TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® AP006
SikaBiresin® AP006 dùng khi bề mặt khuôn FRP đang sản xuất bị trầy, mẻ, rỗ hoặc hỏng gelcoat và cần sửa nhanh để đưa khuôn trở lại dây chuyền — kể cả khuôn làm việc nóng như khuôn hút chân không (vacuum forming), nhờ nhiệt độ làm việc đỉnh 204°C.
Về nguyên lý, AP006 vẫn là hệ polyester đóng rắn bằng kem benzoyl peroxide (BPO), nhưng thay styrene bằng monomer vinyltoluene (theo SDS). Kết quả là sản phẩm có mùi thấp hơn, được hãng công bố kháng hoá chất cao, hoàn thiện và gia công tốt — những đặc tính quan trọng với bề mặt khuôn phải tiếp xúc lặp lại với nhựa, gelcoat và nhiệt trong sản xuất.
Sau 7 ngày ở 25°C, PDS công bố độ cứng Shore D 89, cường độ nén 73 MPa và cường độ uốn 43 MPa — cường độ nén cao nhất trong 4 mã AP được so sánh ở trang này.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Không styrene, mùi thấp — thân thiện hơn cho xưởng sửa khuôn trong nhà FACT · PDS
- ▸ Chịu nhiệt đỉnh 204°C: sậm màu khi nóng nhưng không sinh khí, không phồng, không biến dạng bề mặt FACT · PDS
- ▸ Pot life 13–18 phút (100 g, 25°C) — đủ thời gian làm phẳng vùng sửa rộng hơn FACT · PDS
- ▸ Kháng hoá chất cao, co ngót thấp, hoàn thiện & gia công tốt FACT · PDS
- ▸ Hỗn hợp dạng kem mịn, sửa nhanh và ít nhốt bọt khí FACT · PDS
- ▸ Hãng mô tả là hệ sửa khuôn có thể đánh bóng (polishable) MFR · tờ rơi Poly Fill 2019
Vị trí trong hệ thống: SikaBiresin® AP006 thuộc nhóm bột trét & làm phẳng gốc polyester của dòng SikaBiresin® (Sika Advanced Resins — Tooling & Composites), ở phân khúc không styrene, chịu nhiệt đỉnh 204°C (400°F) cùng AP007, AP017, AP077 — trong đó AP006 là mã hướng tới sửa chữa bề mặt khuôn FRP. MFR · Product Guide 12-2024
Thế hệ phát triển: PT chưa ghi nhận tài liệu hãng nêu quan hệ thay thế giữa AP006 và các mã chịu nhiệt khác. AP006, AP007, AP017 là các lựa chọn bán song song, khác nhau về thời gian thao tác, độ cứng và ứng dụng trọng tâm.
Tên gọi trước đây: APF 6 — tài liệu đổi tên sản phẩm của Sika Advanced Resins (03-2024) ghi APF 6 → SikaBiresin® AP006; PDS và SDS hiện hành đều ghi “Formerly APF 6”. Đây là đổi tên theo chuẩn thương hiệu SikaBiresin® sau quá trình Sika mua lại Axson Technologies (2015) và hợp nhất thành Sika Advanced Resins (2018); tài liệu đổi tên không nêu thay đổi công thức.
Lưu ý thực tế: “không styrene” không đồng nghĩa với không dễ cháy — SDS vẫn phân loại bột A là chất lỏng dễ cháy (điểm chớp cháy 53°C) do chứa vinyltoluene. Ngoài ra, vì PDS cảnh báo vật liệu sậm màu khi chịu nhiệt, vùng sửa trên khuôn làm việc nóng có thể khác màu với phần khuôn xung quanh sau một thời gian — thông thường không ảnh hưởng chức năng nhưng cần tính đến nếu khuôn cho sản phẩm yêu cầu thẩm mỹ cao.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ / GIỚI HẠN
(tránh hiểu sai)
- ✗ “Không styrene” ≠ không dễ cháy: SDS ghi vinyltoluene 10–<20%, H226, điểm chớp cháy 53°C.
- ✗ Không dành cho người dùng không chuyên — PDS ghi chỉ phù hợp với người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm.
