Loctite® SI 5056 là gì?
Loctite SI 5056 là silicone alkoxy một thành phần đóng rắn bằng ánh sáng UV, nhằm dán và làm kín cụm lắp ráp nhỏ. Chất lỏng vàng nhạt trong suốt, độ nhớt thấp, sau đóng rắn là silicone đàn hồi. (Mô tả chung của PT: nguyên lý silicone UV)
Theo TDS 09-2020: độ nhớt 1.400 – 3.000 mPa·s (RVT, trục 3, 20 vòng/phút, 25 °C), tỷ trọng 0,98. Đóng rắn tối thiểu 70 mW/cm² trong khoảng 60 giây; chiều sâu đóng rắn từ 4 mm (60 giây, 70 mW/cm², 365 nm, Zeta 7200). Hết dính bề mặt ở 70 mW/cm², 365 nm: Zeta 7215 khoảng 20 – 30 giây; bóng D 75 giây; bóng H 20 giây; Zeta 7760 45 giây. Tính chất đầy đủ phát triển sau 72 giờ.
Sau đóng rắn: Shore A 35 – 50, bền kéo trên 5,0 N/mm², giãn dài trên 170%, độ bền điện môi 22,8 kV/mm, hằng số điện môi 2,9 (1 kHz). Lap shear: nhôm–kính 2,5; thép–kính 2,3; PC trong UV–PC 4,0; kính–nylon 1,1 N/mm². Với PC truyền UV, TDS nêu giữ 100% sau gamma 30 kGy, ETO và một chu kỳ autoclave.
✓ Đóng rắn UV: chiều sâu từ 4 mm ở 70 mW/cm².
✓ Độ nhớt thấp: 1.400 – 3.000 mPa·s.
✓ Đàn hồi: Shore A 35 – 50, giãn dài trên 170%.
✓ Bền kéo trên 5,0 N/mm².
✓ PC truyền UV giữ 100% sau gamma, ETO, autoclave 1 chu kỳ (TDS).
Vị trí trong hệ thống: Thương hiệu mẹ Henkel → thương hiệu Loctite → dòng silicone. Trên hoachatpt.com, mã này nằm trong danh mục keo silicone RTV, PU sealant Henkel Loctite.
Thế hệ phát triển: TDS bản 09-2020.
Tên gọi khác: TDS không nêu tên gọi khác.
● Không phải chứng nhận y tế: TDS chỉ nêu thử theo quy trình Henkel dựa trên ISO 10993.
● Không có xếp hạng tự san phẳng trong TDS; chỉ nêu độ nhớt thấp.
● Cần ánh sáng UV: TDS không nêu đóng rắn ẩm thứ cấp; vùng bóng cần đánh giá.
● Không dùng cho oxy nguyên chất, hệ giàu oxy, clo hoặc chất oxy hoá.
● TDS không nêu dải nhiệt làm việc, quy cách, hạn dùng.
▸ Lắp ráp thiết bị y tế dùng một lần cần keo silicone UV.
▸ Có thiết bị UV đạt 70 mW/cm² trở lên.
▸ Cần mối dán đàn hồi giữa kính, nhựa trong UV, kim loại.
▸ Sẵn sàng tự kiểm tra tiêu chuẩn y tế riêng.
Ghép dữ kiện TDS — silicone alkoxy 1K, UV 70 mW/cm², đóng rắn sâu từ 4 mm, Shore A 35 – 50, giãn dài trên 170% — SI 5056 là silicone UV độ nhớt thấp cho cụm lắp ráp nhỏ có đường UV. Việc dùng cho thiết bị y tế vẫn cần đánh giá theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất thiết bị. (Nhận định của PT dựa trên TDS.)
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dây chuyền/sản phẩm có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
“Silicone y tế đóng rắn UV, tự san phẳng” nghĩa là gì?
Trang sản phẩm mô tả mã này là “keo silicone y tế đóng rắn UV, tự san phẳng”. Đối chiếu với TDS Henkel 09-2020:
| Cụm trong tên gọi | TDS Henkel 09-2020 nêu gì | Cách hiểu an toàn |
|---|---|---|
| Silicone | Alkoxy silicone, một thành phần. | Đúng. |
| Đóng rắn UV | Đóng rắn UV/ánh sáng nhìn thấy, tối thiểu 70 mW/cm² khoảng 60 giây. | Đúng. |
| Y tế | Designed for assembly of disposable medical devices; tested to Henkel protocols based on ISO 10993. | Không phải chứng nhận. |
| Tự san phẳng | Low viscosity; không có xếp hạng tự san phẳng. | Nên hiểu là độ nhớt thấp. |
Bảng: đối chiếu của PT giữa tên trang sản phẩm và TDS Henkel Loctite SI 5056 (09-2020).
Silicone UV đóng rắn thế nào?
