NHỰA ĐỔ MẠCH ĐIỆN TỬ // POLYURETHANE 2 THÀNH PHẦN
SikaBiresin® RE103
Chất đóng rắn Isocyanate (Part B) — cứng, chịu nhiệt cao, dẫn nhiệt tốt cho Potting điện tử công suất
⚠ NGUỒN TDS KHU VỰC — XEM GHI CHÚ
SikaBiresin® RE103 là chất đóng rắn Isocyanate lỏng, thành phần Part B của hệ nhựa đổ mạch Polyurethane 2 thành phần. Kết hợp với Polyol SikaBiresin® RE885 (Part A) theo tỷ lệ khối lượng 100:40, hệ nhựa cho ra sản phẩm cứng (Shore D 88/87), chịu nhiệt cao tới +150°C, dẫn nhiệt tốt hơn hẳn RE101/RE102 — phù hợp đổ bọc biến áp, tụ điện và linh kiện điện tử công suất cần giải nhiệt tốt. Nhà nhập khẩu, phân phối chính hãng: Hoá chất Xây dựng PT.
Lưu ý về nguồn số liệu: Toàn bộ thông số kỹ thuật (*) trong bài được tổng hợp từ bản TDS lưu hành khu vực Ba Lan (TR Solution Sp. z o.o., phiên bản 01/2020) cho hệ SikaBiresin® RE885/RE103 — hoachatpt.com hiện chưa tiếp cận được bản TDS tiếng Anh gốc toàn cầu của Sika Advanced Resins cho mã sản phẩm này. Số liệu có thể thay đổi theo phiên bản mới nhất.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® RE103
SikaBiresin® RE103 là chất đóng rắn Isocyanate lỏng (Part B) dùng phối trộn với Polyol SikaBiresin® RE885 (Part A) để tạo nhựa Polyurethane đổ mạch điện tử. Đây là hệ nhựa “cứng — chịu nhiệt cao — dẫn nhiệt tốt”, định vị cao nhất về độ cứng và khả năng chịu nhiệt trong dòng chất đóng rắn RE10X, phù hợp cho ứng dụng cơ khí và điện thế thấp/trung cần bảo vệ và giải nhiệt cho linh kiện công suất.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT*
- ▸ Độ cứng cao nhất trong dòng RE10X: Shore D 88/87*
- ▸ Chịu nhiệt cao tới +150°C, cao hơn hẳn RE101 (+115°C) và RE102 (+120°C)*
- ▸ Độ bền kéo lớn 57 MPa, mô đun đàn hồi 4.400 MPa — chịu lực cơ học tốt*
- ▸ Dẫn nhiệt 0,42 W/m.K — tốt hơn RE101 (0,40) và RE102 (0,25), hỗ trợ giải nhiệt linh kiện công suất*
- ▸ Điện trở suất khối rất cao 1×10¹⁶ Ω.cm — cách điện vượt trội so với RE101/RE102*
*Số liệu theo TDS khu vực Ba Lan (TR Solution, 01/2020) — xem banner cảnh báo nguồn dữ liệu phía trên.
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG dùng một mình — RE103 chỉ là Part B, bắt buộc phối trộn RE885 (Part A) tỷ lệ 100:40 khối lượng
- ✗ KHÔNG phải nhựa mềm dẻo — độ giãn dài khi đứt chỉ 3%*, không phù hợp nếu linh kiện cần đệm giảm rung
- ✗ KHÔNG có chứng nhận UL94 công bố trong TDS nguồn hiện có — cần xác minh riêng nếu bắt buộc chống cháy
Kỹ sư thiết kế/sản xuất thiết bị điện tử công suất cần potting biến áp, tụ điện, biến dòng (CT)/biến điện áp (VT) trung-cao thế; kỹ sư nhiệt cần giải nhiệt tốt cho linh kiện công suất lớn.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Đổ bọc bảo vệ biến áp, tụ điện (theo TDS nguồn: “protecting transformers, capacitors”)
- ▸ Chế tạo linh kiện điện — cơ khí cần độ cứng và chịu lực
- ▸ Ứng dụng điện hạ/trung thế cần giải nhiệt tốt cho khối đổ lớn
- ▸ Thiết bị công suất vận hành ở nhiệt độ cao (tới +150°C)
- ▸ Linh kiện cần cách điện với điện trở suất khối cực cao
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Dùng độc lập một mình (không phối trộn với RE885 Part A)
- ✗ Ứng dụng cần đệm mềm giảm rung/chấn động (độ giãn dài chỉ 3%)
- ✗ Áp dụng số liệu trực tiếp vào hồ sơ thầu/thiết kế chính thức mà chưa xác nhận lại nguồn TDS
- ✗ Thi công ở nhiệt độ dưới 18°C hoặc mẫu có dấu hiệu kết tinh/dimer hoá
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ (HỆ RE885 / RE103)
Tính năng KHÔNG CÓ trong nguồn dữ liệu hiện tại: hoachatpt.com chưa có bản TDS tiếng Anh gốc toàn cầu (Sika Advanced Resins) cho RE885/RE103. Toàn bộ số liệu dưới đây (đánh dấu *) được tổng hợp từ bản TDS lưu hành khu vực Ba Lan qua nhà phân phối TR Solution Sp. z o.o., phiên bản 01/2020. Vui lòng liên hệ Zalo/Hotline PT để xác nhận trước khi đưa vào hồ sơ kỹ thuật/thầu chính thức.