- ✗ Là bột trét sửa chữa cục bộ, không phải gelcoat để phủ toàn bộ khuôn (hãng có dòng gelcoat riêng, VD AP175).
- ✗ Có xu hướng sậm màu khi chịu nhiệt cao — không chọn khi yêu cầu giữ màu ở nhiệt độ cao.
- ✗ PDS không công bố Tg, không công bố ứng dụng dưới mực nước và không nêu danh sách nền kim loại.
Xưởng sản xuất sản phẩm FRP (vỏ tàu thuyền, bồn bể, bồn tắm, sản phẩm cultured marble) và bộ phận bảo trì khuôn; xưởng thermoforming/vacuum forming có khuôn làm việc nóng; thợ làm mẫu cần bột trét mô hình không styrene.
DÙNG CHO
& KHÔNG KHUYẾN CÁO / CẦN XÁC MINH
SikaBiresin® AP006 phù hợp cho việc sửa chữa bề mặt khuôn và mẫu trong sản xuất composite, nơi cần thời gian thao tác dài hơn, bề mặt sửa cứng, hoàn thiện được và chịu nhiệt đến 204°C ở mức đỉnh.
✓ DÙNG CHO
- ▸ Sửa gelcoat và bề mặt khuôn sản xuất FRP (trầy, mẻ, rỗ)
- ▸ Sửa chữa mẫu (pattern) trước khi lấy khuôn
- ▸ Sửa khuôn hút chân không (vacuum mold) làm việc ở nhiệt độ cao
- ▸ Sửa chữa khuôn nhựa
- ▸ Sửa sản phẩm đá nhân tạo cultured marble
- ▸ Làm bột trét mô hình (model filler)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO / CẦN XÁC MINH
- ✗ Người dùng chưa có kinh nghiệm — hãng khuyến cáo chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp
- ✗ Dán kết cấu chịu lực — chọn keo kết cấu
- ✗ Vị trí ngập nước — PDS không công bố, cân nhắc AP007
- ✗ Chi tiết kim loại — PDS không nêu nền kim loại; cân nhắc AP004/AP007
- ✗ Yêu cầu giữ màu ở nhiệt cao (vật liệu sậm màu khi nóng)
- ✗ Chưa thử trên nền/điều kiện thực tế — hãng yêu cầu thử trước
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
PRODUCT DATA SHEET & SDS
Bảng A theo PDS SikaBiresin® AP006 v01.01 (02-2024), Sika Corporation — dữ liệu của hỗn hợp A + B. Bảng B theo SDS thành phần A (01-2025); bảng C là kem đóng rắn dùng chung dòng AP.
A. Hệ sau khi trộn A + B (dữ liệu cấp hệ — theo PDS)
| Thông số | Giá trị | Phương pháp / điều kiện | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyester không styrene (A) + Benzoyl peroxide (B) | — | FACT · PDS 02-2024 |
| Tỷ lệ trộn / Mix ratio | 100 : 2 (khối lượng) | — | FACT · PDS |
| Dạng | A: sệt xúc biến · B: kem lỏng | — | FACT · PDS |
| Màu | A: cam · B: trắng, đen, đỏ · hỗn hợp: tuỳ màu kem | — | FACT · PDS |
| Tỷ trọng hỗn hợp / Density | 1,49 g/cm³ (12,4 lbs/gal) | 25°C | FACT · PDS |
| Thời gian thao tác / Pot life | 13,0–18,0 phút | Mẫu 100 g, 25°C | FACT · PDS |
| Thời gian set-up | 10–20 phút | Nhiệt độ phòng | FACT · PDS |
| Độ cứng / Shore D | 89 | ASTM D2240 · 7 ngày, 25°C | FACT · PDS · hệ đã đóng rắn |
| Cường độ uốn / Flexural strength | 43 MPa (6.300 psi) | ASTM D790 | FACT · PDS · hệ |
| Cường độ kéo / Tensile strength | 3.300 psi | Theo PDS | FACT · PDS · hệ PDS ghi kèm “33 MPa”; quy đổi 3.300 psi ≈ 22,8 MPa — PT đang xác nhận lại với hãng |
| Cường độ nén / Compressive strength | 73 MPa (10.600 psi) | ASTM D695 | FACT · PDS · hệ |
| Nhiệt độ làm việc đỉnh | 204°C (400°F) | Sậm màu khi nóng, không sinh khí/phồng | FACT · PDS |
