⚠️ Chưa có TDS riêng công khai cho SikaBiresin® RE601/RE102 tại thời điểm biên soạn. Toàn bộ số liệu trong bài (đánh dấu *) lấy từ bảng tổng quan brochure “Dielectric & Encapsulating Resins” (Sika Advanced Resins, 03/2025) — chưa có mã tiêu chuẩn đo (ISO/CQP) chi tiết như TDS riêng từng SP. Liên hệ PT qua Zalo nếu cần hồ sơ TDS đầy đủ cho hồ sơ thầu/kỹ thuật.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® RE601 / RE102
SikaBiresin® RE601/RE102 là nhựa polyurethane 2 thành phần dùng cho các ứng dụng điện/điện tử cần đồng thời độ mềm bảo vệ cơ học, khả năng chịu nhiệt cao và chứng nhận chống cháy. So với RE451A/RE101 (Shore A47, chịu nhiệt 115°C), RE601/RE102 cứng hơn (Shore A70*) và chịu nhiệt cao hơn (130°C*) trong khi vẫn giữ UL94 V0*. Đây là lựa chọn trung gian giữa dòng RE451A mềm và các dòng RE bán cứng như RE651/RE102.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT (theo brochure*)
- ▸ Chứng nhận tự dập tắt lửa UL94 V0*, độ dày mẫu thử 3mm*
- ▸ Chịu nhiệt vận hành tối đa 130°C* — cao hơn RE451A/RE101 (115°C)
- ▸ Pot life dài 50 phút* — thuận lợi cho mẻ trộn lớn
- ▸ Độ bền điện môi 25 kV/mm* — cao hơn RE451A/RE101 (22 kV/mm)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ CHƯA có TDS riêng công khai — mọi số liệu trong bài lấy từ brochure tổng quan, không phải TDS chi tiết với mã tiêu chuẩn đo ISO/CQP cụ thể
- ✗ KHÔNG nhầm với RE601A/RE102 — đây là sản phẩm khác (RE601A có trang riêng trên site, cũng UL94 V0 nhưng thông số khác)
- ✗ KHÔNG dùng tỷ lệ trộn tuỳ tiện — cần xác nhận trực tiếp với PT/Sika trước khi sản xuất hàng loạt do chưa có TDS công bố tỷ lệ chính xác
Kỹ sư thiết kế/sản xuất điện tử cần vật liệu potting UL94 V0 chịu nhiệt cao hơn RE451A/RE101; trưởng phòng mua hàng cần liên hệ trực tiếp PT để xin TDS chính thức trước khi đưa vào hồ sơ kỹ thuật/thầu.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Linh kiện điện tử cần UL94 V0 + chịu nhiệt liên tục cao hơn RE451A/RE101
- ▸ Mẻ trộn lớn cần pot life dài (~50 phút)
- ▸ Ứng dụng cần cách điện tốt kèm độ mềm bảo vệ cơ học vừa phải
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Hồ sơ thầu/kỹ thuật bắt buộc đính kèm TDS chi tiết — nên xin TDS chính thức từ Sika qua PT trước
- ✗ Cần độ mềm tối đa cho cảm biến rung mạnh (nên dùng RE323/RE111)
- ✗ Sản xuất hàng loạt khi chưa xác nhận tỷ lệ trộn chính xác với PT/Sika

THÔNG SỐ THAM KHẢO
TỪ BROCHURE (CHƯA CÓ TDS RIÊNG)
⚠️ Banner cảnh báo dữ liệu (2/2): Toàn bộ bảng dưới đây trích từ bảng tổng quan “Detailed Information: Dielectric Resins” trong brochure Sika Advanced Resins (03/2025), KHÔNG PHẢI từ Technical Data Sheet (TDS) riêng của SikaBiresin® RE601/RE102. Brochure không công bố mã tiêu chuẩn đo (ISO/CQP) chi tiết cho từng chỉ số như TDS đầy đủ. Mọi giá trị đánh dấu *.
| Thông số | Giá trị* |
|---|---|
| Màu sắc (mixed) | Đen (Black) |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng)* | 100 (Polyol) : 10 (RE102) |
| Độ nhớt hỗn hợp (25°C)* | 3.000 mPa.s |
| Tỷ trọng* | 1,35 g/cm³ |
| Pot life (25°C)* | 50 phút |
| Độ cứng* | Shore A 70 |
| Độ bền kéo* | 1,90 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt* | 300% |
| Nhiệt độ vận hành tối đa* | 130°C |
| Độ dẫn nhiệt* | 0,30 W/m.K |
| Tg* | -45°C |
| Hấp thụ nước (23°C/24h)* | 1,60% |
| Tự dập tắt lửa* | UL94 V0 (3mm) |
| Độ bền điện môi* | 25 kV/mm |
| Hằng số điện môi* | 8,4 |
| Điện trở suất khối* | 2×10¹¹ Ω.cm |
MUA HÀNG & TƯ VẤN
DÀNH CHO NHÀ MÁY ĐIỆN TỬ
⚠ CHƯA CÓ THÔNG TIN ĐÓNG GÓI/HẠN SỬ DỤNG CHÍNH THỨC
Vì Sika chưa công bố TDS riêng cho SikaBiresin® RE601/RE102, PT chưa có số liệu chính thức về quy cách đóng gói, hạn sử dụng và MOQ cho sản phẩm này. Nếu David/khách hàng có nhu cầu cụ thể, đội kỹ thuật PT sẽ liên hệ trực tiếp Sika Advanced Resins để xin TDS và báo giá chính xác — vui lòng liên hệ Zalo hoặc hotline để được hỗ trợ nhanh nhất.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG DÒNG SIKABIRESIN® RE UL94 V0
Số liệu tổng hợp từ TDS riêng (RE451A/RE101, RE651/RE102) và brochure tổng quan (RE601/RE102*).
| Sản phẩm | Độ cứng | Nhiệt độ tối đa | Khi nào dùng | Link |
|---|---|---|---|---|
| RE601/RE102* ⭐ | 70 A | 130°C | UL94 V0 + chịu nhiệt cao hơn RE451A | — |
| RE451A-95/RE101 | 47 A | 115°C | Mềm hơn, có TDS đầy đủ, UL94 V0 chính thức | Xem → |
| RE651-94/RE102 | 70 D | 130°C | Cần bán cứng thay vì mềm, UL94 V0 chính thức | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần độ mềm A70 + UL94 V0 + chịu nhiệt 130°C, chấp nhận chưa có TDS đầy đủ: → Cân nhắc RE601/RE102 (liên hệ PT xác nhận TDS trước khi dùng)
- ▸ Nếu cần hồ sơ TDS đầy đủ ngay, chấp nhận chịu nhiệt thấp hơn (115°C): → Dùng RE451A-95/RE101
- ▸ Nếu cần bán cứng UL94 V0, hồ sơ TDS đầy đủ, chịu nhiệt 130°C: → Dùng RE651-94/RE102
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
RE102 được dùng chung cho nhiều dòng RE bán cứng/UL94 V0
Các dòng RE UL94 V0 khác có TDS đầy đủ, dùng khi cần hồ sơ kỹ thuật chắc chắn
CẦN TDS ĐẦY ĐỦ
SIKABIRESIN® RE601/RE102?
PT sẽ liên hệ trực tiếp Sika Advanced Resins để xin tài liệu kỹ thuật đầy đủ và báo giá chính xác cho nhu cầu của David.





























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.