SikaBiresin® PX2645 L4
Polyol B cho hệ PU vacuum casting cứng

SikaBiresin® PX2645 L4 là Component B/polyol, không phải hệ nhựa hoàn chỉnh dùng độc lập. Sản phẩm dùng với PX226 A hoặc PX245 A. L4 chủ yếu thay đổi cửa sổ thao tác: reactivity nhanh cho cycle ngắn, phù hợp chi tiết nhỏ–vừa hoặc quy trình cần tháo khuôn sớm. Nhiệt tính cuối cùng phải đọc ở cấp hệ A+B.
*MANUFACTURER CLAIM — SYSTEM-LEVEL.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI L4
SikaBiresin® PX2645 L4 giúp chọn processing window phù hợp trong cùng family PX226/PX245. Người dùng chọn PX226 A hay PX245 A theo mục tiêu stiffness/impact/Tg trước, sau đó chọn L4/L9 theo thời gian degassing, độ phức tạp đường chảy và cycle time.
Manufacturer says
PX226 và PX245 đều có hai reactivities; brochure công bố L4/L9 với pot life và demould khác nhau.
Giới hạn nguồn
Chưa có PDS/TDS exact-entity PX2645 L4 trong đầu vào; không dùng SDS để suy ra cơ tính system.
PHẠM VI ỨNG DỤNG
✓ DÙNG CHO
Prototype thermoplastic-like, housing kỹ thuật, mock-up R&D, household/electrical parts theo pairing PX226/PX245.
✗ CẦN XÁC MINH
Không dùng độc lập; không chọn L9 như “high-temperature grade”; không chuyển số Tg/HDT giữa PX226 và PX245.









THÔNG SỐ KỸ THUẬT
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU (Data Availability Level 2): SDS riêng Component + brochure system-level; chưa có PDS/TDS exact-entity trong đầu vào.
A. Dữ liệu riêng Component B
| Thông số | Giá trị | Evidence |
|---|---|---|
| Định danh | SikaBiresin® PX2645 L4 (PX226/PX245 Part B) | FACT — SDS riêng Component |
| Vai trò | Component B / Polyol của hệ vacuum casting | FACT — SDS + Brochure |
| Trạng thái / màu | Lỏng / không màu | FACT — SDS riêng Component |
| Điểm chớp cháy | >110 °C (closed cup) | FACT — SDS riêng Component |
| Độ nhớt động học | >20,5 mm²/s @ 40 °C | FACT — SDS L4 rev. 13/11/2025 |
| Tỷ trọng | ≈1,10 g/cm³ @ 20 °C | FACT — SDS L4 rev. 13/11/2025 |
| Phân loại CLP | Không phân loại là chất/hỗn hợp nguy hiểm theo EC 1272/2008 | FACT — SDS L4 |
| ADR/IMDG/IATA | Không bị điều chỉnh như hàng nguy hiểm | FACT — SDS L4 |
B. Dữ liệu hệ hoàn chỉnh — MANUFACTURER CLAIM / SYSTEM-LEVEL
| System | Mix A:B | Viscosity | Pot life | Demould | Shore D | E-modulus | Tensile | Impact | HDT | Tg |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PX226 A + PX2645 L4 B | 100:50 | ≈2.000 mPa·s | ≈4 phút | ≈25 phút | D82 | ≈2.500 MPa | ≈70 MPa | ≈70 kJ/m² | ≈92°C | ≈105°C |
| PX245 A + PX2645 L4 B | 100:40 | ≈2.200 mPa·s | ≈4 phút | ≈45 phút | D85 | ≈4.500 MPa | ≈85 MPa | ≈30 kJ/m² | ≈92°C | ≈95°C |
QUY CÁCH & MUA HÀNG
Quy cách Component: chưa xác nhận theo lô. MOQ / tồn kho / lead time: liên hệ PT. Khi hỏi giá cần ghi rõ pairing PX226/PX245 + L4.
TRACK C — MODEL-MAKING & R&D
Hạng mục: prototype cứng, housing kỹ thuật, mock-up và parts dùng đánh giá trước sản xuất. Mua hàng: gửi kích thước part, wall thickness, số lượng, cycle time, mục tiêu Tg/HDT/modulus/impact để PT xác định PX226/PX245 + L4/L9.
QUY TRÌNH VACUUM CASTING
01 · CHỌN A
PX226 cho cân bằng toughness; PX245 cho stiffness rất cao.
02 · CHỌN B
L4: reactivity nhanh cho cycle ngắn, phù hợp chi tiết nhỏ–vừa hoặc quy trình cần tháo khuôn sớm.
03 · TRỘN / VACUUM
PX226 100:50; PX245 100:40 theo brochure system-level.
04 · DEMOULD
Tuân thủ PDS exact system/revision; brochure chỉ cho approximate values.





