Loctite® Edag PF 006 E&C là gì?
Loctite Edag PF 006 E&C là mực dẫn điện in lưới pha bạc và carbon. Mực khô bằng nhiệt, hình thành màng dẫn điện mỏng. (Mô tả chung của PT: nguyên lý mực dẫn điện in lưới)
Theo TDS (08-2016): hỗn hợp bạc và carbon trong nhựa nhiệt dẻo, dạng lỏng màu bạc. Chất rắn 57% khối lượng; độ nhớt 16.000 mPa·s (trục 6, 20 vòng/phút, 30 °C); khối lượng riêng 1,73 kg/l; điểm chớp cháy 107 °C; VOC 742 g/l; phủ 5,96 m²/kg.
In lưới: polyester 160 – 200 mesh hoặc thép không gỉ 170 – 325 mesh; nhũ 0,5 – 1,5 mil. Sấy 5 phút ở 120 °C (có thể dùng IR); sấy thiếu cho độ dẫn thấp và bám kém. Màng khô 0,25 – 0,4 mil; điện trở dưới 0,02 Ω/sq/mil. TDS chỉ nêu vệ sinh bằng MEK; không nêu nền in, độ bám, độ dẻo hay dung môi pha loãng.
✓ Sấy ngắn: 5 phút ở 120 °C.
✓ Điện trở dưới 0,02 Ω/sq/mil (TDS).
✓ Hai chất độn: bạc và carbon.
✓ In lưới polyester hoặc thép không gỉ.
✓ Hạn dùng 365 ngày.
Vị trí trong hệ thống: Thương hiệu mẹ Henkel → thương hiệu Loctite → dòng mực điện tử in (Edag). Trên hoachatpt.com, mã này nằm trong danh mục keo đổ mạch điện tử Stycast Loctite.
Thế hệ phát triển: TDS bản 08-2016.
Tên gọi khác: TDS in “LOCTITE EDAG PF 006 E&C”.
● “Dẻo” chưa được TDS nêu; cần thử uốn trên cấu trúc thực.
● TDS không nêu nền in, độ bám, dung môi pha loãng.
● Sấy thiếu làm độ dẫn thấp và bám kém (TDS).
● Điện trở theo Ω/sq/mil, khác đơn vị Ω/sq ở 25 µm.
● TDS không nêu quy cách. SDS Singapore.
▸ In lưới mực dẫn điện bạc–carbon, màng mỏng.
▸ Có lò sấy 120 °C hoặc IR.
▸ Tự thử nền in, độ bám và độ dẻo.
▸ Cần tư vấn của hãng về nền và pha loãng.
Ghép dữ kiện TDS — bạc + carbon nhiệt dẻo, 57% chất rắn, sấy 5 phút ở 120 °C, dưới 0,02 Ω/sq/mil — PF 006 là mực dẫn điện in lưới sấy nhanh. Các đặc tính như dẻo, bám, nền in phải được hãng xác nhận. (Nhận định của PT dựa trên TDS.)
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dây chuyền/sản phẩm có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
“Mực bạc–carbon in lưới điện trở thấp, dẻo” nghĩa là gì?
Trang sản phẩm mô tả mã này là “mực bạc–carbon in lưới điện trở thấp, dẻo”. Đối chiếu với TDS Henkel 08-2016:
| Cụm trong tên gọi | TDS Henkel 08-2016 nêu gì | Cách hiểu an toàn |
|---|---|---|
| Bạc–carbon | Blend of silver and carbon in thermoplastic resin. | Đúng. |
| In lưới | Screen printable; polyester/thép không gỉ. | Đúng. |
| Điện trở thấp | Dưới 0,02 Ω/sq/mil. | Có số; so sánh phải cùng độ dày. |
| Dẻo | Không nêu. | TDS không hỗ trợ. |
Bảng: đối chiếu của PT giữa tên trang sản phẩm và TDS Henkel Loctite Edag PF 006 E&C (08-2016).
Mực bạc–carbon dùng thế nào?
