SikaBiresin® RE560/RE102
Tg +25°C · ε=4.9 THẤP NHẤT · 3 MÀU · NHẸ NHẤT
DUY NHẤT DƯƠNG
Tg dương nghĩa là ở nhiệt độ phòng, RE560 ở trạng thái glassy cứng hơn — ổn định kích thước tốt, ít co ngót ở 23–25°C. Phù hợp linh kiện cần độ chính xác kích thước sau đúc. Các dòng RE khác (Tg âm) mềm hơn ở cùng điều kiện.
TỔN HAO ĐIỆN MÔI TỐI THIỂU
Hằng số điện môi 4.9 (100 Hz) thấp hơn đáng kể so với RE461 (ε=7.7) và RE531/RE551 (ε=7.0). Tổn hao điện môi tan δ = 0.06 — thấp nhất series. Lợi thế rõ rệt với tụ điện, biến áp cần hiệu suất điện cao.
VÀ REACTIVITY
RE560 có 3 variant: -15 (trắng, gel 50 phút), -74 (xám, gel 30 phút), -93 (đen, gel 25 phút). Chọn variant theo màu yêu cầu và tốc độ dây chuyền. Cùng chất đóng rắn RE102 với RE531 — tối ưu quản lý tồn kho nếu dùng cả 2 sản phẩm.
SikaBiresin® RE560/RE102 (trước đây RE 12560/RE 1020) là nhựa polyurethane 2K bán cứng general purpose chuyên dùng Potting & Encapsulation biến áp, cuộn cảm, tụ điện và bo mạch điện tử thấp đến trung áp. Theo TDS Version 01, March 2020 — Sika Advanced Resins, RE560 đóng rắn với chất đóng rắn RE102 (isocyanate) theo tỷ lệ 100:25 (khối lượng).
Điểm đặc trưng nhất của RE560 so với các dòng RE bán cứng khác là Tg +25°C — duy nhất có Tg dương. Điều này có ý nghĩa thực tiễn: ở nhiệt độ phòng, RE560 ổn định kích thước tốt hơn (ít biến dạng từ biến), phù hợp khi linh kiện cần dung sai kích thước chặt sau khi đúc. Tuy nhiên, ở nhiệt độ lạnh (-20°C trở xuống), RE560 cứng hơn và kém đàn hồi hơn RE551 (Tg -14°C).
Hằng số điện môi ε=4.9 và hệ số tổn hao tan δ=0.06 là thấp nhất trong 4 dòng RE bán cứng — quan trọng với tụ điện lọc nhiễu EMI và biến áp cần hiệu suất điện cao, giảm nhiệt tổn hao.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tg +25°C — duy nhất dương series RE bán cứng, ổn định kích thước tốt ở nhiệt độ phòng (ISO 11359)
- ▸ ε=4.9 (100 Hz) — thấp nhất series, tổn hao điện môi tối thiểu trong biến áp và tụ điện
- ▸ tan δ=0.06 (100 Hz) — thấp nhất (RE531/RE551: 0.14, RE461: 0.12)
- ▸ ρ=5×10¹⁵ Ω.cm — điện trở suất khối cao nhất series (CEI 60093)
- ▸ Tỷ trọng đóng rắn 1.33 g/cm³ — nhẹ nhất (RE461/RE551: 1.55, RE531: 1.57)
- ▸ Shore D1/D15: 56/42 — cứng hơn RE461 (D46) và RE551 (D38), tương đương RE531 (D53)
- ▸ 3 biến thể: -15 Trắng (50 phút), -74 Xám (30 phút), -93 Đen (25 phút) gel time
- ▸ Dùng chung RE102 với RE531 — tối ưu tồn kho nếu dùng cả 2 sản phẩm
- ▸ RoHS Conform (Directive 2015/863/EU), Elongation 110%, Tensile 10 MPa
- ✗ KHÔNG có UL 94 V0 — không phù hợp ứng dụng bắt buộc chứng nhận chống cháy
- ✗ Không có EN 45545 (đường sắt) — dùng RE461 hoặc RE531
- ✗ Không có RTI (UL 746B) — không đánh giá chịu nhiệt dài hạn
- ✗ Dẫn nhiệt 0.32 W/m.K thấp — không phù hợp module công suất cần tản nhiệt cao
- ✗ Tg +25°C — kém đàn hồi ở nhiệt độ lạnh, không phù hợp chu kỳ -50°C khắc nghiệt
