HENKELPATTEX
Hình bao bì trích từ TDS ngày 30/07/2025; minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng hay tồn kho thực tế.
Pattex GSA — một mã keo, nhiều nền, nhiều việc
Keo polyme biến tính silane (SMP) một thành phần, không dung môi, đóng rắn nhờ độ ẩm không khí. Một mã dán và trám trên gỗ ván, gốm, kim loại, bê tông, đá; trong nhà và ngoài trời. TDS nêu rõ việc dán cục bộ gạch, đá tấm không khoan và trám khe nối rộng 10 đến 35 mm; các ngành khác trang này tách riêng thành phần mở rộng của PT, cần thử mẫu.
Trang này là bản trình bày cho khách: tách rõ sự kiện trong TDS, mức hệ và phân tích của kỹ sư PT. Không phải keo kết cấu.
Giá trị điển hình theo TDS Pattex GSA ngày 30/07/2025 (bản Henkel Châu Á–Thái Bình Dương và Trung Quốc); TDS không dùng để soạn quy định kỹ thuật.
Keo dán và trám đa năng, nêu rõ điều không làm
Pattex GSA là tên TDS ghi là “Pattex General sealant/adhesive GSA”. Điểm mạnh để trình bày: một mã cho nhiều nền và hai việc (dán, trám) trong cùng một họ hóa học, nên kho và đội thợ dùng ít mã hơn. Điểm cần nói thẳng: TDS bản Châu Á–TBD thiên về hoàn thiện xây dựng; các ngành ngoài danh sách đó là phần PT mở rộng và phải thử mẫu.
- ✓Nền hóa học: polyme biến tính silane (Silane-Modified Polymer, SMP), đóng rắn nhờ độ ẩm không khí; mùi cồn; dạng paste nhớt. — Theo TDS Pattex GSA 30/07/2025 (bản đọc tóm lược, cần đối chiếu PDF)
- ✓Hai việc theo TDS: dán cục bộ gạch, đá tấm và vật liệu trang trí trong nhà (vách TV, sảnh vào) không khoan; trám khe nối như khung cửa với tường, cầu thang, ban công, sân thượng. — Theo TDS Pattex GSA 30/07/2025 (bản đọc tóm lược, cần đối chiếu PDF)
- ✓Dùng được trong nhà và ngoài trời, trên nền hút nước và không hút nước: gỗ ván, gốm, kim loại, bê tông, đá và vật liệu tương tự. TDS không tách loại kim loại hay lớp phủ. — Theo TDS Pattex GSA 30/07/2025 (bản đọc tóm lược, cần đối chiếu PDF)
- ✓Màu trắng, đen, xám. Bao nhôm composite 500 ml. Hạn dùng 12 tháng khi chưa mở, bảo quản khô, tránh nắng, nhiệt độ tối ưu 5 đến 27 °C. — Theo TDS Pattex GSA 30/07/2025 (bản đọc tóm lược, cần đối chiếu PDF)
- ✓TDS ghi không dung môi, không formaldehyde, không benzene; VOC dưới 20 g/kg (GB 33372 / GB 18583). — Theo TDS Pattex GSA 30/07/2025 (bản đọc tóm lược, cần đối chiếu PDF)
Mỗi số có nhãn nguồn tại chỗ. Số lấy từ bản đọc tóm lược của TDS, chưa đối chiếu từng ô với PDF; PT sẽ đối chiếu trước khi báo giá hoặc lập hồ sơ.
Nhãn “SỰ KIỆN · TDS” là điều tài liệu nêu. “MỨC HỆ” là điều phụ thuộc cả hệ thi công. “PHÂN TÍCH PT” là góc nhìn kỹ sư PT, không phải tài liệu hãng.
• Không dùng cho lắp ghép kết cấu (structural assembly).
• Không dùng cho khe chịu áp lực nước hoặc ngâm thường xuyên (bể cá, bể bơi).
• Không dùng cho glazing kính, tiếp xúc thực phẩm, hay trám bồn tắm, chậu rửa.
• Không dùng trên đồng và đồng thau; không bám PE, PP, PTFE (Teflon®), PMMA (kính acrylic).
• Không khuyến nghị trên nền bitum hoặc vật liệu tiết dầu, chất hóa dẻo, dung môi.
- →Nhà thầu hoàn thiện nội thất, ốp đá gạch, cần dán cục bộ mà không khoan nền.
- →Đội bảo trì, xưởng gia công cần một mã dán và trám cho nhiều nền, chấp nhận thử mẫu trước.
- →Nhà thầu trám khe nối khung cửa, ban công, sân thượng với khe 10–35 mm.
- →Tư vấn thiết kế và QS cần một mã có nêu rõ điều không làm.
Pattex GSA trong hệ dán và trám
SỰ KIỆN · TDSMỨC HỆ
Sơ đồ 1 đặt Pattex GSA trong cụm thi công: nền, lớp lót khi cần, lớp keo, vật chèn, hoàn thiện, chờ đóng rắn và hồ sơ. Bảng giải thích từng thành phần theo Việt (Anh).
