự động, cần tốc độ sản xuất tối đa: → Cân nhắc RE812/RE103 (xác nhận TDS trước khi dùng)
- ▸ Nếu vẫn cần thao tác thủ công/mẻ vừa, chấp nhận cứng thấp hơn: → Dùng RE602A-91/RE602 hoặc RE651-94/RE102
- ▸ Nếu bắt buộc chứng nhận chống cháy UL94 V0: → Dùng RE651-94/RE102
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
CẦN TDS ĐẦY ĐỦ
SIKABIRESIN® RE812/RE103?
PT sẽ liên hệ trực tiếp Sika Advanced Resins để xin tài liệu kỹ thuật đầy đủ và tư vấn thiết bị dosing phù hợp.





























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.