LOCTITE PC 7383 — polyurethane 2K sửa chữa cao su, lót chống mài mòn
LOCTITE PC 7383 là hợp chất polyurethane hai thành phần (two-component polyurethane): resin polyurethane (Part A, paste đen) trộn với hardener isocyanate (Part B, lỏng nâu). Sản phẩm 100 % chất rắn, đóng rắn ở nhiệt độ phòng, có tính thixotropic (thixotropic: đặc không chảy xệ khi thi công trên mặt đứng) nên dùng bay hoặc thanh nhựa để sửa chữa cao su (rubber repairs) và đúc hoặc sửa lớp lót bảo vệ chi tiết nghiền, máng xả, phễu, cút ống chịu mài mòn kèm va đập, ở điều kiện làm việc khô −20 đến 80 °C. Số liệu TDS 01/2022: pha 100 : 40 theo khối lượng và 100 : 47 theo thể tích; working time (thời gian thao tác) 50 phút và cure time (thời gian đóng rắn) 24 giờ ở 25 °C. Đây là hệ A + B, không phải keo một thành phần (1K) và không phải bộ kit có primer: primer kim loại và chất hoạt hoá bề mặt cao su là sản phẩm riêng theo các bước chuẩn bị bề mặt.

Polyurethane 2K paste cho bề mặt mòn và va đập
Bài này đọc TDS LOCTITE PC 7383 (01/2022) và SDS Part A, Part B. Resin polyurethane (Part A) trộn hardener isocyanate (Part B), 100 % chất rắn, tạo lớp cứng đàn hồi dùng sửa cao su và lót chi tiết chịu mài mòn. Mỗi con số ghi nhãn nguồn và điều kiện đo.
- ✓Hệ hai thành phần (2K) polyurethane: resin gốc polyurethane (Part A) + hardener isocyanate (Part B), 100 % chất rắn — FACT · TDS PC 7383 01/2022
- ✓Tính thixotropic: lớp phủ dày không chảy xệ trên mặt đứng hoặc mặt dưới của mặt phẳng ngang; TDS ghi khả năng chống chảy xệ (sag resistance) đến 12 mm trên mặt đứng — FACT · TDS PC 7383 01/2022
- ✓Sau khi trộn, hỗn hợp lúc đầu loãng và trở thành paste không chảy xệ trong 10 phút đầu — FACT · TDS PC 7383 01/2022
- ✓Số liệu sau đóng rắn: độ cứng 90 Shore A, độ bền kéo 15 N/mm², độ giãn dài 26 %, mài mòn Taber nhỏ hơn 200 mg (CS-17, tải 1 kg) — FACT · TDS PC 7383 01/2022
- ✓Bám dính trên thép phun hạt (GBMS) sau 24 giờ ở 25 °C: lap shear 6,43 N/mm² (ISO 4587 theo ghi chú đồ thị) — FACT · TDS PC 7383 01/2022
- ✓Nhiệt độ làm việc khô điển hình −20 đến 80 °C; TDS không nêu điều kiện ướt, ngâm hay nước nóng — FACT · TDS PC 7383 01/2022
- ✓Công năng được hãng mô tả: chống mài mòn, va đập và hoá chất cao (high abrasion, impact, and chemical resistance); TDS không liệt kê hoá chất hay mức chịu — MANUFACTURER CLAIM
Vị trí trong hệ thống: LOCTITE PC 7383 nằm trong nhóm vật liệu sửa chữa và phủ chống mài mòn của LOCTITE, danh mục Keo sửa chữa, phủ chống mài mòn LOCTITE. Trong cùng họ PC, các mã có công nghệ khác nhau (xem phần so sánh): 7383 là polyurethane, các mã epoxy như PC 9340, PC 9462 là họ khác.
Tên gọi: Tên cũ trong nguồn tài liệu đã thu: chưa tìm thấy. PT không suy tên cũ từ số mã.