Mực được in lưới rồi sấy nhiệt tạo màng dẫn điện. (Mô tả chung của PT: nguyên lý mực dẫn điện in lưới) Thông tin riêng theo TDS:
| Yếu tố | Điều tài liệu nêu | Nguồn |
|---|---|---|
| In lưới | Polyester 160 – 200 mesh; thép không gỉ 170 – 325; nhũ 0,5 – 1,5 mil | TDS Henkel 08-2016* |
| Sấy | 5 phút ở 120 °C; có thể dùng IR | TDS Henkel 08-2016* |
| Sấy thiếu | Độ dẫn thấp, bám kém | TDS Henkel 08-2016* |
| Màng khô | 0,25 – 0,4 mil | TDS Henkel 08-2016* |
| Điện trở | Dưới 0,02 Ω/sq/mil | TDS Henkel 08-2016* |
| Vệ sinh | MEK | TDS Henkel 08-2016* |
*TDS Henkel Loctite Edag PF 006 E&C (08-2016).
Dùng Loctite® Edag PF 006 E&C ở đâu?
TDS không liệt kê ứng dụng cụ thể. Mỗi thiết bị cần đánh giá riêng.
Cần đánh giá.
Theo giá trị TDS.
Cần đánh giá.

▸ Cần số liệu dẻo, uốn → TDS không nêu.
▸ Cần nền in xác nhận → hỏi hãng.
▸ Cần dẫn điện cực cao như mực bạc nguyên chất.
▸ Thay mã khác → không thay thế trực tiếp.
PT chưa có ảnh dự án đã xác minh cho mã này; ảnh trong bài là ảnh sản phẩm và minh hoạ của hãng.
Thông số hãng công bố
TDS Henkel Loctite Edag PF 006 E&C bản 08-2016. SDS Singapore (EN) đính kèm; PT chưa đọc nội dung. Chưa có SDS Việt Nam, PDS/PIS, brochure hay Method Statement riêng.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Loại · chất độn | Nhiệt dẻo · bạc + carbon | TDS Henkel 08-2016* |
| Ngoại quan | Lỏng màu bạc | TDS Henkel 08-2016* |
| Chất rắn | 57% khối lượng | TDS Henkel 08-2016* |
| Độ nhớt (trục 6, 20 vòng/phút, 30 °C) | 16.000 mPa·s | TDS Henkel 08-2016* |
| Khối lượng riêng | 1,73 kg/l | TDS Henkel 08-2016* |
| Điểm chớp cháy · VOC | 107 °C · 742 g/l | TDS Henkel 08-2016* |
| Sấy | 5 phút ở 120 °C | TDS Henkel 08-2016* |
| Màng khô · điện trở | 0,25 – 0,4 mil · dưới 0,02 Ω/sq/mil | TDS Henkel 08-2016* |
| Phủ | 5,96 m²/kg | TDS Henkel 08-2016* |
| Nền in, độ bám, độ dẻo, quy cách | TDS không nêu | TDS Henkel 08-2016* |
*TDS Henkel Loctite Edag PF 006 E&C (08-2016) — hãng công bố. Giá trị điển hình, không phải chỉ tiêu nghiệm thu.
Quy cách & bảo quản
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Bảo quản | Nơi mát, khô, thông gió | TDS Henkel 08-2016* |
| Hạn dùng | 365 ngày | TDS Henkel 08-2016* |
| Quy cách | TDS không nêu | TDS Henkel 08-2016* |
| Tài liệu an toàn | SDS Singapore (EN), chưa có bản Việt Nam — đối chiếu IDH, revision, thị trường | Tài liệu hãng |
| Hàng hoá | Henkel Loctite chính hãng, kèm TDS theo lô | PT |
*TDS Henkel Loctite Edag PF 006 E&C (08-2016).
Ngành & mua hàng
Đường dẫn.
Cần đánh giá.
Cần đánh giá.
Cần đánh giá.
Khi chọn Loctite Edag PF 006 E&C, bốn thông tin quyết định là: nền in, điện trở yêu cầu và độ dày, yêu cầu uốn và máy in, lò sấy. Gửi cho PT để được tư vấn.
In lưới mực bạc–carbon
Các bước tóm tắt thông tin trong TDS Edag PF 006.
Khuấy đều.
PES 160 – 200 hoặc SS 170 – 325.