Silicone một thành phần có nhóm cảm quang; chiếu UV đủ liều thì đóng rắn nhanh theo chiều sâu. (Mô tả chung của PT: nguyên lý silicone UV) Thông tin riêng theo TDS:
| Yếu tố | Điều tài liệu nêu | Nguồn |
|---|---|---|
| Liều UV tối thiểu | 70 mW/cm² khoảng 60 giây | TDS Henkel 09-2020* |
| Chiều sâu đóng rắn | Từ 4 mm (60 giây, 70 mW/cm², 365 nm, Zeta 7200) | TDS Henkel 09-2020* |
| Hết dính bề mặt (70 mW/cm², 365 nm) | Zeta 7215 ≤ 30 giây (LMS) / 20 giây; bóng D 75 giây; bóng H 20 giây; Zeta 7760 45 giây | TDS Henkel 09-2020* |
| Bước sóng bề mặt | 254 nm có thể tăng đóng rắn bề mặt | TDS Henkel 09-2020* |
| Phát triển đầy đủ | 72 giờ | TDS Henkel 09-2020* |
| Đóng rắn ẩm thứ cấp | TDS không nêu | TDS Henkel 09-2020* |
*TDS Henkel Loctite SI 5056 (09-2020).
Dùng Loctite® SI 5056 ở đâu?
TDS nêu thiết kế cho lắp ráp thiết bị y tế dùng một lần. Mỗi cụm lắp cần đánh giá riêng.
Ứng dụng mô tả trong TDS.
Theo bảng lap shear TDS.
Theo thông số UV của TDS.



▸ Chi tiết không có đường UV → TDS không nêu đóng rắn ẩm.
▸ Chứng nhận y tế → TDS không nêu.
▸ Hệ oxy giàu, clo, chất oxy hoá.
▸ Nhiệt độ làm việc → TDS không nêu dải.
PT chưa có ảnh dự án đã xác minh cho mã này; ảnh trong bài là ảnh sản phẩm và minh hoạ của hãng.
Thông số hãng công bố
TDS Henkel Loctite SI 5056 bản 09-2020. SDS Việt Nam (EN) đính kèm riêng. Chưa có PDS/PIS, brochure hay Method Statement riêng.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Công nghệ | Silicone alkoxy 1 thành phần, UV/ánh sáng nhìn thấy | TDS Henkel 09-2020* |
| Màu · dạng | Vàng nhạt trong suốt · lỏng | TDS Henkel 09-2020* |
| Độ nhớt (RVT, trục 3, 20 vòng/phút) | 1.400 – 3.000 mPa·s | TDS Henkel 09-2020* |
| Tỷ trọng | 0,98 | TDS Henkel 09-2020* |
| Liều UV · chiều sâu | 70 mW/cm², ~60 giây · từ 4 mm | TDS Henkel 09-2020* |
| Shore A | 35 – 50 | TDS Henkel 09-2020* |
| Bền kéo · giãn dài | Trên 5,0 N/mm² · trên 170% | TDS Henkel 09-2020* |
| Điện môi | 22,8 kV/mm; Dk/DF 2,9/0,03 (1 kHz), 2,7/0,005 (1 MHz) | TDS Henkel 09-2020* |
| Điện trở khối | 9,9×10¹³ Ω·cm | TDS Henkel 09-2020* |
| Dải nhiệt, quy cách, hạn dùng | TDS không nêu | TDS Henkel 09-2020* |
*TDS Henkel Loctite SI 5056 (09-2020) — hãng công bố. Giá trị điển hình, không phải chỉ tiêu nghiệm thu.
Quy cách & bảo quản
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Bảo quản | 8 – 21 °C | TDS Henkel 09-2020* |
| Hạn dùng | TDS không nêu | TDS Henkel 09-2020* |
| Quy cách | TDS không nêu | TDS Henkel 09-2020* |
| Tài liệu an toàn | SDS Việt Nam (EN) — đối chiếu IDH, revision, thị trường | Tài liệu hãng |
| Hàng hoá | Henkel Loctite chính hãng, kèm TDS theo lô | PT |
*TDS Henkel Loctite SI 5056 (09-2020).
Ngành & mua hàng
Lắp ráp cụm nhỏ.
Cần đánh giá.
Dán kính–kim loại.
Cần đóng rắn nhanh.
Khi chọn Loctite SI 5056, bốn thông tin quyết định là: vật liệu cần dán, đường UV và liều chiếu, độ nhớt cần thiết và yêu cầu tiêu chuẩn y tế. Gửi cho PT để được tư vấn.
Lắp ráp bằng UV
Các bước tóm tắt thông tin trong TDS SI 5056.
Bề mặt sạch, khô.
Đặt lượng keo theo thiết kế mối dán.
Căn chỉnh trước khi chiếu UV.
Tối thiểu 70 mW/cm² khoảng 60 giây, 365 nm.
Kiểm tra hết dính và độ sâu đóng rắn.
Tính chất đầy đủ sau 72 giờ.