- ✓Dán cục bộ gạch, đá tấm, vật liệu trang trí trong nhà: bắt từng điểm hoặc vệt, ép và nhấn đá vào vị trí. — Theo TDS Pattex GSA 30/07/2025 (bản đọc tóm lược, cần đối chiếu PDF)
- ✓Trám khe nối giữa các vật liệu xây dựng: khe rộng 10–35 mm, có thanh chèn PE xốp kín, tỷ lệ rộng : sâu khoảng 1 : 0,5. — Theo TDS Pattex GSA 30/07/2025 (bản đọc tóm lược, cần đối chiếu PDF)
- ✓Giữ chuyển vị: TDS nêu khả năng chuyển vị 20% (GB/T 14683-2017). — Theo TDS Pattex GSA 30/07/2025 (bản đọc tóm lược, cần đối chiếu PDF)
- ✗Làm keo kết cấu, hoặc thay neo cơ khí cho vật liệu nặng: TDS nêu không dùng kết cấu và yêu cầu đỡ tạm đến khi đóng rắn ban đầu.
- ✗Làm kín nước áp lực, ngâm liên tục, bể bơi, bể cá.
- ✗Làm keo kính (glazing), tiếp xúc thực phẩm, trám bồn tắm, chậu rửa.
Keo là một phần của hệ: bám dính phụ thuộc nền, sạch bề mặt, độ ẩm và độ dày; thử mẫu trên nền thật trước khi thi công diện rộng.
Sơ đồ 1 — Vai trò trong hệ
Sơ đồ 1 chỉ vai trò chức năng của từng thành phần quanh lớp keo; không xác nhận mã primer hay thanh chèn nào.

| Thành phần Việt (Anh) | Vai trò trong hệ | Tài liệu nền |
|---|---|---|
| Nền (Substrate) | Gốm, bê tông, đá, kim loại, gỗ ván. Sạch, chắc, không chất tách khuôn; bê tông cần xử lý trước. | TDS mục chuẩn bị bề mặt |
| Primer (lớp lót) khi cần | TDS nêu “apply primer if necessary” ở phần trám khe; không nêu loại primer. | Cần Henkel xác nhận loại và nền áp dụng |
| Pattex GSA | Lớp keo dán cục bộ hoặc trám khe, đóng rắn từ bề mặt vào trong. | TDS Pattex GSA 30/07/2025 |
| Thanh chèn PE xốp kín (Closed-cell PE backing rod) | Định độ sâu keo và tỷ lệ rộng : sâu; tránh dính ba mặt. | TDS mục trám khe |
| Băng dính che (Masking tape) | Giữ mép khe sạch; gỡ trước khi keo tạo màng. | TDS mục trám khe |
| Hoàn thiện (Tooling) | Miết nước xà phòng trước khi tạo màng; ép keo sát hai mép khe. | TDS mục trám khe |
| Đỡ tạm / chờ đóng rắn | Vật nặng cần đỡ tạm đến khi đóng rắn ban đầu, khoảng 24–48 giờ. | TDS mục dán |
| Hồ sơ lô và kiểm tra | Nhãn, lô, hạn dùng, ghi điều kiện thi công; TDS không thay SDS. | Mục 11 trang này |
Một mã keo, nhiều nền
SỰ KIỆN · TDSPHÂN TÍCH PT
Đa năng không có nghĩa là mọi nền. Bảng tách rõ nền TDS liệt kê, nền TDS không nêu (PT yêu cầu thử mẫu) và nền không dùng.
