TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® AP007
SikaBiresin® AP007 dùng khi cần sửa nhanh chi tiết hoặc khuôn phải làm việc nóng, tiếp xúc nước hoặc hoá chất — từ vỏ, chi tiết composite FRP/SMC, khuôn epoxy chịu nhiệt đến chi tiết nhôm, thép, gang — và muốn đưa chi tiết vào gia công lại chỉ sau vài chục phút.
Về nguyên lý, AP007 là hệ polyester đóng rắn bằng kem benzoyl peroxide (BPO) nhưng không dùng styrene — SDS ghi monomer vinyltoluene. Hỗn hợp chưa đóng rắn có dạng kem mịn giúp trét nhanh, ít nhốt bọt khí. Khi chịu nhiệt cao, vật liệu có xu hướng sậm màu nhưng theo hãng không sinh khí, không phồng rộp và không làm biến dạng bề mặt hoàn thiện.
Sau 7 ngày ở 25°C, PDS công bố Shore D 85, cường độ uốn 43 MPa, kéo 22 MPa và nén 68 MPa.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Đóng rắn rất nhanh: pot life 4–7 phút, set-up 10–20 phút ở nhiệt độ phòng FACT · PDS
- ▸ Chịu nhiệt đỉnh 204°C: sậm màu khi nóng nhưng không sinh khí, không phồng, không biến dạng bề mặt FACT · PDS
- ▸ Bám trên FRP/SMC, khuôn epoxy chịu nhiệt, nhôm, thép, gang, foam urethane và chính nó FACT · PDS
- ▸ Kháng hoá chất và nước cao, hút ẩm thấp, dùng được trên và dưới mực nước FACT · PDS
- ▸ Co ngót thấp, hoàn thiện/gia công tốt, bề mặt bóng cao FACT · PDS
- ▸ Không styrene — monomer vinyltoluene theo SDS FACT · SDS A
Vị trí trong hệ thống: SikaBiresin® AP007 thuộc nhóm bột trét & làm phẳng gốc polyester của dòng SikaBiresin® (Sika Advanced Resins — Tooling & Composites), trong phân nhóm Polyester Products for High-Temperature Applications (sản phẩm polyester cho ứng dụng nhiệt độ cao) cùng SikaBiresin® AP017. MFR · website Sika USA & Product Guide 12-2024
Thế hệ phát triển: PT chưa ghi nhận tài liệu hãng nêu AP007 thay thế hoặc bị thay thế bởi mã nào. AP007 và AP017 được giới thiệu song song trong cùng phân nhóm nhiệt độ cao, khác nhau về độ cứng (Shore D 85 so với 80) và thời gian thao tác.
Tên gọi trước đây: APF 7 — tài liệu đổi tên sản phẩm Sika Advanced Resins (03-2024) ghi APF 7 → SikaBiresin® AP007; PDS và SDS hiện hành ghi “Formerly APF 7”. Trên một số kênh phân phối quốc tế, sản phẩm còn được ghi kèm “Axson APF-7” — phản ánh giai đoạn trước khi Sika mua lại Axson Technologies (2015) và hợp nhất thành Sika Advanced Resins (2018). Tài liệu đổi tên không nêu thay đổi công thức.
Ngược lại, thời gian thao tác ngắn khiến AP007 không phải lựa chọn tốt cho vùng sửa rộng cần gạt phẳng lâu — khi đó AP006 (13–18 phút) phù hợp hơn. Về an toàn, SDS thành phần A có cảnh báo H350 qua đường hô hấp (“Danger”); về nguyên lý, nguy cơ này liên quan tới bụi phát sinh, nên khâu chà nhám, gia công lớp trét đã đóng rắn cần hút bụi tại chỗ và mặt nạ lọc bụi phù hợp — không chỉ chú ý hơi dung môi lúc trộn.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ / GIỚI HẠN
(tránh hiểu sai)
- ✗ “Không styrene” ≠ không dễ cháy: SDS ghi vinyltoluene 10–<20%, H226, điểm chớp cháy 53°C.
