TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® RE451A-95 / RE101
SikaBiresin® RE451A-95/RE101 là nhựa đổ (casting resin) polyurethane 2 thành phần cho các ứng dụng cơ khí và điện tử hạ/trung thế cần đặc tính tự dập tắt lửa. Polyol RE451A-(95) (màu đen) trộn với Isocyanate RE101 (màu hổ phách) theo tỷ lệ 100:10 (khối lượng), tạo vật liệu mềm Shore A47 — mềm hơn RE601/RE102 (A70) nhưng cứng hơn RE323/RE111 (A32) — đồng thời đạt chứng nhận UL94 V0 chính thức với số hồ sơ UL file E113398, khác biệt rõ với dòng RE321-24 chỉ có tự dập lửa “kiểm nghiệm nội bộ”.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Chứng nhận tự dập tắt lửa UL94 V0 chính thức (UL file E113398, dày 12,7mm)
- ▸ Pot life dài — gel time 50 phút (200g/25°C), phù hợp mẻ trộn lớn/chi tiết phức tạp
- ▸ Kháng thuỷ phân tốt (hydrolysis resistance), dải nhiệt độ làm việc rộng -55°C đến +115°C
- ▸ Độ bền điện môi 22 kV/mm — cao hơn nhiều dòng RE mềm khác trong cùng phân khúc
- ▸ Độ mềm Shore A47 vẫn giữ khả năng bảo vệ cơ học tốt cho linh kiện
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG mềm bằng RE323/RE111 (Shore A47 so với A32) — nếu cần độ mềm tối đa cho cảm biến rung mạnh, nên chọn RE323/RE111
- ✗ Bảo quản dưới 5°C có thể gây kết tinh Isocyanate RE101 — TDS cảnh báo riêng, khác với RE111/RE323 chỉ nói chung chung “kết tinh khi lưu kho lâu”
- ✗ KHÔNG dùng chung Isocyanate RE101 với Polyol của dòng RE khác — mỗi cặp có tỷ lệ trộn riêng
Kỹ sư thiết kế/sản xuất điện tử cần vật liệu potting mềm mà bắt buộc phải có hồ sơ chứng nhận chống cháy UL94 V0 (thiết bị y tế, hệ thống dưới nước, thiết bị kết nối — theo brochure Sika); trưởng phòng mua hàng cần nguồn cung ổn định, có đầy đủ chứng chỉ cho hồ sơ thầu/xuất khẩu.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Hồ sơ kỹ thuật bắt buộc chứng nhận chống cháy UL94 V0 chính thức
- ▸ Bo mạch, thiết bị dưới nước/y tế/kết nối chịu điều kiện khí hậu khắc nghiệt (theo brochure Sika)
- ▸ Chi tiết cần pot life dài để thao tác mẻ lớn/khuôn phức tạp
- ▸ Linh kiện cần cả bảo vệ cơ học mềm lẫn cách điện tốt (22 kV/mm)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Ứng dụng cần độ mềm tối đa cho cảm biến rung mạnh (nên dùng RE323/RE111)
- ✗ Chi tiết cần chu kỳ đóng rắn siêu nhanh (gel time 50 phút khá dài)
- ✗ Bảo quản/vận chuyển ở nhiệt độ dưới 5°C mà không kiểm tra kết tinh trước khi dùng


TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần | — |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | 100 (RE451A-95) : 10 (RE101) | — |
| Tỷ lệ trộn (thể tích, 25°C) | 100 : 10,3 | — |
| Độ nhớt hỗn hợp (25°C) | 2.150 mPa.s | ISO 2555:2018 |
| Tỷ trọng cured (rắn) | 1,28 g/cm³ | ISO 2781:1996 |
| Gel time (200g, 25°C) | 50 phút | Gel Timer TECAM |
| Độ cứng | Shore A 47 (A1) / A 43 (A5) | ISO 868:2003 |
| Độ bền kéo | 1,1 MPa | ISO 37:2011 |
| Độ giãn dài khi đứt | 145% | ISO 37:2011 |
| Nhiệt độ làm việc | -55°C đến +115°C (max 125°C/500h) | — |
| Độ dẫn nhiệt | 0,40 W/m.K | ISO 2582:1978 |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) | -40°C | ISO 11359:1999 |
| Tự dập tắt lửa | UL94 V0 (12,7mm) — UL file E113398 | UL94:1979 |
| Hấp thụ nước (23°C/24h) | 0,3% | ISO 62:1999 |
| Độ bền điện môi (50Hz, 1mm) | 22 kV/mm | CEI 60243-1 E2:1998 |
| Hằng số điện môi (100Hz) | 6 | CEI 60250:1969 |
| Hệ số tổn hao tan δ (100Hz) | 0,06 | CEI 60250:1969 |
| Điện trở suất khối (1.000V) | 2×10¹² Ω.cm | CEI 60093 E2:1980 |
MUA HÀNG & BẢO QUẢN
DÀNH CHO NHÀ MÁY ĐIỆN TỬ
LƯU KHO & XỬ LÝ TRƯỚC KHI DÙNG
Theo TDS, bảo quản ở nhiệt độ dưới 5°C có thể gây kết tinh và dimer hoá Isocyanate RE101 — đây là cảnh báo riêng biệt so với các dòng RE khác, cần đặc biệt lưu ý khi vận chuyển/lưu kho mùa lạnh hoặc kho lạnh. Trước khi dùng, kiểm tra RE101 không có hạt rắn/vẩn đục; nếu có, gia nhiệt 60°C tối đa 16 giờ để tan hoàn toàn. Cả 2 thành phần bảo quản 15–25°C, bao bì kín gốc, hạn dùng 12 tháng.