| Nền | Theo TDS | Cách xử lý | Thử mẫu / lưu ý của PT |
|---|---|---|---|
| Gỗ ván (wood panels) | CÓ — TDS liệt kê | Dán cục bộ hoặc trám; sạch, khô bề mặt, không bụi cưa, không dầu. | Thử mẫu với loại ván và lớp phủ thật (melamine, veneer, sơn). |
| Gốm, gạch (ceramics) | CÓ — TDS liệt kê | Dán cục bộ từng điểm hoặc vệt, chừa khe thoát ẩm. | Thử dán mẫu; kiểm phẳng trước khi keo tạo màng (~20 phút). |
| Kim loại (metals) | CÓ — TDS liệt kê, không tách loại | Dán và trám; làm sạch dầu, bụi, rỉ lỏng. | TDS không nêu thép, nhôm, inox hay lớp phủ; thử mẫu từng loại. Không dùng đồng và đồng thau. |
| Bê tông (concrete) | CÓ — TDS liệt kê | Bê tông phải xử lý trước và hết chất tách khuôn; hết nước đọng. | Nền mới đổ, nền có hơi ẩm lên: hỏi PT trước. |
| Đá (stone) | CÓ — TDS liệt kê (đá tấm) | Bơm cách nhau ~200 × 300 mm, ép và nhấn đá vào vị trí. | Một số đá hút dầu hoặc ố mép: thử mẫu trước (TDS không nêu). |
| Vật liệu tương tự khác | TDS ghi “và vật liệu tương tự” | Không nêu cụ thể. | PT không suy diễn: thử mẫu hoặc hỏi Henkel. |
| Kính | KHÔNG liệt kê; TDS cấm glazing kính | Không dùng dán kính cho glazing. | Dán kính trang trí không chịu lực: chưa có số liệu, hỏi PT. |
| Nhựa khác (ABS, PVC, PC, FRP…) | KHÔNG liệt kê | TDS chỉ nêu loại không bám: PE, PP, PTFE, PMMA. | Thử mẫu từng loại nhựa; không tự quy ra “bám được”. |
| Sơn, lớp phủ, lớp xử lý bề mặt | KHÔNG nêu | Nền sơn là nguyên nhân bong thường gặp của mọi keo. | Thử mẫu trên chính lớp sơn đang dùng. |
| PE, PP, PTFE (Teflon®), PMMA (acrylic) | KHÔNG — TDS nêu không bám | Không dùng. | — |
| Đồng, đồng thau | KHÔNG — TDS không khuyến nghị | Không dùng. | — |
| Bitum; vật liệu tiết dầu, hóa dẻo, dung môi | KHÔNG — TDS không khuyến nghị | Không dùng hoặc cách ly. | — |
Mỗi nền không có chữ “CÓ” ở cột hai đều phải thử dán mẫu trên chính vật liệu, lớp phủ và điều kiện thật trước khi thi công diện rộng.
Thử mẫu ghi: loại nền, cách làm sạch, thời gian tạo màng, thời gian đóng rắn, kiểu phá hủy (bong khỏi nền hay đứt trong keo). Ngưỡng chấp nhận do dự án và Henkel xác nhận.
Dùng ở đâu, và chỗ nào dừng lại
SỰ KIỆN · TDSPHÂN TÍCH PT
Thẻ “TDS” là ứng dụng tài liệu nêu. “PT MỞ RỘNG” là hướng dùng PT đề xuất trên cùng nền và điều kiện, không có trong TDS và cần thử mẫu. “CẦN TEST THỬ” là ngoài phạm vi.
TDS Pattex GSA ngày 30/07/2025 là bản Henkel Châu Á–Thái Bình Dương và Trung Quốc, thiên về hoàn thiện xây dựng. Nếu Henkel có TDS khác cho thị trường khác với danh sách ứng dụng rộng hơn, PT sẽ đối chiếu trước khi mở rộng chào hàng.
Đọc đúng từng đại lượng
SỰ KIỆN · TDS
Các đại lượng không dùng thay nhau. Cột thứ ba cho biết TDS Pattex GSA nêu gì, hoặc không nêu gì.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Nghĩa | TDS Pattex GSA nêu |
|---|---|---|
| Polyme biến tính silane (SMP, Silane-Modified Polymer) | Họ keo đóng rắn ẩm, gốc polyme có đầu nhóm silane; không phải silicone, không phải polyurethane. | TDS ghi “Moisture-curing silane modified polymer”, mùi cồn. |
| Thời gian tạo màng (Skin formation time) | Từ lúc bơm keo đến khi bề mặt keo tạo màng; sau mốc này không miết, không gỡ băng che. | ~20 phút ở +23 ± 2 °C, 50 ± 5% RH. Không nêu thời gian thao tác (open time). |
| Tốc độ đóng rắn (Curing speed) | Độ sâu keo đóng rắn theo thời gian, phụ thuộc ẩm, nhiệt độ và độ dày. | ~1,8 mm / 24 giờ (23 °C, 50% RH, bead 20 × 10 mm); phần chữ nêu khoảng 2 mm / 24 giờ. |