Failure modes: L4 hết pot life trước khi điền đầy; L9 tháo khuôn theo cycle L4; nhầm A/B; ẩm gây bọt; thiếu post-cure làm cơ tính/nhiệt tính lệch.
COMPARISON & DECISION ENGINE
| Lựa chọn | Điểm chính | Khi ưu tiên |
|---|---|---|
| PX226 A | D82 · E≈2.500 MPa · impact≈70 · Tg≈105°C | Cân bằng stiffness + toughness |
| PX245 A | D85 · E≈4.500 MPa · impact≈30 · Tg≈95°C | Rigidity rất cao, housing kỹ thuật |
| PX2645 L4 B | Pot life ≈4 phút | Cycle nhanh, part nhỏ–vừa |
| PX2645 L9 B | Pot life ≈7,5–8 phút | Part lớn/phức tạp, cần flow/degas lâu |
① Chọn PX226/PX245 theo cơ tính → ② chọn L4/L9 theo processing window → ③ nếu cần nhiệt cao hơn ~95–105°C, chuyển family HT chứ không đổi L4 sang L9.
Q&A GEO
SikaBiresin® PX2645 L4 là gì?
Component B/polyol dùng với PX226 A hoặc PX245 A cho hệ PU vacuum casting cứng.
L4/L9 có phải cấp chịu nhiệt?
Không; đó là reactivity. Tg/HDT là dữ liệu system-level.
PX226 hay PX245?
PX226 khi cần cân bằng toughness; PX245 khi cần stiffness rất cao.
Khi nào chọn L4?
Khi quy trình có thể hoàn tất degassing/rót trong khoảng 4 phút và ưu tiên cycle nhanh.
Khi nào chọn L9?
Khi part lớn/phức tạp cần khoảng 7,5–8 phút thao tác.
L9 chịu nhiệt cao hơn L4?
Không có căn cứ từ brochure; cùng system family, L9 chủ yếu thay đổi processing window.
HỆ SINH THÁI ADVANCED RESINS
① Cùng hệ thống
SikaBiresin® PX226Component A dùng với L4/L9.→SikaBiresin® PX245Component A dùng với L4/L9.→
② Phụ kiện
Máy vacuum casting, khuôn silicone, cân và PPE — chưa có link exact trong đầu vào.
③ Thay thế
Không có replacement 1-1 được xác nhận; yêu cầu nhiệt cao hơn cần family HT.
⑥ Tài liệu
Brochure SikaBiresin® — SYSTEM-LEVEL · SDS SikaBiresin® PX2645 L4
*Ảnh ứng dụng/thi công được PT cung cấp cho dòng PX2645; caption giữ generic vì chưa xác minh trực tiếp pixel từng ảnh.
CHỌN ĐÚNG PX226 / PX245 + L4
Gửi wall thickness, geometry, cycle time, Tg/HDT, modulus/impact và số lượng mẫu cho PT để đối chiếu system đúng revision.






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.