B. Thành phần A — bột trét AP006 (riêng thành phần — theo SDS)
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Monomer | Vinyltoluene (CAS 25013-15-4) 10–<20% · không có styrene | FACT · SDS A 01-2025 |
| Chất độn chính | Talc 30–<50% · silica tổng hợp 1–<5% | FACT · SDS A |
| Điểm chớp cháy | 53°C (cốc kín) | FACT · SDS A |
| Phân loại GHS | “Warning” · H226 (dễ cháy) · H315 (kích ứng da) · H319 (kích ứng mắt nghiêm trọng) | FACT · SDS A |
| Vận chuyển | UN 1866 · loại 3 · nhóm đóng gói III | FACT · SDS A |
| Hạn dùng | 12 tháng trong bao bì nguyên chưa mở, 15–25°C | FACT · PDS |
C. Thành phần B — kem đóng rắn (Cream Hardener) (riêng thành phần)
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Thành phần hoạt tính | Dibenzoyl peroxide (BPO) 25–50% | MFR · SDS Cream Hardener (bộ SDS AP004) — đối chiếu SDS B theo lô |
| Dạng / màu kem | Kem lỏng · trắng, đen, đỏ | FACT · PDS |
| Phân loại GHS | Peroxide hữu cơ loại E · kích ứng mắt 2 · mẫn cảm da 1 · “Warning” (đun nóng có thể gây cháy; có thể gây dị ứng da) | MFR · SDS Cream Hardener (bộ SDS AP004) — đối chiếu SDS B theo lô |
| Điểm chớp cháy | 94°C | MFR · SDS Cream Hardener (bộ SDS AP004) — đối chiếu SDS B theo lô |
| Vận chuyển | UN 3108 · loại 5.2 (peroxide hữu cơ) | MFR · SDS Cream Hardener (bộ SDS AP004) — đối chiếu SDS B theo lô |
| Hạn dùng | 18 tháng trong bao bì nguyên chưa mở, 15–25°C | FACT · PDS |
Toàn bộ số liệu kỹ thuật dựa trên thử nghiệm phòng thí nghiệm của nhà sản xuất; giá trị thực tế có thể khác tuỳ điều kiện sử dụng. Khi dùng cho hồ sơ thiết kế/báo giá, vui lòng yêu cầu PT gửi PDS/SDS bản mới nhất theo lô hàng.
QUY CÁCH & MUA HÀNG
THEO LÔ NHẬP KHẨU
| Hạng mục | Thông tin | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cấu thành bộ sản phẩm | Bột trét (A) + kem đóng rắn Cream Hardener (B) | Bắt buộc dùng đủ 2 thành phần. Tỷ lệ 100 : 2 theo khối lượng → mỗi 1 kg bột cần 20 g kem đóng rắn. |
| Quy cách của hãng | Chưa xác nhận quy cách cho thị trường Việt Nam — PT kiểm tra theo lô | PDS: thông tin đóng gói cung cấp theo yêu cầu. |
| Đơn vị bán / MOQ tại PT | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể | Hàng nhập theo lô; một số mặt hàng sản xuất/nhập theo MOQ. |
| Tồn kho / thời gian giao hàng | Chưa xác nhận — cần PT kiểm tra theo lô hàng | Kho PT: Đồng Nai, Tây Ninh, Tp. HCM · Đà Nẵng · Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng (kho thực tế tuỳ lô). |
| Hạn dùng & lưu kho | A: 12 tháng · B: 18 tháng — bao bì nguyên, 15–25°C | Đậy kín sau khi mở; nên xoay vòng hàng theo nguyên tắc nhập trước – xuất trước. |
| Vận chuyển | A: UN 1866, loại 3 (dễ cháy) · B: UN 3108, loại 5.2 (peroxide hữu cơ) | Vận chuyển và lưu kho theo quy định hàng nguy hiểm — ảnh hưởng phương án giao hàng, PT tư vấn khi đặt. |
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG
TIÊU BIỂU & MUA HÀNG NHÀ MÁY
Các hạng mục trên là ứng dụng điển hình theo tài liệu nhà sản xuất, không phải danh sách dự án PT đã thực hiện.
