TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® RE321-24
SikaBiresin® RE321-24 là hợp chất polyurethane 2 thành phần dạng nhiệt rắn (thermosetting), dùng để cách điện cho các thiết bị điện. Thành phần A (Polyol RE321-24, màu be) trộn với thành phần B (SikaForce®-020, chất đóng rắn isocyanate màu nâu) theo tỷ lệ 100:30 (khối lượng) tạo ra vật liệu cứng Shore D89, độ bền kéo 45 MPa, Tg 70°C — cao hơn đáng kể so với các dòng RE mềm (RE323, RE451A). Sản phẩm phù hợp cho tụ điện, biến áp và linh kiện điện cần vừa cách điện vừa chịu được nhiệt độ vận hành cao và va đập cơ học.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Độ cứng cao Shore D89 (CQP023-1/ISO 868) — chịu va đập/cọ xát tốt hơn hẳn dòng RE mềm
- ▸ Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) 70°C, nhiệt độ vận hành đến +130°C
- ▸ Hàm lượng hấp thụ nước thấp — chỉ 0,08% (24h/23°C), ổn định điện tính trong môi trường ẩm
- ▸ Độ dẫn nhiệt 0,6 W/m.K — hỗ trợ tản nhiệt tốt hơn dòng RE mềm (thường 0,2 W/m.K)
- ▸ Đặc tính tự dập tắt lửa (self-extinguish) — kiểm nghiệm nội bộ Sika
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Đặc tính tự dập lửa là “internally tested” theo TDS — KHÔNG có số UL file/chứng nhận UL94 V0 bên thứ ba như RE451A/RE101 (UL file E113398)
- ✗ KHÔNG phải vật liệu mềm/đàn hồi — độ giãn dài chỉ 1,5%, không phù hợp linh kiện cần hấp thụ rung động mạnh (nên dùng RE323/RE111)
- ✗ SikaForce®-020 (component B) CHỈ dùng cho RE321-24 — không phải nhựa đúc bộ lọc không khí, không phối trộn với Polyol của dòng RE khác
Kỹ sư thiết kế/sản xuất điện tử cần vật liệu potting cứng, chịu nhiệt cho tụ điện, biến áp, thiết bị điện công nghiệp; kỹ sư mua hàng nhà máy điện tử/thiết bị điện cần nguồn cung ổn định số lượng lớn. Sản phẩm dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm xử lý nhựa công nghiệp (theo khuyến cáo TDS).
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Cách điện tụ điện (capacitor), biến áp (transformer) hạ/trung thế
- ▸ Linh kiện điện cần vừa cách điện vừa chịu nhiệt liên tục đến 130°C
- ▸ Ứng dụng cần đặc tính tự dập lửa (self-extinguish) theo tiêu chuẩn nội bộ Sika
- ▸ Thiết bị điện cần bề mặt cứng, chịu va đập cơ học
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Cảm biến/linh kiện cần hấp thụ rung động mạnh (nên dùng RE323/RE111 hoặc RE451A/RE101)
- ✗ Hồ sơ kỹ thuật bắt buộc chứng nhận UL94 V0 bên thứ ba (nên dùng RE451A/RE101, UL file E113398)
- ✗ Người dùng chưa có kinh nghiệm xử lý nhựa công nghiệp — TDS khuyến cáo chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp


TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần, nhiệt rắn | — |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | 100 (A: RE321-24) : 30 (B: SikaForce-020) | — |
| Tỷ lệ trộn (thể tích) | 100 : 40 | — |
| Độ nhớt hỗn hợp | 2.200 mPa·s | CQP538-2 |
| Tỷ trọng cured (rắn, hỗn hợp) | 1,55 kg/l | — |
| Pot life | 18 phút | CQP021-3 / Gel Timer TECAM |
| Độ cứng | Shore D 89 (1s) / D 87 (15s) | CQP023-1 / ISO 868 |
| Độ bền kéo | 45 MPa | CQP036-2 / ISO 527 |
| Mô-đun đàn hồi kéo | 4.500 MPa | CQP036-2 / ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt | 1,5% | CQP543-1 / ISO 527 |
| Độ dẫn nhiệt | 0,6 W/m.K | CQP116-1 / ISO 8301 |
| Hấp thụ nước (23°C/24h) | 0,08% | CQP051-1 / ISO 62 |
| Hằng số điện môi ε (100Hz) | 4,2 | IEC 60250 |
| Hệ số tổn hao tan δ (100Hz) | 0,03 | IEC 60250 |
| Điện trở suất khối (1.000V) | 2×10¹⁵ Ω.cm | IEC 60093 |
| Hệ số giãn nở nhiệt (CTE) | 55×10⁻⁶ 1/K | CQP053-1 / ISO 11359 |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) | 70°C | CQP053-1 / ISO 11359 |
| Nhiệt độ vận hành | -40°C đến +130°C | — |
MUA HÀNG & BẢO QUẢN
DÀNH CHO NHÀ MÁY ĐIỆN TỬ/THIẾT BỊ ĐIỆN
LƯU KHO & XỬ LÝ TRƯỚC KHI DÙNG
Kiểm tra vật liệu trước khi dùng — sau thời gian dài bảo quản ở nhiệt độ thấp, thành phần có thể kết tinh; xử lý bằng cách gia nhiệt tối đa 70°C đến khi tan hoàn toàn tinh thể rồi để nguội về nhiệt độ xử lý. Component A cần khuấy kỹ trước khi trộn. Cả 2 thành phần phải đóng kín ngay sau khi dùng để tránh hơi ẩm xâm nhập. Theo TDS, MOQ và điều kiện đặt hàng cụ thể liên hệ trực tiếp PT để được tư vấn theo khối lượng dự án.