- ✗ Không phải vật liệu chống cháy đạt FAR 25.853 cho nội thất máy bay — hãng có mã riêng cho yêu cầu này.
- ✗ Không phải keo dán kết cấu chịu lực — là bột trét sửa chữa, làm phẳng.
- ✗ Thời gian thao tác ngắn (4–7 phút) — không thuận lợi cho vùng sửa rộng cần gạt phẳng lâu.
- ✗ Sậm màu khi chịu nhiệt cao; PDS không công bố Tg.
Xưởng sửa chữa tàu thuyền, chi tiết hàng hải; bộ phận bảo trì khuôn và chi tiết làm việc nóng; xưởng composite FRP/SMC; bảo trì cơ khí cần trám chi tiết nhôm, thép, gang tiếp xúc nước/hoá chất.
DÙNG CHO
& KHÔNG KHUYẾN CÁO / CẦN XÁC MINH
SikaBiresin® AP007 phù hợp cho sửa chữa nhanh chi tiết và khuôn làm việc ở nhiệt độ phòng hoặc cao hơn (đỉnh 204°C), kể cả vị trí tiếp xúc nước — trong ngành hàng không, hàng hải và sản xuất công nghiệp.
✓ DÙNG CHO
- ▸ Sửa chữa, làm phẳng chi tiết composite FRP/SMC
- ▸ Sửa bề mặt khuôn epoxy chịu nhiệt
- ▸ Trám khuyết tật trên nhôm, thép, gang
- ▸ Chi tiết foam urethane
- ▸ Sửa chữa hàng hải, vị trí trên và dưới mực nước
- ▸ Chi tiết làm việc ở nhiệt độ phòng hoặc cao hơn, đỉnh 204°C
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO / CẦN XÁC MINH
- ✗ Nội thất máy bay yêu cầu chống cháy FAR 25.853 — cần mã chuyên dụng
- ✗ Dán kết cấu chịu lực — chọn keo kết cấu SikaPower®/SikaFast®
- ✗ Vùng sửa rộng cần thời gian thao tác dài — cân nhắc AP006
- ✗ Yêu cầu giữ màu ở nhiệt cao (vật liệu sậm màu khi nóng)
- ✗ Khu vực chà nhám không có hút bụi/bảo hộ hô hấp
- ✗ Chưa thử trên vật liệu và điều kiện thực tế — hãng yêu cầu thử trước
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
PRODUCT DATA SHEET & SDS
Bảng A theo PDS SikaBiresin® AP007 v01.01 (02-2024), Sika Corporation — dữ liệu của hỗn hợp A + B. Bảng B theo SDS thành phần A (01-2025); bảng C là kem đóng rắn dùng chung dòng AP.
A. Hệ sau khi trộn A + B (dữ liệu cấp hệ — theo PDS)
| Thông số | Giá trị | Phương pháp / điều kiện | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyester không styrene (A) + Benzoyl peroxide (B) | — | FACT · PDS 02-2024 |
| Tỷ lệ trộn / Mix ratio | 100 : 2 (khối lượng) | — | FACT · PDS |
| Dạng | A: sệt xúc biến · B: kem lỏng | — | FACT · PDS |
| Màu | A: trắng, xám, đen · B: trắng, đen, đỏ | — | FACT · PDS |
| Tỷ trọng hỗn hợp / Density | 1,63 g/cm³ (13,6 lbs/gal) | 25°C | FACT · PDS |
| Thời gian thao tác / Pot life | 4,0–7,0 phút | Mẫu 102 g, 25°C | FACT · PDS |
| Thời gian set-up | 10–20 phút | Nhiệt độ phòng | FACT · PDS |
| Độ cứng / Shore D | 85 | ASTM D2240 · 7 ngày, 25°C | FACT · PDS · hệ đã đóng rắn |
| Cường độ uốn / Flexural strength | 43 MPa (6.280 psi) | ASTM D790 | FACT · PDS · hệ |
| Cường độ kéo / Tensile strength | 22 MPa (3.150 psi) | ASTM D638 | FACT · PDS · hệ |
| Cường độ nén / Compressive strength | 68 MPa (9.870 psi) | ASTM D695 | FACT · PDS · hệ |
| Nhiệt độ làm việc đỉnh | 204°C (400°F) | Sậm màu khi nóng, không sinh khí/phồng | FACT · PDS |
B. Thành phần A — bột trét AP007 (riêng thành phần — theo SDS)
