TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® RE101
SikaBiresin® RE101 là chất đóng rắn Isocyanate lỏng (Part B) dùng phối trộn với Polyol SikaBiresin® RE451A-95 (Part A) để tạo nhựa Polyurethane đổ mạch điện tử (potting/encapsulation resin). Đây là hệ nhựa “mềm – kháng thủy phân – tự dập tắt lửa UL 94 V0”, phù hợp cho các ứng dụng cơ khí và điện có yêu cầu đặc tính tự dập tắt lửa ở điện áp thấp và trung thế.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tự dập tắt lửa UL 94 V0 (mẫu dày 12,7mm) — hiếm gặp ở nhựa PU mềm thông thường
- ▸ Pot-life dài, thời gian gel 50 phút ở 25°C (mẫu 200g) — dễ thao tác với khối đổ lớn
- ▸ Kháng thủy phân tốt, hấp thụ nước chỉ 0,3% sau 24h ngâm ở 23°C
- ▸ Độ bền điện môi cao: cường độ đánh thủng 22 kV/mm, điện trở suất 2×10¹² Ω.cm
- ▸ Dải nhiệt độ làm việc rộng: -55°C đến +115°C (tối đa +125°C trong 500 giờ)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải sản phẩm dùng một mình — RE101 chỉ là Part B (chất đóng rắn), bắt buộc phối trộn với Polyol RE451A-95 (Part A) đúng tỷ lệ 100:10 theo khối lượng
- ✗ KHÔNG dùng trực tiếp cho ứng dụng ngoài trời lộ thiên chịu UV lâu dài (TDS không công bố dữ liệu kháng UV/thời tiết)
- ✗ KHÔNG phải nhựa cứng — độ cứng Shore A 47/43 thuộc nhóm nhựa mềm, không phù hợp nếu cần độ cứng cơ học cao như RE885/RE103
Kỹ sư sản xuất/thiết kế thiết bị điện – điện tử cần potting biến áp, cuộn cảm, mạch nguồn hạ và trung thế có yêu cầu tự dập tắt lửa; kỹ sư R&D vật liệu cách điện; bộ phận mua hàng hoá chất công nghiệp 2 thành phần.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Đổ bọc (potting) mạch điện tử, board điện tử hạ thế/trung thế
- ▸ Đúc bọc biến áp, cuộn cảm, cảm biến cần cách điện + giảm rung
- ▸ Ứng dụng cơ khí – điện yêu cầu tính tự dập tắt lửa UL 94 V0
- ▸ Linh kiện làm việc trong môi trường ẩm/có nguy cơ thủy phân
- ▸ Thiết bị công nghiệp/dân dụng cần đệm mềm chống sốc rung cơ học
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Dùng độc lập một mình (không phối trộn với RE451A-95 Part A)
- ✗ Kết cấu chịu lực cơ học cao cần độ cứng lớn (nên dùng dòng RE800/RE885)
- ✗ Ứng dụng ngoài trời lộ thiên chịu UV liên tục dài hạn không có lớp phủ bảo vệ
- ✗ Thi công ở nhiệt độ phòng dưới 18°C hoặc mẫu có dấu hiệu kết tinh/dimer hoá
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ (HỆ RE451A-95 / RE101)
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Isocyanate lỏng (Part B) — Polyurethane 2 thành phần | — |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng RE451A-95 : RE101) | 100 : 10 | Sika Advanced Resins TDS |
| Tỷ lệ trộn (thể tích ở 25°C) | 100 : 10,3 | — |
| Màu sắc (RE101) | Hổ phách (amber) | — |