Nhũ 0,5 – 1,5 mil.
5 phút ở 120 °C.
Điện trở và độ bám trên nền thực.
MEK.
▸ Độ dẫn thấp, bám kém: sấy thiếu — đủ 5 phút ở 120 °C.
▸ Điện trở lệch: sai độ dày — đo lại.
▸ Nứt khi uốn: TDS chưa nêu độ dẻo — thử trước.
▸ Pha loãng sai: TDS không nêu dung môi — hỏi hãng.
Phần lỗi thường gặp: suy luận kỹ thuật của PT, không phải hướng dẫn chính thức của Henkel.
Edag PF 006 và PF 407C
Hai mực in lưới có chất độn khác nhau. Bảng theo TDS từng mã.
| Tiêu chí | Edag PF 006 E&C | Edag PF 407C E&C |
|---|---|---|
| Loại (TDS) | Hỗn hợp bạc và carbon trong nhựa nhiệt dẻo | Carbon, nhiệt dẻo |
| Chất rắn | 57% khối lượng | 36% |
| Độ nhớt | 16.000 mPa·s (trục 6, 20 vòng/phút, 30 °C) | 44.000 (RVT, 20 vòng/phút, 20 °C; TDS in lỗi) |
| Điện trở | Dưới 0,02 Ω/sq/mil | 14 – 15 Ω/sq (25 µm) |
| Sấy | 5 phút ở 120 °C | 15 phút ở 120 °C |
| Bảo quản · hạn dùng | Nơi mát, khô, thông gió · 365 ngày | 5 – 30 °C |
| Bản TDS | 08-2016 | 01-2025 |
Nguồn: TDS Henkel Edag PF 006 E&C (08-2016), PF 407C (01-2025). Điều kiện đo (độ dày, đơn vị Ω/sq/mil và Ω/sq ở 25 µm) khác nhau nên không so trực tiếp; hai mã khác chức năng, không phải thay thế trực tiếp.
Lúc nào dùng sản phẩm nào?
Cây quyết định là khuyến nghị của PT dựa trên tài liệu từng mã; không thay thế thử nghiệm.
An toàn lao động
TDS dẫn xem SDS về an toàn xử lý. Mực chứa dung môi, điểm chớp cháy 107 °C; tránh nguồn lửa, thông gió, đeo găng, kính. SDS hiện là bản Singapore. (Chi tiết theo SDS của hãng.)
Câu hỏi thường gặp
Loctite Edag PF 006 E&C là gì?
Là mực in lưới pha bạc và carbon trong nhựa nhiệt dẻo.
Điện trở bao nhiêu?
Dưới 0,02 Ω/sq/mil theo TDS.
Sấy thế nào?
5 phút ở 120 °C; có thể dùng IR.
Mực có dẻo không?
TDS không nêu độ dẻo; cần thử trên cấu trúc thực.
In trên nền nào?
TDS không nêu nền in; hỏi hãng và thử.
Dùng lưới nào?
Polyester 160 – 200 mesh hoặc thép không gỉ 170 – 325 mesh.
Pha loãng bằng gì?
TDS không nêu dung môi pha loãng, chỉ nêu MEK để vệ sinh.
Bảo quản, hạn dùng?
Nơi mát, khô, thông gió; 365 ngày.
Có SDS tiếng Việt không?
Chưa. Hiện có SDS Singapore (EN); đối chiếu IDH và revision.
Mua Edag PF 006 E&C chính hãng ở đâu?
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT cung cấp Loctite Edag PF 006 E&C chính hãng Henkel, kèm TDS theo lô. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo 0961769646.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Sản phẩm liên quan (cần thử trước khi thay thế)
③ Danh mục & bài viết
⑤ Tài liệu kỹ thuật
Mã này chưa có SDS Việt Nam, PDS/PIS, brochure hay Method Statement riêng. SDS chưa được PT đọc nội dung; đối chiếu IDH, revision và thị trường trước khi dùng. Không coi sản phẩm liên quan là thay thế trực tiếp.
Cần báo giá Loctite® Edag PF 006 E&C?
Gửi cho PT nền in, điện trở yêu cầu và máy in — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm TDS bản mới nhất theo lô hàng.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.