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Monomer | Vinyltoluene (CAS 25013-15-4) 10–<20% · không có styrene | FACT · SDS A 01-2025 |
| Chất độn chính | Talc 50–<70% · barium sulfate 1–<5% · thạch anh 0,1–<1% | FACT · SDS A |
| Điểm chớp cháy | 53°C (cốc kín) | FACT · SDS A |
| Phân loại GHS | “Danger” · H226 (dễ cháy) · H315 · H319 · H350 (có thể gây ung thư qua đường hô hấp) | FACT · SDS A |
| Vận chuyển | UN 1866 · loại 3 · nhóm đóng gói III | FACT · SDS A |
| Hạn dùng | 12 tháng trong bao bì nguyên chưa mở, 15–25°C | FACT · PDS |
C. Thành phần B — kem đóng rắn (Cream Hardener) (riêng thành phần)
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Thành phần hoạt tính | Dibenzoyl peroxide (BPO) 25–50% | MFR · SDS Cream Hardener (bộ SDS AP004) — đối chiếu SDS B theo lô |
| Dạng / màu kem | Kem lỏng · trắng, đen, đỏ | FACT · PDS |
| Phân loại GHS | Peroxide hữu cơ loại E · kích ứng mắt 2 · mẫn cảm da 1 · “Warning” (đun nóng có thể gây cháy; có thể gây dị ứng da) | MFR · SDS Cream Hardener (bộ SDS AP004) — đối chiếu SDS B theo lô |
| Điểm chớp cháy | 94°C | MFR · SDS Cream Hardener (bộ SDS AP004) — đối chiếu SDS B theo lô |
| Vận chuyển | UN 3108 · loại 5.2 (peroxide hữu cơ) | MFR · SDS Cream Hardener (bộ SDS AP004) — đối chiếu SDS B theo lô |
| Hạn dùng | 18 tháng trong bao bì nguyên chưa mở, 15–25°C | FACT · PDS |
Toàn bộ số liệu kỹ thuật dựa trên thử nghiệm phòng thí nghiệm của nhà sản xuất; giá trị thực tế có thể khác tuỳ điều kiện sử dụng. Khi dùng cho hồ sơ thiết kế/báo giá, vui lòng yêu cầu PT gửi PDS/SDS bản mới nhất theo lô hàng.
QUY CÁCH & MUA HÀNG
THEO LÔ NHẬP KHẨU
| Hạng mục | Thông tin | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cấu thành bộ sản phẩm | Bột trét (A) + kem đóng rắn Cream Hardener (B) | Bắt buộc dùng đủ 2 thành phần. Tỷ lệ 100 : 2 theo khối lượng → mỗi 1 kg bột cần 20 g kem đóng rắn. |
| Quy cách của hãng | Trên website Sika Mỹ có hiển thị quy cách lon 1 quart (~3 lb) MFR · OTHER MARKET — quy cách tại Việt Nam PT xác nhận theo lô | PDS: thông tin đóng gói cung cấp theo yêu cầu. |
| Đơn vị bán / MOQ tại PT | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể | Hàng nhập theo lô; một số mặt hàng sản xuất/nhập theo MOQ. |
| Tồn kho / thời gian giao hàng | Chưa xác nhận — cần PT kiểm tra theo lô hàng | Kho PT: Đồng Nai, Tây Ninh, Tp. HCM · Đà Nẵng · Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng (kho thực tế tuỳ lô). |
| Hạn dùng & lưu kho | A: 12 tháng · B: 18 tháng — bao bì nguyên, 15–25°C | Đậy kín sau khi mở; nên xoay vòng hàng theo nguyên tắc nhập trước – xuất trước. |
| Vận chuyển | A: UN 1866, loại 3 (dễ cháy) · B: UN 3108, loại 5.2 (peroxide hữu cơ) | Vận chuyển và lưu kho theo quy định hàng nguy hiểm — ảnh hưởng phương án giao hàng, PT tư vấn khi đặt. |
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG
TIÊU BIỂU & MUA HÀNG NHÀ MÁY
Các hạng mục trên là ứng dụng điển hình theo tài liệu nhà sản xuất, không phải danh sách dự án PT đã thực hiện.