| Độ nhớt ở 25°C (RE101) | 20 mPa.s | ISO 2555:2018 |
| Độ nhớt hỗn hợp sau trộn | 2.150 mPa.s | ISO 2555:2018 |
| Khối lượng riêng hỗn hợp đóng rắn | 1,28 g/cm³ | ISO 2781:1996 |
| Thời gian gel ở 25°C (mẫu 200g) | 50 phút | Gel Timer TECAM |
| Độ cứng Shore | Shore A1/A5: 47/43 | ISO 868:2003 |
| Độ bền kéo | 1,1 MPa | ISO 37:2011 |
| Độ giãn dài khi đứt | 145% | ISO 37:2011 |
| Nhiệt độ làm việc | -55°C đến +115°C (max +125°C/500h) | — |
| Nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh (Tg) | -40°C | ISO 11359:1999 |
| Độ dẫn nhiệt | 0,40 W/m.K | ISO 2582:1978 |
| Chống cháy tự dập tắt | UL 94 V0 (mẫu dày 12,7mm), UL file E113398 | UL94:1979 |
| Hấp thụ nước (24h/23°C) | 0,3% | ISO 62:1999 |
| Cường độ điện môi (50Hz, 1mm) | 22 kV/mm | CEI 60243-1 E2:1998 |
| Hằng số điện môi (100Hz) | 6 | CEI 60250:1969 |
| Hệ số tổn hao (tan δ, 100Hz) | 0,06 | CEI 60250:1969 |
| Điện trở suất khối (1000V) | 2×10¹² Ω.cm | CEI 60093 E2:1980 |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (chưa mở nắp, 15–25°C, nơi khô ráo) | — |
RoHS 2015/863/EU
UL 94 V0 — File E113398
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS
HƯỚNG DẪN PHỐI TRỘN
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
KIỂM TRA NGUYÊN LIỆU
Kiểm tra RE101 (Isocyanate) không có dấu hiệu kết tinh/dimer hoá (đục, có hạt rắn). Nếu có, gia nhiệt 60°C tối đa 16h để decrystal hoá, đồng nhất lại rồi làm nguội về nhiệt độ phòng trước khi dùng.
CÂN & PHỐI TRỘN
Cân chính xác Polyol RE451A-95 và Isocyanate RE101 theo tỷ lệ 100:10 khối lượng (100:10,3 thể tích ở 25°C). Trộn ở nhiệt độ trên 18°C, khuấy đều đến khi đồng nhất màu.
KIỂM TRA KHUÔN/PART
Trước khi đổ, kiểm tra khuôn hoặc linh kiện cần potting hoàn toàn khô, không còn dấu vết ẩm — độ ẩm gây bọt khí, ảnh hưởng cách điện.
ĐỔ & ĐÓNG RẮN
Đổ trong pot-life (gel 50 phút/25°C/200g). Đóng rắn tiêu chuẩn: 16h ở 80°C + 24h ở 23°C, hoặc để ở nhiệt độ phòng lâu hơn tuỳ khối lượng đổ.
Bảo quản 15–25°C, tránh nhiệt độ dưới 5°C (gây kết tinh/dimer hoá Isocyanate). Đậy kín dưới khí trơ khô (khí nitơ/khí khô) sau khi mở nắp. Đeo găng tay, kính bảo hộ, đảm bảo thông gió tốt khi thao tác.
Không trộn ở nhiệt độ dưới 18°C. Nếu sau khi lắc/khuấy sản phẩm vẫn không trong (đục), KHÔNG SỬ DỤNG. Sai tỷ lệ trộn làm thay đổi cơ tính, độ cứng và đặc tính điện môi của sản phẩm cuối.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
RE101 / RE102 / RE103 — CHỌN ĐÚNG CHẤT ĐÓNG RẮN
RE101, RE102 và RE103 đều là chất đóng rắn Isocyanate (Part B) trong dòng SikaBiresin® RE, nhưng mỗi loại phối trộn với một Polyol khác nhau (Part A) để tạo ra hệ nhựa potting có độ cứng và tính năng khác nhau — từ mềm dẻo (RE101) đến rất cứng chịu nhiệt cao (RE103).