Thế hệ kế thừa: Chưa xác minh quan hệ kế thừa hay ngừng sản xuất với mã khác; TDS 01/2022 là revision duy nhất PT đang có.
• Độ nhớt Part A in trong TDS là “4000,000 to 800,000” mPa·s (spindle 7, 4 rpm); PT giữ nguyên chữ in, không tự sửa thành 400.000–800.000 — cần Henkel xác nhận.
• Tỷ lệ thể tích 100 : 47 không khớp với phép tính từ tỷ trọng TDS (A 1,3; B 1,23 → khoảng 100 : 42 nếu pha đúng 100 : 40 theo khối lượng). Ưu tiên định lượng theo khối lượng và xác nhận trước khi dùng thể tích.
• “Cure time 24 giờ” là thời gian đóng rắn điển hình ở 25 °C; đồ thị TDS cho thấy cường độ còn tăng sau 24 giờ (ước đọc từ đồ thị: khoảng 60 % ở 24 giờ, 100 % ở 168 giờ). Không coi 24 giờ là cường độ cuối.
• Độ phủ TDS: 0,245 m² cho 3 kg ở độ dày 6 mm “chưa tính độ dày dư và sửa chữa”; PT chưa đối chiếu được số này với tỷ trọng. Không dùng làm định mức báo giá.
• Đơn vị T-peel in trong TDS là “4 N/mm² (> 23)” — chưa nhất quán, không quy đổi.
• TDS không có hạn dùng bằng số, không có danh sách hoá chất chịu được, không có chứng nhận. SDS EU của Part A và Part B là hồ sơ nước ngoài; chưa có SDS tiếng Việt.
- →Kỹ sư bảo trì cơ khí và vật liệu cho thiết bị nghiền, máng xả, phễu, cút ống
- →Trưởng xưởng sửa chữa cần vật liệu paste thi công bằng bay trên mặt đứng
- →Mua hàng và QC cần đúng mã, đúng cặp Part A/Part B và tài liệu an toàn
- →Nhà thầu cần quy trình có primer cho kim loại và chất hoạt hoá cho cao su
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: PC 7383 là lựa chọn nên xem xét khi bề mặt cần sửa vừa chịu mài mòn vừa chịu va đập và thi công bằng bay trên mặt đứng (chống chảy xệ đến 12 mm), vì độ giãn dài 26 % và độ cứng 90 Shore A cho một lớp cứng đàn hồi hơn các lớp epoxy giòn hơn. Đổi lại, working time 50 phút ở 25 °C không dài nên chỉ nên pha lượng thi công hết trong thời gian đó; cure time 24 giờ chỉ là mốc đóng rắn, còn cường độ tiếp tục tăng theo đồ thị. TDS chỉ nêu điều kiện làm việc khô −20 đến 80 °C, nên chưa đủ căn cứ cho môi trường ngâm nước nóng, hoá chất hay nhiệt cao hơn. Hồ sơ chưa có dữ liệu bám dính trên từng loại cao su cụ thể ngoài quy trình primer/activator, vì vậy thử mẫu trên chính loại cao su và kim loại của thiết bị là bước cần thiết.
Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án, nhà máy hay hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Sửa cao su và lớp lót: ba nhóm việc, quy trình khác nhau
| Hạng mục | Nền và quy trình theo TDS | Điều kiện cần xác nhận trước khi chốt | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Sửa chữa cao su (rubber repairs) | Loại bỏ cao su cũ, vải lót hư hỏng; mài nhám; làm sạch bằng dung môi LOCTITE; bề mặt cao su dùng chất hoạt hoá LOCTITE SF 7282, chờ 30 phút | Loại cao su, độ mòn, vết hư hỏng; thử bám trên chính nền; nhiệt độ làm việc khô −20 đến 80 °C | FACT · TDS PC 7383 01/2022 |
| Đúc hoặc sửa lớp lót chi tiết nghiền, máng xả, phễu, máng, cút | Thi công bằng bay hoặc thanh nhựa; lớp mỏng đầu để thấm ướt; chống chảy xệ đến 12 mm trên mặt đứng | Độ dày cần phủ, hướng bề mặt, nhịp dừng máy; TDS chỉ nêu điều kiện làm việc khô | FACT · TDS PC 7383 01/2022 |
| Kim loại làm nền | Dùng primer TEROSON 8519 P quét bằng cọ, chờ 30 phút cho dung môi bay hơi | Mã primer đúng hiện hành và tính tương thích; TDS gọi là “TEROSON 8519 P” | FACT · TDS PC 7383 01/2022 |
• Sửa chữa cao su và đắp, sửa lớp lót cho thiết bị nghiền, máng xả, phễu, máng, cút ống chịu mài mòn kèm va đập (FACT — TDS 01/2022).