THÔNG TIN MUA HÀNG CHO XƯỞNG / NHÀ MÁY
- ▸ Luôn đặt đủ bộ A + B; dự trù kem đóng rắn theo tỷ lệ 100 : 2 và hao hụt khi trộn.
- ▸ Hàng nhập khẩu theo lô — báo trước kế hoạch sử dụng theo tháng/quý để PT chủ động nguồn hàng.
- ▸ Mỗi lô có thể yêu cầu PDS/SDS kèm theo để phục vụ an toàn hoá chất và hồ sơ nội bộ nhà máy.
- ▸ Lưu kho mát 15–25°C, tránh nguồn nhiệt; hạn dùng A 12 tháng, B 18 tháng nên đặt hàng vừa nhu cầu.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
Quy trình theo PDS SikaBiresin® AP007. Thời gian thao tác chỉ 4–7 phút — chuẩn bị bề mặt, dụng cụ và chia mẻ nhỏ trước khi thêm kem đóng rắn.
Chuẩn bị bề mặt
Làm sạch kỹ vùng cần trám/sửa, chà nhám tạo nhám, làm sạch lại và để khô hoàn toàn trước khi thi công.
Đồng nhất bột A
Khuấy đều lon bột bằng dao trét trước khi lấy — chất độn trong nhựa polyester có thể tách lớp theo thời gian lưu kho.
Cân & trộn 100 : 2
Lấy lượng bột cần dùng lên tấm trộn sạch dùng một lần, thêm kem đóng rắn đúng 2 phần/100 phần theo khối lượng (VD 100 g bột : 2 g kem), trộn đến khi đồng màu.
Trét & miết
Thi công ngay trong thời gian thao tác (pot life), miết chặt vào vị trí để tránh nhốt bọt khí.
Hoàn thiện
Khi lớp trét đã khô không dính tay (tack-free) có thể chà nhám và hoàn thiện theo yêu cầu. Thời gian set-up của hỗn hợp ở nhiệt độ phòng: 10–20 phút.
Thông gió tốt; đeo găng tay, kính, quần áo bảo hộ; đọc SDS trước khi dùng. Bột A dễ cháy (điểm chớp cháy 53°C); SDS có cảnh báo H350 qua đường hô hấp — khi chà nhám cần hút bụi và mặt nạ lọc bụi. Bảo quản bao bì nguyên, đậy kín, 15–25°C: bột A 12 tháng, kem B 18 tháng.
- ⚠ Bọt khí trong lớp trét — miết chặt, trét thành từng lớp, không khuấy quá mạnh làm cuốn khí.
- ⚠ Bột bị tách lớp chất độn sau thời gian lưu kho — khuấy đồng nhất lại trước mỗi lần lấy.
- ⚠ Trộn mẻ quá lớn so với thời gian thao tác — hỗn hợp đóng rắn khi chưa trét xong; nên trộn từng mẻ vừa đủ.
- ⚠ Bề mặt chưa tạo nhám, còn bẩn hoặc ẩm — giảm bám dính; tuân thủ đủ 4 bước làm sạch → tạo nhám → làm sạch lại → để khô.