| Thông số* | Giá trị* | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Isocyanate lỏng (Part B) — Polyurethane 2 thành phần* | — |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng RE885 : RE103) | 100 : 40* | TDS khu vực PL |
| Độ nhớt ở 25°C (RE103) | 200 mPa.s* | ISO 2555:2018 |
| Độ nhớt hỗn hợp sau trộn | 1.900 mPa.s* | ISO 2555:2018 |
| Khối lượng riêng hỗn hợp đóng rắn (23°C) | 1,53 g/cm³* | ISO 2781:1996 |
| Thời gian gel ở 25°C (mẫu 200g) | 13–30 phút (tuỳ biến thể RE885)* | — |
| Độ cứng Shore | Shore D1/D15: 88/87* | ISO 868:2003 |
| Độ bền kéo | 57 MPa* | ISO 527:1993 |
| Độ giãn dài khi đứt | 3%* | ISO 527:1993 |
| Mô đun đàn hồi | 4.400 MPa* | ISO 178:2010 |
| Độ bền va đập Charpy | 11 kJ/m²* | ISO 179/1eU:1994 |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +150°C* | — |
| Nhiệt độ chuyển hoá thủy tinh (Tg) | 90°C* | ISO 11359:1999 |
| Độ dẫn nhiệt | 0,42 W/m.K* | ISO 2582:1978 |
| Hấp thụ nước (24h/23°C) | 0,18%* | ISO 62:1999 |
| Cường độ điện môi (50Hz, 1mm) | 25 kV/mm* | CEI 60243-1 E2:1998 |
| Hằng số điện môi (100Hz) | 4,1* | CEI 60250:1969 |
| Hệ số tổn hao (tan δ, 100Hz) | 0,005* | CEI 60250:1969 |
| Điện trở suất khối (1000V) | 1×10¹⁶ Ω.cm* | CEI 60093 E2:1980 |
| Đóng gói tiêu chuẩn | RE885: 20kg/thùng · RE103: 8kg/thùng* | — |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (chưa mở nắp, 15–25°C)* | — |
*Toàn bộ số liệu trong bảng trích từ bản TDS SikaBiresin® RE885/RE103 lưu hành khu vực Ba Lan qua TR Solution Sp. z o.o., phiên bản 01/2020. Đây KHÔNG phải bản TDS tiếng Anh gốc toàn cầu của Sika Advanced Resins — vui lòng liên hệ hoachatpt.com để xác nhận số liệu mới nhất trước khi đưa vào hồ sơ kỹ thuật chính thức.
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS
HƯỚNG DẪN PHỐI TRỘN
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
KIỂM TRA NGUYÊN LIỆU
Kiểm tra RE103 (Isocyanate) không kết tinh/dimer hoá. Khuấy đều Polyol RE885 (có thể lắng cặn) đến khi đồng nhất trước khi cân trộn.
CÂN & PHỐI TRỘN
Cân chính xác RE885 và RE103 theo tỷ lệ 100:40 khối lượng*. Trộn ở nhiệt độ trên 18°C, khuấy đều đến khi đồng nhất màu.
KIỂM TRA KHUÔN/PART
Đảm bảo linh kiện/khuôn hoàn toàn khô trước khi đổ để tránh bọt khí, đặc biệt quan trọng với khối đổ cứng dày.
ĐỔ & ĐÓNG RẮN
Đổ trong pot-life (gel 13–30 phút* tuỳ biến thể RE885). Đóng rắn tiêu chuẩn: 16h ở 80°C + 24h ở 23°C.
Bảo quản 15–25°C, tránh dưới 5°C (gây kết tinh/dimer hoá Isocyanate). Đậy kín dưới khí trơ khô sau khi mở nắp. Đeo găng tay, kính bảo hộ, đảm bảo thông gió khi thao tác.