• Bề mặt đứng hoặc mặt dưới cần paste không chảy xệ (TDS: chống chảy xệ đến 12 mm trên mặt đứng).
• Điều kiện làm việc khô, nhiệt độ điển hình −20 đến 80 °C.
• Sửa chỗ rỗng, lỗ kim hoặc vùng mỏng của lớp phủ bằng cách mài nhẹ, làm sạch và thi công thêm (theo mục Repairs của TDS).
• Môi trường oxy tinh khiết hoặc giàu oxy, và làm chất bịt cho clo hoặc chất oxy hoá mạnh: TDS ghi không khuyến cáo.
• Ngâm nước nóng, hoá chất cụ thể, nhiệt trên 80 °C: TDS không có dữ liệu — cần thử và xác nhận.
• Thay thế trực tiếp cho epoxy chống mài mòn (PC 7218, PC 7226, PC 9340, PC 9462…) hoặc ngược lại: khác công nghệ, khác điều kiện thử.
• Dùng định mức từ độ phủ “0,245 m² / 3 kg” để lập khối lượng hay chi phí.
• Coi 24 giờ là mốc đủ tải: đồ thị TDS cho thấy cường độ còn tăng sau 24 giờ.



Thông số kỹ thuật tách Part A, Part B và hệ A + B
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Số liệu hiệu năng lấy từ TDS PC 7383 (01/2022) và tách riêng Part A, Part B, hỗn hợp A + B. SDS Part A và Part B thuộc khu vực EU/Đức, tiếng Anh, không thay dữ liệu hệ sau đóng rắn và chưa phải hồ sơ Việt Nam.
Thành phần A — resin polyurethane (Part A)
| Chỉ tiêu | Giá trị | Điều kiện / phương pháp theo TDS | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Ngoại quan | Paste đen (black paste) | Appearance — Part A | FACT · TDS PC 7383 01/2022 |
| Tỷ trọng | 1,3 g/cm³ | Specific gravity | FACT · TDS PC 7383 01/2022 |
| Độ nhớt | In trong TDS: “4000,000 to 800,000” mPa·s | Brookfield RV, 25 °C, spindle 7, 4 rpm. Chữ in chưa rõ; PT giữ nguyên, không sửa | FACT · TDS PC 7383 01/2022 · cần xác nhận |
| Loại hoá chất | Resin polyurethane | Chemical type — Polyurethane resin and isocyanate | FACT · TDS PC 7383 01/2022 |
| SDS Part A (10KG PART A) | Danger; H317, H318, H412; điểm chớp cháy trên 150 °C (không rõ phương pháp) | SDS 586962 V004.0, rev 19.11.2025; EU/Đức; tiếng Anh | FACT riêng Part A · SDS 586962 rev 19.11.2025 (EU/Đức) |
Thành phần B — hardener isocyanate (Part B)
| Chỉ tiêu | Giá trị | Điều kiện / phương pháp theo TDS | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Ngoại quan | Lỏng nâu (brown liquid) | Appearance — Part B | FACT · TDS PC 7383 01/2022 |
| Tỷ trọng | 1,23 g/cm³ | Specific gravity | FACT · TDS PC 7383 01/2022 |
| Độ nhớt | 90 đến 150 mPa·s | Brookfield RV, 25 °C, spindle 2, 20 rpm | FACT · TDS PC 7383 01/2022 |