| Độ chảy xệ (Resistance to flow) | Khả năng keo giữ hình khi trám khe đứng. | ~0 mm. TDS không nêu phương pháp. |
| Độ cứng Shore A | Độ cứng mặt keo sau đóng rắn; càng thấp càng mềm. | ~35 (GB/T 2411). |
| Ứng suất tại giãn 100% (100% elongation strength) | Lực kéo trên tiết diện khi mẫu giãn gấp đôi; cho biết keo “cứng” hay “mềm” khi chuyển vị. | ~1,0 MPa (GB/T 528). |
| Độ giãn dài khi đứt (Elongation at break) | Mức giãn tối đa trước khi đứt. | TDS nêu hai dòng: ~250% (GB/T 528) và ~150% (GB/T 13477.8). Hai phương pháp khác nhau, giữ riêng. |
| Cường độ kéo (Tensile strength) | Ứng suất khi mẫu bị kéo đến phá hủy. | ~2,0 MPa (GB/T 7124). |
| Phục hồi đàn hồi (Elastic recovery) | Phần biến dạng keo trở lại sau khi bỏ lực. | ~70% (GB/T 13477.17). |
| Khả năng chuyển vị (Movement capability) | Mức co giãn khe keo chịu được, tính theo bề rộng khe. | 20% (GB/T 14683-2017). |
| Thanh chèn PE xốp kín (Closed-cell PE backing rod) | Thanh xốp đặt đáy khe để định độ sâu keo. | TDS nêu dùng thanh chèn và primer nếu cần. |
| Tỷ lệ rộng : sâu (Width-to-depth ratio) | Quan hệ bề rộng và độ sâu keo để keo giãn mà không đứt. | Khoảng 1 : 0,5. |
Thông số theo TDS, giữ nguyên phương pháp
SỰ KIỆN · TDS
Bảng giữ nguyên số và phương pháp của TDS. Giá trị điển hình ở +23 ± 2 °C, 50 ± 5% RH. — Theo TDS Pattex GSA 30/07/2025 (bản đọc tóm lược, cần đối chiếu PDF)
| Chỉ tiêu | Giá trị theo TDS | Phương pháp / điều kiện |
|---|---|---|
| Nền hóa học | Polyme biến tính silane (SMP), đóng rắn ẩm | Độ ẩm không khí |
| Mùi / dạng | Mùi cồn / paste nhớt | — |
| Màu | Trắng, đen, xám | — |
| Tỷ trọng | ~1,6 g/ml | — |
| Độ chảy xệ | ~0 mm | — |
| Thời gian tạo màng | ~20 phút | +23 ± 2 °C / 50 ± 5% RH |
| Nhiệt độ thi công (nền và môi trường) | +5 đến +40 °C | — |
| Tốc độ đóng rắn | ~1,8 mm / 24 giờ | 23 °C, 50% RH, bead 20 × 10 mm |
| VOC | < 20 g/kg | GB 33372 / GB 18583 |
| Độ cứng Shore A | ~35 | GB/T 2411 |
| Ứng suất tại giãn 100% | ~1,0 MPa | GB/T 528 |
| Ứng suất tại đứt (kéo giãn) | ~1,5 MPa | GB/T 528 |
| Độ giãn dài khi đứt | ~250% | GB/T 528 |
| Cường độ kéo | ~2,0 MPa | GB/T 7124 |
| Mô đun 60% | ~1,2 MPa | GB/T 13477.8 |
| Độ giãn dài khi đứt (dòng thứ hai) | ~150% | GB/T 13477.8 |
| Phục hồi đàn hồi | ~70% | GB/T 13477.17 |
| Khả năng chuyển vị | 20% | GB/T 14683-2017 |
| Bề rộng khe khuyến nghị | 10–35 mm | — |
| Nhiệt độ làm việc | −40 đến +80 °C | — |
| Quy cách / hạn dùng | Bao nhôm composite 500 ml / 12 tháng chưa mở | Khô, tránh nắng; tối ưu 5–27 °C |
| Tiêu chuẩn TDS liệt kê | MS GB/T 14683-I-20HM; Q/0601LCTS09; GB 18583; GB 33372; DB 11/1983-2022 | Là danh sách tham chiếu trong TDS, không phải giấy chứng nhận |
Thời gian thao tác (open time), thời gian giữ cố định (fixture time), cường độ bám dính trên từng nền, cường độ cắt trượt, số revision của TDS.
Vì vậy trang không đưa số cho những điều này. Khi dự án cần, PT hỏi Henkel hoặc thử mẫu trên nền thật.
Hai dòng “độ giãn dài khi đứt” (~250% và ~150%) dùng hai phương pháp GB khác nhau; không gộp, không chọn số “đẹp”.
Cường độ kéo ghi theo GB/T 7124. PT hiểu đây là phương pháp thử cắt trượt cho mối dán cứng–cứng; TDS gọi là “tensile strength”. Cần Henkel xác nhận tên đại lượng trước khi dùng vào thiết kế.
Tốc độ đóng rắn ~1,8 mm / 24 giờ trong bảng, ~2 mm / 24 giờ trong phần chữ. Cùng điều kiện nhưng làm tròn khác; ghi cả hai.
Bề rộng khe: phần chữ nêu “lớn hơn 10 mm và nhỏ hơn 35 mm”, bảng nêu 10–35 mm. Biên chưa rõ có tính hay không.
