Loctite® Edag PD 038 E&C là gì?
Loctite Edag PD 038 E&C là mực điện môi in lưới để tạo các điểm đệm cách điện nhỏ giữa hai lớp màng cảm ứng. Mực đóng rắn bằng UV/ánh sáng nhìn thấy, không cần sấy nhiệt. (Mô tả chung của PT: nguyên lý dot spacer)
Theo TDS (09-2014): acrylic, trong mờ, chất rắn 100%; độ nhớt 20.000 mPa·s (trục 6, 20 vòng/phút, 25 °C); phủ 85 m²/kg ở 10 µm. In lưới polyester 32T – 80T, nhũ phim diazo trực tiếp, gạt PU 60 – 75, in tay hoặc bán tự động. Độ dày màng 50 – 75 µm ở lưới 32T, 33 µm ở 64T, 23 – 25 µm ở 80T.
Đóng rắn 0,3 – 0,6 J/cm² mỗi lượt ở 25 µm (đo EIT). Bám 5B trên màng ITO 50 µm; bám kém trên polyester xử lý, phún xạ không có ITO. Làm việc tối đa 175 °C. Nền: màng polyester phún xạ ITO, mạch đồng, kính, kim loại. Vệ sinh bằng MEK, MIBK, IPA. Bảo quản dưới 60 °C, hạn dùng 365 ngày.
✓ Chất rắn 100%, đóng rắn UV, không sấy nhiệt.
✓ Bám 5B trên màng ITO 50 µm.
✓ Làm việc đến 175 °C.
✓ In lưới polyester 32T – 80T.
✓ Hạn dùng 365 ngày.
Vị trí trong hệ thống: Thương hiệu mẹ Henkel → thương hiệu Loctite → dòng mực điện tử in (Edag). Trên hoachatpt.com, mã này nằm trong danh mục keo đổ mạch điện tử Stycast Loctite.
Thế hệ phát triển: TDS bản 09-2014, cũ.
Tên gọi khác: TDS in “LOCTITE EDAG PD 038 E&C”.
● Không dẫn điện: là mực điện môi; đừng nhầm với mực bạc/carbon.
● TDS không có số điện môi (điện trở cách điện, độ bền điện môi).
● Bám 5B chỉ trên màng ITO 50 µm; polyester xử lý không ITO bám kém.
● Khối lượng riêng trong TDS ghi sai đơn vị; không dùng.
● TDS 09-2014 cũ; không nêu quy cách. SDS Singapore.
▸ Cần in điểm đệm cách điện trên màng ITO.
▸ Cần mực đóng rắn UV, không sấy.
▸ Có máy in lưới và đèn UV đo được liều.
▸ Tự thử chiều cao, khoảng hở điểm đệm trên cấu trúc thực.
Ghép dữ kiện TDS — acrylic UV, 100% chất rắn, không dẫn điện, bám 5B trên màng ITO — PD 038 là mực điện môi tạo điểm đệm cho màn hình cảm ứng điện trở. Vì TDS không có số điện môi hay chiều cao điểm, cần đo trên cấu trúc thực. (Nhận định của PT dựa trên TDS.)
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dây chuyền/sản phẩm có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
“Mực điện môi tạo điểm đệm màng ITO cảm ứng” nghĩa là gì?
Trang sản phẩm mô tả mã này là “mực điện môi tạo điểm đệm màng ITO cảm ứng”. Đối chiếu với TDS Henkel 09-2014:
| Cụm trong tên gọi | TDS Henkel 09-2014 nêu gì | Cách hiểu an toàn |
|---|---|---|
| Mực điện môi | Non-conductive dielectric ink, acrylic. | Đúng; không dẫn điện. |
| Điểm đệm | Dot spacers for digitizers, touch panels. | Đúng. |
| Màng ITO | Adhesion 5B on 50 µm ITO film. | Đúng; kém trên polyester không ITO. |
| Số điện môi | Không có. | TDS không nêu. |
Bảng: đối chiếu của PT giữa tên trang sản phẩm và TDS Henkel Loctite Edag PD 038 E&C (09-2014).