| SDS Part B (10KG PART B) | Danger; trong mục 2 có H315, H317, H319, H332 và nhạy hô hấp H334; điểm chớp cháy trên 100 °C | SDS 586979 V004.0, rev 17.11.2025; EU/Đức; tiếng Anh; 23 trang | FACT riêng Part B · SDS 586979 rev 17.11.2025 (EU/Đức) |
Hỗn hợp A + B và vật liệu sau đóng rắn (SYSTEM-LEVEL)
| Chỉ tiêu | Giá trị | Điều kiện / phương pháp theo TDS | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ theo khối lượng (resin : hardener) | 100 : 40 | Mix ratio by weight | FACT · TDS PC 7383 01/2022 |
| Tỷ lệ theo thể tích (resin : hardener) | 100 : 47 | Mix ratio by volume; không khớp phép tính từ tỷ trọng (≈ 100 : 42) — xem phần giới hạn | FACT · TDS PC 7383 01/2022 · cần xác nhận |
| Ngoại quan hỗn hợp | Đen | Appearance (mixed) | FACT · TDS PC 7383 01/2022 |
| Working time | 50 phút | 25 °C | FACT · TDS PC 7383 01/2022 |
| Cure time | 24 giờ | 25 °C; đồ thị cường độ theo thời gian còn tăng sau mốc này | FACT · TDS PC 7383 01/2022 |
| Độ cứng | 90 Shore A | ASTM D2240 | FACT · TDS PC 7383 01/2022 |
| Độ bền kéo | 15 N/mm² (2.175 psi) | ISO 37 | FACT · TDS PC 7383 01/2022 |
| Độ giãn dài | 26 % | ISO 37 | FACT · TDS PC 7383 01/2022 |
| Chống mài mòn Taber | Nhỏ hơn 200 mg | ASTM D4060, tải 1 kg, bánh CS-17, khối lượng vật liệu mất đi | FACT · TDS PC 7383 01/2022 |
| Độ bền va đập | 18 N/mm² (160 l/in) | ASTM D3281, in trong TDS | FACT · TDS PC 7383 01/2022 |
| Bám dính lap shear | 6,43 N/mm² (930 psi) | Thép phun hạt (GBMS), 24 giờ ở 25 °C | FACT · TDS PC 7383 01/2022 |
| T-peel | “4 N/mm² (> 23)” — in nguyên theo PDF | ISO 11339, GBMS; đơn vị chưa nhất quán | FACT · TDS PC 7383 01/2022 · đơn vị cần xác nhận |
| Nhiệt độ làm việc khô | −20 đến 80 °C | Typical dry service | FACT · TDS PC 7383 01/2022 |
| Chống chảy xệ | Đến 12 mm trên mặt đứng | Directions — Application | FACT · TDS PC 7383 01/2022 |
| Độ phủ | 0,245 m² cho 3 kg ở dày 6 mm | Chưa tính độ dày dư và sửa chữa; không dùng làm định mức | FACT · TDS PC 7383 01/2022 · không dùng định mức |
| Bảo quản | Tối ưu 8 đến 21 °C; dưới 8 hoặc trên 28 °C có thể ảnh hưởng tính chất | Unopened container, nơi khô | FACT · TDS PC 7383 01/2022 |
| Hạn dùng bằng số | Chưa công bố trong TDS PT đang tham chiếu | TDS không nêu | Chưa công bố |
Giá trị hỗn hợp trong bảng cho cả hệ A + B sau đóng rắn; không gán riêng cho Part A hay Part B. TDS nêu đây là giá trị tham khảo, không phải thông số kỹ thuật bán hàng; thông số kiểm soát nằm trong Certificate of Analysis.
SDS Part A và Part B là dữ liệu an toàn riêng từng thành phần và thuộc khu vực EU/Đức; không thay dữ liệu hiệu năng của hệ sau đóng rắn.