Chọn Pattex GSA hay đổi phương án
SỰ KIỆN · TDSPHÂN TÍCH PT
Chọn theo việc, nền, bề rộng khe và điều kiện làm việc. Cột cuối cho biết căn cứ: TDS hay yêu cầu của PT.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Dán cục bộ gạch, đá tấm trong nhà (vách TV, sảnh vào) | Phù hợp theo TDS. Bắt điểm hoặc vệt, chừa khe giữa các vệt, đỡ tạm vật nặng. | TDS mục ứng dụng và dán |
| Trám khe nối 10–35 mm: khung cửa với tường, cầu thang, ban công, sân thượng | Phù hợp theo TDS. Dùng thanh chèn PE xốp kín, tỷ lệ rộng : sâu ~1 : 0,5. | TDS mục trám khe |
| Ngoài trời, nền hút nước hoặc không hút nước | TDS nêu dùng được. Thử mẫu bám dính trên nền thật, nhất là nền sơn hoặc đã xử lý. | TDS; thử mẫu là yêu cầu của PT |
| Khe chịu áp lực nước, ngâm liên tục (bể bơi, bể cá) | Không dùng. TDS nêu rõ. | TDS mục không khuyến nghị |
| Glazing kính, tiếp xúc thực phẩm, trám bồn tắm hoặc chậu rửa | Không dùng. Chuyển sang keo có tài liệu cho đúng việc. | TDS mục không khuyến nghị |
| Lắp ghép kết cấu, neo vật nặng một mình | Không dùng làm giải pháp duy nhất. TDS nêu không kết cấu. | TDS mục ghi chú |
| Nền PE, PP, PTFE, PMMA; đồng, đồng thau | Không dùng. TDS nêu không bám hoặc không khuyến nghị. | TDS mục không khuyến nghị |
| Nền bitum, vật liệu tiết dầu, hóa dẻo hoặc dung môi | Không khuyến nghị. Đổi nền hoặc phương án khác. | TDS mục ghi chú |
| Khe rộng ngoài 10–35 mm hoặc chuyển vị lớn hơn 20% | Ngoài phạm vi TDS. Cần thiết kế lại khe hoặc chọn keo trám khe có tài liệu chuyển vị phù hợp. | TDS: bề rộng khuyến nghị và chuyển vị |
1. Việc là dán hay trám? → Dán cục bộ trong nhà: sang bước 2. Trám khe: sang bước 4.
2. Vật dán nặng hay ở trên cao? → Cần đỡ tạm 24–48 giờ theo TDS; nếu mất đỡ có thể rơi, hỏi PT về giải pháp cơ khí kèm theo.
3. Nền có PE/PP/PTFE/PMMA, đồng, đồng thau, bitum? → Không dùng Pattex GSA.
4. Khe 10–35 mm, chuyển vị ≤ 20%, có chỗ đặt thanh chèn? → Phù hợp phạm vi TDS. Nếu không, thiết kế lại khe.
5. Có nước ngâm, áp lực nước, kính, thực phẩm? → Không dùng; chọn keo khác có tài liệu.
Thi công dán và trám khe
SỰ KIỆN · TDSPHÂN TÍCH PT
Sơ đồ 2 — Luồng lựa chọn và kiểm soát
Sơ đồ 2 là luồng chọn và kiểm soát: việc cần làm, nền, kích thước và vật chèn, thử mẫu, thi công, chờ đóng rắn, hồ sơ.

| Bước kiểm soát | Câu hỏi cần trả lời | Căn cứ |
|---|---|---|
| 1. Xác định việc | Dán cục bộ hay trám khe? Vật nặng hay nhẹ? Trong nhà hay ngoài trời? | Yêu cầu dự án |
| 2. Kiểm nền | Sạch, chắc, không chất tách khuôn, không nước đọng? Có PE/PP/PTFE/PMMA, đồng, bitum không? | TDS mục chuẩn bị bề mặt |
| 3. Kích thước và vật chèn | Khe 10–35 mm? Có thanh chèn PE xốp kín? Tỷ lệ rộng : sâu ~1 : 0,5? | TDS mục trám khe |
| 4. Thử mẫu | Bám dính trên nền thật, thời gian đóng rắn thực tế, vết bẩn mép? | Yêu cầu của PT, không phải TDS |
| 5. Thi công | Cắt mũi bơm ~10 mm; bead điểm, thẳng hoặc zig-zag; miết nước xà phòng trước khi tạo màng. | TDS mục dán và trám khe |
| 6. Chờ đóng rắn | Đỡ tạm vật nặng 24–48 giờ; keo đóng rắn ~2 mm trong 24 giờ ở 23 °C, 50% RH. | TDS mục đóng rắn |
| 7. Hồ sơ | Ghi lô, hạn dùng, nhiệt độ, độ ẩm, ảnh khe trước và sau. | Mục 11 trang này |
Hướng dẫn sử dụng theo TDS
Tóm lược TDS Pattex GSA. PT không bổ sung quy trình ngoài TDS; thông số do dự án và Henkel xác nhận.