THÔNG TIN MUA HÀNG CHO XƯỞNG / NHÀ MÁY
- ▸ Luôn đặt đủ bộ A + B; dự trù kem đóng rắn theo tỷ lệ 100 : 2 và hao hụt khi trộn.
- ▸ Hàng nhập khẩu theo lô — báo trước kế hoạch sử dụng theo tháng/quý để PT chủ động nguồn hàng.
- ▸ Mỗi lô có thể yêu cầu PDS/SDS kèm theo để phục vụ an toàn hoá chất và hồ sơ nội bộ nhà máy.
- ▸ Lưu kho mát 15–25°C, tránh nguồn nhiệt; hạn dùng A 12 tháng, B 18 tháng nên đặt hàng vừa nhu cầu.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
Quy trình theo PDS SikaBiresin® AP006. Với khuôn đang sản xuất, sau khi hoàn thiện vùng sửa nên xử lý lại bề mặt khuôn theo quy trình chống dính/tách khuôn của xưởng trước khi đưa vào chu kỳ tiếp theo — PT khuyến nghị thử trên một chu kỳ trước khi sản xuất loạt.
Chuẩn bị bề mặt
Làm sạch kỹ vùng cần trám/sửa, chà nhám tạo nhám, làm sạch lại và để khô hoàn toàn trước khi thi công.
Đồng nhất bột A
Khuấy đều lon bột bằng dao trét trước khi lấy — chất độn trong nhựa polyester có thể tách lớp theo thời gian lưu kho.
Cân & trộn 100 : 2
Lấy lượng bột cần dùng lên tấm trộn sạch dùng một lần, thêm kem đóng rắn đúng 2 phần/100 phần theo khối lượng (VD 100 g bột : 2 g kem), trộn đến khi đồng màu.
Trét & miết
Thi công ngay trong thời gian thao tác (pot life), miết chặt vào vị trí để tránh nhốt bọt khí.
Hoàn thiện
Khi lớp trét đã khô không dính tay (tack-free) có thể chà nhám và hoàn thiện theo yêu cầu. Thời gian set-up của hỗn hợp ở nhiệt độ phòng: 10–20 phút.
Thông gió tốt; đeo găng tay, kính, quần áo bảo hộ; đọc SDS trước khi dùng. Bột A dễ cháy (điểm chớp cháy 53°C) dù không chứa styrene — tránh nguồn lửa. Bảo quản bao bì nguyên, đậy kín, 15–25°C: bột A 12 tháng, kem B 18 tháng.
- ⚠ Bọt khí trong lớp trét — miết chặt, trét thành từng lớp, không khuấy quá mạnh làm cuốn khí.
- ⚠ Bột bị tách lớp chất độn sau thời gian lưu kho — khuấy đồng nhất lại trước mỗi lần lấy.
- ⚠ Trộn mẻ quá lớn so với thời gian thao tác — hỗn hợp đóng rắn khi chưa trét xong; nên trộn từng mẻ vừa đủ.
- ⚠ Bề mặt chưa tạo nhám, còn bẩn hoặc ẩm — giảm bám dính; tuân thủ đủ 4 bước làm sạch → tạo nhám → làm sạch lại → để khô.