QUY TRÌNH XỬ LÝ
& LỖI THƯỜNG GẶP
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt tiếp xúc phải sạch, khô. Các bước xử lý sơ bộ cần được xác nhận bằng thử nghiệm sơ bộ trên vật liệu nền thực tế theo yêu cầu cụ thể của ứng dụng.
TRỘN ĐÚNG TỶ LỆ
Trộn A:B = 100:30 (khối lượng), nhiệt độ vật liệu và xử lý trong khoảng 18–25°C. Trộn đồng nhất hoàn toàn 2 thành phần.
ĐỔ TRONG POT LIFE
Đổ trong vòng 18 phút; pot life ngắn hơn và độ nhớt giảm nếu xử lý ở nhiệt độ cao hơn — cần cân nhắc khi thiết lập quy trình sản xuất hàng loạt.
ĐÓNG RẮN
Đóng rắn ở nhiệt độ ≥18°C. Đậy kín 2 thùng ngay sau khi dùng để tránh ẩm xâm nhập; dùng hết sản phẩm sớm nhất có thể sau khi mở nắp.
Sản phẩm dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm. Tham khảo đầy đủ SDS trước khi xử lý; trang bị PPE phù hợp (găng tay, kính, quần áo bảo hộ).
Không xác định đúng thiết bị trộn (mixer) phù hợp cho độ nhớt của A (12.000 mPa·s) trước khi sản xuất hàng loạt; xử lý ở nhiệt độ <18°C khiến đóng rắn không hoàn toàn; nhầm lẫn dùng SikaForce-020 (B) với chất đóng rắn của dòng RE khác.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG DÒNG SIKABIRESIN® RE (CỨNG)
Số liệu tổng hợp từ TDS riêng và brochure “Dielectric & Encapsulating Resins” (Sika Advanced Resins, 03/2025).
| Sản phẩm | Độ cứng | Đặc điểm | Khi nào dùng | Link |
|---|---|---|---|---|
| RE321-24/SF020 ⭐ | 89 D | Cứng nhất dòng RE, Tg 70°C, dẫn nhiệt tốt | Tụ điện, biến áp, chịu nhiệt 130°C | — |
| RE812/RE103 | 80 D | Cứng, pot life cực ngắn (2 phút) | Relay, công tắc, chu kỳ sản xuất nhanh | Xem → |
| RE651/RE102 | 70 D | Bán cứng, UL94 V0, cho tụ điện | Cần UL94 V0 bên thứ 3 mà vẫn khá cứng | Xem → |
| RE602/RE602A | 57–60 D | Bán cứng, thixotropic, bám dính nhựa tốt | Đầu nối/connector, đóng rắn siêu nhanh | Xem → |
| RE323-92/RE111 | 32 A | Rất mềm, ngược cực với RE321-24 | Cảm biến cần độ mềm hấp thụ rung động | Xem → |
*Thang % quy đổi tương đối: Shore A0–100 ánh xạ 0–50%, Shore D0–100 ánh xạ 50–100%, chỉ để trực quan hoá vị trí trong dòng sản phẩm — không phải đơn vị đo trực tiếp từ TDS.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần cứng nhất dòng RE, Tg cao, chịu nhiệt 130°C: → Dùng RE321-24/SF020
- ▸ Nếu cần bắt buộc chứng nhận UL94 V0 bên thứ 3 mà vẫn khá cứng: → Dùng RE651/RE102
- ▸ Nếu cần chu kỳ sản xuất siêu nhanh (pot life <5 phút): → Dùng RE812/RE103 hoặc RE602A
- ▸ Nếu linh kiện cần hấp thụ rung động, ngược lại hoàn toàn với RE321-24: → Dùng RE323-92/RE111
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ ĐIỆN TỬ & PHÒNG MUA HÀNG
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
SikaForce®-020 (Component B) đã đi kèm sẵn trong sản phẩm này — không cần mua tách rời trừ khi bổ sung hàng lẻ
RE101 thuộc hệ khác trong dòng RE — chỉ để tham khảo, không phối trộn với RE321-24
Các dòng SikaBiresin RE khác trong nhóm nhựa đổ mạch điện tử, tham khảo theo nhu cầu độ cứng/chống cháy
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® RE321-24?
Cung cấp thông tin ứng dụng, khối lượng cần dùng, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.





























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.