Nhựa cứng, giòn hơn RE101/RE102 (độ giãn dài chỉ 3%) — tránh sốc cơ học đột ngột sau đóng rắn. Xác nhận lại tỷ lệ trộn và thời gian gel với kỹ thuật PT trước khi sản xuất hàng loạt vì TDS nguồn là bản khu vực.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
RE101 / RE102 / RE103 — CHỌN ĐÚNG CHẤT ĐÓNG RẮN
RE101, RE102 và RE103 đều là chất đóng rắn Isocyanate (Part B) trong dòng SikaBiresin® RE, nhưng mỗi loại phối trộn với một Polyol khác nhau (Part A) để tạo ra hệ nhựa potting có độ cứng và tính năng khác nhau — RE103 là dòng cứng nhất, chịu nhiệt cao nhất.
| Sản phẩm (Part B) | Phối với (Part A) | Độ cứng | Nhiệt độ làm việc | Ưu điểm chính | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| RE101 | RE451A-95 | Shore A 47/43 (mềm nhất) | -55 đến +115°C | Tự dập tắt lửa UL94 V0, mềm dẻo | Xem → |
| RE102 | RE820 | Shore A 82/78 | -55 đến +120°C | Điện môi rất thấp, kháng ẩm/muối biển tốt | Xem → |
| RE103 ⭐ (đang xem) | RE885 | Shore D 88/87 (rất cứng)* | -40 đến +150°C* | Chịu nhiệt cao nhất, độ bền kéo lớn (57MPa), dẫn nhiệt tốt nhất* | — |
*Số liệu RE103 theo TDS khu vực Ba Lan (TR Solution, 01/2020) — xem ghi chú nguồn dữ liệu tại mục ③.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Bảo vệ biến áp/tụ điện, cần chịu nhiệt cao và dẫn nhiệt tốt: → Dùng RE103 + RE885
- ▸ Mạch cao tần cần tổn hao điện môi thấp nhất: → Dùng RE102 + RE820
- ▸ Cần đệm mềm giảm rung + chứng nhận UL94 V0: → Dùng RE101 + RE451A-95
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ ĐIỆN TỬ CÔNG SUẤT
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Polyol (Part A) bắt buộc dùng kèm với RE103 để tạo thành hệ nhựa hoàn chỉnh
Dụng cụ hỗ trợ cân trộn và định lượng chính xác khi thao tác 2 thành phần
Găng tay, kính bảo hộ chống hoá chấtBảo hộ khi thao tác Isocyanate — liên hệ tư vấn PPE phù hợp
Chất đóng rắn khác trong dòng SikaBiresin® RE cho nhu cầu độ cứng/tính năng khác
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® RE103?
Cung cấp thông tin sản lượng, khối lượng đổ, yêu cầu độ cứng/nhiệt độ vận hành — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn tỷ lệ trộn, xác nhận số liệu kỹ thuật mới nhất và báo giá trong 2 giờ làm việc.
{
“@context”: “https://schema.org”,
“@type”: “Product”,
“name”: “SikaBiresin® RE103 | Chất đóng rắn Isocyanate (Part B) cho hệ nhựa polyurethane Potting điện tử”,
“brand”: {“@type”: “Brand”, “name”: “Sika”},
“description”: “Chất đóng rắn Isocyanate (Part B) gốc Polyurethane, phối trộn với Polyol SikaBiresin RE885 theo tỷ lệ 100:40 để tạo nhựa đổ mạch điện tử cứng, chịu nhiệt cao, dẫn nhiệt tốt.”,
“sku”: “SikaBiresin-RE103”,
“offers”: {
“@type”: “Offer”,
“priceCurrency”: “VND”,
“availability”: “https://schema.org/InStock”,
“seller”: {“@type”: “Organization”, “name”: “Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT”}
}
}
{
“@context”: “https://schema.org”,
“@type”: “FAQPage”,
“mainEntity”: [
{“@type”: “Question”, “name”: “RE103 phối với Polyol nào và theo tỷ lệ bao nhiêu?”, “acceptedAnswer”: {“@type”: “Answer”, “text”: “RE103 (Isocyanate, Part B) phối với SikaBiresin RE885 (Polyol, Part A) theo tỷ lệ khối lượng 100:40 theo TDS khu vực Ba Lan.”}},
{“@type”: “Question”, “name”: “RE103 có phù hợp để bọc biến áp công suất lớn không?”, “acceptedAnswer”: {“@type”: “Answer”, “text”: “Có, RE103+RE885 là dòng cứng nhất, chịu nhiệt cao nhất và dẫn nhiệt tốt nhất trong nhóm RE10X, phù hợp cho biến áp, tụ điện cần giải nhiệt.”}},
{“@type”: “Question”, “name”: “RE103 khác gì RE101 và RE102?”, “acceptedAnswer”: {“@type”: “Answer”, “text”: “RE103+RE885 cho nhựa rất cứng chịu nhiệt tới 150°C; RE101+RE451A-95 cho nhựa mềm tự dập tắt lửa UL94 V0; RE102+RE820 cho nhựa với điện môi thấp nhất.”}}
]
}






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.