- ✗ Elongation 110% — thấp hơn RE551 (130%), không phù hợp linh kiện chịu rung lắc lớn

RE560 — DÙNG CHO & KHÔNG DÙNG
✓ DÙNG CHO
Theo TDS SikaBiresin® RE560, Version 01, March 2020
- ▸ Biến áp (transformers) điện áp thấp đến trung
- ▸ Cuộn cảm (inductive elements) — cuộn choke, cuộn lọc
- ▸ Tụ điện lọc nhiễu EMI cần ε thấp (4.9)
- ▸ Bo mạch điện tử và linh kiện đa dạng (electronic cards)
- ▸ Ứng dụng general purpose cần đa lựa chọn màu
- ▸ Linh kiện cần trọng lượng nhẹ (1.33 g/cm³)
- ▸ Quy trình cần gel time linh hoạt: 25, 30 hoặc 50 phút
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Cần UL 94 V0 → RE461 (V0@6mm) hoặc RE531 (V0@3mm)
- ✗ Cần EN 45545 (đường sắt) → RE461/RE531
- ✗ Cần halogen free → RE551
- ✗ Cần tản nhiệt cao → RE461 (0.7 W/m.K)/RE531 (0.73)
- ✗ Cần mềm, đàn hồi lớn → RE551 (D38/130%)
- ✗ Nhiệt độ liên tục >120°C → RE531 (F class, 160°C)
- ✗ Chu kỳ nhiệt -50°C cần Tg âm sâu → RE551 (Tg -14°C)


TECHNICAL DATA SHEET
SikaBiresin® RE560 / RE102 — TDS v01, March 2020
Gel time đo tại 25°C / 200g mẫu. Tất cả 3 biến thể cùng tỷ lệ trộn, cùng thông số cơ lý/điện.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| THÔNG SỐ VẬT LÝ | ||
| Thành phần A (polyol) | RE560-15 (Trắng) / RE560-74 (Xám) / RE560-93 (Đen) | — |
| Thành phần B (isocyanate) | SikaBiresin® RE102 (Dark amber) — dùng chung với RE531 | — |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | A : B = 100 : 25 | — |
| Tỷ lệ trộn (thể tích @ 25°C) | A : B = 100 : 28 | — |
| Độ nhớt A (polyol) | 3,000 mPa.s @ 25°C | ISO 2555:2018 |
| Độ nhớt B (RE102) | 125 mPa.s @ 25°C | ISO 2555:2018 |
| Độ nhớt hỗn hợp | 1,350 mPa.s @ 25°C | ISO 2555:2018 |
| Tỷ trọng A / B / đóng rắn | 1.35 / 1.22 / 1.33 g/cm³ (nhẹ nhất series) | ISO 1675 / ISO 2781 |
| Gel time (200g, 25°C) | -15 Trắng: 50 phút | -74 Xám: 30 phút | -93 Đen: 25 phút | Gel Timer TECAM |
| TÍNH CHẤT CƠ LÝ (đóng rắn 16h@80°C + 24h@23°C) | ||
| Độ cứng Shore D1 / D15 | 56 / 42 | ISO 868:2003 |
| Cường độ chịu kéo | 10 MPa | ISO 37:2011 |
| Elongation at break | 110% | ISO 37:2011 |
| TÍNH CHẤT NHIỆT & ĐẶC BIỆT | ||
| Nhiệt độ làm việc | -50°C đến +120°C | — |
| Dẫn nhiệt | 0.32 W/m.K | ISO 2582:1978 |
| Tg (nhiệt độ chuyển thủy tinh) | +25°C ← DUY NHẤT DƯƠNG trong series RE bán cứng | ISO 11359:1999 |
| CTE [-50 đến -10]°C | 55 × 10⁻⁶ K⁻¹ | ISO 11359:1999 |
| CTE [+40 đến +120]°C | 160 × 10⁻⁶ K⁻¹ | ISO 11359:1999 |
| Hấp thụ nước | 0.3% (23°C, 24h) | ISO 62:1999 |
| RoHS | Conform (Directive 2015/863/EU) | — |
| TÍNH CHẤT ĐIỆN MÔI & CÁCH ĐIỆN | ||
| Cường độ cách điện (50Hz, 1mm) | 24 kV/mm | CEI 60243-1 E2:1998 |
| Hằng số điện môi ε (100 Hz) | 4.9 ← THẤP NHẤT series RE bán cứng | CEI 60250:1969 |
| Hệ số tổn hao tan δ (100 Hz) | 6×10⁻² (0.06) ← THẤP NHẤT (RE531/RE551: 0.14) | CEI 60250:1969 |
| Điện trở suất khối (1,000V) | 5 × 10¹⁵ Ω.cm ← CAO NHẤT series | CEI 60093 E2:1980 |
| BẢO QUẢN & ĐIỀU KIỆN SỬ DỤNG | ||