Mực điểm đệm UV dùng thế nào?
Mực được in lưới thành các chấm nhỏ trên màng, rồi chiếu UV để đóng rắn. (Mô tả chung của PT: nguyên lý dot spacer) Thông tin riêng theo TDS:
| Yếu tố | Điều tài liệu nêu | Nguồn |
|---|---|---|
| In lưới | Polyester 32T – 80T; nhũ diazo; gạt PU 60 – 75; in tay hoặc bán tự động | TDS Henkel 09-2014* |
| Độ dày màng | 50 – 75 µm (32T); 33 µm (64T); 23 – 25 µm (80T) | TDS Henkel 09-2014* |
| Đóng rắn | 0,3 – 0,6 J/cm² mỗi lượt ở 25 µm (EIT) | TDS Henkel 09-2014* |
| Bám | 5B trên màng ITO 50 µm | TDS Henkel 09-2014* |
| Nền | Màng polyester phún xạ ITO, mạch đồng, kính, kim loại | TDS Henkel 09-2014* |
| Vệ sinh | MEK, MIBK, IPA | TDS Henkel 09-2014* |
*TDS Henkel Loctite Edag PD 038 E&C (09-2014).
Dùng Loctite® Edag PD 038 E&C ở đâu?
TDS nêu điểm đệm cho digitizer, màn hình cảm ứng và mạch đồng ăn mòn. Mỗi thiết bị cần đánh giá riêng.
Ứng dụng theo TDS.
Điểm đệm trên màng ITO.
Theo TDS.

▸ Cần đường dẫn điện → PD 038 không dẫn điện.
▸ Cần số điện môi bằng số → TDS không nêu.
▸ Nền polyester xử lý không ITO → bám kém.
▸ Thay mã khác → không thay thế trực tiếp.
PT chưa có ảnh dự án đã xác minh cho mã này; ảnh trong bài là ảnh sản phẩm và minh hoạ của hãng.
Thông số hãng công bố
TDS Henkel Loctite Edag PD 038 E&C bản 09-2014. SDS Singapore (EN) đính kèm; PT chưa đọc nội dung. Chưa có SDS Việt Nam, PDS/PIS, brochure hay Method Statement riêng.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Loại | Acrylic, UV/ánh sáng nhìn thấy, không dẫn điện | TDS Henkel 09-2014* |
| Ngoại quan | Trong mờ | TDS Henkel 09-2014* |
| Chất rắn | 100% | TDS Henkel 09-2014* |
| Độ nhớt (trục 6, 20 vòng/phút, 25 °C) | 20.000 mPa·s | TDS Henkel 09-2014* |
| Lưới polyester | 32T – 80T | TDS Henkel 09-2014* |
| Đóng rắn | 0,3 – 0,6 J/cm² mỗi lượt (25 µm) | TDS Henkel 09-2014* |
| Bám (màng ITO 50 µm) | 5B | TDS Henkel 09-2014* |
| Làm việc tối đa | 175 °C | TDS Henkel 09-2014* |
| Khối lượng riêng | TDS in sai đơn vị | TDS Henkel 09-2014* |
| Điện môi, độ cứng, chiều cao điểm, quy cách | TDS không nêu | TDS Henkel 09-2014* |
*TDS Henkel Loctite Edag PD 038 E&C (09-2014) — hãng công bố. Giá trị điển hình, không phải chỉ tiêu nghiệm thu.
Quy cách & bảo quản
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Bảo quản | Dưới 60 °C | TDS Henkel 09-2014* |
| Hạn dùng | 365 ngày | TDS Henkel 09-2014* |
| Quy cách | TDS không nêu | TDS Henkel 09-2014* |
| Tài liệu an toàn | SDS Singapore (EN), chưa có bản Việt Nam — đối chiếu IDH, revision, thị trường | Tài liệu hãng |
| Hàng hoá | Henkel Loctite chính hãng, kèm TDS theo lô | PT |
*TDS Henkel Loctite Edag PD 038 E&C (09-2014).