| Nội dung | Theo TDS | Ghi chú của PT |
|---|---|---|
| Chuẩn bị bề mặt | Sạch, không nhiễm bẩn, chắc; nền ẩm phải hết nước đọng; bê tông xử lý trước và không còn chất tách khuôn; cắt và thử khít vật liệu trước khi bơm keo. | PT thêm: thử dán mẫu trên nền thật; ghi lại loại nền và lớp phủ. |
| Cắt mũi bơm | Khoảng 10 mm; bead điểm, thẳng hoặc zig-zag. | Cỡ bead ảnh hưởng độ sâu đóng rắn và thời gian chờ. |
| Dán trên tường | Không bơm vệt dài liên tục theo phương ngang vì hơi ẩm bị giữ có thể làm hỏng mối dán. | PT thêm: để khe thoát ẩm giữa các vệt, theo TDS “leave a gap”. |
| Dán đá tấm | Bơm keo cách nhau khoảng 200 × 300 mm, ép và nhấn đá vào vị trí; chừa khoảng trống giữa các vệt. | Kiểm phẳng và độ lệch ngay sau khi đặt, trước khi tạo màng. |
| Đỡ tạm | Vật nặng đỡ tạm đến khi đóng rắn ban đầu, khoảng 24–48 giờ. | TDS “không kết cấu”: không bỏ đỡ nếu rơi có thể gây nguy hiểm. |
| Đóng rắn | Từ bề mặt vào trong; ~2 mm trong 24 giờ ở nhiệt độ phòng, 50% RH; lớp sâu và ít tiếp xúc không khí chậm hơn. | Thời gian thực tế phụ thuộc nhiệt độ, nền, độ dày bead. |
| Trám khe | Khe rộng lớn hơn 10 mm và nhỏ hơn 35 mm; tỷ lệ rộng : sâu ~1 : 0,5; đặt thanh chèn PE xốp kín; primer nếu cần; lấp đầy, tránh bọt khí, miết sát hai mép. | Loại primer TDS không nêu; hỏi Henkel khi nền khó. |
| Hoàn thiện khe | Gỡ băng che trước khi keo tạo màng; miết nước xà phòng trước khi tạo màng. | Tạo màng ~20 phút ở 23 °C: lên kế hoạch theo chiều dài khe mỗi lượt. |
| Điều kiện thi công | Nhiệt độ nền và môi trường +5 đến +40 °C; thông gió tốt. | Tránh thi công khi có nước đọng hoặc sương trên nền. |
| Sau khi mở | Dùng hết khi đã mở; nếu chưa dùng ngay, đậy kín. | Ghi ngày mở khi chia nhiều lượt. |
Kiểm soát quy trình và lỗi cần tránh
PHÂN TÍCH PT
Các kiểm tra dưới là điểm kiểm soát của PT, không phải ngưỡng nghiệm thu của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng Pattex GSA, màu, lô, hạn dùng theo nhãn, bản TDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp; tên trên hồ sơ khác tên trên TDS mà chưa được Henkel giải thích |
| Nền | Xác nhận nền đúng loại, sạch, khô, không chất tách khuôn | Trước khi bơm keo | Nền PE/PP/PTFE/PMMA, đồng, bitum; bụi, dầu, nước đọng |
| Khe | Xác nhận bề rộng, độ sâu, thanh chèn | Trước khi bơm keo | Ngoài 10–35 mm; không có thanh chèn; keo dính ba mặt |
| Mẫu thử bám dính | Xác nhận bám dính trên nền thật | Trước thi công diện rộng | Bong sạch khỏi nền; ngưỡng do dự án và Henkel xác nhận |
| Tạo màng | Ghi thời gian tạo màng thực tế theo nhiệt độ và độ ẩm | Mỗi ca | Miết hoặc gỡ băng che sau khi đã tạo màng |
| Đỡ tạm vật nặng | Giữ vật dán đến khi đóng rắn ban đầu | 24–48 giờ theo TDS | Bỏ đỡ sớm; vật trượt hoặc xô lệch |
| Ngoại quan khe | Kiểm bọt khí, vết lõm, hở mép | Sau hoàn thiện và sau 24 giờ | Hở mép, bọt khí xuyên keo, keo chưa lấp đầy |
Lỗi hay gặp: bơm vệt ngang liên tục trên tường (giữ ẩm), bỏ thanh chèn (keo dính ba mặt), miết sau khi keo đã tạo màng, dán lên nền bitum hoặc nền tiết dầu, dùng cho khe có nước ngâm. TDS Pattex GSA không nêu ngưỡng nghiệm thu hiện trường; các kiểm tra trên là điểm kiểm soát của PT, ngưỡng do dự án và Henkel xác nhận.
Pattex GSA với một keo trám cùng nhóm ứng dụng
SỰ KIỆN · TDSPHÂN TÍCH PT
So sánh đặt cạnh nhau số trong TDS đúng mã của hai keo. Mỗi TDS khác phương pháp và điều kiện; bảng để tìm khác biệt, không xếp hạng.