| Điều kiện đóng rắn chuẩn | 16h @ 80°C + 24h @ 23°C | — |
| Nhiệt độ thi công | > 18°C (cả 2 thành phần) | — |
| Bảo quản / Hạn sử dụng | 15°C – 25°C, khô tối / 12 tháng (A và B) | — |
| UL 94 / EN 45545 | Không có (general purpose — không có chứng nhận cháy) | — |
*Nguồn: TDS SikaBiresin® RE560/RE102, Version 01, March 2020 — Sika Advanced Resins (sau khi đóng rắn 16h/80°C + 24h/23°C tại 23°C)
Tg +25°C · Nhẹ nhất 1.33 g/cm³ · RoHS 2015/863/EU
UL 94: Không có
TRIỂN KHAI THỰC TẾ


HƯỚNG DẪN POTTING — RE560/RE102
CHỌN VARIANT THEO MÀU & GEL TIME
CHỌN VARIANT
Xác định màu và tốc độ cần thiết: -15 Trắng (50 phút, quy trình thủ công/khuôn lớn), -74 Xám (30 phút, bán tự động), -93 Đen (25 phút, dây chuyền tự động). Tất cả cùng tỷ lệ trộn và thông số cơ lý/điện.
KIỂM TRA RE102 ⚠
Kiểm tra tinh thể hóa/dimer hóa RE102: nếu đục hoặc có hạt rắn → ủ 60°C tối đa 16h. Lắc — vẫn đục → HỦY, không dùng. Bảo quản dưới 5°C gây tinh thể hóa. Đóng kín ngay sau mỗi lần dùng dưới khí trơ khô (N₂, dry air).
CÂN & TRỘN
Cân chính xác A:B = 100:25 (khối lượng) hoặc 100:28 (thể tích @ 25°C). Tỷ lệ này khác RE461/RE551 (100:16/100:14) và RE531 (100:14). Khuấy polyol (A) nếu lắng — không ảnh hưởng chất lượng (TDS xác nhận).
ĐÚC & ĐÓNG RẮN
Rót nhựa vào khuôn/linh kiện. Khuôn và linh kiện phải khô hoàn toàn trước khi đổ. Đóng rắn chuẩn: 16h @ 80°C + 24h @ 23°C. Nhiệt độ thi công >18°C cho cả 2 thành phần.
RE560 + RE102: 100:25 (wt) — tỷ lệ isocyanate cao nhất trong series
RE531 + RE102: 100:14 | RE461 + RE101: 100:16 | RE551 + RE101: 100:14
Đeo găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ, quần áo dài. Thông gió tốt khu vực trộn. Tham khảo SDS đầy đủ. Đóng kín hộp RE102 dưới khí trơ khô sau khi dùng.
4 DÒNG PU POTTING BÁN CỨNG — KHI NÀO DÙNG RE560?
| Tiêu chí | RE461/RE101 | RE531/RE102 | RE551/RE101 | RE560/RE102 ⭐ |
|---|---|---|---|---|
| Hardener | RE101 | RE102 | RE101 | RE102 (chung RE531) |
| Mix ratio (wt) | 100:16 | 100:14 | 100:14 | 100:25 (cao nhất) |
| Shore D1 | 46 | 53 | 38 (mềm nhất) | 56 (cứng nhất) |
| Tg | -5°C | -10°C | -14°C (thấp nhất) | +25°C (dương duy nhất) |
| ε điện môi | 7.7 | 7.0 | 7.0 | 4.9 (thấp nhất) |
| tan δ | 0.12 | 0.14 | 0.14 | 0.06 (thấp nhất) |
| Tỷ trọng | 1.55 | 1.57 | 1.55 | 1.33 (nhẹ nhất) |
| UL 94 V0 | ✓ V0@6mm | ✓ V0@3mm | ✓ V0@6mm* | ✗ Không có |
| Màu | 4 màu | Đen | Đen | 3 màu (Trắng/Xám/Đen) |
| Ứng dụng TDS | E-mobility, đường sắt, inverter, OBC | Tụ điện, biến áp, đường sắt F class | Halogen free, rung lắc lớn | Biến áp, cuộn cảm, bo mạch điện tử thấp/trung áp |
- ▸ Ứng dụng biến áp, cuộn cảm, bo mạch thấp/trung áp theo TDS
- ▸ Cần ε=4.9 thấp nhất hoặc tan δ=0.06 thấp nhất
- ▸ Cần trọng lượng nhẹ nhất (1.33 g/cm³)
- ▸ Đã dùng RE531 (có RE102 sẵn) — tối ưu tồn kho
Q&A — SikaBiresin® RE560/RE102
RE560-15, RE560-74, RE560-93 khác nhau thế nào? Chọn variant nào?
