TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® RE323-92 / RE111
SikaBiresin® RE323-92/RE111 là nhựa đổ (casting resin) polyurethane 2 thành phần, dùng để potting/encapsulation cho các ứng dụng cơ khí và điện tử hạ thế đến trung thế — điển hình là bảo vệ cảm biến (sensor) và board mạch nhạy cảm. Hệ nhựa đóng rắn hoá học giữa Polyol RE323-(92) và Isocyanate RE111 theo tỷ lệ trộn 100:19 (theo khối lượng) hoặc 100:16 (theo thể tích ở 25°C), tạo lớp bọc mềm dẻo (Shore A32) bám kín linh kiện, giảm ứng suất cơ học do rung động và giãn nở nhiệt khác biệt giữa các vật liệu.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Độ mềm rất cao — Shore A32 (ISO 868:2003), giảm ứng suất cơ học lên linh kiện khi rung/sốc nhiệt
- ▸ Kháng thuỷ phân và sương muối vượt trội (hydrolysis & saline fog resistance) — phù hợp môi trường ẩm, ven biển
- ▸ Đóng rắn nhanh khi gia nhiệt 50–70°C, gel time chỉ 14 phút/200g ở 25°C — rút ngắn chu kỳ sản xuất
- ▸ Dải nhiệt độ làm việc rộng: -60°C đến +100°C (tối đa +105°C trong 1.000 giờ)
- ▸ Điện trở suất khối cao 1×10¹⁴ Ω.cm, hằng số điện môi ổn định 3,5 (30kHz/25°C) — cách điện tốt cho hạ/trung thế
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG có chứng nhận tự dập tắt lửa UL94 V0 — theo TDS, RE323/RE111 chỉ đạt FMVSS 302/ISO 3795 (3mm), khác với RE451A/RE101 hay RE321/SF020 có UL94 V0
- ✗ KHÔNG phải hệ cứng chịu lực — Shore A32 là vật liệu mềm, không dùng cho ứng dụng cần chịu tải cơ khí/kết cấu
- ✗ KHÔNG dùng chung/trộn chéo Isocyanate RE111 với Polyol của dòng RE khác — mỗi cặp Polyol/Isocyanate SikaBiresin RE có tỷ lệ trộn và hoá học riêng
Kỹ sư thiết kế/sản xuất điện tử cần chọn vật liệu potting cho cảm biến, cụm dây (harness), board mạch chịu rung động hoặc môi trường ẩm; kỹ sư mua hàng/vật tư nhà máy điện tử cần nguồn cung ổn định số lượng lớn.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Potting/encapsulation cảm biến (sensor) hạ thế và trung thế
- ▸ Bảo vệ board mạch/linh kiện điện tử nhạy cảm khỏi ẩm, bụi, rung động
- ▸ Ứng dụng ngoài trời/ven biển cần kháng sương muối, kháng thuỷ phân
- ▸ Linh kiện chịu chu kỳ nhiệt độ rộng (-60°C đến +100°C)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Ứng dụng bắt buộc chứng nhận UL94 V0 (nên dùng RE451A/RE101 hoặc RE321/SF020)
- ✗ Chi tiết chịu lực/kết cấu cứng (nên dùng dòng Shore D như RE651, RE812)
- ✗ Bề mặt/khuôn còn ẩm hoặc nhiễm bẩn trước khi đổ nhựa


TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần | — |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | 100 (RE323-92) : 19 (RE111) | — |
| Tỷ lệ trộn (thể tích, 25°C) | 100 : 16 | — |
| Độ nhớt hỗn hợp (25°C) | 1.700 mPa.s | ISO 2555:2018 |
| Tỷ trọng cured (rắn) | 0,98 g/cm³ | ISO 2781:1996 |
| Gel time (200g, 25°C) | 14 phút | Gel Timer TECAM |
| Độ cứng | Shore A 32 | ISO 868:2003 |
| Độ bền kéo | 1,2 MPa | ISO 37:2011 |
| Độ giãn dài khi đứt | 400% | ISO 37:2011 |
| Nhiệt độ làm việc | -60°C đến +100°C (max 105°C/1.000h) | — |
| Độ dẫn nhiệt | 0,20 W/m.K | EN 993-15 |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) | < -50°C | ISO 11359:1999 |
| Tự dập tắt lửa | Đạt ở 3mm | ISO 3795:1990 / FMVSS 302 |
| Hấp thụ nước (23°C/24h) | 0,3% | ISO 62:1999 |
| Hằng số điện môi (30kHz, 25°C) | 3,5 | CEI 60250:1969 |
| Hệ số tổn hao tan δ (100Hz) | 0,02 | CEI 60250:1969 |
| Điện trở suất khối (1.000V) | 1×10¹⁴ Ω.cm | CEI 60093:1980 |
| Tiêu chuẩn RoHS | Đạt (Conform) | Directive 2015/863/EU |
MUA HÀNG & BẢO QUẢN
DÀNH CHO NHÀ MÁY ĐIỆN TỬ
LƯU KHO & XỬ LÝ TRƯỚC KHI DÙNG
Bảo quản cả Polyol RE323-92 và Isocyanate RE111 ở 15–25°C, nơi khô ráo, bao bì kín gốc. Trước khi dùng, kiểm tra kỹ Isocyanate RE111 xem có kết tinh/dimer hoá (hạt rắn, đục) hay không — nếu có, gia nhiệt 60°C tối đa 16 giờ để tan hoàn toàn rồi để nguội về nhiệt độ phòng trước khi trộn. Sau khi mở nắp, đậy kín dưới khí trơ khô (khí nitơ/khí khô) để tránh ẩm xâm nhập làm hỏng Isocyanate. Theo TDS, đây là số liệu gốc từ Sika Advanced Resins — PT không suy đoán thêm ngoài phạm vi tài liệu.