QUY TRÌNH XỬ LÝ
& LỖI THƯỜNG GẶP
KIỂM TRA VẬT LIỆU
Kiểm tra RE101 không kết tinh/dimer hoá (đặc biệt nếu bảo quản dưới 5°C); khuấy đều Polyol RE451A-95. Đảm bảo khuôn/linh kiện sạch, khô, không còn ẩm.
TRỘN ĐÚNG TỶ LỆ
Trộn Polyol : Isocyanate = 100:10 (khối lượng) ở nhiệt độ >18°C, đồng nhất hoàn toàn trước khi đổ.
ĐỔ TRONG GEL TIME
Pot life dài 50 phút (200g/25°C) — thuận lợi cho mẻ trộn lớn, nhưng vẫn cần đổ trước khi hỗn hợp bắt đầu gel hoá.
ĐÓNG RẮN
Số liệu TDS đo trên mẫu đóng rắn 16 giờ ở 80°C + 24 giờ ở 23°C. Có thể đóng rắn nhiệt độ phòng nhưng thời gian dài hơn tương ứng.
Đeo găng tay, kính bảo hộ, trang phục bảo hộ; đảm bảo thông gió tốt. Tuyệt đối tránh bảo quản dưới 5°C để giữ đúng chất lượng RE101 khi dùng.
Bảo quản kho lạnh dưới 5°C khiến RE101 kết tinh mà không kiểm tra trước khi dùng; nhầm chứng nhận “tự dập lửa nội bộ” của SP khác thành UL94 V0 chính thức; trộn sai tỷ lệ 100:10.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG DÒNG SIKABIRESIN® RE MỀM
Số liệu tổng hợp từ TDS riêng từng SP và brochure “Dielectric & Encapsulating Resins” (Sika Advanced Resins, 03/2025).
| Sản phẩm | Độ cứng | UL94 V0 | Khi nào dùng | Link |
|---|---|---|---|---|
| RE451A-95/RE101 ⭐ | 47 A | ✓ Có (UL E113398) | Cần chống cháy chính thức + mềm | — |
| RE323-92/RE111 | 32 A | ✗ Không | Cần mềm tối đa, không bắt buộc UL94 | Xem → |
| RE601/RE102 | 70 A | ✓ Có | Chịu nhiệt cao hơn, vẫn cần UL94 V0 | Xem → |
| RE321-24/SF020 | 89 D | △ Nội bộ, không UL | Cần cứng, không bắt buộc UL94 V0 | Xem → |
*Thang % quy đổi tương đối trong khoảng 22–28 kV/mm để trực quan hoá — số liệu gốc lấy từ brochure Dielectric & Encapsulating Resins, 03/2025.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu hồ sơ kỹ thuật/thầu bắt buộc UL94 V0 chính thức mà vẫn cần mềm: → Dùng RE451A-95/RE101
- ▸ Nếu cần mềm tối đa cho cảm biến rung động, không bắt buộc UL94: → Dùng RE323-92/RE111
- ▸ Nếu cần UL94 V0 mà chịu nhiệt cao hơn 115°C thường xuyên: → Dùng RE601/RE102
- ▸ Nếu cần độ cứng kết cấu, chấp nhận chỉ tự dập lửa nội bộ: → Dùng RE321-24/SF020
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ ĐIỆN TỬ & PHÒNG MUA HÀNG
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Isocyanate RE101 đã đi kèm sẵn trong sản phẩm này — trang dưới dùng khi cần đặt bổ sung hàng lẻ hoặc đối chiếu dòng RE khác
Chỉ để tham khảo — không phối trộn chéo với Polyol RE451A-95
Các dòng SikaBiresin RE khác trong nhóm nhựa đổ mạch điện tử, tham khảo theo nhu cầu độ cứng/UL94
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® RE451A/RE101?
Cung cấp thông tin ứng dụng, khối lượng cần dùng, hồ sơ yêu cầu chứng nhận UL94 — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.





























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.