- ⚠ Bỏ qua thử nghiệm trên nền thực tế — nhà sản xuất yêu cầu thử với vật liệu và điều kiện thực tế để xác nhận bám dính và tương thích.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG MÃ BỘT TRÉT
SikaBiresin® AP006 là mã có thời gian thao tác dài nhất và cường độ nén cao nhất trong 4 mã AP ở bảng dưới, định hướng rõ cho sửa chữa bề mặt khuôn FRP chịu nhiệt.
| Sản phẩm | Tên cũ | Pot life (100 g, 25°C) | Shore D | Nhiệt độ làm việc đỉnh | Styrene | Thế mạnh chính | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® AP004 | APF 4 | 4–7 phút | 89 | 140°C | Có (10–<20% trong A) | Trám, làm phẳng đa nền (composite, kim loại, gỗ, foam), co ngót thấp | PDS 07-2024 · SDS A 04-2024 |
| SikaBiresin® AP006 ⭐ ĐANG XEM | APF 6 | 13–18 phút | 89 | 204°C | Không (monomer vinyltoluene) | Sửa bề mặt & gelcoat khuôn FRP, kháng hoá chất cao, thời gian thao tác dài nhất | PDS 02-2024 · SDS A 01-2025 |
| SikaBiresin® AP007 | APF 7 | 4–7 phút | 85 | 204°C | Không (monomer vinyltoluene) | Rất nhanh, kháng nước, dùng được dưới mực nước, bề mặt bóng | PDS 02-2024 · SDS A 01-2025 |
| SikaBiresin® AP012 | P-12 | 4–6 phút | 60 | 54°C* | Có (20–30% trong A) | Gọt/khắc được trên mẫu gỗ, hộp lõi mà không làm cùn dụng cụ | PDS 10-2024 · SDS A 10-2024 |
| SikaBiresin® AP014 Chưa có trang riêng |
P-14 | 4–7 phút | 86 | 140°C | Chưa đối chiếu SDS | Đóng rắn nhanh, ổn định kích thước, trám rỗ bề mặt composite | Product Guide 12-2024 |
| SikaBiresin® AP017 Chưa có trang riêng |
P-17 | 5–7 phút | 80 | 204°C | Không (theo tờ rơi hãng) | Chịu nhiệt, kháng hoá chất & nước, sửa bề mặt khuôn và chi tiết | Product Guide 12-2024 |
| SikaBiresin® AP034 Chưa có trang riêng |
P-34 | 4–6 phút | 60 | 54°C | Chưa đối chiếu SDS | Sửa nhanh bề mặt tấm model board | Product Guide 12-2024 |
Số liệu 4 mã AP004/AP006/AP007/AP012 lấy từ PDS/SDS chính hãng Sika Corporation của từng mã FACT · PDS/SDS; các mã AP014/AP017/AP034 lấy từ Product Guide Sika Advanced Resins (12-2024) MANUFACTURER CLAIM · BROCHURE. *Nhiệt độ làm việc của AP012 (130°F ≈ 54°C) chỉ có trong Product Guide, PDS AP012 không công bố. Pot life đo trên mẫu 100 g ở 25°C — thời gian thực tế thay đổi theo nhiệt độ xưởng và khối lượng mẻ trộn.
| Tiêu chí | AP004 | AP006 ⭐ | AP007 | AP012 |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thao tác (pot life) | Ngắn · 4–7′ | Dài nhất · 13–18′ | Ngắn · 4–7′ | Ngắn · 4–6′ |
| Nhiệt độ làm việc đỉnh | 140°C | 204°C | 204°C | ~54°C* |
| Không styrene | — | ✓ | ✓ | — |
| Dưới mực nước (PDS có nêu) | — | — | ✓ | — |
| Nền kim loại (PDS có nêu) | ✓ nhôm, thép, gang, đồng, bronze | — (PDS không nêu) | ✓ nhôm, thép, gang | — |
| Nền composite FRP/SMC | ✓ FRP, honeycomb | ✓✓ bề mặt khuôn FRP | ✓✓ FRP/SMC, khuôn epoxy nhiệt cao | — |
| Gỗ / mẫu gỗ | ✓ gỗ | ✓ mẫu (pattern) | — | ✓✓ chuyên mẫu gỗ, hộp lõi |
| Gọt, khắc tạo hình bằng dụng cụ | Chà nhám, giũa, cạo, gia công | Hoàn thiện & gia công tốt | Hoàn thiện & gia công tốt | ✓✓ gọt/khắc không cùn dao |
| Độ cứng Shore D (7 ngày, 25°C) | 89 | 89 | 85 | 60 |
KHI NÀO CHỌN AP006, KHI NÀO CHỌN MÃ KHÁC
- ▸ Chọn AP006 khi sửa bề mặt/gelcoat khuôn FRP, khuôn hút chân không, cần 13–18 phút để gạt phẳng và cần không styrene.