QUY TRÌNH XỬ LÝ
& LỖI THƯỜNG GẶP
KIỂM TRA VẬT LIỆU
Kiểm tra RE111 không kết tinh/vẩn đục; khuấy đều Polyol RE323-92 tới khi đồng nhất màu và trạng thái. Đảm bảo khuôn/bề mặt sạch, khô, không còn ẩm.
TRỘN ĐÚNG TỶ LỆ
Trộn Polyol : Isocyanate = 100:19 (khối lượng) ở nhiệt độ >18°C, đồng nhất hoàn toàn. Có thể dùng thiết bị định lượng (dosing) hoặc trộn tay với mẻ nhỏ.
ĐỔ TRONG GEL TIME
Đổ khuôn/linh kiện trong vòng 14 phút (200g/25°C) trước khi hỗn hợp bắt đầu gel hoá — thao tác nhanh hơn nếu mẻ trộn lớn hoặc nhiệt độ phòng cao.
ĐÓNG RẮN
Đóng rắn nhanh ở 50–70°C; số liệu TDS đo trên mẫu đóng rắn 16 giờ ở 80°C + 24 giờ ở 23°C. Có thể đóng rắn nhiệt độ phòng nhưng thời gian dài hơn.
Đeo găng tay, kính bảo hộ, trang phục bảo hộ; đảm bảo thông gió tốt khi xử lý. Tham khảo SDS để biết đầy đủ dữ liệu an toàn hoá chất.
Dùng Isocyanate RE111 đã kết tinh mà chưa gia nhiệt hồi phục; trộn sai tỷ lệ; đổ khuôn khi khuôn còn ẩm gây rỗ khí/bong tách lớp; để mẻ trộn quá gel time trước khi đổ.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG DÒNG SIKABIRESIN® RE
Số liệu độ cứng/pot life/mật độ tổng hợp từ TDS riêng từng SP và brochure “Dielectric & Encapsulating Resins” (Sika Advanced Resins, 03/2025).
| Sản phẩm | Độ cứng | Đặc điểm | Khi nào dùng | Link |
|---|---|---|---|---|
| RE323-92/RE111 ⭐ | 32 A | Rất mềm, kháng thuỷ phân/sương muối | Cảm biến, linh kiện rung động, môi trường ẩm | — |
| RE451A/RE101 | 47 A | Mềm, UL94 V0, pot life dài (50 phút) | Cần chống cháy UL94 V0 + mềm | Xem → |
| RE601/RE102 | 70 A | UL94 V0, chịu nhiệt cao hơn RE451A | Bán cứng, chịu nhiệt, vẫn cần chống cháy | Xem → |
| RE820/RE102 | 82 A | Mềm-bán cứng, kháng ẩm, ứng dụng radio | Thiết bị RF/radio cần kháng ẩm cao | Xem → |
| RE651/RE102 | 70 D | Bán cứng, UL94 V0, cho tụ điện | Inverter, charger, module công suất | Xem → |
| RE812/RE103 | 80 D | Cứng, pot life cực ngắn (2 phút) | Relay, công tắc — chu kỳ sản xuất nhanh | Xem → |
*Thang % quy đổi tương đối: Shore A0–100 ánh xạ 0–50%, Shore D0–100 ánh xạ 50–100%, chỉ để trực quan hoá vị trí trong dòng sản phẩm — không phải đơn vị đo trực tiếp từ TDS.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu potting cảm biến chịu rung/sốc nhiệt, môi trường ẩm/ven biển: → Dùng RE323-92/RE111
- ▸ Nếu cần thêm chứng nhận chống cháy UL94 V0 mà vẫn giữ độ mềm: → Dùng RE451A/RE101
- ▸ Nếu linh kiện chịu nhiệt cao hơn 100°C thường xuyên: → Dùng RE601/RE102
- ▸ Nếu cần chi tiết cứng, chịu lực, chu kỳ sản xuất siêu nhanh: → Dùng RE812/RE103 hoặc RE651/RE102
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ ĐIỆN TỬ & PHÒNG MUA HÀNG
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Các dòng SikaBiresin RE cùng danh mục dielectric resin, dùng khi thiết bị có nhiều vùng yêu cầu độ mềm/cứng khác nhau
RE111 đã đi kèm sẵn trong sản phẩm này — 2 chất đóng rắn dưới đây thuộc các dòng RE KHÁC, không phối trộn chéo với RE323-92
Các dòng SikaBiresin RE khác trong nhóm nhựa đổ mạch điện tử, tham khảo theo nhu cầu độ cứng/chống cháy
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® RE323/RE111?
Cung cấp thông tin ứng dụng, khối lượng cần dùng, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật (chứng nhận UL94, dải nhiệt độ…) — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.





























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.