| Hạng mục | Pattex GSA | DOWSIL 737 |
|---|---|---|
| Cơ chế / nền hóa học | Polyme biến tính silane (SMP), đóng rắn ẩm | Oxime (trung tính), 100% silicone, 1K |
| Vai trò theo tài liệu | Dán cục bộ gạch, đá tấm trong nhà + trám khe 10–35 mm | Keo RTV công nghiệp một thành phần, không cần primer ở nhiều nền (tên trang PT: thay chốt cơ khí) |
| Màu theo TDS | Trắng, đen, xám | Trong mờ, trắng, đen |
| Tạo màng / skin-over | ~20 phút (23 °C, 50% RH) | 3 đến 6 phút |
| Hết dính (tack free) | TDS không nêu | 14 phút |
| Độ cứng Shore A | ~35 (GB/T 2411) | 33 (7 ngày, 25 °C, 50% RH) |
| Độ bền kéo | ~2,0 MPa (GB/T 7124); ~1,5 MPa tại đứt (GB/T 528) | > 175 psi |
| Độ giãn dài khi đứt | ~250% (GB/T 528); ~150% (GB/T 13477.8) | > 300% |
| Nhiệt độ làm việc | −40 đến +80 °C | −65 đến 177 °C (linh hoạt) |
| Tiếp xúc thực phẩm | TDS: không dùng | TDS: không phê duyệt FDA cho tiếp xúc thực phẩm |
| Mã TDS | Pattex GSA, 30/07/2025 | 95-1073-01-0124 S2D |
Số của DOWSIL 737 lấy từ bản đọc TDS đã dùng ở các bài DOWSIL của PT. Số của Pattex GSA lấy từ TDS ngày 30/07/2025. — Theo TDS Pattex GSA 30/07/2025 (bản đọc tóm lược, cần đối chiếu PDF)
Hai TDS khác phương pháp (GB so với ASTM theo từng tài liệu) và khác điều kiện, nên số đặt cạnh nhau chỉ để thấy khác biệt vai trò, không để xếp hạng. Điểm khác về vai trò rõ hơn điểm khác về số: Pattex GSA có hướng dẫn dán cục bộ đá, gạch và trám khe xây dựng; DOWSIL 737 là keo RTV công nghiệp. Khi khe cần chuyển vị lớn hơn 20%, khi cần glazing kính hoặc môi trường khác −40 đến +80 °C, PT chọn mã có tài liệu cho đúng việc đó thay vì kéo giãn phạm vi của Pattex GSA. Liên hệ kỹ sư PT để chọn theo dự án.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo. Mỗi dự án có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Thư viện tài liệu Pattex GSA
Tài liệu Henkel cung cấp cho Pattex GSA tại thời điểm viết trang. Mỗi tài liệu kèm điều cần lưu ý.
TDS là tài liệu chọn sơ bộ, không thay SDS. PT chưa có SDS Việt Nam đúng mã, màu và thị trường.
Thư RoHS: tên sản phẩm trong thư (“Pattex SMP General Construction Adhesive”) khác tên trong TDS (“Pattex General sealant/adhesive GSA”); thư không nêu người nhận, không nêu giới hạn nồng độ hay phương pháp thử, hai dòng ký tên để trống, ghi ngày 24/10/2026, và nêu rõ không phải bảo đảm theo luật bảo hành. Cần Henkel xác nhận hai tên là cùng một sản phẩm trước khi dùng thư làm hồ sơ.
TDS là bản Châu Á–Thái Bình Dương và Trung Quốc, dùng chuẩn GB; chưa có TDS Việt Nam hay châu Âu. Không gọi các chuẩn GB là chứng nhận.
Hình bao bì chỉ minh họa; hồ sơ lô thật phải theo nhãn trên hàng nhận.
Đọc tiếp theo nhu cầu
Đọc tiếp theo vai trò của bạn: nhà thầu, QS, tư vấn giám sát, tư vấn thiết kế.
- Sikaflex 221 | Keo dán và trám đa năng — cùng vai trò dán và trám đa năng, khác họ hóa học; chọn theo TDS từng mã
- DOWSIL 737 | Keo RTV trung tính không primer, thay chốt cơ khí — keo RTV trung tính công nghiệp, đối chiếu ở mục 10; không mặc định thay thế
- DOWSIL 791 | Keo trám khe chống thời tiết mặt dựng — keo trám khe chống thời tiết mặt dựng; chọn khi khe cần tài liệu chuyển vị riêng
- Trám khe, mặt dựng kính — góc nhà thầu thi công — checklist thi công khe
- Trám khe, mặt dựng kính — góc QS, dự toán — checklist dự toán khe
- Trám khe, mặt dựng kính — góc tư vấn giám sát — checklist nghiệm thu khe
- Trám khe, mặt dựng kính — góc tư vấn thiết kế — checklist thiết kế khe
- Thương hiệu Henkel — thương hiệu mẹ của Pattex
- Thương hiệu Dow — thương hiệu khác trong cùng nhóm trám khe
- Trám khe & kết dính đàn hồi — danh mục trám khe
- Hoá chất công nghiệp | Industry Chemicals — danh mục gốc
Việc cần làm: dán cục bộ hay trám khe, vị trí trong nhà hay ngoài trời
Vật liệu và nền hai bên (đá, gạch, bê tông, kim loại, nền sơn), ảnh hiện trạng
Kích thước: bề rộng, độ sâu khe, khối lượng và kích thước tấm đá
Điều kiện: nhiệt độ, độ ẩm, tiếp xúc nước, ánh nắng
Yêu cầu hồ sơ: SDS, thư RoHS, tiến độ và số lượng
Trong sổ tay PT, các bài giải pháp trám khe hiện là khung nội dung đang được kỹ sư PT bổ sung. Chi tiết kỹ thuật của Pattex GSA nằm trên trang này.