- ⚠ Bỏ qua thử nghiệm trên nền thực tế — nhà sản xuất yêu cầu thử với vật liệu và điều kiện thực tế để xác nhận bám dính và tương thích.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG MÃ BỘT TRÉT
SikaBiresin® AP007 là mã duy nhất trong 4 mã AP ở bảng dưới mà PDS công bố dùng được dưới mực nước, đồng thời chịu nhiệt đỉnh 204°C và đóng rắn rất nhanh.
| Sản phẩm | Tên cũ | Pot life (100 g, 25°C) | Shore D | Nhiệt độ làm việc đỉnh | Styrene | Thế mạnh chính | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® AP004 | APF 4 | 4–7 phút | 89 | 140°C | Có (10–<20% trong A) | Trám, làm phẳng đa nền (composite, kim loại, gỗ, foam), co ngót thấp | PDS 07-2024 · SDS A 04-2024 |
| SikaBiresin® AP006 | APF 6 | 13–18 phút | 89 | 204°C | Không (monomer vinyltoluene) | Sửa bề mặt & gelcoat khuôn FRP, kháng hoá chất cao, thời gian thao tác dài nhất | PDS 02-2024 · SDS A 01-2025 |
| SikaBiresin® AP007 ⭐ ĐANG XEM | APF 7 | 4–7 phút | 85 | 204°C | Không (monomer vinyltoluene) | Rất nhanh, kháng nước, dùng được dưới mực nước, bề mặt bóng | PDS 02-2024 · SDS A 01-2025 |
| SikaBiresin® AP012 | P-12 | 4–6 phút | 60 | 54°C* | Có (20–30% trong A) | Gọt/khắc được trên mẫu gỗ, hộp lõi mà không làm cùn dụng cụ | PDS 10-2024 · SDS A 10-2024 |
| SikaBiresin® AP014 Chưa có trang riêng |
P-14 | 4–7 phút | 86 | 140°C | Chưa đối chiếu SDS | Đóng rắn nhanh, ổn định kích thước, trám rỗ bề mặt composite | Product Guide 12-2024 |
| SikaBiresin® AP017 Chưa có trang riêng |
P-17 | 5–7 phút | 80 | 204°C | Không (theo tờ rơi hãng) | Chịu nhiệt, kháng hoá chất & nước, sửa bề mặt khuôn và chi tiết | Product Guide 12-2024 |
| SikaBiresin® AP034 Chưa có trang riêng |
P-34 | 4–6 phút | 60 | 54°C | Chưa đối chiếu SDS | Sửa nhanh bề mặt tấm model board | Product Guide 12-2024 |
Số liệu 4 mã AP004/AP006/AP007/AP012 lấy từ PDS/SDS chính hãng Sika Corporation của từng mã FACT · PDS/SDS; các mã AP014/AP017/AP034 lấy từ Product Guide Sika Advanced Resins (12-2024) MANUFACTURER CLAIM · BROCHURE. *Nhiệt độ làm việc của AP012 (130°F ≈ 54°C) chỉ có trong Product Guide, PDS AP012 không công bố. Pot life đo trên mẫu 100 g ở 25°C — thời gian thực tế thay đổi theo nhiệt độ xưởng và khối lượng mẻ trộn.
| Tiêu chí | AP004 | AP006 | AP007 ⭐ | AP012 |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thao tác (pot life) | Ngắn · 4–7′ | Dài nhất · 13–18′ | Ngắn · 4–7′ | Ngắn · 4–6′ |
| Nhiệt độ làm việc đỉnh | 140°C | 204°C | 204°C | ~54°C* |
| Không styrene | — | ✓ | ✓ | — |
| Dưới mực nước (PDS có nêu) | — | — | ✓ | — |
| Nền kim loại (PDS có nêu) | ✓ nhôm, thép, gang, đồng, bronze | — (PDS không nêu) | ✓ nhôm, thép, gang | — |
| Nền composite FRP/SMC | ✓ FRP, honeycomb | ✓✓ bề mặt khuôn FRP | ✓✓ FRP/SMC, khuôn epoxy nhiệt cao | — |
| Gỗ / mẫu gỗ | ✓ gỗ | ✓ mẫu (pattern) | — | ✓✓ chuyên mẫu gỗ, hộp lõi |
| Gọt, khắc tạo hình bằng dụng cụ | Chà nhám, giũa, cạo, gia công | Hoàn thiện & gia công tốt | Hoàn thiện & gia công tốt | ✓✓ gọt/khắc không cùn dao |
| Độ cứng Shore D (7 ngày, 25°C) | 89 | 89 | 85 | 60 |
KHI NÀO CHỌN AP007, KHI NÀO CHỌN MÃ KHÁC
- ▸ Chọn AP007 khi cần sửa nhanh chi tiết/khuôn làm việc nóng (đỉnh 204°C), tiếp xúc nước hoặc hoá chất, trên FRP/SMC, khuôn epoxy hoặc kim loại.