▸ Chưa đóng rắn: liều UV thấp hoặc vật liệu chặn UV — kiểm tra đèn và đường UV.
▸ Dính bề mặt: thiếu 254 nm — xem TDS.
▸ Bám kém: bề mặt bẩn — làm sạch.
▸ Lớp quá dày: đóng rắn sâu từ 4 mm.
Phần lỗi thường gặp: suy luận kỹ thuật của PT, không phải hướng dẫn chính thức của Henkel.
SI 5056, SI 5091 và SI 5773
Ba silicone UV của Loctite có vai trò khác nhau. Bảng theo TDS từng mã.
| Tiêu chí | SI 5056 | SI 5091 | SI 5773 |
|---|---|---|---|
| Hoá học (TDS) | Silicone alkoxy, 1 thành phần | Silicone acetoxy, 1 thành phần | Silicone alkoxy, 1 thành phần |
| Cơ chế đóng rắn | UV/ánh sáng nhìn thấy; TDS không nêu đóng rắn ẩm thứ cấp | UV + ẩm (vùng bóng cũng đóng rắn bằng ẩm) | UV + ẩm (đèn metal halide) |
| Độ nhớt (mPa·s) | 1.400 – 3.000 (RVT, trục 3, 20 vòng/phút) | 4.000 – 6.000 (RVT, trục 3, 10 vòng/phút) | 3.000 – 7.500 (RVT, trục 3, 10 vòng/phút) |
| Độ cứng Shore A | 35 – 50 | 31 – 37 | 25 – 50 |
| Giãn dài | Trên 170% | Từ 75% trở lên | Từ 50% trở lên |
| Bền kéo | Trên 5,0 N/mm² | Từ 0,6 N/mm² trở lên | Từ 0,5 N/mm² trở lên |
| Độ bền điện môi | 22,8 kV/mm | 18 kV/mm | 13,8 kV/mm |
| Bảo quản | 8 – 21 °C | Tuỳ cỡ bao bì (TDS) | 2 – 8 °C |
| Bản TDS | 09-2020 | 04-2017 | 08-2014 |
Nguồn: TDS Henkel SI 5056 (09-2020), SI 5091 (04-2017), SI 5773 (08-2014). Giá trị điển hình, không phải chỉ tiêu nghiệm thu. Ba mã có vai trò khác nhau (kết dính thiết bị y tế dùng một lần, làm kín đóng rắn kép, đổ mạch điện tử ô tô), không phải thay thế trực tiếp.
Lúc nào dùng sản phẩm nào?
Cây quyết định là khuyến nghị của PT dựa trên tài liệu từng mã; không thay thế thử nghiệm.
An toàn lao động
TDS dẫn xem SDS về an toàn xử lý. Đeo kính chống UV khi vận hành đèn UV; tránh để keo tiếp xúc da và mắt. Đọc SDS Việt Nam. (Chi tiết theo SDS của hãng.)
Câu hỏi thường gặp
Loctite SI 5056 là gì?
Là keo silicone alkoxy một thành phần, đóng rắn UV/ánh sáng nhìn thấy, độ nhớt thấp, thiết kế cho lắp ráp thiết bị y tế dùng một lần.
SI 5056 có tự san phẳng không?
TDS nêu độ nhớt thấp (1.400 – 3.000 mPa·s) và không có xếp hạng tự san phẳng.
SI 5056 có chứng nhận y tế không?
TDS chỉ nêu thử theo quy trình Henkel dựa trên ISO 10993; không phải chứng nhận.
Cần liều UV bao nhiêu?
Tối thiểu 70 mW/cm² khoảng 60 giây; chiều sâu từ 4 mm.
Độ cứng, giãn dài?
Shore A 35 – 50; giãn dài trên 170%; bền kéo trên 5,0 N/mm².
SI 5056 có đóng rắn bằng ẩm không?
TDS không nêu đóng rắn ẩm thứ cấp.
Dải nhiệt làm việc?
TDS không nêu.
Bảo quản?
8 – 21 °C; hạn dùng và quy cách TDS không nêu.
SI 5056 có SDS tiếng Việt không?
Có SDS Việt Nam (EN); đối chiếu IDH và revision.
Mua Loctite SI 5056 chính hãng ở đâu?
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT cung cấp Loctite SI 5056 chính hãng Henkel, kèm TDS theo lô. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo 0961769646.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Sản phẩm liên quan (cần thử trước khi thay thế)
③ Danh mục & bài viết
⑤ Tài liệu kỹ thuật
Mã này chưa có brochure, PDS/PIS hay Method Statement riêng. SDS chưa được PT đọc từng trang; đối chiếu IDH, revision và thị trường trước khi dùng. Không coi sản phẩm liên quan là thay thế trực tiếp.
Cần báo giá Loctite® SI 5056?
Gửi cho PT vật liệu cần dán, liều UV và yêu cầu tiêu chuẩn — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm TDS bản mới nhất theo lô hàng.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.