Tài liệu kỹ thuật
TDS PC 7383 · 01/2022SDS 10KG Part A · 19.11.2025 (Đức)SDS 10KG Part B · 17.11.2025 (Đức)SDS Part A · 19.11.2025 (Đức)SDS Part B · 17.11.2025 (Đức)RoHS Part A (10KG)RoHS Part B (10KG)Regulatory RDS Part A · IDH 2417837Regulatory RDS Part B · IDH 2239896
Quy cách & mua hàng
Phần này tách thông tin có nguồn khỏi thông tin cần PT xác nhận khi báo giá.
| Hạng mục | Thông tin | Trạng thái / nguồn |
|---|---|---|
| Hai thành phần | Part A (resin, paste đen) và Part B (hardener, lỏng nâu) là hai hạng mục riêng, mỗi hạng mục có SDS riêng | FACT · TDS PC 7383 01/2022 · FACT riêng Part A |
| Quy cách trong tên SDS | Tên SDS: “LOCTITE PC 7383 10KG PART A” và “10KG PART B”; ảnh hãng cho thấy hai lon, lon A lớn hơn lon B | Đọc từ tên SDS và ảnh hãng; không xác nhận đây là quy cách PT đang bán |
| Mã đi kèm theo vùng | SDS và RDS có nhiều IDH (A: 2417837, 2239894; B: 2239896, 2417838) | Xác nhận IDH, khu vực và revision cho đúng hàng cung cấp |
| Primer và chất hoạt hoá | TEROSON 8519 P (kim loại), LOCTITE SF 7282 (cao su), dung môi làm sạch LOCTITE SF 8220 Flex Cleaner hoặc TEROSON D | Sản phẩm riêng theo TDS; không mặc định kèm hàng |
| Giá, MOQ, tồn kho, giao hàng, bảo hành | Giá, đóng gói hiện hành, MOQ, tồn kho, thời gian giao và bảo hành của PT chưa được xác nhận trong hồ sơ này; vui lòng liên hệ PT để được báo theo số lượng và mã hàng cụ thể. | Chưa xác nhận |

Câu hỏi của bảo trì, thi công và mua hàng khi chọn vật liệu sửa chữa
Các nhóm bài toán trên là tình huống điển hình của bảo trì thiết bị mài mòn; không nêu khách hàng hay dự án của PT.
Từ bề mặt sạch đến lớp phủ đóng rắn: bốn bước
Các mốc thời gian trong TDS và cách đọc
| Thuật ngữ (Việt / English) | Nghĩa | Giá trị TDS PC 7383 | Không được hiểu là |
|---|---|---|---|
| Working time (thời gian thao tác) | Thời gian hỗn hợp còn dùng và thi công được sau khi trộn | 50 phút ở 25 °C | Thời gian làm việc ở mọi nhiệt độ hay mọi khối lượng mẻ |
| Cure time (thời gian đóng rắn) | Mốc đóng rắn điển hình ở 25 °C | 24 giờ | Cường độ cuối; đồ thị còn tăng sau mốc này |
| Tack-free time (thời gian khô bề mặt) / fixture time (thời gian định vị) | Mốc khô bề mặt hoặc đủ giữ chi tiết | TDS không nêu | Có thể suy ra từ working time hay cure time |
| Pot life (thời gian sống của mẻ trộn) | TDS PC 7383 dùng thuật ngữ working time | Không có số pot life riêng | Cùng một số với working time khi chưa xác nhận |
| Full cure / cường độ cuối | Đạt cường độ cuối | Đồ thị: ước 100 % ở 168 giờ (đọc từ đồ thị) | Số cam kết; cần xác nhận cho nền thực |
- •Bọt khí hoặc bám kém: không thi công lớp mỏng đầu để thấm ướt nền; bề mặt còn dầu, bụi, mỡ hoặc cao su cũ (TDS).