- ▸ Chuyển sang AP007 khi cần đóng rắn rất nhanh (4–7 phút), sửa trên kim loại, SMC, khuôn epoxy nhiệt cao hoặc vị trí ngập nước.
- ▸ Chuyển sang AP004 khi trám, làm phẳng chung đa nền và nhiệt độ đỉnh không vượt 140°C.
- ▸ Chuyển sang AP012 khi sửa mẫu gỗ cần gọt/khắc.
① Trám rỗ, làm phẳng, sửa chữa chung trên composite, kim loại, gỗ, foam — nhiệt độ làm việc đỉnh đến 140°C → SikaBiresin® AP004.
② Sửa bề mặt, gelcoat khuôn sản xuất FRP, khuôn hút chân không chịu nhiệt; cần thời gian thao tác dài hơn và không styrene → SikaBiresin® AP006 (đang xem).
③ Sửa nhanh chi tiết/khuôn chịu nhiệt đến 204°C trên FRP/SMC, khuôn epoxy nhiệt cao, kim loại; có vị trí dưới mực nước → SikaBiresin® AP007.
④ Sửa mẫu gỗ, hộp lõi (core box), bồi đắp mẫu đúc cần gọt/khắc tạo hình → SikaBiresin® AP012.
⑤ Sửa bề mặt tấm model board (tooling board) → SikaBiresin® AP034 (chưa có trang riêng).
⑥ Cần dán kết cấu chịu lực, không chỉ trám → không dùng bột trét; chọn keo kết cấu dòng SikaPower® / SikaFast® hoặc keo kết dính composite; cần trám khe đàn hồi → Sikaflex®.
⑦ Chưa rõ → xác định trước: vật liệu nền, nhiệt độ làm việc thực tế, diện tích/chiều dày cần trét, yêu cầu gọt/đánh bóng, có tiếp xúc nước hay không — rồi liên hệ PT.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ, XƯỞNG COMPOSITE & PHÒNG MUA HÀNG
Q: SikaBiresin AP006 là gì và dùng để làm gì?
Q: Mặt khuôn FRP bị mẻ, trầy gelcoat thì sửa bằng vật liệu gì?
Q: Bột trét “không styrene” có nghĩa là gì, có hết mùi và không cháy không?
Q: Tỷ lệ trộn và thời gian thao tác của SikaBiresin AP006?
Q: AP006 có dùng cho khuôn hút chân không (vacuum forming) làm việc nóng được không?
Q: Sau khi sửa bằng AP006 có đánh bóng lại bề mặt khuôn được không?
Q: SikaBiresin AP006 khác AP007 như thế nào?
Q: APF 6 có phải là SikaBiresin AP006 không?
Q: Mua SikaBiresin AP006 ở đâu, có sẵn hàng không?
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Thành phần bắt buộc và sản phẩm dùng trong cùng quy trình khuôn/mẫu/composite
SikaBiresin® CR120 (A)Nhựa epoxy truyền (infusion/RTM) — sản xuất chi tiết composite trên khuôn được bảo trì bằng AP006→SikaBiresin® G3Nhựa epoxy đúc khuôn công nghiệp độ chính xác cao→
Dụng cụ, vật tư giúp pha trộn và thi công đúng kỹ thuật
Mã khác trong dòng SikaBiresin® AP để cân nhắc theo tình huống
Danh mục sản phẩm cùng hệ sinh thái trên hoachatpt.com
Bài viết & trang giải pháp giúp chọn đúng hệ vật liệu
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® AP006?
Gửi loại khuôn, vật liệu bề mặt khuôn, nhiệt độ làm việc, kích thước vùng cần sửa và chu kỳ sản xuất — Kỹ sư Hoá chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Văn phòng: Tp. HCM · Đà Nẵng · Hà Nội — Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT: đơn vị nhập khẩu, phân phối và thi công


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.