- ▸ Chuyển sang AP006 khi sửa vùng rộng trên mặt khuôn FRP, cần 13–18 phút thao tác và độ cứng Shore D 89.
- ▸ Chuyển sang AP004 khi trám chung đa nền, nhiệt độ đỉnh không vượt 140°C, không yêu cầu không styrene.
- ▸ Chuyển sang AP012 khi sửa mẫu gỗ cần gọt/khắc.
① Trám rỗ, làm phẳng, sửa chữa chung trên composite, kim loại, gỗ, foam — nhiệt độ làm việc đỉnh đến 140°C → SikaBiresin® AP004.
② Sửa bề mặt, gelcoat khuôn sản xuất FRP, khuôn hút chân không chịu nhiệt; cần thời gian thao tác dài hơn và không styrene → SikaBiresin® AP006.
③ Sửa nhanh chi tiết/khuôn chịu nhiệt đến 204°C trên FRP/SMC, khuôn epoxy nhiệt cao, kim loại; có vị trí dưới mực nước → SikaBiresin® AP007 (đang xem).
④ Sửa mẫu gỗ, hộp lõi (core box), bồi đắp mẫu đúc cần gọt/khắc tạo hình → SikaBiresin® AP012.
⑤ Sửa bề mặt tấm model board (tooling board) → SikaBiresin® AP034 (chưa có trang riêng).
⑥ Cần dán kết cấu chịu lực, không chỉ trám → không dùng bột trét; chọn keo kết cấu dòng SikaPower® / SikaFast® hoặc keo kết dính composite; cần trám khe đàn hồi → Sikaflex®.
⑦ Chưa rõ → xác định trước: vật liệu nền, nhiệt độ làm việc thực tế, diện tích/chiều dày cần trét, yêu cầu gọt/đánh bóng, có tiếp xúc nước hay không — rồi liên hệ PT.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ, XƯỞNG COMPOSITE & PHÒNG MUA HÀNG
Q: SikaBiresin AP007 là gì và dùng để làm gì?
Q: Bột trét AP007 có dùng dưới nước, cho tàu thuyền được không?
Q: Khuôn epoxy làm việc nóng bị mẻ thì sửa bằng bột trét nào?
Q: Tỷ lệ trộn và thời gian đóng rắn của SikaBiresin AP007?
Q: AP007 có phải loại chống cháy cho nội thất máy bay không?
Q: SikaBiresin AP007 khác AP017 và AP006 như thế nào?
Q: Chà nhám bột trét AP007 cần lưu ý an toàn gì?
Q: APF 7 có phải là SikaBiresin AP007 không?
Q: Mua SikaBiresin AP007 ở đâu, quy cách thế nào?
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Thành phần bắt buộc và sản phẩm dùng trong cùng quy trình khuôn/mẫu/composite
SikaBiresin® G3Nhựa epoxy đúc khuôn công nghiệp — AP007 bám được trên khuôn epoxy chịu nhiệt→SikaBiresin® CR120 (A)Nhựa epoxy infusion/RTM cho chi tiết composite hiệu suất cao→
Dụng cụ, vật tư giúp pha trộn và thi công đúng kỹ thuật
Mã khác trong dòng SikaBiresin® AP để cân nhắc theo tình huống
Danh mục sản phẩm cùng hệ sinh thái trên hoachatpt.com
Bài viết & trang giải pháp giúp chọn đúng hệ vật liệu
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® AP007?
Gửi vật liệu nền, nhiệt độ làm việc, môi trường (nước/hoá chất), kích thước vùng sửa — Kỹ sư Hoá chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Văn phòng: Tp. HCM · Đà Nẵng · Hà Nội — Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT: đơn vị nhập khẩu, phân phối và thi công



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.