Ngành & mua hàng
Điểm đệm.
Cần đánh giá.
Cần đánh giá.
Cần đánh giá.
Khi chọn Loctite Edag PD 038 E&C, bốn thông tin quyết định là: nền (có ITO hay không), lưới và độ dày điểm, nguồn UV và liều và yêu cầu điện môi. Gửi cho PT để được tư vấn.
In lưới điểm đệm UV
Các bước tóm tắt thông tin trong TDS Edag PD 038.
Màng ITO sạch, đúng loại.
Polyester 32T – 80T theo độ dày.
Gạt PU 60 – 75, nhũ diazo.
0,3 – 0,6 J/cm² mỗi lượt.
Độ bám, chiều cao điểm.
MEK, MIBK hoặc IPA.
▸ Điểm không đóng rắn: thiếu liều UV — đo liều.
▸ Bám kém: nền không có ITO — dùng đúng màng.
▸ Điểm quá cao/thấp: sai lưới — đổi lưới theo bảng.
▸ Nhầm vật liệu: mực này không dẫn điện.
Phần lỗi thường gặp: suy luận kỹ thuật của PT, không phải hướng dẫn chính thức của Henkel.
Lưới polyester và độ dày màng
Độ dày màng in thay đổi theo lưới. Bảng theo TDS PD 038.
| Lưới polyester | Độ dày màng ướt (TDS) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 32T | 50 – 75 µm | Lưới thưa, màng dày |
| 64T | 33 µm | Giá trị trung gian |
| 80T | 23 – 25 µm | Lưới mịn, màng mỏng |
Nguồn: TDS Henkel Edag PD 038 E&C (09-2014). Độ dày điểm đệm thực tế phụ thuộc lưới, nhũ, gạt và máy in; TDS không nêu chiều cao điểm đệm hoàn thiện.
Lúc nào dùng sản phẩm nào?
Cây quyết định là khuyến nghị của PT dựa trên tài liệu từng mã; không thay thế thử nghiệm.
An toàn lao động
TDS dẫn xem SDS về an toàn xử lý. Mực acrylic chưa đóng rắn có thể kích ứng da, mắt và gây dị ứng; tránh nguồn lửa, đeo găng, kính, thông gió. SDS hiện là bản Singapore. (Chi tiết theo SDS của hãng.)
Câu hỏi thường gặp
Loctite Edag PD 038 E&C là gì?
Là mực điện môi acrylic đóng rắn UV, in lưới tạo điểm đệm trên màng ITO của màn hình cảm ứng.
PD 038 có dẫn điện không?
Không; TDS mô tả là mực không dẫn điện.
Đóng rắn thế nào?
UV/ánh sáng nhìn thấy, 0,3 – 0,6 J/cm² mỗi lượt ở 25 µm.
Dùng lưới nào?
Polyester 32T – 80T.
Bám trên nền nào?
5B trên màng ITO 50 µm; kém trên polyester xử lý không ITO.
Nhiệt độ làm việc?
Tối đa 175 °C.
TDS có số điện môi không?
Không; cần đo trên cấu trúc thực.
Bảo quản, hạn dùng?
Dưới 60 °C; 365 ngày.
Có SDS tiếng Việt không?
Chưa. Hiện có SDS Singapore (EN); đối chiếu IDH và revision.
Mua Edag PD 038 E&C chính hãng ở đâu?
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT cung cấp Loctite Edag PD 038 E&C chính hãng Henkel, kèm TDS theo lô. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo 0961769646.
Hệ sinh thái sản phẩm
③ Danh mục & bài viết
⑤ Tài liệu kỹ thuật
Mã này chưa có SDS Việt Nam, PDS/PIS, brochure hay Method Statement riêng. SDS chưa được PT đọc nội dung; đối chiếu IDH, revision và thị trường trước khi dùng. Không coi sản phẩm khác là thay thế trực tiếp.
Cần báo giá Loctite® Edag PD 038 E&C?
Gửi cho PT nền màng, lưới và nguồn UV — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm TDS bản mới nhất theo lô hàng.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.