Câu hỏi thường gặp về Pattex GSA
Pattex GSA là keo gì?
Theo TDS, là keo polyme biến tính silane (SMP) một thành phần, không dung môi, đóng rắn nhờ độ ẩm không khí, mùi cồn, dạng paste nhớt. Không phải silicone và không phải polyurethane.
Pattex GSA dán và trám khe được cả hai không?
TDS nêu cả hai: dán cục bộ gạch, đá tấm trong nhà không khoan, và trám khe nối rộng 10 đến 35 mm. Mỗi việc có cách thi công riêng trong TDS; không dùng cách của việc này cho việc kia.
Có dùng Pattex GSA làm keo kết cấu không?
Không. TDS ghi không dùng cho lắp ghép kết cấu. Vật nặng phải đỡ tạm khoảng 24 đến 48 giờ đến khi đóng rắn ban đầu; nếu rơi có thể gây nguy hiểm, hỏi PT về giải pháp cơ khí đi kèm.
Dùng ngoài trời và nền ẩm được không?
TDS nêu dùng được trong nhà và ngoài trời, trên nền hút nước và không hút nước. Nền ẩm phải hết nước đọng. Không dùng cho khe ngâm nước hoặc chịu áp lực nước như bể bơi, bể cá.
Pattex GSA bám được nền nào, không bám nền nào?
TDS nêu nền gỗ ván, gốm, kim loại, bê tông, đá. Không bám PE, PP, PTFE, PMMA; không khuyến nghị đồng, đồng thau, nền bitum và vật liệu tiết dầu, hóa dẻo, dung môi. Thử mẫu trên nền thật trước khi thi công.
Pattex GSA có thư RoHS không?
Có một thư RoHS tham chiếu ngày 24/10/2026, nêu tên “Pattex SMP General Construction Adhesive”. Thư không nêu giới hạn hay phương pháp thử, hai dòng ký tên để trống và không phải bảo đảm. PT cần Henkel xác nhận tên sản phẩm trước khi dùng làm hồ sơ.
Có thông tin về cường độ bám dính, open time, fixture time không?
TDS Pattex GSA ngày 30/07/2025 không nêu cường độ bám dính theo nền, thời gian thao tác hay thời gian giữ cố định. PT không điền thay; nếu dự án cần, PT hỏi Henkel hoặc thử mẫu.
Người mua cần cung cấp gì để PT tư vấn đúng?
Việc cần làm (dán hay trám), nền và vật liệu hai bên, kích thước khe hoặc tấm đá, vị trí trong nhà hay ngoài trời, điều kiện nhiệt độ độ ẩm tiếp xúc nước, yêu cầu hồ sơ, số lượng và tiến độ. TDS là căn cứ chọn sơ bộ, không thay thử mẫu trên nền thật.
Pattex GSA dùng được cho nhà xưởng, kim loại, gỗ ngoài việc ốp đá gạch không?
TDS liệt kê gỗ ván, gốm, kim loại, bê tông, đá là nền, nhưng ứng dụng nêu rõ thiên về dán đá gạch và trám khe xây dựng. Dùng cho bảo trì, gia công là hướng PT mở rộng trên cùng nền và điều kiện: cần thử mẫu bám trên đúng vật liệu và lớp phủ, và không dùng cho mối ghép chịu lực.
Pattex GSA có thay Sikaflex-221 được không?
Không mặc định. Pattex GSA là SMP, Sikaflex-221 là họ keo khác (theo trang sản phẩm PT); mỗi mã có tài liệu, phạm vi và nền riêng. Chọn theo TDS của từng mã, nền thật và điều kiện làm việc, rồi thử mẫu. PT không dùng số của mã này cho mã kia.
Có dùng Pattex GSA cho ô tô, tàu thuyền, kính hay bể nước không?
Không chào. TDS không nêu các ngành này và còn ghi không dùng cho glazing kính, ngâm nước, tiếp xúc thực phẩm. Hỏi PT để chọn keo có hồ sơ đúng ngành.
Có SDS tiếng Việt cho Pattex GSA không?
PT chưa có SDS Việt Nam đúng mã, màu và thị trường. TDS không thay SDS và nêu SDS có thể cung cấp theo yêu cầu. Vui lòng liên hệ để PT hỏi nguồn hàng.
Cần tư vấn Pattex GSA?
Gửi việc cần làm, loại nền, kích thước khe hoặc tấm đá, điều kiện công trường và yêu cầu hồ sơ. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh bao bì và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế. Logo Henkel và Pattex thuộc chủ sở hữu thương hiệu, dùng để nhận diện nguồn tài liệu.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.