3 variant của RE560 khác nhau về màu sắc và gel time, nhưng có cùng thông số cơ lý và điện theo TDS Version 01, March 2020. RE560-15 (Trắng, gel time 50 phút) phù hợp quy trình thủ công, khuôn lớn hoặc phức tạp. RE560-74 (Xám, gel time 30 phút) là lựa chọn bán tự động tốc độ vừa. RE560-93 (Đen, gel time 25 phút) dành cho dây chuyền tự động cần gel nhanh. Chọn variant trước tiên theo màu yêu cầu, sau đó theo tốc độ dây chuyền.
RE560 dùng RE102 giống RE531 — có thể mua RE102 dùng cho cả 2 không?
Có — SikaBiresin® RE102 là chất đóng rắn isocyanate dùng chung cho cả RE531 và RE560, giúp tối ưu hóa quản lý tồn kho. Tuy nhiên, tỷ lệ trộn khác nhau: RE531 dùng 100:14 (wt), RE560 dùng 100:25 (wt). Nhà sản xuất cần đào tạo nhân viên vận hành phân biệt tỷ lệ trộn theo từng sản phẩm polyol — nhầm tỷ lệ sẽ dẫn đến đóng rắn không hoàn toàn hoặc tính chất cơ lý sai.
ε=4.9 của RE560 có ý nghĩa gì với biến áp và cuộn cảm?
Hằng số điện môi ε=4.9 (100 Hz) thấp hơn đáng kể so với RE461 (ε=7.7) và RE531/RE551 (ε=7.0). Với biến áp và cuộn cảm, ε thấp hơn đồng nghĩa: tổn hao điện môi (dielectric losses) thấp hơn → ít sinh nhiệt trong nhựa → hiệu suất truyền công suất cao hơn. Cùng với hệ số tổn hao tan δ=0.06 (thấp nhất series), RE560 là lựa chọn tối ưu cho ứng dụng cần nhựa potting gây ảnh hưởng tối thiểu đến đặc tính điện của linh kiện được bọc.
Mua SikaBiresin® RE560/RE102 ở đâu tại Việt Nam?
SikaBiresin® RE560 (RE560-15, RE560-74, RE560-93) và RE102 được cung cấp bởi Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT (MST: 0402052135) — nhập khẩu và phân phối Sika Advanced Resins toàn quốc. Cung cấp TDS đầy đủ (Version 01, March 2020), SDS, tư vấn kỹ thuật chọn variant và tỷ lệ trộn. Hotline: 0961 76 96 46.
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”SikaBiresin RE560 15, 74, 93 khác nhau thế nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”3 variant RE560 khác nhau về màu và gel time: -15 Trắng (50 phút), -74 Xám (30 phút), -93 Đen (25 phút). Cùng thông số cơ lý và điện theo TDS Version 01 March 2020 Sika Advanced Resins.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”Tại sao ε=4.9 của RE560 quan trọng với biến áp?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”ε=4.9 thấp nhất series RE bán cứng, cùng tan δ=0.06 thấp nhất — nghĩa là tổn hao điện môi tối thiểu trong biến áp và cuộn cảm, hiệu suất điện cao hơn RE461 (ε=7.7) và RE531/RE551 (ε=7.0).”}},{“@type”:”Question”,”name”:”RE560 dùng chất đóng rắn nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”SikaBiresin RE560 dùng RE102 (isocyanate), tỷ lệ 100:25 theo khối lượng (100:28 theo thể tích @ 25°C). RE102 cũng dùng chung với RE531 nhưng tỷ lệ khác (RE531: 100:14).”}}]}
CÙNG DÒNG & PHỤ KIỆN
SikaBiresin® RE102Isocyanate Part B · Dùng chung RE531 (100:14) & RE560 (100:25)Xem sản phẩm →
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® RE560/RE102?
TDS đầy đủ, SDS, tư vấn chọn variant (-15/-74/-93) và tỷ lệ trộn — kỹ sư Hoá chất PT hỗ trợ trong 2 giờ làm việc.





























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.