- •Cao su bị nóng chảy khi mài: mài quá nóng, làm hỏng nền cao su (TDS nêu tránh quá nhiệt).
- •Paste chảy hoặc mỏng lúc đầu: hỗn hợp loãng ban đầu và chỉ thành paste không chảy xệ trong 10 phút đầu (TDS); chờ đủ rồi mới đắp dày.
- •Hỗn hợp đặc trước khi thi công xong: quá working time 50 phút ở 25 °C; pha lượng nhỏ hơn.
- •Lỗ kim hoặc vùng mỏng: mài nhẹ, làm sạch và đắp bổ sung (TDS, mục Repairs).
- •Lưu kho sai: dưới 8 °C hoặc trên 28 °C có thể ảnh hưởng tính chất; không đổ lại vật liệu đã lấy ra vào thùng gốc.

Chọn theo công nghệ và môi trường, không theo họ PC
Đối chiếu PC 7383 với các mã PC khác — theo TDS riêng từng mã, không thử đối đầu
| Mã | Công nghệ và chức năng | Tỷ lệ pha | Mốc thời gian | Nhiệt độ làm việc |
|---|---|---|---|---|
| PC 7383 (TDS 01/2022) | Polyurethane; sửa chữa cao su, lớp lót chống mài mòn | 100 : 40 khối lượng; 100 : 47 thể tích | Working time 50 phút; cure 24 giờ (25 °C) | Khô −20 đến 80 °C |
| PC 7641 (TDS 06/2015) | Epoxy gốc nước; primer/sealer cho lớp chống trượt Big Foot | 3 : 1 thể tích | Pot life 2 giờ; cure 3–6 giờ (25 °C) | −29 đến +60 °C |
| PC 7643 (TDS 04/2015) | Epoxy-polyamide; primer kim loại cho Big Foot | 3 : 1 thể tích; 5,25 : 1 khối lượng | Cure 4 giờ (21 °C) | −30 đến +60 °C (khô) |
| PC 9340 (TDS 08/2013) | Epoxy; phủ gốm chịu hoá chất ở nhiệt | 4,5 : 1 khối lượng; 100 : 13 thể tích | Gel 400 g: 50–90 phút (25 °C); cure 24 giờ + 1 giờ ở 100 °C | −30 đến 210 °C (khô); 130 °C (ướt) |
| PC 7218, PC 7226, PC 9593 | Epoxy chống mài mòn (có trang riêng trên site) | Chưa đối chiếu trong bài này | Xem TDS và trang riêng từng mã | Xem TDS từng mã |
① Sửa cao su hoặc đắp lớp lót cần độ giãn và chịu va đập, thi công trên mặt đứng → xem PC 7383 (polyurethane) và quy trình primer/activator trong TDS.
② Lớp phủ gốm chịu hoá chất ở nhiệt độ cao trên kim loại → xem PC 9340 (epoxy, bảng riêng).
③ Cần primer cho lớp chống trượt Big Foot → xem PC 7641 (bê tông, gỗ, gạch) hoặc PC 7643 (kim loại); đây là primer, không phải vật liệu sửa chữa.
④ Mài mòn hạt thô hoặc hạt mịn bằng epoxy → xem PC 7218 Nordbak, PC 7226, PC 9593 theo TDS từng mã.
⑤ Chưa rõ nền, môi trường, độ dày → gửi cho PT mô tả thiết bị và điều kiện làm việc.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ bảng trên: PC 7383 khác PC 9340 và các mã epoxy ở công nghệ (polyurethane so với epoxy) và ở điều kiện làm việc ghi trong TDS (khô −20 đến 80 °C so với 210 °C khô của PC 9340), nên chọn theo môi trường làm việc và kiểu hỏng của bề mặt chứ không theo tên họ PC. PC 7641 và PC 7643 là primer cho lớp chống trượt, không thay thế nhau với PC 7383. Hồ sơ chưa có dữ liệu chung điều kiện thử để so mài mòn giữa các mã, nên không xếp hạng chúng. Hãy liên hệ kỹ sư PT để chọn mã theo thiết bị cụ thể.
Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án, nhà máy hay hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Các hàng trong bảng lấy từ TDS riêng của từng mã, mỗi TDS có revision và điều kiện đo khác nhau; không so trực tiếp số giữa các hàng.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE PC 7383 là gì và dùng cho việc gì?
LOCTITE PC 7383 là hợp chất polyurethane hai thành phần, 100 % chất rắn, đóng rắn ở nhiệt độ phòng, dạng paste thixotropic dùng bay hoặc thanh nhựa. TDS 01/2022 nêu ứng dụng sửa chữa cao su và đúc hoặc sửa lớp lót bảo vệ chi tiết nghiền, máng xả, phễu, máng, cút ống chịu mài mòn và va đập, điều kiện làm việc khô −20 đến 80 °C.
Tỷ lệ pha PC 7383 là bao nhiêu, theo khối lượng hay thể tích?
TDS ghi hai tỷ lệ: 100 : 40 theo khối lượng và 100 : 47 theo thể tích (resin : hardener). Với tỷ trọng TDS (A 1,3; B 1,23), pha 100 : 40 theo khối lượng cho khoảng 100 : 42 theo thể tích, lệch so với 100 : 47 (phép tính của PT, không phải số công bố). Vì vậy nên ưu tiên cân theo khối lượng và xác nhận với Henkel trước khi định lượng theo thể tích.
Working time 50 phút và cure time 24 giờ khác nhau thế nào?
Working time là thời gian hỗn hợp A + B còn thi công được sau khi trộn (TDS: 50 phút ở 25 °C). Cure time là mốc đóng rắn điển hình (24 giờ ở 25 °C). Đồ thị TDS cho thấy cường độ còn tăng sau 24 giờ, nên không coi 24 giờ là cường độ cuối. TDS không nêu tack-free time hay fixture time.
PC 7383 cần primer hoặc chất hoạt hoá nào?
TDS nêu: kim loại dùng primer TEROSON 8519 P quét cọ, chờ 30 phút; bề mặt cao su dùng chất hoạt hoá LOCTITE SF 7282, để khô 30 phút; làm sạch bằng dung môi LOCTITE (SF 8220 Flex Cleaner hoặc TEROSON D). Đây là sản phẩm riêng, không nằm trong tỷ lệ pha A : B và không mặc định kèm hàng. Mã trong TDS cần đối chiếu với mã PT cung cấp.
PC 7383 có phải keo 1K, 2K hay kit?
Là hệ hai thành phần (2K): Part A và Part B đóng riêng và trộn trước khi dùng. Không phải keo một thành phần. Quy trình có primer và chất hoạt hoá là các bước chuẩn bị bề mặt dùng sản phẩm riêng, nên tỷ lệ 100 : 40 chỉ áp cho A : B.
Có thi công dày trên mặt đứng được không?
TDS ghi tính thixotropic và khả năng chống chảy xệ đến 12 mm trên mặt đứng. Hỗn hợp lúc đầu loãng và thành paste không chảy xệ trong 10 phút đầu; nên phết lớp mỏng đầu để thấm ướt nền rồi mới đắp dày.
PC 7383 chịu nhiệt và hoá chất đến mức nào?
TDS nêu nhiệt độ làm việc khô điển hình −20 đến 80 °C và mô tả chịu mài mòn, va đập, hoá chất cao nhưng không có bảng hoá chất hay mức chịu. Nước nóng, ngâm và nhiệt trên 80 °C chưa có dữ liệu — cần thử trên điều kiện thực.
Độ phủ 0,245 m² cho 3 kg ở dày 6 mm có dùng tính khối lượng được không?
Không nên. TDS ghi số này “chưa tính độ dày dư và sửa chữa”. Phép tính của PT từ tỷ trọng cho khoảng 3 kg ≈ 2,3 L, tức khoảng 0,39 m² ở 6 mm lý thuyết — khác số TDS. Hai số chưa khớp, cần Henkel xác nhận trước khi lập định mức.