| Sản phẩm (Part B) | Phối với (Part A) | Độ cứng | Nhiệt độ làm việc | Ưu điểm chính | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| RE101 ⭐ (đang xem) | RE451A-95 | Shore A 47/43 (mềm) | -55 đến +115°C | Tự dập tắt lửa UL94 V0, mềm dẻo, kháng thủy phân | — |
| RE102 | RE820 | Shore A 82/78 (mềm hơn RE101 nhưng đậm đặc hơn) | -55 đến +120°C | Hằng số điện môi rất thấp (3,5), kháng ẩm/muối biển tốt | Xem → |
| RE103 | RE885 | Shore D 88/87 (rất cứng) | -40 đến +150°C | Chịu nhiệt cao, độ bền kéo lớn (57MPa), dẫn nhiệt tốt | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần đệm mềm giảm rung + tự dập tắt lửa UL94 V0: → Dùng RE101 + RE451A-95
- ▸ Cần điện môi thấp nhất, kháng ẩm/muối biển: → Dùng RE102 + RE820
- ▸ Cần độ cứng cao, chịu nhiệt lên tới 150°C, dẫn nhiệt tốt cho công suất lớn: → Dùng RE103 + RE885
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & NHÀ MÁY SẢN XUẤT ĐIỆN TỬ
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Polyol (Part A) bắt buộc dùng kèm với RE101 để tạo thành hệ nhựa hoàn chỉnh
Dụng cụ hỗ trợ cân trộn và định lượng chính xác khi thao tác 2 thành phần
Găng tay, kính bảo hộ chống hoá chấtBảo hộ khi thao tác Isocyanate — liên hệ tư vấn PPE phù hợp
Chất đóng rắn khác trong dòng SikaBiresin® RE cho nhu cầu độ cứng/nhiệt độ khác
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® RE101?
Cung cấp thông tin sản lượng, khối lượng đổ mạch, yêu cầu độ cứng/nhiệt độ vận hành hoặc thông số kỹ thuật thiết bị — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn tỷ lệ trộn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
{
“@context”: “https://schema.org”,
“@type”: “Product”,
“name”: “SikaBiresin® RE101 | Chất đóng rắn Isocyanate (Part B) cho hệ polyurethane Potting & Encapsulation điện tử”,
“brand”: {“@type”: “Brand”, “name”: “Sika”},
“description”: “Chất đóng rắn Isocyanate (Part B) gốc Polyurethane, phối trộn với Polyol SikaBiresin RE451A-95 theo tỷ lệ 100:10 để tạo nhựa đổ mạch điện tử mềm dẻo, tự dập tắt lửa UL94 V0.”,
“sku”: “SikaBiresin-RE101”,
“offers”: {
“@type”: “Offer”,
“priceCurrency”: “VND”,
“availability”: “https://schema.org/InStock”,
“seller”: {“@type”: “Organization”, “name”: “Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT”}
}
}
{
“@context”: “https://schema.org”,
“@type”: “FAQPage”,
“mainEntity”: [
{“@type”: “Question”, “name”: “SikaBiresin® RE101 dùng một mình được không?”, “acceptedAnswer”: {“@type”: “Answer”, “text”: “Không. RE101 chỉ là chất đóng rắn Isocyanate (Part B), phải phối trộn với Polyol SikaBiresin RE451A-95 (Part A) theo tỷ lệ 100:10 khối lượng để tạo thành hệ nhựa potting hoàn chỉnh.”}},
{“@type”: “Question”, “name”: “Thời gian đóng rắn của hệ RE451A-95/RE101 là bao lâu?”, “acceptedAnswer”: {“@type”: “Answer”, “text”: “Thời gian gel là 50 phút ở 25°C với mẫu 200g. Đóng rắn tiêu chuẩn là 16 giờ ở 80°C cộng 24 giờ ở nhiệt độ phòng.”}},
{“@type”: “Question”, “name”: “RE101 khác gì RE102 và RE103?”, “acceptedAnswer”: {“@type”: “Answer”, “text”: “RE101+RE451A-95 cho nhựa mềm Shore A 47/43 tự dập tắt lửa UL94 V0; RE102+RE820 cho nhựa mềm-trung với điện môi thấp; RE103+RE885 cho nhựa rất cứng Shore D 88/87 chịu nhiệt tới 150°C.”}}
]
}






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.