PC 7383 khác PC 9340, PC 7641 và PC 7643 như thế nào?
PC 7383 là polyurethane để sửa cao su và lớp lót chống mài mòn. PC 9340 là epoxy phủ gốm chịu hoá chất ở nhiệt độ cao. PC 7641 là primer/sealer epoxy gốc nước và PC 7643 là primer epoxy-polyamide cho kim loại, cả hai dùng với lớp chống trượt Big Foot. Các mã này là ứng viên theo chức năng, không phải hàng thay thế nhau.
PC 7383 bảo quản thế nào?
Giữ thùng chưa mở nơi khô; nhiệt độ tối ưu 8 đến 21 °C, dưới 8 hoặc trên 28 °C có thể ảnh hưởng tính chất. Không đổ vật liệu đã lấy ra vào lại thùng gốc. TDS không nêu hạn dùng bằng số.
SDS của PC 7383 là bản nào và có tiếng Việt không?
Hồ sơ hiện có: SDS Part A (586962, rev 19.11.2025) và Part B (586979, rev 17.11.2025) của Henkel AG & Co. KGaA, theo EU, bằng tiếng Anh. Chưa có bản tiếng Việt. Part A ghi Danger với H317, H318, H412; Part B ghi Danger và nêu thêm nhạy hô hấp. Cần đối chiếu IDH và khu vực khi cung cấp.
Cần cung cấp thông tin gì để PT tư vấn và báo giá PC 7383?
Mô tả thiết bị, vật liệu nền (cao su hay kim loại), độ dày cần sửa, hướng bề mặt, môi trường làm việc, nhiệt độ và thời gian dừng máy. Giá, quy cách, MOQ, tồn kho và thời gian giao do PT xác nhận theo mã hàng và số lượng cụ thể.
Sản phẩm liên quan
- LOCTITE PC 7641 — primer/sealer epoxy gốc nước (khác chức năng).
- LOCTITE PC 7643 — primer epoxy cho kim loại.
- LOCTITE PC 9340 — phủ gốm epoxy chịu hoá chất.
- PC 7218 Nordbak · PC 7226 · PC 9593 — epoxy chống mài mòn.
- Teroson PU 8519 P — TDS PC 7383 gọi là “TEROSON 8519 P”; cần xác nhận cùng mã. Chọn theo TDS, không mặc định kèm hàng.
- LOCTITE SF 7282 (chất hoạt hoá cao su) và dung môi SF 8220 / TEROSON D: nêu trong TDS, chưa có trang sản phẩm PT xác minh để liên kết.
Sản phẩm liên quan là ứng viên theo chức năng, không mặc định thay thế hay dùng kèm. Ảnh ứng dụng của hãng (hình dựng) là minh hoạ của Henkel, không phải dự án của PT; bài giải pháp và thẻ chỉ để tra cứu, không là nguồn thông số. Hồ sơ nước ngoài (SDS Singapore, Hoa Kỳ, Đức) chỉ đúng khu vực, IDH và revision ghi trong PDF; chưa mặc định thay hồ sơ Việt Nam. RoHS và Regulatory (RDS) là hồ sơ tuân thủ, không thay SDS.
Cần tư vấn LOCTITE PC 7383?
Gửi cho kỹ sư Hoá chất PT mã đang dùng, vật liệu nền, kích thước hoặc thể tích cần làm, nhiệt độ môi trường, môi trường làm việc và tài liệu kỹ thuật của dự án. PT đối chiếu TDS, SDS đúng mã và revision rồi phản hồi; bài này không hứa bảo hành hay hiệu suất khi chưa có hồ sơ và thử nghiệm.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · pt@hoachatpt.com · Kho: Đồng Nai, Tây Ninh, Tp. HCM, Đà Nẵng, Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng (tuỳ loại hàng).





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.